Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs IK Sirius FK, 21:30 ngày 12/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 12/07/2026
Brommapojkarna
1 Kết thúc HT 0-2 2
IK Sirius FK
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Grimsta IP Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Brommapojkarna Phút IK Sirius FK
18' 0 - 1 Isak Bjerkebo
40' 0 - 2 Robbie Ure(Assists:Oscar Krusnell) (Kiến tạo: Oscar Krusnell)
HT 0-2
Andreas Troelsen(Assists:Mads Kristian Hansen) (Kiến tạo: Mads Kristian Hansen) 1 - 2 47'
61' ▲ Charlie Nilden ▼ Victor Svensson
▲ Kaare Barslund ▼ Mohamed Wael Derbali64'
73' Melker Heier
80' ▲ Matthias Nartey ▼ Melker Heier
84' ▲ Jesper Uneken ▼ Odera Samuel Adindu
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 38
Hòa 10 32
Bại 20 40
Ghi bàn 39 1227
Mất bàn 53 1413
Điểm 19 1226

Chủ = Brommapojkarna · Khách = IK Sirius FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brommapojkarna (24)Hiệp 1 / Cả trậnIK Sirius FK (20)
4 (17%)Thắng/Thắng11 (55%)
3 (13%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (8%)Hòa/Thắng2 (10%)
3 (13%)Hòa/Hòa1 (5%)
3 (13%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (10%)
6 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Brommapojkarna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1445519221712
Sân nhà613278613
Sân khách83231214117
6 gần622268--

IK Sirius FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1412204017381
Sân nhà7610219192
Sân khách7610198191
6 gần6420158--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brommapojkarna 4 (20%)Hòa 5 (25%)IK Sirius FK 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D117/08/25Brommapojkarna2-4 (0-0)IK Sirius FK4-3+0.53B
SWE D113/04/25IK Sirius FK0-3 (0-0)Brommapojkarna6-8-0.252.75T
INT CF30/01/25IK Sirius FK2-1 (1-0)Brommapojkarna9-9-0.753B
SWE D115/09/24IK Sirius FK3-2 (1-1)Brommapojkarna5-8-0.253B
SWE D125/04/24Brommapojkarna1-1 (0-0)IK Sirius FK5-11+0.253H
SWE D121/10/23IK Sirius FK3-2 (1-1)Brommapojkarna3-3-0.53B
SWE D127/05/23Brommapojkarna1-2 (1-1)IK Sirius FK6-302.5B
INT CF27/01/23Brommapojkarna2-1 (1-1)IK Sirius FK-02.75T
INT CF14/04/21IK Sirius FK6-0 (1-0)Brommapojkarna---B
SWE Cup12/11/20Brommapojkarna1-3 (0-2)IK Sirius FK5-11-1.253B
INT CF16/03/19Brommapojkarna0-0 (0-0)IK Sirius FK5-602.75H
SWE D128/10/18IK Sirius FK4-2 (1-1)Brommapojkarna5-2-0.752.75B
SWE D114/07/18Brommapojkarna0-1 (0-0)IK Sirius FK3-5+0.52.5B
INT CF27/01/18IK Sirius FK1-1 (1-1)Brommapojkarna6-5+0.252.75H
INT CF06/02/16Brommapojkarna2-1 (0-1)IK Sirius FK3-7-12.75T
SWE D228/07/15Brommapojkarna1-0 (1-0)IK Sirius FK2-5-0.752.5T
SWE D225/04/15IK Sirius FK3-1 (1-0)Brommapojkarna2-7-0.752.5B
SWE Cup28/02/15Brommapojkarna1-3 (1-1)IK Sirius FK1-602.5B
SWE Cup26/04/09IK Sirius FK0-0 (0-0)Brommapojkarna-02.5H
SWE D225/09/08IK Sirius FK2-2 (1-1)Brommapojkarna-02.75H

