Kết quả bóng đá trận Brooklyn FC vs San Antonio, 06:45 ngày 26/07/2026

USL Championship · 06:45 ngày 26/07/2026
Brooklyn FC
0 Kết thúc HT 0-1 1
San Antonio
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Brooklyn FC Phút San Antonio
34' 0 - 1 Cristian Agustin Parano Rasguido
Pierre da Silva 43'
HT 0-1
Thomas McNamara 61'
64' Jorge Hernandez
75' Joseph Batrouni
78' Curt Calov
80' Santiago Suarez
Gabriel Alves 90+2'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 20 42
Bại 11 42
Ghi bàn 34 1515
Mất bàn 42 1711
Điểm 26 1020

Chủ = Brooklyn FC · Khách = San Antonio

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brooklyn FC (20)Hiệp 1 / Cả trậnSan Antonio (27)
4 (20%)Thắng/Thắng9 (33%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (7%)
2 (10%)Hòa/Hòa8 (30%)
4 (20%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (30%)Bại/Bại2 (7%)

Bảng xếp hạng

Brooklyn FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1634917271324
Sân nhà821568723
Sân khách81341119622
6 gần6231128--

San Antonio

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177732219283
Sân nhà8431117155
Sân khách93421112134
6 gần631276--

Thành tích gần đây — Brooklyn FC

HHTBHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH19/07/26Sporting Jax2-2 (2-0)Brooklyn FC5-3+0.252.75H
USA ULOC12/07/26Rhode Island1-1 (1-1)Brooklyn FC4-10-12.75H
USL CH05/07/26Pittsburgh Riverhounds0-2 (0-0)Brooklyn FC6-4-12.5T
USL CH21/06/26Brooklyn FC0-2 (0-2)Tampa Bay Rowdies5-3-12.75B
USL CH14/06/26Louisville City FC2-2 (1-1)Brooklyn FC14-2-1.253.25H
USA ULOC08/06/26Brooklyn FC5-1 (3-1)Portland Hearts of Pine1-0+0.752.5T
USL CH01/06/26Sporting Jax2-2 (1-2)Brooklyn FC1-702.5H
USL CH24/05/26Rhode Island4-1 (1-0)Brooklyn FC2-3-12.75B
USA ULOC17/05/26Brooklyn FC0-2 (0-0)Hartford Athletic6-1--B
USL CH10/05/26Brooklyn FC0-1 (0-1)Loudoun United5-1+0.252.75B
USL CH03/05/26Miami FC3-2 (1-1)Brooklyn FC8-5-0.252.5B
USA ULOC26/04/26New York Cosmos0-3 (0-3)Brooklyn FC4-5--T
USL CH22/04/26Brooklyn FC1-1 (1-0)Sacramento Republic FC4-5-0.252.25H
USL CH12/04/26Brooklyn FC3-0 (2-0)Charleston Battery8-10-0.752.75T
USL CH29/03/26Brooklyn FC0-1 (0-0)Louisville City FC4-9-12.75B
USL CH26/03/26Lexington3-0 (0-0)Brooklyn FC4-2-0.752.5B
USL CH22/03/26Brooklyn FC1-2 (0-2)Hartford Athletic11-4-0.52.5B
USL CH15/03/26Detroit City3-0 (2-0)Brooklyn FC6-1-0.752.25B
USL CH09/03/26Brooklyn FC1-0 (1-0)Indy Eleven5-5+0.52.5T

