Kết quả bóng đá trận Bucheon FC 1995 vs FC Seoul, 17:30 ngày 19/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 19/07/2026
Bucheon FC 1995 1 Kết thúc HT 0-1 3
FC Seoul
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Bucheon FC 1995 | Phút | |
| Back Dong Gyu | 6' | |
| Sung Ye Geon | 18' | |
| Min-jun Kim | 29' | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Cho Young Wook | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 Jung Seung Won(Assists:Patryk Klimala) (Kiến tạo: Patryk Klimala) | |
| ▲ Hyeon-Yeob Kim ▼ Kim Hyung Geun | 59' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Anderson de Oliveira da Silva ▼ Cho Young Wook | |
| ▲ Rodrigo Bassani da Cruz ▼ Min-jun Kim | 61' ⇄ | |
| ▲ Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira ▼ Park Jung-In | 61' ⇄ | |
| ▲ Kim Seung-Bin ▼ Han Zhi Ho | 61' ⇄ | |
| 62' | Kim Jin su | |
| Sang-jun Kim(Assists:Rodrigo Bassani da Cruz) (Kiến tạo: Rodrigo Bassani da Cruz) 1 - 2 ⚽ | 63' | |
| ▲ Jong-Woo Kim ▼ Sung Ye Geon | 71' ⇄ | |
| 74' | Su-il Park | |
| 76' ⇄ | ▲ Seon-Min Moon ▼ Song Min Kyu | |
| 76' ⇄ | ▲ Jeong-beom Son ▼ Lee Seung Mo | |
| 77' | Jung Seung Won | |
| 82' ⇄ | ▲ Jun Choi ▼ Su-il Park | |
| ▲ Thiaguinho Santos ▼ Tae-hyeon Ahn | 84' ⇄ | |
| Sang-jun Kim | 90+8' | |
| 90+12' | ⚽ 1 - 3 Patryk Klimala(Assists:Anderson de Oliveira da Silva) (Kiến tạo: Anderson de Oliveira da Silva) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 11 | 10 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 17 |
Chủ = Bucheon FC 1995 · Khách = FC Seoul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bucheon FC 1995 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 8 | 8 | 21 | 25 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 14 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 11 | 16 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | - | - |
FC Seoul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 4 | 4 | 35 | 17 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 8 | 17 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 9 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bucheon FC 1995 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Seoul 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/10/16 | FC Seoul | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995
HHTHBBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -1.5 | 2.5 | T |
| 08/12/25 | Suwon FC | 2-3 (0-2) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/12/25 | Bucheon FC 1995 | 1-0 (0-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/11/25 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Seoul
HTTTBHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Incheon United | 1-2 (0-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/02/26 | FC Seoul | 2-2 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Bucheon FC 1995
FC Seoul
1Kim Hyung Geun1Hyung-Keun Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong29Back Dong Gyu4Sung Ye Geon11Jefferson Fernando Isidio16Sang-jun Kim19Sung Shin26Tae-hyeon Ahn9Park Jung-In13Min-jun Kim22CHan Zhi Ho25Gu SungYun5Yazan Al Arab5Yazan Abu Al-Arab22CKim Jin su37Juan Antonio Ros66Su-il Park6Hrvoje Babec7Jung Seung Won8Lee Seung Mo34Song Min Kyu9Patryk Klimala18Cho Young Wook
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Kim Hyung Geun▼ Rời sân 59'6.1
- 1Hyung-Keun Kim
- 3Patrick William Sá De Oliveira6.3
- 4Sung Ye Geon🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 71'6.2
- 9Park Jung-In▼ Rời sân 61'6.2
- 11Jefferson Fernando Isidio6.8
- 13Min-jun Kim🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 61'6.4
- 16Sang-jun Kim⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 90+8'7.1
- 19Sung Shin
- 20Sung-wook Hong6.1
- 22Han Zhi Ho C▼ Rời sân 61'6.8
- 26Tae-hyeon Ahn▼ Rời sân 84'6.6
- 29Back Dong Gyu🟨 Thẻ vàng 6'6.1
Khách · 442
- 5Yazan Al Arab6.6
- 5Yazan Abu Al-Arab
- 6Hrvoje Babec6.9
- 7Jung Seung Won⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 77'7.2
- 8Lee Seung Mo▼ Rời sân 76'6.6
- 9Patryk Klimala⚽ Ghi bàn 90+12' · 🎯 Kiến tạo 54'8.9
- 18Cho Young Wook⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 60'7.7
- 22Kim Jin su C🟨 Thẻ vàng 62'7
- 25Gu SungYun6.4
- 34Song Min Kyu▼ Rời sân 76'5.8
- 37Juan Antonio Ros7.4
- 66Su-il Park🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 82'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
45
Tấn công
62100
Tấn công nguy hiểm
5260
Sút ngoài cầu môn
912
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
139
Việt vị
30
So Sánh Sức Mạnh
37 63
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bucheon FC 1995 (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bucheon FC 1995 (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
FC Seoul (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bucheon FC 1995
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Sang-jun Kim Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 2/2 | 15/29 | 2 | 🟨 | |
| 22Han Zhi Ho Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 11Jefferson Fernando Isidio Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 10/14 | 3 | |||
| 26Tae-hyeon Ahn Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 6/10 | 4 | |||
| 13Min-jun Kim Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 6/11 | 2 | 🟨 | ||
| 3Patrick William Sá De Oliveira Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 18/30 | 3 | |||
