Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar (Youth) vs Rochedale Rovers, 16:30 ngày 10/07/2026

QLD Ngoại hạng · 16:30 ngày 10/07/2026
Brisbane Roar (Youth)
4 Kết thúc HT 1-0 1
Rochedale Rovers
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Brisbane Roar (Youth) Phút Rochedale Rovers
10'
1 - 0 17'
35'
44'
HT 1-0
2 - 0 54'
62'
3 - 0 75'
81'
88' 3 - 1
4 - 1 89'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 10 11
Bại 13 76
Ghi bàn 64 1719
Mất bàn 59 2220
Điểm 40 710

Chủ = Brisbane Roar (Youth) · Khách = Rochedale Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brisbane Roar (Youth) (31)Hiệp 1 / Cả trậnRochedale Rovers (27)
10 (32%)Thắng/Thắng7 (26%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (11%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (4%)
9 (29%)Hòa/Bại2 (7%)
7 (23%)Bại/Bại12 (44%)

Bảng xếp hạng

Brisbane Roar (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19411427461312
Sân nhà93061421910
Sân khách101181325411
6 gần6114912--

Rochedale Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19431229481510
Sân nhà104062022127
Sân khách9036926312
6 gần62131111--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Brisbane Roar (Youth) 3 (50%)Hòa 1 (17%)Rochedale Rovers 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL14/03/26Rochedale Rovers1-0 (1-0)Brisbane Roar (Youth)6-7-0.53.25B
AUS QPS04/02/25Rochedale Rovers2-0 (0-0)Brisbane Roar (Youth)---B
AUS QSL20/07/24Brisbane Roar (Youth)1-1 (1-1)Rochedale Rovers7-3+0.253.5H
AUS QSL21/04/24Rochedale Rovers1-5 (0-2)Brisbane Roar (Youth)7-4-0.253T
AUS QSL15/07/23Rochedale Rovers0-4 (0-3)Brisbane Roar (Youth)8-7-0.253.25T
AUS QSL08/04/23Brisbane Roar (Youth)2-1 (1-0)Rochedale Rovers1-10+0.253.25T

Thành tích gần đây — Brisbane Roar (Youth)

HBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL05/07/26Brisbane City1-1 (0-1)Brisbane Roar (Youth)1-6-14H
AUS QSL27/06/26Peninsula Power3-1 (1-1)Brisbane Roar (Youth)10-1-1.753.75B
AUS QSL20/06/26Gold Coast United1-4 (1-2)Brisbane Roar (Youth)7-3-0.53.25T
AUS QSL06/06/26Magic United TFA2-1 (1-1)Brisbane Roar (Youth)8-5+0.253.75B
AUS QSL02/06/26Wynnum Wolves2-1 (0-0)Brisbane Roar (Youth)9-4-13.75B
AUS QSL24/05/26Brisbane Roar (Youth)1-3 (0-1)Eastern Suburbs Brisbane4-1-0.753.75B
AUS QSL15/05/26Brisbane Roar (Youth)1-3 (1-1)Queensland Lions SC1-7-1.53.5B
AUS QSL10/05/26Gold Coast Knights3-2 (0-1)Brisbane Roar (Youth)9-2-1.53.5B
AUS QSL25/04/26Moreton City Excelsior FC6-0 (3-0)Brisbane Roar (Youth)6-4-1.53.5B
AUS QSL19/04/26Brisbane Roar (Youth)1-5 (0-1)Brisbane Olympic United FC0-1-0.53B
AUS QSL12/04/26Brisbane Roar (Youth)2-1 (2-1)Peninsula Power5-13-1.253.25T
AUS QSL29/03/26Brisbane Roar (Youth)0-1 (0-1)Magic United TFA4-6+0.253.25B
AUS QSL22/03/26Brisbane Roar (Youth)3-2 (2-1)Wynnum Wolves3-8-0.753.5T
AUS QSL14/03/26Rochedale Rovers1-0 (1-0)Brisbane Roar (Youth)6-7-0.53.25B
AUS QSL08/03/26Brisbane Roar (Youth)1-2 (1-1)Gold Coast United11-1-0.253B
AUS QSL01/03/26Eastern Suburbs Brisbane3-2 (2-2)Brisbane Roar (Youth)9-2-0.753.25B
AUS QSL22/02/26Brisbane Roar (Youth)1-3 (0-1)Brisbane City0-5-0.253.25B
AUS QPS15/02/26Brisbane Roar (Youth)2-4 (1-1)Moreton City Excelsior FC4-12-0.753.5B
AUS QPS07/02/26Gold Coast United1-2 (0-2)Brisbane Roar (Youth)2-4-0.253.5T
AUS QPS30/01/26Brisbane Strikers2-3 (1-3)Brisbane Roar (Youth)10-2-0.253.25T

