Kết quả bóng đá trận Bromley vs Crystal Palace, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Bromley 3 Kết thúc HT 0-0 0
Crystal Palace
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Bromley | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Victor Adeboyejo 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| Victor Adeboyejo 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| Nicke Kabamba 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 18 | 6 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 3 |
Chủ = Bromley · Khách = Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bromley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 12 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Bromley 2 (33%)Hòa 1 (17%)Crystal Palace 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/19 | Bromley | 1-0 (1-0) | Crystal Palace | - | - | T |
| 18/07/18 | Bromley | 1-0 (0-0) | Crystal Palace | - | - | T |
| 03/08/16 | Bromley | 1-2 (0-2) | Crystal Palace | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/07/15 | Bromley | 0-6 (0-5) | Crystal Palace | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/07/09 | Bromley | 0-1 (0-0) | Crystal Palace | - | - | B |
| 12/07/08 | Bromley | 1-1 (1-0) | Crystal Palace | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Bromley
BBTBHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | West Bromwich(WBA) | 4-1 (2-1) | Bromley | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Carshalton Athletic FC | 4-0 (0-0) | Bromley | - | - | B |
| 02/05/26 | Bromley | 3-1 (1-0) | Walsall | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Salford City | 2-0 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Milton Keynes Dons | 2-1 (2-0) | Bromley | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barrow | 2-1 (0-1) | Bromley | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Bromley | 1-0 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Newport County | 0-1 (0-0) | Bromley | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Bromley | 1-0 (1-0) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Grimsby Town | 1-1 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Harrogate Town | 0-0 (0-0) | Bromley | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Bromley | 1-1 (1-1) | Cheltenham Town | +1 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Notts County | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Fleetwood Town | 1-2 (0-0) | Bromley | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Gillingham | 1-4 (1-3) | Bromley | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Crystal Palace
TTBHBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Crystal Palace | 5-1 (2-1) | Swindon Town | - | - | T |
| 28/05/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Crystal Palace | 2-1 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AFC Bournemouth | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-3 (0-1) | Crystal Palace | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Liverpool | 3-1 (2-0) | Crystal Palace | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Fiorentina | 2-1 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Crystal Palace | 3-0 (2-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | AEK Larnaca | 1-1 (0-1) | Crystal Palace | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/03/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | AEK Larnaca | +1.75 | 3 | H |
| 06/03/26 | Tottenham Hotspur | 1-3 (1-3) | Crystal Palace | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Crystal Palace | -1 | 2.75 | B |
| 27/02/26 | Crystal Palace | 2-0 (1-0) | HSK Zrinjski Mostar | +2.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
823
Sút cầu môn
48
Tấn công
7375
Tấn công nguy hiểm
3944
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
85
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
232532
TL chuyền bóng thành công
63%83%
Phạm lỗi
59
Việt vị
02
Cứu thua
61
Tắc bóng
27
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.272.56
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bromley (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Crystal Palace (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bromley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1905-9-10 |
| The Courage Stadium | Sân nhà | Selhurst Park Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 26225 |
| ANDY WOODMAN | HLV | Pierre Sage |
| Bromley | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.40 | 4.80 | 1.33 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.30 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 17.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.60 | 4.50 | 1.34 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 4.80 | 1.36 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↓ | 4.40 ↓ | 1.51 ↑ | 0.86 | 3.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.60 | 4.50 | 1.34 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.30 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 4.55 | 1.29 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 70.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.45 | 4.56 | 1.34 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 41.00 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.35 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.60 | 1.37 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.38 | 4.82 | 1.31 | 0.87 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.01 ↑ | 28.81 ↑ | 2.39 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.75 | 1.35 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.68 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.70 | 5.00 | 1.37 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.33 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.33 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.