Kết quả bóng đá trận BSG Chemie Leipzig vs Hallescher FC, 00:00 ngày 06/08/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 06/08/2026
BSG Chemie Leipzig 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hallescher FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| BSG Chemie Leipzig | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 90+3' | ⚽ 0 - 1 Niclas Stierlin | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 16 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 11 |
Chủ = BSG Chemie Leipzig · Khách = Hallescher FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BSG Chemie Leipzig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (33%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
BSG Chemie Leipzig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Hallescher FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
BSG Chemie Leipzig 0 (0%)Hòa 2 (50%)Hallescher FC 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-2 (0-0) | Hallescher FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/09/25 | Hallescher FC | 0-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | H |
| 26/04/25 | Hallescher FC | 3-1 (2-0) | BSG Chemie Leipzig | -1 | 2.5 | B |
| 02/11/24 | BSG Chemie Leipzig | 1-1 (1-1) | Hallescher FC | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — BSG Chemie Leipzig
BBBBTTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | B |
| 26/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-2 (0-0) | SV Babelsberg 03 | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | B |
| 12/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-4 (1-1) | Magdeburg | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Hannover 96 Am | 1-2 (0-2) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 04/07/26 | Wiedenbruck | 0-1 (0-1) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 01/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 3-1 (2-1) | VfB Eichstatt | - | - | T |
| 24/06/26 | Schweinfurt 05 FC | 1-1 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | H |
| 16/05/26 | Zwickau | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | BSG Chemie Leipzig | 3-2 (2-1) | Eilenburg | +1 | 3 | T |
| 03/05/26 | ZFC Meuselwitz | 0-4 (0-3) | BSG Chemie Leipzig | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | BSG Chemie Leipzig | 4-2 (2-0) | Hertha Zehlendorf | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-0 (0-0) | FC Lokomotive Leipzig | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Hertha Zehlendorf | 0-5 (0-2) | BSG Chemie Leipzig | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | VSG Altglienicke | 1-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | SV Babelsberg 03 | 5-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-0 (1-0) | FSV luckenwalde | 0 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 2-2 (0-1) | BFC Preussen | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hallescher FC
HHBBTBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Hallescher FC | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | - | - | H |
| 26/07/26 | Greifswalder FC | 2-2 (2-1) | Hallescher FC | - | - | H |
| 17/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 2-0 (0-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Schoningen08 | 1-4 (0-3) | Hallescher FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 16/05/26 | Eilenburg | 0-5 (0-3) | Hallescher FC | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Hallescher FC | 0-2 (0-2) | Carl Zeiss Jena | 0 | 3 | B |
| 30/04/26 | SV Babelsberg 03 | 4-1 (2-1) | Hallescher FC | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | FC Lokomotive Leipzig | 0-0 (0-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hallescher FC | 2-3 (1-1) | VSG Altglienicke | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | FSV luckenwalde | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | ZFC Meuselwitz | 3-2 (1-2) | Hallescher FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Hallescher FC | 3-0 (2-0) | Zwickau | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | BFC Preussen | 1-3 (1-0) | Hallescher FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hallescher FC | 3-1 (3-0) | Chemnitzer | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Hertha Zehlendorf | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-2 (0-0) | Hallescher FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Hallescher FC | 2-0 (0-0) | Greifswalder FC | +0.75 | 2.5 | T |
So Sánh Sức Mạnh
46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BSG Chemie Leipzig (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hallescher FC (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BSG Chemie Leipzig | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1966 | |
| Sân nhà | ERDGAS Sportpark | |
| 0 | Sức chứa | 15057 |
| HLV | Robert Schroder | |
| Khu vực | Halle/Saale |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 4.83 | 1.57 | 0.96 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.82 ↑ | 3.27 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.