Kết quả bóng đá trận Briton Ferry Athletic vs Merthyr Town, 01:30 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 22/07/2026
Briton Ferry Athletic 0 Kết thúc HT 0-2 3
Merthyr Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Briton Ferry Athletic | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Trialist B | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Kane Simpson | |
| HT 0-2 | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 3 Burns | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 13 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = Briton Ferry Athletic · Khách = Merthyr Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Briton Ferry Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 18 (34%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 7 (13%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 10 (19%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Briton Ferry Athletic 0 (0%)Hòa 0 (0%)Merthyr Town 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Briton Ferry Athletic | 1-2 (0-0) | Merthyr Town | -0.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Briton Ferry Athletic
TBTTBHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Carmarthen | 2-3 (1-1) | Briton Ferry Athletic | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Oxford City | 4-0 (2-0) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bala Town F.C. | 1-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Briton Ferry Athletic | 0-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 17/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | +1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 3 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | Haverfordwest County | 2-3 (0-3) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 3 | T |
| 31/12/25 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-0) | Barry Town United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Penybont FC | 1-1 (1-0) | Briton Ferry Athletic | -1.75 | 3.25 | H |
| 21/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 4-2 (1-1) | Briton Ferry Athletic | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (1-0) | Briton Ferry Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/12/25 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-2) | The New Saints | -2.25 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | Briton Ferry Athletic | 2-2 (2-2) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 08/11/25 | Briton Ferry Athletic | 2-0 (1-0) | Bala Town F.C. | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Merthyr Town
BHTBBTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-2) | Forest Green Rovers | - | - | B |
| 15/07/26 | Merthyr Town | 2-2 (1-0) | Yeovil Town | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Merthyr Town | 4-2 (1-1) | Cambrian Clydach | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Merthyr Town | 2-4 (1-0) | AFC Fylde | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Scarborough | 2-1 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3 | B |
| 15/04/26 | Marine | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Hereford FC | 3-0 (3-0) | Merthyr Town | 0 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | South Shields | 4-1 (3-0) | Merthyr Town | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Merthyr Town | 2-3 (1-0) | Spennymoor Town | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-1) | Chester FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Merthyr Town | 1-3 (1-1) | Buxton FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Leamington | 1-2 (0-2) | Merthyr Town | +0.75 | 3 | T |
| 21/02/26 | Alfreton Town | 3-2 (0-1) | Merthyr Town | +0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Merthyr Town | 7-1 (3-1) | Bedford Town | +0.5 | 3 | T |
| 11/02/26 | Kidderminster Harriers | 0-0 (0-0) | Merthyr Town | -1 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Merthyr Town | 2-3 (2-2) | Chorley FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Darlington | 3-1 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
415
Sút cầu môn
111
Tấn công
7995
Tấn công nguy hiểm
3262
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Briton Ferry Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andy Dyer | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.80 | 1.53 | 0.87 | 3.50 | 0.97 | 0.94 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.67 | 0.96 | 3.50 | 0.79 | 0.87 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.54 | 3.88 | 1.55 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 4.80 | 1.78 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 39.61 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 4.15 | 1.74 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.21 | 4.03 | 1.50 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 4.01 | 1.78 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 34.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.53 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 4.30 | 1.80 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 6.25 ↑ | 3.90 ↓ | 1.48 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.92 | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.41 | 4.08 | 1.53 | 0.82 | 3.25 | 0.89 | 0.87 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 30.72 ↑ | 12.33 ↑ | 1.03 ↓ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.53 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.50 | 4.60 | 1.54 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.55 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.75 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.