Kết quả bóng đá trận Brondby IF (W) vs Valerenga (W), 19:45 ngày 21/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:45 ngày 21/07/2026
Brondby IF (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Valerenga (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Brondby IF (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 22 | 10 |
Chủ = Brondby IF (W) · Khách = Valerenga (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brondby IF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Brondby IF (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Valerenga (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/21 | Brondby IF (W) | 1-1 (0-1) | Valerenga (W) | -0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Brondby IF (W)
HTHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Malmo (W) | 1-1 (0-0) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 13/06/26 | Brondby IF (W) | 3-0 (2-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Nordsjaelland (W) | 2-2 (1-1) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Brondby IF (W) | 3-2 (1-1) | Kolding BK (W) | +2 | 3 | T |
| 09/05/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Brondby IF (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-1 (0-1) | Brondby IF (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Brondby IF (W) | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Brondby IF (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | -0.5 | 3 | B |
| 29/03/26 | Kolding BK (W) | 0-3 (0-1) | Brondby IF (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | HB Koge (W) | 1-1 (1-1) | Brondby IF (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Brondby IF (W) | 0-0 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Brondby IF (W) | 1-2 (0-1) | Rosenborg BK (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Brondby IF (W) | 2-1 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | +1 | 3 | T |
| 10/02/26 | AIK Solna (W) | 2-1 (2-1) | Brondby IF (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Stabaek (W) | 0-3 (0-0) | Brondby IF (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | Brondby IF (W) | 1-0 (1-0) | SK Brann (W) | -0.5 | 3 | T |
| 07/12/25 | ASA Aarhus (W) | 0-3 (0-3) | Brondby IF (W) | +2 | 3.25 | T |
| 22/11/25 | Brondby IF (W) | 1-1 (1-1) | Midtjylland (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Valerenga (W)
BBBBTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Rosenborg BK (W) | 3-2 (2-1) | Valerenga (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Valerenga (W) | 1-2 (1-0) | Fortuna Alesund (W) | +0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Valerenga (W) | 0-3 (0-1) | SK Brann (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Lyn (W) | 2-0 (0-0) | Valerenga (W) | +1 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Valerenga (W) | 7-1 (5-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Tromso (W) | 1-3 (0-2) | Valerenga (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Valerenga (W) | 1-2 (0-1) | Molde (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | HamKam (W) | 1-8 (0-2) | Valerenga (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Honefoss (W) | 0-3 (0-1) | Valerenga (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Valerenga (W) | 3-2 (2-1) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-0) | Stabaek (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Stabaek (W) | 0-0 (0-0) | Valerenga (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | Valerenga (W) | 4-0 (2-0) | Roa (W) | +1.75 | 3 | T |
| 28/03/26 | FK Haugesund (W) | 2-4 (1-2) | Valerenga (W) | +1.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Valerenga (W) | 0-2 (0-1) | Fortuna Alesund (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Valerenga (W) | 2-1 (2-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | LSK Kvinner (W) | 1-5 (0-0) | Valerenga (W) | - | - | T |
| 13/02/26 | Valerenga (W) | 0-1 (0-0) | Lyn (W) | - | - | B |
| 18/12/25 | Bayern Munchen (W) | 3-0 (2-0) | Valerenga (W) | -2.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
86
Tấn công
5966
Tấn công nguy hiểm
3938
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Valerenga (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brondby IF (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Valerenga (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brondby IF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Brøndby Stadion | Sân nhà | |
| 31748 | Sức chứa | 0 |
| Bengt Saeternes | HLV | |
| Brondby | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.75 | 3.00 | 1.04 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.50 | 2.41 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.40 | 1.40 | 3.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.24 ↓ | 6.70 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.75 | 2.70 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.23 ↓ | 5.80 ↑ | 1.81 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.63 | 2.71 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 6.65 ↑ | 1.20 ↓ | 7.20 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.79 | 3.25 | 0.78 | 0.74 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 2.58 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.44 | 2.11 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 8.04 ↑ | 1.13 ↓ | 9.32 ↑ | 2.49 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.80 | 2.17 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.05 ↓ | 16.40 ↑ | 2.71 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.