Kết quả bóng đá trận Broadmeadow Magic (W) vs Lake Macquarie (W), 17:00 ngày 17/07/2026
Northern NSW Ngoại hạng Nữ Úc · 17:00 ngày 17/07/2026
Broadmeadow Magic (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lake Macquarie (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 22 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Broadmeadow Magic (W) · Khách = Lake Macquarie (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Broadmeadow Magic (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Broadmeadow Magic (W) 0 (0%)Hòa 2 (40%)Lake Macquarie (W) 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | B |
| 06/03/26 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Broadmeadow Magic (W) | -3.75 | 5 | H |
| 25/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-6 (0-4) | Lake Macquarie (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | Lake Macquarie (W) | 2-2 (0-1) | Broadmeadow Magic (W) | -2 | 3.5 | H |
| 14/03/25 | Broadmeadow Magic (W) | 1-8 (0-3) | Lake Macquarie (W) | +0.75 | 4.75 | B |
Thành tích gần đây — Broadmeadow Magic (W)
BHBBTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 22/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Adamstown Rosebud (W) | 3-0 (2-0) | Broadmeadow Magic (W) | -0.25 | 4.75 | B |
| 13/06/26 | Charlestown Azzuri (W) | 0-0 (0-0) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | H |
| 10/06/26 | New Lambton FC (W) | 3-2 (2-1) | Broadmeadow Magic (W) | -1.5 | 5 | B |
| 03/06/26 | Broadmeadow Magic (W) | 2-6 (0-4) | Maitland FC (W) | -3.75 | 5 | B |
| 15/05/26 | Broadmeadow Magic (W) | 5-0 (2-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Adamstown Rosebud (W) | 5-3 (4-2) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Broadmeadow Magic (W) | 6-0 (3-0) | Charlestown Azzuri (W) | +0.25 | 4 | T |
| 27/03/26 | Maitland FC (W) | 4-2 (4-1) | Broadmeadow Magic (W) | -4.5 | 5.5 | B |
| 22/03/26 | Broadmeadow Magic (W) | 1-5 (1-1) | New Lambton FC (W) | -1.5 | 4.75 | B |
| 14/03/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-3 (0-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Broadmeadow Magic (W) | -3.75 | 5 | H |
| 22/02/26 | Broadmeadow Magic (W) | 2-2 (1-0) | Adamstown Rosebud (W) | -1.5 | 4.5 | H |
| 25/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-6 (0-4) | Lake Macquarie (W) | - | - | B |
| 04/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-4 (0-2) | Maitland FC (W) | -3.5 | 4.75 | B |
| 29/06/25 | Adamstown Rosebud (W) | 4-1 (2-1) | Broadmeadow Magic (W) | -1 | 3.75 | B |
| 21/06/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-2 (0-1) | Newcastle Olympic FC (W) | - | - | B |
| 07/06/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-6 (0-2) | Charlestown Azzuri (W) | - | - | B |
| 28/05/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-2 (0-2) | Adamstown Rosebud (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | Lake Macquarie (W) | 2-2 (0-1) | Broadmeadow Magic (W) | -2 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Lake Macquarie (W)
TTBBHTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Adamstown Rosebud (W) | 0-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Lake Macquarie (W) | 2-1 (1-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 10/06/26 | Lake Macquarie (W) | 0-2 (0-1) | Charlestown Azzuri (W) | +1.75 | 4 | B |
| 02/06/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | +0.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Maitland FC (W) | 1-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | -3.5 | 4.5 | H |
| 10/05/26 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Lake Macquarie (W) | 2-1 (0-0) | Adamstown Rosebud (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-1 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 28/03/26 | New Lambton FC (W) | 4-0 (3-0) | Lake Macquarie (W) | -1 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Charlestown Azzuri (W) | 3-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Lake Macquarie (W) | 0-4 (0-3) | Maitland FC (W) | -1 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Broadmeadow Magic (W) | +3.75 | 5 | H |
| 27/02/26 | Adamstown Rosebud (W) | 1-2 (1-1) | Lake Macquarie (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Lake Macquarie (W) | 4-1 (3-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 17/08/25 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Adamstown Rosebud (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-6 (0-4) | Lake Macquarie (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | Lake Macquarie (W) | 0-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 05/07/25 | Charlestown Azzuri (W) | 1-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | -2 | 3.75 | B |
| 27/06/25 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Newcastle Olympic FC (W) | -0.75 | 3.75 | H |
| 21/06/25 | Lake Macquarie (W) | 0-1 (0-0) | Maitland FC (W) | -1.5 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
415
Sút cầu môn
35
Tấn công
84107
Tấn công nguy hiểm
3065
Sút ngoài cầu môn
110
Đá phạt trực tiếp
46
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
64
Quả ném biên
2119
So Sánh Sức Mạnh
39 61
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn4.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Broadmeadow Magic (W) (15 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Lake Macquarie (W) (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Broadmeadow Magic (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 1 (11%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Lake Macquarie (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Broadmeadow Magic (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.60 | 1.53 | 0.98 | 4.00 | 0.82 | 0.90 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 4.60 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 ↓ | 0.89 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.60 | 1.60 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 4.70 ↑ | 1.53 ↓ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 4.20 | 1.53 | 0.74 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 ↓ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.03 | 4.52 | 1.54 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.90 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.75 ↑ | 1.46 ↓ | 0.90 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.55 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.60 ↑ | 1.53 ↓ | 0.22 | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.60 | 1.50 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.30 ↑ | 4.80 ↑ | 1.52 ↑ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.81 ↑ | 0.76 ↑ | -1.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.72 | 4.17 | 1.62 | 0.92 | 4.00 | 0.79 | 0.96 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 4.17 ↑ | 4.80 ↑ | 1.47 ↓ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.89 ↑ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.60 | 1.55 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.60 | 1.51 ↓ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.11 | 4.80 | 1.57 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.57 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 4.95 ↑ | 4.80 | 1.45 ↓ | 0.63 ↓ | 3.75 | 1.03 ↓ | 0.62 ↑ | -1.50 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.75 | 1.53 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.00 | 4.75 | 1.53 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -1.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.50 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 4.20 | 1.50 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.