Kết quả bóng đá trận Brno vs AC Sparta Prague, 01:00 ngày 26/07/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 26/07/2026
Brno
3 Kết thúc HT 1-0 1
AC Sparta Prague
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Brno Phút AC Sparta Prague
Daniel Vasulin(Assists:Tadeas Vachousek) 1 - 0 34'
HT 1-0
50' 1 - 1 John Mercado
▲ Antonin Vanicek ▼ Lukas Penxa64'
▲ Jakub Janetzky ▼ Lukas Saal64'
Tadeas Vachousek(Assists:Filip Vedral) 2 - 1 64'
66' ▲ Matyas Vojta ▼ Jan Kuchta
67' ▲ Matej Rynes ▼ Josimar Alcocer
▲ Eric Hunal ▼ Tadeas Vachousek72'
72' ▲ Dominik Holly ▼ Hugo Sochurek
▲ Oliver Velich ▼ Daniel Vasulin80'
▲ Jaromir Zmrhal ▼ Patrik Cavos80'
Lucky Ezeh(Assists:Amadou Dante) (Kiến tạo: Amadou Dante) 3 - 1 81'
83' ▲ Garang Kuol ▼ Lukas Haraslin
83' ▲ Martin Suchomel ▼ Pavel Kaderabek
86' 3 - 2
87'📺 John Mercado(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 85
Hòa 00 11
Bại 13 14
Ghi bàn 52 2415
Mất bàn 39 913
Điểm 60 2516

Chủ = Brno · Khách = AC Sparta Prague

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brno (15)Hiệp 1 / Cả trậnAC Sparta Prague (9)
8 (53%)Thắng/Thắng3 (33%)
3 (20%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
3 (20%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000006
Sân nhà00000006
Sân khách00000006
6 gần6501156--

AC Sparta Prague

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431061732
Sân nhà32104172
Sân khách11002031
6 gần6402128--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brno 3 (15%)Hòa 2 (10%)AC Sparta Prague 15 (75%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC31/10/24AC Sparta Prague4-0 (1-0)Brno4-0-34B
CZE D102/04/23AC Sparta Prague3-1 (2-1)Brno7-1-1.753B
CZE D108/10/22Brno0-4 (0-2)AC Sparta Prague6-6-0.52.75B
CZE D129/05/21AC Sparta Prague6-1 (6-1)Brno6-5-23.25B
CZE D123/08/20Brno1-4 (0-4)AC Sparta Prague6-2-12.75B
CZE D105/03/18AC Sparta Prague1-1 (0-0)Brno10-0-1.52.75H
CZE D126/08/17Brno2-0 (1-0)AC Sparta Prague3-8-0.752.5T
CZE D109/04/17AC Sparta Prague3-2 (2-1)Brno7-8-1.52.5B
CZE D102/10/16Brno3-3 (1-2)AC Sparta Prague6-5-0.752.5H
CZE D111/05/16Brno1-0 (0-0)AC Sparta Prague5-5-0.752.5T
CZE D101/12/15AC Sparta Prague2-1 (0-1)Brno12-0-1.53B
CZE D126/04/15AC Sparta Prague4-0 (2-0)Brno7-2-1.52.75B
CZE D119/10/14Brno1-3 (0-1)AC Sparta Prague1-7-0.752.5B
CZE D125/02/14AC Sparta Prague4-0 (2-0)Brno5-2-1.753B
CZE D105/08/13Brno1-3 (0-1)AC Sparta Prague--0.752.5B
CZE D123/05/13Brno3-2 (2-0)AC Sparta Prague--12.5T
CZE D112/11/12AC Sparta Prague2-0 (0-0)Brno--1.52.5B
CZE D119/03/11AC Sparta Prague2-0 (2-0)Brno--1.752.75B
CZE D130/08/10Brno0-5 (0-3)AC Sparta Prague--0.52.25B
CZE D128/03/10AC Sparta Prague3-0 (1-0)Brno--1.252.25B

Thành tích gần đây — Brno

TBTTTTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Brno2-0 (1-0)Sport Podbrezova11-3+0.752.75T
INT CF08/07/26TSV Hartberg2-0 (1-0)Brno1-203B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---T
INT CF01/07/26Duna-Tisza2-4 (1-2)Brno3-8+1.252.75T
INT CF30/06/26Brno3-0 (1-0)Nyiregyhaza3-5+0.253T
INT CF23/06/26Brno4-1 (1-0)SK Prostejov5-5+1.753T
CZE D223/05/26Brno4-1 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice10-3+1.52.75T
CZE D216/05/26Slavia Kromeriz1-1 (0-0)Brno9-6+0.52.75H
CZE D210/05/26Brno1-0 (0-0)FK Graffin Vlasim3-0+1.253T
CZE D206/05/26Banik Ostrava B1-1 (0-1)Brno4-8+0.252.5H
CZE D202/05/26Brno3-0 (1-0)Usti nad Labem6-4+13T
CZE D226/04/26Slavia Prague B0-1 (0-0)Brno3-7+0.52.75T
CZE D219/04/26Vysocina jihlava1-2 (0-1)Brno4-4+0.752.5T
CZE D215/04/26Brno1-0 (1-0)Viktoria Zizkov10-3+1.252.75T
CZE D211/04/26Opava4-0 (3-0)Brno4-5+0.252.5B
CZE D204/04/26Brno2-0 (2-0)Chrudim7-1+1.53.25T
INT CF27/03/26Brno3-1 (1-0)Teplice6-3+0.253.25T
CZE D220/03/26SK Prostejov1-2 (0-0)Brno2-10+12.5T
CZE D217/03/26Brno2-0 (0-0)Artis Brno4-3+0.752.5T
CZE D208/03/26FK MAS Taborsko0-1 (0-0)Brno3-4+0.252.5T