Thành tích gần đây — Brommapojkarna

HBHTTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8-0.252.5H
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---B
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5-0.252.25H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8-1.253T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5T
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8-0.52.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5T
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6+0.252.5B
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75T
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1-12.75B
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9-0.52.75H
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3-13.25H
INT CF28/03/26Brommapojkarna1-2 (1-0)IK Brage6-2+0.754.25B
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3+0.254.75H
INT CF14/03/26Elfsborg2-1 (1-0)Brommapojkarna4-8--B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2-1.253B
SWE Cup01/03/26Brommapojkarna4-1 (1-1)Falkenberg7-5+12.75T
INT CF25/02/26Brommapojkarna1-1 (1-0)Sollentuna United-+1.253H
SWE Cup21/02/26IFK Skovde FK0-3 (0-0)Brommapojkarna3-3+3.54.5T
INT CF14/02/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Sandvikens IF6-3--T

Thành tích gần đây — IK Sirius FK

HHTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3+0.752.75H
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3+0.252.75T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4+0.52.75T
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3-0.252.75T
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4+1.753.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6+12.75T
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3-0.252.75T
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8+12.75T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.252.75T
INT CF28/03/26IK Sirius FK0-1 (0-0)Inter Turku10-5+0.252.75B
SWE Cup22/03/26Hammarby2-2 (0-1)IK Sirius FK3-6-0.752.75H
SWE Cup15/03/26IK Sirius FK0-0 (0-0)IFK Goteborg14-6+0.252.75H
SWE Cup08/03/26Elfsborg1-2 (0-1)IK Sirius FK4-603T
SWE Cup01/03/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Helsingborg10-5+1.753.5T
SWE Cup21/02/26IK Sirius FK6-0 (3-0)GIF Sundsvall5-1+1.753.5T
INT CF15/02/26IK Sirius FK3-3 (1-1)Aalesund FK---H
INT CF05/02/26IK Sirius FK2-3 (2-1)Sarpsborg 083-403B

Đội hình

BrommapojkarnaIK Sirius FK
1Leo Cavallius3Andreas Troelsen4Oskar Cotton6Oliver Zanden11Rasmus Orqvist9Mads Kristian Hansen16CSimon Strand24Mohamed Wael Derbali33Sion Oppong10Oliver Berg30Lukas Bjorklund34David Celic2Mohamed Soumah5CHenrik Castegren15Simon Sandberg22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg10Melker Heier11Isak Bjerkebo24Victor Svensson25Odera Samuel Adindu9Robbie Ure

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
123
109
Tấn công nguy hiểm
59
38
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
17
7
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
658
522
TL chuyền bóng thành công
90%
87%
Phạm lỗi
8
18
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
17
19
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
24
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.46
0.8
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brommapojkarna (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
IK Sirius FK (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brommapojkarna (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUO

IK Sirius FK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 2 (18%)Bại 1 (9%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (82%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
30
1 Bàn
54
2 Bàn
15
3 Bàn
02
4+ Bàn
714
B.thắng H1
917
B.thắng H2
BrommapojkarnaIK Sirius FK

Chi tiết về HT/FT

27
T/T
21
T/H
00
T/B
21
H/T
20
H/H
20
H/B
01
B/T
01
B/H
10
B/B
BrommapojkarnaIK Sirius FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
45
Thắng 1
66
Hòa
32
Thua 1
40
Thua 2+
BrommapojkarnaIK Sirius FK

Brommapojkarna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Andreas Troelsen
Trung vệ
8.111/188/951
9Mads Kristian Hansen
Tiền đạo cánh phải
7.912/048/531
16Simon Strand
Hậu vệ trái
7.60/063/652
6Oliver Zanden
Hậu vệ trái
70/045/531
10Oliver Berg
Tiền vệ tấn công
6.81/156/651
11Rasmus Orqvist
Tiền vệ trung tâm
6.80/046/575
24Mohamed Wael Derbali
Tiền vệ
6.81/045/502
33Sion Oppong
Tiền đạo
6.60/031/340
30Lukas Bjorklund
Tiền vệ trung tâm
6.23/146/511
4Oskar Cotton
Trung vệ
5.80/067/742
1Leo Cavallius
Thủ môn
5.70/024/250
27Kaare Barslund (dự bị)
Hậu vệ phải
6.82/132/360