| 9Park Jung-In Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 4Sung Ye Geon Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 11/17 | 1 | 🟨 | ||
| 29Back Dong Gyu Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 12/15 | 2 | 🟨 | ||
| 1Kim Hyung Geun Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 3/12 | 0 | |||
| 20Sung-wook Hong Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 14/18 | 2 | |||
| 10Rodrigo Bassani da Cruz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 2/1 | 4/4 | 0 | ||
| 21Hyeon-Yeob Kim (dự bị) Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 4/10 | 0 | |||
| 63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 71Kim Seung-Bin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 5 | |||
| 14Jong-Woo Kim (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 7Thiaguinho Santos (dự bị) Tiền vệ trái | - | 1/0 | 4/5 | 0 |
FC Seoul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Patryk Klimala Trung phong | 8.9 | 1 | 1 | 2/1 | 7/9 | 3 | |
| 18Cho Young Wook Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 11/13 | 1 | ||
| 37Juan Antonio Ros Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 65/72 | 3 | |||
| 7Jung Seung Won Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 2/1 | 26/32 | 4 | 🟨 | |
| 22Kim Jin su Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 59/74 | 1 | 🟨 | ||
| 66Su-il Park Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 31/34 | 1 | 🟨 | ||
| 6Hrvoje Babec Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 5/1 | 75/83 | 1 | |||
| 8Lee Seung Mo Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 19/28 | 3 | |||
| 5Yazan Al Arab Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 56/64 | 3 | |||
| 25Gu SungYun Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 34Song Min Kyu Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 4/1 | 14/17 | 0 | |||
| 10Anderson de Oliveira da Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/0 | 10/13 | 1 | ||
| 42Jeong-beom Son (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 3 | |||
| 27Seon-Min Moon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 16Jun Choi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bucheon FC 1995 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 1983 |
| Fuchuan Stadium | Sân nhà | Seoul World Cup Stadium |
| 35545 | Sức chứa | 63961 |
| Young-min Lee | HLV | Kim Gi dong |
| Bucheon | Khu vực | Seoul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.15 | 3.35 | 1.71 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 4.15 | 3.35 | 1.71 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | -0.75 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.74 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.89 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 4.60 ↓ | 3.40 ↓ | 1.70 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.73 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 4.80 | 3.50 | 1.73 | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.96 | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.35 | 1.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 4.70 | 3.35 | 1.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | -0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.72 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 4.60 | 3.40 | 1.72 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.96 | |
| Crown | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.78 | 0.92 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 4.45 ↑ | 3.55 ↑ | 1.74 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.98 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.63 | 3.44 | 1.68 | 0.92 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.40 ↓ | 3.31 ↓ | 1.75 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 0.90 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.74 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 4.25 ↑ | 3.30 | 1.73 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.30 | 1.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.40 ↑ | 1.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.50 | 1.70 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.60 ↓ | 3.45 ↓ | 1.73 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.88 | 0.81 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.80 | 3.55 | 1.74 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.89 ↑ | 3.60 ↑ | 1.75 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.86 ↑ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.20 | 3.25 | 1.58 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 5.20 | 3.25 | 1.58 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.87 | -0.75 | 0.89 | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.73 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.60 | 3.60 ↑ | 1.73 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.84 | 3.55 | 1.74 | 1.12 | 2.50 | 0.68 | 0.32 | -1.50 | 1.95 |
| Live | 4.71 ↓ | 3.52 ↓ | 1.75 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.39 ↑ | -0.25 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.70 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.75 ↑ | 3.50 ↑ | 1.67 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.85 ↑ | -0.75 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.30 | 1.75 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.00 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 4.60 | 3.30 | 1.75 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Seoul | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).