Thành tích gần đây — AC Sparta Prague

BBTTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6+0.53.25B
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9+0.53B
INT CF11/07/26AC Sparta Prague3-0 (2-0)Gamba Osaka11-4+0.752.75T
INT CF04/07/26AC Sparta Prague4-1 (1-0)Opava7-4+1.753.25T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1+0.752.5T
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10+0.252.5T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4+0.752.75T
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4+0.752.75B
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5+12.75T
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4+0.752.25T
CZE D105/04/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)MFK Karvina14-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26AC Sparta Prague0-4 (0-1)AZ Alkmaar5-7+0.252.5B
CZE D116/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Synot Slovacko4-1+1.752.75T
UEFA ECL13/03/26AZ Alkmaar2-1 (1-0)AC Sparta Prague8-2-0.252.5B
CZE D109/03/26Slavia Praha3-1 (0-1)AC Sparta Prague7-2-0.52.5B
CZEC04/03/26Mlada Boleslav0-0 (0-0)AC Sparta Prague3-10+1.253H
CZE D101/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Banik Ostrava5-3+1.52.75T
CZE D123/02/26FC Viktoria Plzen0-0 (0-0)AC Sparta Prague10-6-0.252.5H
CZE D116/02/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Hradec Kralove6-2+1.252.75T

Đội hình

BrnoAC Sparta Prague
1Adam Hrdina3Kaka26Filip Vedral39CJakub Klima44Amadou Dante6Lukas Penxa8Patrik Cavos14Tadeas Vachousek20Lukas Saal15Daniel Vasulin77Lucky Ezeh44Jakub Surovcik3Pavel Kaderabek17John Mercado19Adam Sevinsky30Jaroslav Zeleny18Andrew Irving38Hugo Sochurek7Josimar Alcocer10Adam Karabec22CLukas Haraslin9Jan Kuchta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
68
107
Tấn công nguy hiểm
44
66
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
256
464
TL chuyền bóng thành công
65%
86%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
12
2
Quả ném biên
20
27
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
24
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.21
1.45
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
85% So Sánh Đối đầu 15%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15
T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brno (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BrnoAC Sparta Prague

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BrnoAC Sparta Prague

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

99
Thắng 2+
72
Thắng 1
23
Hòa
02
Thua 1
24
Thua 2+
BrnoAC Sparta Prague

Thông tin đội bóng

Brno Thông tin AC Sparta Prague
1913-1-14 Thành lập 1893-11-16
Městský stadion Srbská Sân nhà Jannarali Stadium
8065 Sức chứa 20558
Martin Svedik HLV Brian Priske
BRNO Khu vực Praha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.703.901.610.902.750.900.98-0.750.78
Live1.02 ↓24.00 ↑95.00 ↑2.90 ↑4.500.14 ↓0.14 ↓-0.252.80 ↑
VcbetSớm4.753.901.600.872.750.921.00-0.750.80
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.20 ↑4.500.20 ↓1.37 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm3.953.851.650.882.750.941.02-0.750.82
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
InterwettenSớm5.253.851.600.702.501.050.75-1.000.95
Live1.01 ↓23.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓0.65 ↓-1.001.10 ↑
10BETSớm5.204.001.540.892.750.78---
Live1.01 ↓11.36 ↑100.00 ↑5.00 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm3.953.851.650.882.750.941.02-0.750.82
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
CrownSớm4.453.901.570.902.750.901.03-0.750.79
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm4.443.681.600.902.750.941.01-0.750.85
Live1.29 ↓3.83 ↑15.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm4.693.781.560.942.750.880.81-1.001.03
Live1.25 ↓4.44 ↑18.10 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
LadbrokesSớm4.803.701.570.702.501.00---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm5.504.101.510.912.750.810.86-1.000.86
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.65 ↑4.500.05 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓
PinnacleSớm4.704.071.610.983.000.781.01-0.750.78
Live1.17 ↓5.60 ↑30.68 ↑3.17 ↑4.500.23 ↓1.37 ↑0.000.58 ↓
BwinSớm5.003.901.620.702.501.00---
Live1.01 ↓61.00 ↑351.00 ↑0.78 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm5.043.751.590.722.501.002.700.000.22
Live1.00 ↓41.00 ↑501.00 ↑5.36 ↑4.500.13 ↓1.38 ↓0.000.60 ↑
Bet 365Sớm4.503.801.600.902.750.901.00-0.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm4.803.701.620.702.501.050.94-0.750.78
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.84 ↓-0.750.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.