Thành tích gần đây — Rochedale Rovers

HTBBTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL03/07/26Wynnum Wolves1-1 (0-0)Rochedale Rovers4-3-0.753.5H
AUS QSL26/06/26Rochedale Rovers4-1 (1-1)Gold Coast Knights8-6-13.5T
AUS QSL21/06/26Queensland Lions SC2-1 (1-0)Rochedale Rovers5-2-2.254B
AUS QSL16/06/26Rochedale Rovers2-5 (0-2)Moreton City Excelsior FC1-10-1.253.5B
AUS CUP13/06/26Caboolture FC0-3 (0-2)Rochedale Rovers-+0.753.75T
AUS QSL06/06/26Rochedale Rovers0-2 (0-1)Peninsula Power5-7-13.25B
AUS QSL03/06/26Rochedale Rovers4-0 (2-0)Magic United TFA4-8+13.5T
AUS CUP26/05/26Rochedale Rovers6-0 (3-0)Capalaba Bulldogs6-0+2.54.25T
AUS QSL23/05/26Gold Coast United4-0 (1-0)Rochedale Rovers10-2+0.253.5B
AUS QSL10/05/26Rochedale Rovers3-1 (1-0)Brisbane Olympic United FC4-7-0.53.25T
AUS CUP30/04/26Wynnum Wolves0-3 (0-0)Rochedale Rovers11-4-14T
AUS QSL25/04/26Eastern Suburbs Brisbane6-1 (3-0)Rochedale Rovers0-4-0.53.5B
AUS QSL19/04/26Brisbane City2-2 (0-1)Rochedale Rovers8-11-0.53.5H
AUS QSL10/04/26Gold Coast Knights1-1 (0-1)Rochedale Rovers10-5-13.5H
AUS CUP31/03/26Rochedale Rovers2-1 (1-0)Noosa Lions12-1--T
AUS QSL29/03/26Peninsula Power3-1 (1-0)Rochedale Rovers4-3-1.53.25B
AUS QSL21/03/26Moreton City Excelsior FC3-1 (1-0)Rochedale Rovers6-6-1.253.5B
AUS QSL14/03/26Rochedale Rovers1-0 (1-0)Brisbane Roar (Youth)6-7+0.53.25T
AUS QSL06/03/26Rochedale Rovers1-3 (1-1)Queensland Lions SC3-6-1.253.25B
AUS QSL28/02/26Rochedale Rovers3-4 (2-3)Gold Coast United6-3+0.53.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
104
77
Tấn công nguy hiểm
49
48
Sút ngoài cầu môn
7
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brisbane Roar (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Rochedale Rovers (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brisbane Roar (Youth) (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Rochedale Rovers (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
98
1 Bàn
32
2 Bàn
12
3 Bàn
12
4+ Bàn
1410
B.thắng H1
816
B.thắng H2
Brisbane Roar (Youth)Rochedale Rovers

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
12
T/H
10
T/B
01
H/T
01
H/H
61
H/B
00
B/T
00
B/H
69
B/B
Brisbane Roar (Youth)Rochedale Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
42
Thắng 1
13
Hòa
72
Thua 1
77
Thua 2+
Brisbane Roar (Youth)Rochedale Rovers

Thông tin đội bóng

Brisbane Roar (Youth) Thông tin Rochedale Rovers
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.273.652.160.773.250.850.74-0.250.96
Live2.34 ↑3.652.10 ↓0.66 ↓2.750.94 ↑0.76 ↑-0.250.92 ↓
EasybetsSớm2.463.902.240.963.750.810.78-0.250.98
Live1.62 ↓3.80 ↓5.00 ↑0.81 ↓2.751.02 ↑0.87 ↑-0.250.97 ↓
VcbetSớm2.303.302.150.633.250.710.61-0.250.73
Live1.50 ↓3.304.50 ↑0.61 ↓2.750.73 ↑0.63 ↑-0.250.70 ↓
Mansion88Sớm2.443.552.290.843.250.920.98-0.250.78
Live1.63 ↓3.35 ↓4.85 ↑0.79 ↓2.751.03 ↑0.85 ↓-0.250.99 ↑
InterwettenSớm2.553.902.300.753.500.90---
Live1.60 ↓3.60 ↓5.25 ↑1.75 ↑3.500.40 ↓---
10BETSớm2.483.802.210.903.750.74---
Live1.57 ↓3.51 ↓5.28 ↑0.74 ↓2.750.91 ↑---
12betSớm2.443.552.290.843.250.920.98-0.250.78
Live1.63 ↓3.35 ↓4.85 ↑0.97 ↑3.000.85 ↓0.85 ↓-0.250.99 ↑
CrownSớm2.813.802.000.863.250.940.82-0.501.00
Live1.56 ↓3.65 ↓4.90 ↑0.77 ↓2.751.07 ↑0.85 ↑-0.251.01 ↑
SbobetSớm2.403.432.310.903.250.900.950.000.87
Live1.60 ↓3.26 ↓5.20 ↑0.92 ↑2.750.900.85 ↓-0.250.99 ↑
WewbetSớm2.373.932.380.843.500.920.910.000.87
Live1.65 ↓3.47 ↓4.88 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.86 ↓-0.250.96 ↑
LadbrokesSớm2.503.602.250.402.501.80---
Live1.55 ↓3.40 ↓5.00 ↑0.57 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm2.303.702.300.763.500.760.760.000.76
Live1.56 ↓3.60 ↓5.50 ↑0.97 ↑3.000.69 ↓0.77 ↑-0.250.88 ↑
PinnacleSớm2.583.732.190.873.500.870.79-0.250.96
Live1.64 ↓3.60 ↓5.18 ↑0.77 ↓2.751.03 ↑0.87 ↑-0.250.94 ↓
HK Jockey ClubSớm2.404.052.130.793.500.91---
Live2.45 ↑3.80 ↓2.16 ↑0.86 ↑3.500.84 ↓---
BwinSớm2.553.752.300.953.500.75---
Live1.53 ↓3.30 ↓5.00 ↑0.57 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm2.403.802.310.803.500.890.880.000.80
Live1.62 ↓3.81 ↑5.34 ↑0.78 ↓2.751.03 ↑0.81 ↓-0.251.00 ↑
Bet 365Sớm2.503.802.200.983.750.830.80-0.251.00
Live1.61 ↓3.75 ↓5.00 ↑0.78 ↓2.751.03 ↑0.85 ↑-0.250.95 ↓
William HillSớm2.503.802.200.753.500.95---
Live1.60 ↓3.60 ↓4.60 ↑0.57 ↓2.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brisbane Roar (Youth)-1/4Chưa có trận cùng mức
Rochedale Rovers+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).