Thành tích gần đây — San Antonio

BTHTBTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH19/07/26San Antonio1-2 (1-0)Las Vegas Lights5-5+0.52.5B
USA ULOC12/07/26San Antonio2-0 (2-0)Chattanooga Red Wolves5-7+1.52.75T
USL CH05/07/26San Antonio0-0 (0-0)Monterey Bay FC2-5+0.52.5H
USL CH25/06/26Colorado Springs Switchbacks FC1-2 (1-1)San Antonio8-2-0.752.5T
USL CH14/06/26Lexington2-0 (0-0)San Antonio1-6-0.252.5B
USA ULOC07/06/26FC Tulsa1-2 (1-0)San Antonio2-4-0.252.5T
USL CH28/05/26Sporting Jax4-4 (3-0)San Antonio4-5+0.252.5H
USL CH24/05/26San Antonio2-1 (2-0)Sacramento Republic FC0-7+0.252T
USA ULOC17/05/26Knoxville troops0-1 (0-1)San Antonio7-7--T
USL CH10/05/26Phoenix Rising FC1-1 (0-1)San Antonio3-3-0.252.25H
USL CH03/05/26San Antonio3-3 (1-1)Colorado Springs Switchbacks FC6-1+0.252.25H
USA ULOC26/04/26San Antonio0-0 (0-0)Birmingham Legion8-5--H
USL CH19/04/26El Paso Locomotive FC2-3 (1-2)San Antonio8-5-0.252.25T
USL CH12/04/26San Antonio0-0 (0-0)Miami FC1-5+0.52.5H
USL CH09/04/26Orange County Blues FC2-0 (2-0)San Antonio3-6-0.252.25B
USL CH05/04/26Monterey Bay FC0-0 (0-0)San Antonio8-3+0.252.25H
USA CUP02/04/26San Antonio0-0 (0-0)FC Tulsa3-602.25H
USL CH30/03/26San Antonio2-0 (1-0)Lexington3-9+0.252.25T
USL CH22/03/26San Antonio1-0 (0-0)New Mexico United9-1+0.252.25T
USA CUP19/03/26San Antonio6-0 (2-0)ASC New Stars9-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
94
97
Tấn công nguy hiểm
58
49
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
284
391
TL chuyền bóng thành công
65%
72%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
3
5
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
27
17
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
18
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.39
1.18
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brooklyn FC (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
San Antonio (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brooklyn FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

San Antonio (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
43
1 Bàn
54
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
810
B.thắng H1
911
B.thắng H2
Brooklyn FCSan Antonio

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
21
T/H
01
T/B
12
H/T
15
H/H
31
H/B
00
B/T
11
B/H
51
B/B
Brooklyn FCSan Antonio

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
16
Thắng 1
58
Hòa
41
Thua 1
52
Thua 2+
Brooklyn FCSan Antonio

Thông tin đội bóng

Brooklyn FC Thông tin San Antonio
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Carlos Llamosa
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.182.450.832.500.790.740.000.96
Live2.183.182.450.66 ↓2.500.96 ↑0.740.000.96
EasybetsSớm2.363.302.600.912.500.880.790.000.99
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.90 ↑1.500.02 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.453.252.700.932.500.860.790.000.97
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.40 ↑1.500.29 ↓0.83 ↑0.000.93 ↓
Mansion88Sớm2.323.202.660.902.500.860.750.001.01
Live2.13 ↓3.35 ↑2.84 ↑0.74 ↓2.501.06 ↑0.65 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm2.453.202.700.902.500.800.750.000.95
Live75.00 ↑6.00 ↑1.10 ↓2.20 ↑1.500.22 ↓0.750.000.95
10BETSớm2.123.102.600.722.500.67---
Live91.50 ↑6.65 ↑1.08 ↓2.34 ↑1.500.25 ↓---
12betSớm2.323.202.660.902.500.860.750.001.01
Live2.24 ↓3.35 ↑2.67 ↑0.74 ↓2.501.06 ↑0.74 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm2.343.402.630.902.500.860.770.000.99
Live2.25 ↓3.50 ↑2.56 ↓0.69 ↓2.501.12 ↑0.74 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm2.273.112.560.952.750.850.780.001.02
Live150.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓4.16 ↑1.500.10 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm2.323.242.800.912.500.851.000.250.78
Live33.00 ↑6.10 ↑1.04 ↓4.50 ↑1.500.06 ↓0.14 ↓-0.253.12 ↑
LadbrokesSớm2.303.202.620.852.500.83---
Live81.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.203.252.700.792.500.730.880.250.66
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.313.442.840.912.500.851.010.250.77
Live30.66 ↑5.53 ↑1.19 ↓3.15 ↑1.500.23 ↓0.96 ↓0.000.85 ↑
BwinSớm2.303.202.600.852.500.83---
Live71.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓0.82 ↓1.500.78 ↓---
1xBetSớm2.273.262.840.872.500.830.950.250.73
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.23 ↑1.500.10 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm2.253.302.700.832.500.981.030.250.78
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑1.500.12 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.253.202.800.852.500.83---
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.