IK Sirius FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Oscar Krusnell
Hậu vệ trái
8.611/060/712
9Robbie Ure
Trung phong
7.714/215/182
15Simon Sandberg
Trung vệ
7.40/066/764
6Marcus Lindberg
Tiền vệ trung tâm
7.41/177/866
5Henrik Castegren
Hậu vệ phải
7.12/045/493
2Mohamed Soumah
Trung vệ
7.10/057/590
11Isak Bjerkebo
Tiền đạo cánh trái
6.811/124/301
34David Celic
Thủ môn
6.60/013/180
10Melker Heier
Tiền vệ phòng ngự
6.21/159/652🟨
24Victor Svensson
Tiền vệ trung tâm
6.21/112/170
25Odera Samuel Adindu
Tiền đạo cánh phải
6.12/018/212
21Charlie Nilden (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/08/92
14Jesper Uneken (dự bị)
Trung phong
-0/00/10
8Matthias Nartey (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brommapojkarna Thông tin IK Sirius FK
1942 Thành lập 1907
Grimsta IP Sân nhà Studenternas IP
7350 Sức chứa 6500
Ulf Kristiansson HLV Andreas Engelmark
Bromma Khu vực UPPSALA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.833.931.630.853.000.870.93-0.750.85
Live3.833.931.630.853.000.870.93-0.750.85
EasybetsSớm4.403.801.590.873.000.860.87-0.750.87
Live4.50 ↑4.20 ↑1.67 ↑0.86 ↓3.000.96 ↑0.95 ↑-0.750.86 ↓
VcbetSớm4.404.001.620.853.000.930.99-0.750.81
Live4.33 ↓3.90 ↓1.65 ↑0.853.000.930.94 ↓-0.750.85 ↑
Mansion88Sớm4.303.951.680.913.000.950.99-0.750.89
Live4.25 ↓4.00 ↑1.680.89 ↓3.000.98 ↑0.98 ↓-0.750.91 ↑
InterwettenSớm4.704.101.631.303.500.550.75-1.000.95
Live4.50 ↓4.101.67 ↑1.303.500.550.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm4.704.001.600.803.000.87---
Live4.50 ↓4.10 ↑1.66 ↑0.81 ↑3.000.89 ↑---
12betSớm4.303.951.680.913.000.950.99-0.750.89
Live4.25 ↓4.00 ↑1.680.89 ↓3.000.98 ↑0.98 ↓-0.750.91 ↑
CrownSớm4.004.101.710.903.000.970.98-0.750.90
Live4.004.101.710.87 ↓3.001.00 ↑0.98-0.750.90
SbobetSớm4.213.861.650.933.000.950.99-0.750.91
Live4.06 ↓3.76 ↓1.70 ↑0.89 ↓3.000.99 ↑0.99-0.750.91
WewbetSớm4.514.331.670.873.000.991.03-0.750.85
Live4.32 ↓4.28 ↓1.72 ↑0.88 ↑3.001.00 ↑0.99 ↓-0.750.91 ↑
LadbrokesSớm4.203.801.610.532.501.37---
Live4.203.801.610.532.501.37---
18BetSớm4.603.901.630.803.000.920.98-0.750.76
Live4.30 ↓4.00 ↑1.66 ↑0.803.000.93 ↑0.91 ↓-0.750.83 ↑
PinnacleSớm4.254.011.700.893.000.880.89-0.750.89
Live4.49 ↑4.20 ↑1.69 ↓0.87 ↓3.000.97 ↑0.97 ↑-0.750.88 ↓
HK Jockey ClubSớm4.303.951.541.003.250.720.97-0.750.80
Live4.303.951.541.003.250.720.97-0.750.80
BwinSớm4.504.001.651.253.500.55---
Live4.504.10 ↑1.651.30 ↑3.500.55---
1xBetSớm4.664.101.631.243.500.550.46-1.501.40
Live4.50 ↓4.05 ↓1.67 ↑1.06 ↓3.250.74 ↑0.88 ↑-0.750.77 ↓
Bet 365Sớm4.503.901.570.883.000.931.00-0.750.80
Live4.504.20 ↑1.67 ↑0.85 ↓3.000.95 ↑0.95 ↓-0.750.85 ↑
William HillSớm4.503.801.671.303.500.550.90-0.750.82
Live4.40 ↓3.801.671.303.500.550.85 ↓-0.750.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.