Kết quả bóng đá trận Brno vs Sport Podbrezova, 22:00 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 17/07/2026
Brno 2 Kết thúc HT 1-0 0
Sport Podbrezova
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Brno | Phút | |
| 35' | Vincent Chyla | |
| Kaka 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| Daniel Vasulin 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| Patrik Cavos | 82' | |
| 90+2' | Rene Paraj | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 25 | 13 |
Chủ = Brno · Khách = Sport Podbrezova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Brno 2 (29%)Hòa 2 (29%)Sport Podbrezova 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | Brno | 2-2 (1-1) | Sport Podbrezova | - | - | H |
| 06/07/24 | Sport Podbrezova | 5-2 (1-2) | Brno | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/01/23 | Brno | 1-2 (0-2) | Sport Podbrezova | +1 | 3.75 | B |
| 25/06/22 | Sport Podbrezova | 4-2 (3-1) | Brno | - | - | B |
| 12/02/22 | Sport Podbrezova | 0-2 (0-1) | Brno | - | - | T |
| 15/02/20 | Brno | 6-3 (3-3) | Sport Podbrezova | - | - | T |
| 12/02/09 | Brno | 2-2 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Brno
BTTTTTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | Brno | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 01/07/26 | Duna-Tisza | 2-4 (1-2) | Brno | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 3 | T |
| 23/06/26 | Brno | 4-1 (1-0) | SK Prostejov | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Brno | 4-1 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slavia Kromeriz | 1-1 (0-0) | Brno | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Brno | 1-0 (0-0) | FK Graffin Vlasim | +1.25 | 3 | T |
| 06/05/26 | Banik Ostrava B | 1-1 (0-1) | Brno | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Usti nad Labem | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Slavia Prague B | 0-1 (0-0) | Brno | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vysocina jihlava | 1-2 (0-1) | Brno | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Brno | 1-0 (1-0) | Viktoria Zizkov | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Opava | 4-0 (3-0) | Brno | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Brno | 2-0 (2-0) | Chrudim | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | SK Prostejov | 1-2 (0-0) | Brno | +1 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Brno | 2-0 (0-0) | Artis Brno | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | FK MAS Taborsko | 0-1 (0-0) | Brno | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Brno | 1-0 (1-0) | Marila Pribram | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sport Podbrezova
BBBTTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | MSK Zilina | 2-0 (2-0) | Sport Podbrezova | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | +1 | 3 | B |
| 09/03/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Sport Podbrezova | 4-1 (1-1) | Spartak Trnava | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Sport Podbrezova | 4-1 (3-0) | Tatran Presov | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Spartak Trnava | 0-5 (0-2) | Sport Podbrezova | -0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
12
Sút bóng
137
Sút cầu môn
33
Tấn công
9165
Tấn công nguy hiểm
7340
Sút ngoài cầu môn
104
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Việt vị
10
Quả ném biên
20
So Sánh Sức Mạnh
67 33
79% So Sánh Đối đầu 21%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brno (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Sport Podbrezova (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brno | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-1-14 | Thành lập | 1920 |
| Městský stadion Srbská | Sân nhà | |
| 8065 | Sức chứa | 0 |
| Martin Svedik | HLV | Stefan Markulik |
| BRNO | Khu vực | Podbrezová |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.46 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.60 ↑ | 3.90 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.40 ↓ | 3.60 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.80 | 3.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.80 | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.27 | 3.37 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.44 ↑ | 3.63 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.40 ↓ | 3.60 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.50 | 3.80 ↑ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.58 ↓ | 0.25 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.70 ↑ | 3.30 ↑ | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.25 ↓ | 3.75 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.