Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs IK Sirius FK, 21:30 ngày 12/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 12/07/2026
Brommapojkarna 1 Kết thúc HT 0-2 2
IK Sirius FK
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Brommapojkarna | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Isak Bjerkebo | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Robbie Ure(Assists:Oscar Krusnell) (Kiến tạo: Oscar Krusnell) | |
| HT 0-2 | ||
| Andreas Troelsen(Assists:Mads Kristian Hansen) (Kiến tạo: Mads Kristian Hansen) 1 - 2 ⚽ | 47' | |
| 61' ⇄ | ▲ Charlie Nilden ▼ Victor Svensson | |
| ▲ Kaare Barslund ▼ Mohamed Wael Derbali | 64' ⇄ | |
| 73' | Melker Heier | |
| 80' ⇄ | ▲ Matthias Nartey ▼ Melker Heier | |
| 84' ⇄ | ▲ Jesper Uneken ▼ Odera Samuel Adindu | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 12 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 13 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 26 |
Chủ = Brommapojkarna · Khách = IK Sirius FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brommapojkarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 11 (55%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 22 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | - | - |
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 2 | 0 | 40 | 17 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 9 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 8 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brommapojkarna 4 (20%)Hòa 5 (25%)IK Sirius FK 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | Brommapojkarna | 2-4 (0-0) | IK Sirius FK | +0.5 | 3 | B |
| 13/04/25 | IK Sirius FK | 0-3 (0-0) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/01/25 | IK Sirius FK | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | -0.75 | 3 | B |
| 15/09/24 | IK Sirius FK | 3-2 (1-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/24 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 3 | H |
| 21/10/23 | IK Sirius FK | 3-2 (1-1) | Brommapojkarna | -0.5 | 3 | B |
| 27/05/23 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.5 | B |
| 27/01/23 | Brommapojkarna | 2-1 (1-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | T |
| 14/04/21 | IK Sirius FK | 6-0 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 12/11/20 | Brommapojkarna | 1-3 (0-2) | IK Sirius FK | -1.25 | 3 | B |
| 16/03/19 | Brommapojkarna | 0-0 (0-0) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 28/10/18 | IK Sirius FK | 4-2 (1-1) | Brommapojkarna | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/07/18 | Brommapojkarna | 0-1 (0-0) | IK Sirius FK | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/01/18 | IK Sirius FK | 1-1 (1-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/02/16 | Brommapojkarna | 2-1 (0-1) | IK Sirius FK | -1 | 2.75 | T |
| 28/07/15 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/15 | IK Sirius FK | 3-1 (1-0) | Brommapojkarna | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/15 | Brommapojkarna | 1-3 (1-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/09 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | H |
| 25/09/08 | IK Sirius FK | 2-2 (1-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Brommapojkarna
HBHTTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -1 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | +0.75 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.25 | 4.75 | H |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Brommapojkarna | 4-1 (1-1) | Falkenberg | +1 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-0) | Sollentuna United | +1.25 | 3 | H |
| 21/02/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-0) | Brommapojkarna | +3.5 | 4.5 | T |
| 14/02/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — IK Sirius FK
HHTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | +1 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | T |
| 01/03/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Helsingborg | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | IK Sirius FK | 6-0 (3-0) | GIF Sundsvall | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/02/26 | IK Sirius FK | 3-3 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 05/02/26 | IK Sirius FK | 2-3 (2-1) | Sarpsborg 08 | 0 | 3 | B |
Đội hình
Brommapojkarna
IK Sirius FK
1Leo Cavallius3Andreas Troelsen4Oskar Cotton6Oliver Zanden11Rasmus Orqvist9Mads Kristian Hansen16CSimon Strand24Mohamed Wael Derbali33Sion Oppong10Oliver Berg30Lukas Bjorklund34David Celic2Mohamed Soumah5CHenrik Castegren15Simon Sandberg22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg10Melker Heier11Isak Bjerkebo24Victor Svensson25Odera Samuel Adindu9Robbie Ure
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Leo Cavallius5.7
- 3Andreas Troelsen⚽ Ghi bàn 47'8.1
- 4Oskar Cotton5.8
- 6Oliver Zanden7
- 9Mads Kristian Hansen🎯 Kiến tạo 47'7.9
- 10Oliver Berg6.8
- 11Rasmus Orqvist6.8
- 16Simon Strand C7.6
- 24Mohamed Wael Derbali▼ Rời sân 64'6.8
- 30Lukas Bjorklund6.2
- 33Sion Oppong6.6
Khách · 4231
- 2Mohamed Soumah7.1
- 5Henrik Castegren C7.1
- 6Marcus Lindberg7.4
- 9Robbie Ure⚽ Ghi bàn 40'7.7
- 10Melker Heier🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 80'6.2
- 11Isak Bjerkebo⚽ Ghi bàn 18'6.8
- 15Simon Sandberg7.4
- 22Oscar Krusnell🎯 Kiến tạo 40'8.6
- 24Victor Svensson▼ Rời sân 61'6.2
- 25Odera Samuel Adindu▼ Rời sân 84'6.1
- 34David Celic6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
45
Tấn công
123109
Tấn công nguy hiểm
5938
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
177
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
658522
TL chuyền bóng thành công
90%87%
Phạm lỗi
818
Việt vị
01
Cứu thua
33
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.460.8
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brommapojkarna (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
IK Sirius FK (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brommapojkarna (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUO
