Kết quả bóng đá trận Bucheon FC 1995 vs FC Anyang, 17:30 ngày 22/07/2026

K League 1 · 17:30 ngày 22/07/2026
Bucheon FC 1995
2 Kết thúc HT 1-1 3
FC Anyang
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Bucheon FC 1995 Phút FC Anyang
20' 0 - 1 Choi Geon Ju(Assists:Breno Almeida) (Kiến tạo: Breno Almeida)
Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira(Assists:Rodrigo Bassani da Cruz) (Kiến tạo: Rodrigo Bassani da Cruz) 1 - 1 41'
HT 1-1
46' ▲ Ivan Jukic ▼ Seong Woo Moon
48' Kwon Kyung Won
51' 1 - 2 Matheus Oliveira De Souza
60' 1 - 3 Kang Ji-Hoon(Assists:Matheus Oliveira De Souza) (Kiến tạo: Matheus Oliveira De Souza)
64' ▲ Choi Gyu Hyeon ▼ Kim Jung Hyon
64' ▲ Blaise Tsague ▼ Breno Almeida
Jefferson Fernando Isidio(Assists:Lee Jae Won) (Kiến tạo: Lee Jae Won) 2 - 3 70'
▲ Min-jun Kim ▼ Rodrigo Bassani da Cruz72'
▲ Kim Dong Hyun ▼ Jong-Woo Kim72'
▲ Tae-hyeon Ahn ▼ Kim Seung-Bin72'
76' ▲ Lee Jin Yong ▼ Choi Geon Ju
▲ Sung Ye Geon ▼ Sang-jun Kim81'
Tae-hyeon Ahn 82'
Sung-wook Hong 83'
85' Kang Ji-Hoon
▲ Park Jung-In ▼ Lee Jae Won90+1'
90+1' ▲ Lee Chang Yong ▼ Branislav Knezevic
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 35
Hòa 10 43
Bại 01 32
Ghi bàn 76 1518
Mất bàn 15 1115
Điểm 76 1318

Chủ = Bucheon FC 1995 · Khách = FC Anyang

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bucheon FC 1995 (22)Hiệp 1 / Cả trậnFC Anyang (22)
1 (5%)Thắng/Thắng5 (23%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (9%)
5 (23%)Hòa/Thắng3 (14%)
6 (27%)Hòa/Hòa6 (27%)
3 (14%)Hòa/Bại5 (23%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (23%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Bucheon FC 1995

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2158821252311
Sân nhà10145914711
Sân khách114431211168
6 gần613267--

FC Anyang

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng217952926305
Sân nhà102531213117
Sân khách115421713192
6 gần623198--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bucheon FC 1995 4 (20%)Hòa 6 (30%)FC Anyang 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D102/05/26FC Anyang0-1 (0-0)Bucheon FC 19955-7-0.52.25T
KOR D202/11/24Bucheon FC 19950-0 (0-0)FC Anyang0-6+0.252.5H
KOR D230/06/24Bucheon FC 19951-2 (1-0)FC Anyang4-802.25B
KOR D210/04/24FC Anyang3-0 (1-0)Bucheon FC 19951-6-0.52.25B
KOR D221/10/23Bucheon FC 19951-1 (0-1)FC Anyang4-502.25H
KOR D203/06/23FC Anyang2-2 (1-1)Bucheon FC 19953-0-0.52.5H
KOR D208/04/23Bucheon FC 19952-4 (1-2)FC Anyang5-4-0.252.25B
KOR D208/10/22FC Anyang1-0 (0-0)Bucheon FC 19955-3-0.252.25B
KOR D216/08/22FC Anyang4-2 (2-0)Bucheon FC 19952-5-0.252.25B
KOR D222/06/22Bucheon FC 19950-1 (0-1)FC Anyang4-3+0.252.25B
KOR D210/04/22Bucheon FC 19952-0 (0-0)FC Anyang3-7-0.52.25T
KOR D231/10/21FC Anyang4-1 (0-0)Bucheon FC 19954-2-12.5B
KOR D223/08/21Bucheon FC 19950-1 (0-0)FC Anyang4-7-0.52.25B
KOR D205/05/21FC Anyang2-0 (2-0)Bucheon FC 19953-4-0.752.5B
KOR D214/03/21Bucheon FC 19950-0 (0-0)FC Anyang1-8-0.252.25H
KOR D226/09/20FC Anyang0-0 (0-0)Bucheon FC 19952-4-0.252.5H
KOR D215/08/20FC Anyang2-1 (1-1)Bucheon FC 19954-202.25B
KOR D216/05/20Bucheon FC 19952-1 (0-0)FC Anyang2-1+0.252.25T
KOR D223/11/19FC Anyang1-1 (1-0)Bucheon FC 19953-6-0.52.75H
KOR D205/10/19FC Anyang1-2 (0-2)Bucheon FC 19955-3-0.752.75T

Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995

BHHTHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D119/07/26Bucheon FC 19951-3 (0-1)FC Seoul5-4-0.752.25B
KOR D111/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-1)Bucheon FC 19954-4-0.52.25H
KOR D104/07/26Daejeon Citizen2-2 (0-0)Bucheon FC 19954-1-0.752.25H
KOR D117/05/26Bucheon FC 19952-0 (0-0)Pohang Steelers2-6-0.252.25T
KOR D113/05/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors1-7-0.52.25H
KOR D110/05/26Ulsan HD FC1-0 (1-0)Bucheon FC 19955-7-0.752.5B
KOR D105/05/26Bucheon FC 19950-1 (0-0)Jeju SK FC3-302.25B
KOR D102/05/26FC Anyang0-1 (0-0)Bucheon FC 19955-7-0.52.25T
KOR D125/04/26Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-7-0.252.25B
KOR D121/04/26FC Seoul3-0 (2-0)Bucheon FC 19951-4-0.752.25B
KOR D118/04/26Bucheon FC 19952-2 (0-2)Incheon United2-5-0.252H
KOR D111/04/26Gwangju Football Club0-1 (0-0)Bucheon FC 19953-102T
KOR D104/04/26Jeju SK FC1-0 (1-0)Bucheon FC 19951-7-0.252.25B
KOR D122/03/26Pohang Steelers0-0 (0-0)Bucheon FC 19957-4-0.52.25H
KOR D118/03/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Gangwon FC2-3-0.252H
KOR D115/03/26Bucheon FC 19951-2 (1-1)Ulsan HD FC5-4-0.52.25B
KOR D107/03/26Bucheon FC 19951-1 (0-0)Daejeon Citizen3-5-0.252.5H
KOR D101/03/26Jeonbuk Hyundai Motors2-3 (1-1)Bucheon FC 19954-2-1.52.5T
KOR D108/12/25Suwon FC2-3 (0-2)Bucheon FC 19954-2-0.52.25T
KOR D105/12/25Bucheon FC 19951-0 (0-0)Suwon FC1-9-0.252.25T

Thành tích gần đây — FC Anyang

HTBTHHHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D119/07/26FC Anyang1-1 (0-0)Gwangju Football Club3-7+12.25H
KOR D112/07/26Incheon United0-1 (0-1)FC Anyang5-3-0.52.25T
KOR D104/07/26FC Anyang2-3 (1-1)Pohang Steelers1-202B
KOR D117/05/26Jeju SK FC1-2 (0-1)FC Anyang5-202.25T
KOR D113/05/26FC Anyang2-2 (1-0)Gimcheon Sangmu FC1-302.5H
KOR D110/05/26FC Anyang1-1 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors7-3-0.252.25H
KOR D105/05/26FC Seoul0-0 (0-0)FC Anyang3-3-0.752.25H
KOR D102/05/26FC Anyang0-1 (0-0)Bucheon FC 19955-7+0.52.25B
KOR D126/04/26Gwangju Football Club2-5 (0-3)FC Anyang4-2+0.252T
KOR D122/04/26FC Anyang1-1 (1-0)Ulsan HD FC1-4-0.252.25H
KOR D119/04/26Pohang Steelers0-1 (0-0)FC Anyang4-3-0.252.25T
KOR D112/04/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)FC Anyang12-5-0.252.5H
KOR D105/04/26FC Anyang1-1 (0-1)FC Seoul4-9-0.252.25H
KOR D122/03/26FC Anyang0-1 (0-0)Incheon United2-602B
KOR D118/03/26Jeonbuk Hyundai Motors2-1 (1-1)FC Anyang6-3-0.52.5B
KOR D115/03/26Gangwon FC1-1 (1-1)FC Anyang14-4-0.252.25H
KOR D108/03/26FC Anyang2-1 (0-0)Jeju SK FC5-402.5T
KOR D102/03/26Daejeon Citizen1-1 (0-0)FC Anyang6-3-0.52.5H
KOR D130/11/25Daegu FC2-2 (0-2)FC Anyang10-302.5H
KOR D122/11/25FC Anyang0-1 (0-1)Suwon FC11-502.75B

