Kết quả bóng đá trận Brotherhood FC vs Sikkim Aakraman FC, 16:00 ngày 01/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 16:00 ngày 01/08/2026
Brotherhood FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sikkim Aakraman FC
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Brotherhood FC | Phút | |
| 31' | ||
| 35' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' | ||
| 46' | ||
| 48' | ||
| 62' | ||
| 76' | ||
| 88' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 7 | 0 |
| Điểm | 1 | 6 | 1 | 6 |
Chủ = Brotherhood FC · Khách = Sikkim Aakraman FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brotherhood FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Brotherhood FC
HBBTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Brotherhood FC | 1-1 (1-1) | Howlers SC | - | - | H |
| 01/05/26 | Brotherhood FC | 1-2 (0-1) | FC Raengdai | - | - | B |
| 16/11/25 | Brotherhood FC | 1-3 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 07/02/25 | Brotherhood FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Police | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 09/10/24 | Brotherhood FC | 6-1 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 07/10/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 21/09/24 | Brotherhood FC | 3-0 (1-0) | Boys Club | - | - | T |
| 18/09/24 | Kumar Sporting FC | 0-4 (0-1) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 16/09/24 | Boys Club | 0-5 (0-4) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 11/09/24 | Sikkim Police | 0-0 (0-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sikkim Aakraman FC
THTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/2 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Sikkim Aakraman FC | 3-0 (3-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 13/05/25 | Sikkim Dragons | 0-0 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | H |
| 07/05/25 | Siniolchu FC | 0-4 (0-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 26/04/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Red Panda FC | - | - | T |
| 11/02/25 | Sikkim Aakraman FC | 6-0 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 09/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 0-3 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 28/01/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-2 (0-1) | Sikkim Police | - | - | H |
| 09/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 1-0 (0-0) | Boys Club | - | - | T |
| 06/10/24 | Kumar Sporting FC | 0-7 (0-3) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 04/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 0-0 (0-0) | Howlers SC | - | - | H |
| 20/09/24 | Sikkim Police | 4-0 (2-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 14/09/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 12/09/24 | Sang Mustang FC | 4-0 (1-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 01/03/24 | Singling Sporting Club | 1-0 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 22/02/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Siniolchu FC | - | - | T |
| 18/02/24 | Thunderbolt North United | 0-2 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 14/02/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-1 (1-1) | Roaring Leopard FC | - | - | T |
| 20/07/23 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (0-0) | United Sikkim | - | - | T |
| 16/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 1-0 (1-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 10/07/23 | Kumar Sporting FC | 0-5 (0-2) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
43
Sút bóng
43
Sút cầu môn
33
Tấn công
4855
Tấn công nguy hiểm
3134
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brotherhood FC (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Sikkim Aakraman FC (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brotherhood FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.78 | -0.25 | 0.98 | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.15 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.56 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.70 | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.24 | 2.22 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.72 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.56 ↓ | 2.89 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.20 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.15 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.70 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.20 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.30 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.12 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.88 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.