IK Sirius FK (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 2 (18%)Bại 1 (9%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (82%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brommapojkarna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Andreas Troelsen Trung vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 88/95 | 1 | ||
| 9Mads Kristian Hansen Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/0 | 48/53 | 1 | ||
| 16Simon Strand Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 63/65 | 2 | |||
| 6Oliver Zanden Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 45/53 | 1 | |||
| 10Oliver Berg Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 56/65 | 1 | |||
| 11Rasmus Orqvist Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 46/57 | 5 | |||
| 24Mohamed Wael Derbali Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 45/50 | 2 | |||
| 33Sion Oppong Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 30Lukas Bjorklund Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 3/1 | 46/51 | 1 | |||
| 4Oskar Cotton Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 67/74 | 2 | |||
| 1Leo Cavallius Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 27Kaare Barslund (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 2/1 | 32/36 | 0 |
IK Sirius FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Oscar Krusnell Hậu vệ trái | 8.6 | 1 | 1/0 | 60/71 | 2 | ||
| 9Robbie Ure Trung phong | 7.7 | 1 | 4/2 | 15/18 | 2 | ||
| 15Simon Sandberg Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 66/76 | 4 | |||
| 6Marcus Lindberg Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 77/86 | 6 | |||
| 5Henrik Castegren Hậu vệ phải | 7.1 | 2/0 | 45/49 | 3 | |||
| 2Mohamed Soumah Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 57/59 | 0 | |||
| 11Isak Bjerkebo Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 1/1 | 24/30 | 1 | ||
| 34David Celic Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 10Melker Heier Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/1 | 59/65 | 2 | 🟨 | ||
| 24Victor Svensson Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/1 | 12/17 | 0 | |||
| 25Odera Samuel Adindu Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 18/21 | 2 | |||
| 21Charlie Nilden (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 14Jesper Uneken (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 8Matthias Nartey (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brommapojkarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1907 |
| Grimsta IP | Sân nhà | Studenternas IP |
| 7350 | Sức chứa | 6500 |
| Ulf Kristiansson | HLV | Andreas Engelmark |
| Bromma | Khu vực | UPPSALA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.83 | 3.93 | 1.63 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.83 | 3.93 | 1.63 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | -0.75 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.59 | 0.87 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.67 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.62 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.33 ↓ | 3.90 ↓ | 1.65 ↑ | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.94 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.68 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.99 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.25 ↓ | 4.00 ↑ | 1.68 | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.98 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.63 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.10 | 1.67 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.60 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 4.10 ↑ | 1.66 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.68 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.99 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.25 ↓ | 4.00 ↑ | 1.68 | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.98 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.71 | 0.90 | 3.00 | 0.97 | 0.98 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.00 | 4.10 | 1.71 | 0.87 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.98 | -0.75 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 4.21 | 3.86 | 1.65 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 0.99 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 4.06 ↓ | 3.76 ↓ | 1.70 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.99 | -0.75 | 0.91 | |
| Wewbet | Sớm | 4.51 | 4.33 | 1.67 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.03 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.32 ↓ | 4.28 ↓ | 1.72 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.99 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.61 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 3.80 | 1.61 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.63 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 4.30 ↓ | 4.00 ↑ | 1.66 ↑ | 0.80 | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.91 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.25 | 4.01 | 1.70 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.49 ↑ | 4.20 ↑ | 1.69 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.54 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.97 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.30 | 3.95 | 1.54 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.97 | -0.75 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.65 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 4.10 ↑ | 1.65 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.66 | 4.10 | 1.63 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.46 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.05 ↓ | 1.67 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.57 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.50 | 4.20 ↑ | 1.67 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.95 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.67 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.40 ↓ | 3.80 | 1.67 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.