Kết quả bóng đá trận BSS Sporting Club vs East Bengal Club II, 16:30 ngày 03/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 03/08/2026
BSS Sporting Club 3 Kết thúc HT 2-1 3
East Bengal Club II
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 14
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| BSS Sporting Club | Phút | |
| Shlok Tiwari 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Bijay Murmu | |
| Shlok Tiwari 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| 45+2' | ||
| HT 2-1 | ||
| Sardar Sukuram 3 - 1 ⚽ | 47' | |
| 62' | ⚽ 3 - 2 Muhammed Bilal Cv | |
| 63' | ||
| 90+1' | ⚽ 3 - 3 Manotos Maji | |
| 90+7' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 17 | 30 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 21 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 15 | 28 |
Chủ = BSS Sporting Club · Khách = East Bengal Club II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BSS Sporting Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (63%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
BSS Sporting Club 0 (0%)Hòa 1 (50%)East Bengal Club II 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/25 | BSS Sporting Club | 0-6 (0-3) | East Bengal Club II | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/07/23 | East Bengal Club II | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
Thành tích gần đây — BSS Sporting Club
THHTBBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | BSS Sporting Club | 3-1 (1-1) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 13/07/26 | BSS Sporting Club | 1-1 (0-0) | Calcutta Customs | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/08/25 | BSS Sporting Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/08/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-1 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | T |
| 24/08/25 | BSS Sporting Club | 2-5 (0-2) | Mohun Bagan SG II | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/08/25 | Police AC | 4-1 (2-0) | BSS Sporting Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/25 | BSS Sporting Club | 0-6 (0-3) | East Bengal Club II | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/07/25 | Calcutta Customs | 0-0 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 15/07/25 | BSS Sporting Club | 1-2 (0-0) | Suruchi Sangha | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/25 | Measures Club | 1-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | T |
| 30/06/25 | George Telegraph FC | 3-2 (2-1) | BSS Sporting Club | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/06/25 | BSS Sporting Club | 1-0 (1-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 01/09/24 | BSS Sporting Club | 1-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 21/08/24 | Kalighat FC | 1-0 (1-0) | BSS Sporting Club | - | - | B |
| 18/08/24 | Kidderpore SC | 1-1 (1-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 10/08/24 | Mohammedan SC | 0-0 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 04/08/24 | Wari AC | 1-3 (0-2) | BSS Sporting Club | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/24 | Measures Club | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | +1 | 3.25 | H |
| 19/07/24 | Suruchi Sangha | 3-0 (0-0) | BSS Sporting Club | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — East Bengal Club II
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Patha Chakra | 1-5 (1-3) | East Bengal Club II | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | East Bengal Club II | 1-0 (0-0) | Railways FC | - | - | T |
| 12/07/26 | East Bengal Club II | 3-0 (2-0) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 22/09/25 | United SC Kolkata | 1-2 (0-1) | East Bengal Club II | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/09/25 | East Bengal Club II | 3-1 (1-0) | Diamond Harbour FC | - | - | T |
| 11/09/25 | East Bengal Club II | 3-0 (1-0) | United Kolkata SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/08/25 | East Bengal Club II | 3-1 (1-0) | Kalighat FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 26/08/25 | East Bengal Club II | 4-0 (0-0) | George Telegraph FC | +2.25 | 4 | T |
| 12/08/25 | East Bengal Club II | 3-0 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 08/08/25 | East Bengal Club II | 1-0 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 03/08/25 | East Bengal Club II | 0-2 (0-1) | Police AC | - | - | B |
| 29/07/25 | BSS Sporting Club | 0-6 (0-3) | East Bengal Club II | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/25 | East Bengal Club II | 3-2 (2-0) | Mohun Bagan SG II | - | - | T |
| 04/07/25 | East Bengal Club II | 1-1 (1-0) | Suruchi Sangha | +0.75 | 3 | H |
| 27/06/25 | Measures Club | 1-7 (0-3) | East Bengal Club II | - | - | T |
| 17/09/24 | East Bengal Club II | 5-0 (4-0) | Suruchi Sangha | - | - | T |
| 12/09/24 | East Bengal Club II | 4-1 (2-1) | Calcutta Customs | - | - | T |
| 06/09/24 | Calcutta Polica Club | 0-3 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | T |
| 12/08/24 | Bhawanipore | 0-1 (0-1) | East Bengal Club II | 0 | 2.75 | T |
| 09/08/24 | Eastern Railway FC | 0-3 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
716
Sút cầu môn
38
Tấn công
95158
Tấn công nguy hiểm
28104
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BSS Sporting Club (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
East Bengal Club II (16 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BSS Sporting Club (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
East Bengal Club II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BSS Sporting Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.00 | 5.60 | 1.22 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.43 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.33 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.13 ↓ | 2.05 ↑ | 0.95 ↑ | 5.25 | 0.79 ↓ | 0.91 ↓ | -1.25 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.90 | 4.40 | 1.23 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.16 ↓ | 4.20 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 6.25 | 1.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.10 ↓ | 33.00 ↑ | 1.95 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.41 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.29 ↓ | 39.84 ↑ | 2.18 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 5.60 | 1.18 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.16 ↓ | 4.20 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.40 | 5.40 | 1.22 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.95 | 3.31 | 1.68 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.30 | 4.33 | 1.43 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 1.19 ↓ | 3.37 ↓ | 17.60 ↑ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.18 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.47 | 0.90 | 3.25 | 0.71 | 0.91 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.78 | 6.12 | 1.15 | 0.84 | 3.25 | 0.85 | 0.75 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 13.19 ↑ | 1.18 ↓ | 4.82 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.50 | 6.00 | 1.19 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.24 | 4.40 | 1.40 | 0.91 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 4.98 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.