Kết quả bóng đá trận Brondby IF (W) vs Valerenga (W), 19:45 ngày 21/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:45 ngày 21/07/2026
Brondby IF (W)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Valerenga (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Brondby IF (W) Phút Valerenga (W)
HT 0-0
56'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 63
Hòa 31 41
Bại 02 06
Ghi bàn 22 1522
Mất bàn 25 617
Điểm 31 2210

Chủ = Brondby IF (W) · Khách = Valerenga (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brondby IF (W) (8)Hiệp 1 / Cả trậnValerenga (W) (31)
2 (25%)Thắng/Thắng11 (35%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (13%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (25%)Hòa/Hòa2 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (25%)Bại/Bại6 (19%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Brondby IF (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Valerenga (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC11/02/21Brondby IF (W)1-1 (0-1)Valerenga (W)7-8-0.253.25H

Thành tích gần đây — Brondby IF (W)

HTHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Malmo (W)1-1 (0-0)Brondby IF (W)7-6--H
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--T
DEN WD130/05/26Nordsjaelland (W)2-2 (1-1)Brondby IF (W)5-5--H
DEN WD123/05/26Brondby IF (W)3-2 (1-1)Kolding BK (W)4-2+23T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--T
DEN WD103/05/26Brondby IF (W)2-0 (1-0)Fortuna Hjorring (W)7-2+0.752.5T
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4+0.52.5T
DEN WD105/04/26Brondby IF (W)1-0 (1-0)Nordsjaelland (W)2-4+0.252.5T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4-0.53B
DEN WD129/03/26Kolding BK (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)3-3+1.52.75T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7-0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD115/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Brondby IF (W)3-3--T
INT CF08/03/26Brondby IF (W)1-2 (0-1)Rosenborg BK (W)2-3+0.52.75B
INT CF01/03/26Brondby IF (W)2-1 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-1+13T
INT CF10/02/26AIK Solna (W)2-1 (2-1)Brondby IF (W)-+0.253.25B
INT CF07/02/26Stabaek (W)0-3 (0-0)Brondby IF (W)---T
INT CF30/01/26Brondby IF (W)1-0 (1-0)SK Brann (W)8-5-0.53T
DWLWC07/12/25ASA Aarhus (W)0-3 (0-3)Brondby IF (W)5-4+23.25T
DEN WD122/11/25Brondby IF (W)1-1 (1-1)Midtjylland (W)4-9--H

Thành tích gần đây — Valerenga (W)

BBBBTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW20/06/26Rosenborg BK (W)3-2 (2-1)Valerenga (W)3-4-0.52.75B
NOR WCUP17/06/26Valerenga (W)1-2 (1-0)Fortuna Alesund (W)1-11+0.253B
NORW13/06/26Valerenga (W)0-3 (0-1)SK Brann (W)1-9--B
NORW31/05/26Lyn (W)2-0 (0-0)Valerenga (W)5-1+12.75B
NORW26/05/26Valerenga (W)7-1 (5-0)Bodo Glimt (W)6-2--T
NOR WCUP21/05/26Tromso (W)1-3 (0-2)Valerenga (W)---T
NORW15/05/26Valerenga (W)1-2 (0-1)Molde (W)5-2--B
NOR WCUP12/05/26HamKam (W)1-8 (0-2)Valerenga (W)---T
NORW08/05/26Honefoss (W)0-3 (0-1)Valerenga (W)0-9+2.253.5T
NORW02/05/26Valerenga (W)3-2 (2-1)LSK Kvinner (W)9-2--T
NORW29/04/26Valerenga (W)3-1 (0-0)Stabaek (W)1-6+1.753.25T
NORW25/04/26Stabaek (W)0-0 (0-0)Valerenga (W)3-9--H
NORW01/04/26Valerenga (W)4-0 (2-0)Roa (W)9-3+1.753T
NORW28/03/26FK Haugesund (W)2-4 (1-2)Valerenga (W)8-9+1.53T
NORW21/03/26Valerenga (W)0-2 (0-1)Fortuna Alesund (W)5-4--B
INT CF14/03/26Valerenga (W)2-1 (2-0)HJK Helsinki (W)---T
INT CF07/03/26Valerenga (W)3-1 (0-1)Fortuna Hjorring (W)4-5--T
INT CF21/02/26LSK Kvinner (W)1-5 (0-0)Valerenga (W)---T
INT CF13/02/26Valerenga (W)0-1 (0-0)Lyn (W)4-2--B
UEFA WUC18/12/25Bayern Munchen (W)3-0 (2-0)Valerenga (W)14-2-2.253.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
59
66
Tấn công nguy hiểm
39
38
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Valerenga (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brondby IF (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Valerenga (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
30
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Brondby IF (W)Valerenga (W)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Brondby IF (W)Valerenga (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
72
Thắng 1
51
Hòa
24
Thua 1
14
Thua 2+
Brondby IF (W)Valerenga (W)

Thông tin đội bóng

Brondby IF (W) Thông tin Valerenga (W)
1964 Thành lập
Brøndby Stadion Sân nhà
31748 Sức chứa 0
Bengt Saeternes HLV
Brondby Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.403.602.400.753.001.040.920.000.85
Live13.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑3.10 ↑0.500.12 ↓0.88 ↓0.000.89 ↑
Mansion88Sớm2.393.502.410.833.000.970.960.250.84
Live6.30 ↑1.22 ↓7.00 ↑2.56 ↑0.500.26 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
InterwettenSớm2.503.702.401.403.500.47---
Live22.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓---
12betSớm2.103.602.750.833.000.970.960.250.84
Live6.10 ↑1.24 ↓6.70 ↑2.32 ↑0.500.28 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
CrownSớm2.073.752.700.743.000.960.860.250.84
Live6.00 ↑1.23 ↓5.80 ↑1.81 ↑0.500.30 ↓0.92 ↑0.000.83 ↓
WewbetSớm2.113.632.710.953.250.750.860.250.84
Live6.65 ↑1.20 ↓7.20 ↑2.38 ↑0.500.20 ↓0.83 ↓0.000.95 ↑
LadbrokesSớm2.703.702.100.402.501.70---
Live13.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm2.703.702.100.793.250.780.74-0.250.82
Live12.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑2.58 ↑0.500.22 ↓0.80 ↑0.000.84 ↑
PinnacleSớm2.783.442.110.893.250.820.84-0.250.87
Live8.04 ↑1.13 ↓9.32 ↑2.49 ↑0.500.26 ↓0.69 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.703.702.101.003.500.68---
Live14.50 ↑1.05 ↓14.00 ↑3.75 ↑0.500.15 ↓---
1xBetSớm2.733.802.171.073.500.671.100.000.66
Live14.90 ↑1.05 ↓16.40 ↑2.71 ↑0.500.25 ↓0.83 ↓0.000.92 ↑
Bet 365Sớm2.703.752.100.903.250.900.85-0.250.95
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑2.70 ↑0.500.26 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm2.303.402.501.203.500.55---
Live23.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.