Kết quả bóng đá trận Brisbane Olympic United FC vs Brisbane Roar (Youth), 13:00 ngày 19/07/2026
QLD Ngoại hạng · 13:00 ngày 19/07/2026
Brisbane Olympic United FC 3 Kết thúc HT 1-1 1
Brisbane Roar (Youth)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Brisbane Olympic United FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 | |
| 42' | ||
| HT 1-1 | ||
| 53' | ||
| 57' | ||
| 71' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| 3 - 1 ⚽ | 77' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 25 | 22 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 7 |
Chủ = Brisbane Olympic United FC · Khách = Brisbane Roar (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brisbane Olympic United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 9 (29%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Brisbane Olympic United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 2 | 10 | 34 | 39 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 | 13 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 19 | 26 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 17 | - | - |
Brisbane Roar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 1 | 14 | 27 | 46 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 14 | 21 | 9 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 25 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brisbane Olympic United FC 13 (65%)Hòa 3 (15%)Brisbane Roar (Youth) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-5 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | +0.5 | 3 | T |
| 03/08/25 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (0-3) | Brisbane Olympic United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/05/25 | Brisbane Olympic United FC | 1-0 (1-0) | Brisbane Roar (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/24 | Brisbane Olympic United FC | 1-1 (0-0) | Brisbane Roar (Youth) | +1.25 | 3.5 | H |
| 28/04/24 | Brisbane Roar (Youth) | 3-2 (1-1) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3 | B |
| 08/07/23 | Brisbane Roar (Youth) | 0-4 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3.25 | T |
| 26/03/23 | Brisbane Roar (Youth) | 1-0 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 11/06/22 | Brisbane Olympic United FC | 4-2 (3-2) | Brisbane Roar (Youth) | +1.5 | 4 | T |
| 27/03/22 | Brisbane Roar (Youth) | 0-5 (0-2) | Brisbane Olympic United FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/10/21 | Brisbane Roar (Youth) | 0-3 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3.25 | T |
| 12/09/21 | Brisbane Olympic United FC | 0-2 (0-0) | Brisbane Roar (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/21 | Brisbane Roar (Youth) | 2-2 (1-1) | Brisbane Olympic United FC | +0.5 | 3.75 | H |
| 11/10/20 | Brisbane Roar (Youth) | 0-1 (0-0) | Brisbane Olympic United FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 15/03/20 | Brisbane Olympic United FC | 2-2 (1-0) | Brisbane Roar (Youth) | +0.75 | 5 | H |
| 25/08/19 | Brisbane Olympic United FC | 0-1 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | +1.5 | 4.25 | B |
| 05/05/19 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (1-1) | Brisbane Olympic United FC | +1 | 3.75 | T |
| 15/07/18 | Brisbane Olympic United FC | 3-0 (2-0) | Brisbane Roar (Youth) | +1.75 | 4 | T |
| 24/03/18 | Brisbane Roar (Youth) | 0-6 (0-4) | Brisbane Olympic United FC | +1.25 | 4 | T |
| 27/05/17 | Brisbane Roar (Youth) | 0-4 (0-2) | Brisbane Olympic United FC | +0.75 | 4 | T |
| 25/02/17 | Brisbane Olympic United FC | 4-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Brisbane Olympic United FC
BBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Gold Coast United | 3-0 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Queensland Lions SC | 2-0 (0-0) | Brisbane Olympic United FC | -1.5 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-2 (1-2) | Brisbane Olympic United FC | -0.75 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-3 (0-1) | Peninsula Power | -1 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Gold Coast Knights | 5-2 (1-1) | Brisbane Olympic United FC | -0.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-3 (2-2) | Brisbane City | +0.25 | 3.5 | B |
| 26/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 0-1 (0-0) | Queensland Lions SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Wynnum Wolves | 2-1 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Moreton City Excelsior FC | 4-3 (2-1) | Brisbane Olympic United FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Rochedale Rovers | 3-1 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 29/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 4-0 (3-0) | Brisbane Knights | - | - | T |
| 24/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-0 (1-0) | Magic United TFA | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-5 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-2 (0-1) | Eastern Suburbs Brisbane | +0.25 | 3 | B |
| 01/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 6-0 (2-0) | Samford Ranges | - | - | T |
| 28/03/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-0 (0-0) | Gold Coast Knights | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Brisbane City | 4-4 (1-2) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-0 (1-0) | Gold Coast United | +0.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Brisbane City | 4-1 (3-0) | Brisbane Olympic United FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Peninsula Power | 1-1 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Brisbane Roar (Youth)
THBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Brisbane Roar (Youth) | 4-1 (1-0) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Brisbane City | 1-1 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | -1 | 4 | H |
| 27/06/26 | Peninsula Power | 3-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | -1.75 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Gold Coast United | 1-4 (1-2) | Brisbane Roar (Youth) | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Magic United TFA | 2-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/06/26 | Wynnum Wolves | 2-1 (0-0) | Brisbane Roar (Youth) | -1 | 3.75 | B |
| 24/05/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs Brisbane | -0.75 | 3.75 | B |
| 15/05/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (1-1) | Queensland Lions SC | -1.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Gold Coast Knights | 3-2 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | -1.5 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Moreton City Excelsior FC | 6-0 (3-0) | Brisbane Roar (Youth) | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-5 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 2-1 (2-1) | Peninsula Power | -1.25 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 0-1 (0-1) | Magic United TFA | +0.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 3-2 (2-1) | Wynnum Wolves | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Rochedale Rovers | 1-0 (1-0) | Brisbane Roar (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (1-1) | Gold Coast United | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 3-2 (2-2) | Brisbane Roar (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (0-1) | Brisbane City | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Brisbane Roar (Youth) | 2-4 (1-1) | Moreton City Excelsior FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Gold Coast United | 1-2 (0-2) | Brisbane Roar (Youth) | -0.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
31
Sút bóng
910
Sút cầu môn
53
Tấn công
87106
Tấn công nguy hiểm
7973
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brisbane Olympic United FC (29 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Brisbane Roar (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brisbane Olympic United FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Brisbane Roar (Youth) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brisbane Olympic United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 4.20 | 3.70 | 0.82 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.20 | 3.90 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.75 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.95 ↑ | 3.80 ↑ | 0.74 ↓ | 3.25 | 1.02 ↑ | 0.66 ↓ | 0.50 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.30 | 3.75 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 4.20 ↓ | 3.80 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 4.10 | 3.60 | 0.81 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↑ | 4.00 ↓ | 3.70 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.75 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.95 ↑ | 3.80 ↑ | 0.74 ↓ | 3.25 | 1.02 ↑ | 0.66 ↓ | 0.50 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.53 | 3.21 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.58 ↑ | 3.37 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.77 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 4.25 | 3.66 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.19 ↓ | 3.89 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 3.60 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.20 ↑ | 3.70 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 4.13 | 3.40 | 0.96 | 3.50 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.42 ↑ | 3.83 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.68 | 4.30 | 3.25 | 0.92 | 3.75 | 0.78 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.68 | 4.30 | 3.25 | 0.92 | 3.75 | 0.78 | 0.96 | 0.75 | 0.77 | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.10 | 3.81 | 0.84 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.20 ↑ | 4.01 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 1.27 ↑ | 1.25 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.50 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.33 | 3.70 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.80 ↑ | 3.80 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.