Đội hình

Bucheon FC 1995FC Anyang
1Hyung-Keun Kim21Hyeon-Yeob Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong93Lee Jae Won7Thiaguinho Santos11Jefferson Fernando Isidio14Jong-Woo Kim16Sang-jun Kim71Kim Seung-Bin10CRodrigo Bassani da Cruz63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira23Kim Jeong Hoon5Kim Young Chan17Kang Ji-Hoon21CKwon Kyung Won25Kim Jae-Hyun32Lee Tae Hee7Matheus Oliveira Santos8Kim Jung Hyon18Branislav Knezevic7Matheus Oliveira De Souza14Seong Woo Moon19Un Kim27Choi Geon Ju9Breno Almeida

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
164
120
Tấn công nguy hiểm
79
64
Sút ngoài cầu môn
8
6
Đá phạt trực tiếp
16
4
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bucheon FC 1995 (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
FC Anyang (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bucheon FC 1995 (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

FC Anyang (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

83
0 Bàn
610
1 Bàn
34
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
310
B.thắng H1
1213
B.thắng H2
Bucheon FC 1995FC Anyang

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
02
T/H
00
T/B
42
H/T
66
H/H
24
H/B
00
B/T
11
B/H
50
B/B
Bucheon FC 1995FC Anyang

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
54
Thắng 1
710
Hòa
45
Thua 1
30
Thua 2+
Bucheon FC 1995FC Anyang

Bucheon FC 1995

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Rodrigo Bassani da Cruz
Tiền vệ tấn công
-10/00/00
63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira
Trung phong
-10/00/00
11Jefferson Fernando Isidio
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00
20Sung-wook Hong
Trung vệ
-0/00/00🟨
93Lee Jae Won
Trung vệ
-10/00/00
21Hyeon-Yeob Kim
Thủ môn
-0/00/00
26Tae-hyeon Ahn (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/00🟨

FC Anyang

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Kwon Kyung Won
Trung vệ
-0/00/00🟨
7Matheus Oliveira De Souza
Tiền vệ tấn công
-110/00/00
17Kang Ji-Hoon
Tiền đạo cánh phải
-10/00/00🟨
27Choi Geon Ju
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00
9Breno Almeida
Trung phong
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bucheon FC 1995 Thông tin FC Anyang
2007 Thành lập 2013-2-2
Fuchuan Stadium Sân nhà Anyang Stadium
35545 Sức chứa 18216
Young-min Lee HLV
Bucheon Khu vực Anyang
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.633.072.380.752.000.970.990.000.79
Live2.76 ↑3.072.28 ↓1.16 ↑5.500.54 ↓0.52 ↓0.001.24 ↑
EasybetsSớm2.803.002.500.901.751.031.030.000.91
Live371.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.80 ↑5.500.02 ↓0.55 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.803.102.550.812.000.991.000.000.80
Live251.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓2.45 ↑5.500.31 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm2.703.052.380.782.001.041.040.000.80
Live224.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓12.50 ↑5.500.01 ↓0.67 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm2.802.802.551.302.500.550.950.000.75
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓5.75 ↑5.500.07 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.802.902.550.732.000.95---
Live100.00 ↑10.80 ↑1.03 ↓5.76 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm2.703.052.380.782.001.041.040.000.80
Live300.00 ↑8.20 ↑1.05 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm2.753.202.480.822.001.051.040.000.84
Live31.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.742.972.500.842.001.041.040.000.86
Live110.00 ↑7.70 ↑1.06 ↓5.00 ↑5.500.12 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm2.652.962.480.802.001.041.030.000.83
Live45.00 ↑6.85 ↑1.10 ↓7.65 ↑5.500.03 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.752.802.501.372.500.53---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm2.852.902.550.752.000.990.940.000.79
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.922.982.620.802.001.021.020.000.81
Live30.73 ↑4.98 ↑1.21 ↓4.05 ↑5.500.18 ↓0.54 ↓0.001.54 ↑
HK Jockey ClubSớm2.772.762.441.102.250.651.000.000.77
Live200.00 ↑6.30 ↑1.04 ↓6.00 ↑5.750.05 ↓0.55 ↓-1.001.32 ↑
BwinSớm2.852.952.601.352.500.52---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓5.500.75 ↑---
1xBetSớm2.862.982.581.102.250.710.970.000.78
Live331.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.62 ↑5.500.09 ↓0.58 ↓0.001.40 ↑
Bet 365Sớm2.753.102.500.782.001.031.000.000.80
Live351.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓7.10 ↑5.500.09 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.882.802.601.382.500.530.44-0.501.50
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑5.500.01 ↓0.44-0.501.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.