Kết quả bóng đá trận Broxburn Athletic vs Clydebank FC, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Broxburn Athletic 1 Kết thúc HT 1-1 2
Clydebank FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Broxburn Athletic | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 McLaughlin N. | |
| Errol Douglas 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 79' | ⚽ 1 - 2 Rossiter B. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 12 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 23 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 22 |
Chủ = Broxburn Athletic · Khách = Clydebank FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Broxburn Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Broxburn Athletic 1 (33%)Hòa 0 (0%)Clydebank FC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Clydebank FC | 4-0 (1-0) | Broxburn Athletic | - | - | B |
| 08/11/25 | Broxburn Athletic | 2-1 (0-0) | Clydebank FC | - | - | T |
| 16/11/24 | Broxburn Athletic | 0-4 (0-2) | Clydebank FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Broxburn Athletic
BHBHBHHBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Tranent Juniors | 3-0 (1-0) | Broxburn Athletic | - | - | B |
| 11/04/26 | Broxburn Athletic | 2-2 (2-0) | Bonnyrigg Rose | - | - | H |
| 04/04/26 | Clydebank FC | 4-0 (1-0) | Broxburn Athletic | - | - | B |
| 28/03/26 | Broxburn Athletic | 3-3 (0-1) | Cumbernauld Colts | - | - | H |
| 18/03/26 | Broxburn Athletic | 1-6 (1-3) | Linlithgow Rose | - | - | B |
| 14/03/26 | Caledonian Braves | 1-1 (0-0) | Broxburn Athletic | - | - | H |
| 07/03/26 | Broxburn Athletic | 2-2 (1-2) | Civil Service Strollers FC | - | - | H |
| 28/02/26 | Broxburn Athletic | 1-3 (0-0) | Tranent Juniors | - | - | B |
| 21/02/26 | Hearts (R) | 0-1 (0-0) | Broxburn Athletic | - | - | T |
| 14/02/26 | Broxburn Athletic | 1-1 (1-0) | Celtic B | - | - | H |
| 07/02/26 | Stirling University | 3-2 (2-0) | Broxburn Athletic | - | - | B |
| 24/01/26 | Gretna | 2-2 (0-2) | Broxburn Athletic | - | - | H |
| 03/01/26 | Broxburn Athletic | 1-2 (1-1) | Boness Utd | - | - | B |
| 27/12/25 | East Stirlingshire | 0-3 (0-1) | Broxburn Athletic | - | - | T |
| 13/12/25 | Berwick Rangers | 0-5 (0-2) | Broxburn Athletic | - | - | T |
| 10/12/25 | Broxburn Athletic | 3-0 (0-0) | Albion Rovers | - | - | T |
| 22/11/25 | Bonnyrigg Rose | 2-0 (0-0) | Broxburn Athletic | - | - | B |
| 08/11/25 | Broxburn Athletic | 2-1 (0-0) | Clydebank FC | - | - | T |
| 01/11/25 | Cumbernauld Colts | 1-0 (1-0) | Broxburn Athletic | - | - | B |
| 18/10/25 | Civil Service Strollers FC | 1-3 (1-3) | Broxburn Athletic | - | - | T |
Thành tích gần đây — Clydebank FC
TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 37/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Musselburgh Athletic | 0-4 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Clydebank FC | 2-0 (2-0) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 11/04/26 | Linlithgow Rose | 4-1 (2-0) | Clydebank FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Clydebank FC | 4-0 (1-0) | Broxburn Athletic | - | - | T |
| 02/04/26 | Cowdenbeath | 0-4 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Albion Rovers | 0-1 (0-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Hearts (R) | 0-8 (0-4) | Clydebank FC | - | - | T |
| 14/03/26 | East Stirlingshire | 0-6 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Clydebank FC | 5-1 (4-1) | Bonnyrigg Rose | - | - | T |
| 28/02/26 | Berwick Rangers | 1-2 (1-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 25/02/26 | Linlithgow Rose | 1-1 (1-0) | Clydebank FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Celtic B | 3-1 (1-1) | Clydebank FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Clydebank FC | 1-2 (0-1) | Tranent Juniors | - | - | B |
| 31/01/26 | East Stirlingshire | 1-3 (0-2) | Clydebank FC | +2 | 4 | T |
| 24/01/26 | Clydebank FC | 1-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 27/12/25 | Clydebank FC | 5-0 (1-0) | Gretna | - | - | T |
| 13/12/25 | Clydebank FC | 1-0 (0-0) | Civil Service Strollers FC | - | - | T |
| 11/12/25 | Stirling University | 2-3 (1-1) | Clydebank FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/12/25 | Caledonian Braves | 4-1 (1-0) | Clydebank FC | - | - | B |
| 29/11/25 | Stranraer | 1-1 (1-0) | Clydebank FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
614
Sút cầu môn
35
Tấn công
7476
Tấn công nguy hiểm
4953
Sút ngoài cầu môn
39
Đá phạt trực tiếp
25
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
21
Quả ném biên
129
So Sánh Sức Mạnh
34 66
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Broxburn Athletic (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Clydebank FC (25 trận)
Ghi 2.84 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Broxburn Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.45 | 0.83 | 3.75 | 0.91 | 0.78 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 4.80 ↓ | 4.50 ↓ | 1.50 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.94 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.50 | 5.40 | 1.27 | 0.87 | 3.75 | 0.93 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.18 ↓ | 2.96 ↓ | 1.83 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.80 | 1.50 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 2.70 ↓ | 1.85 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 5.25 | 1.55 | 0.80 | 3.75 | 0.93 | 0.95 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.00 ↓ | 1.85 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.50 | 4.45 | 1.47 | 0.81 | 3.75 | 0.90 | 0.79 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 4.60 ↑ | 2.75 ↓ | 1.88 ↑ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 5.00 | 1.50 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 2.75 ↓ | 1.82 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.07 | 5.60 | 1.50 | 0.66 | 3.50 | 1.10 | 0.76 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 4.56 ↑ | 3.13 ↓ | 1.89 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.40 ↓ | -1.00 | 1.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 5.50 | 1.50 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 4.75 ↑ | 3.00 ↓ | 1.90 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 4.40 | 1.50 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 2.80 ↓ | 1.80 ↑ | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.