Kết quả bóng đá trận Brisbane Knights vs Grange Thistle SC, 17:30 ngày 17/07/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 17:30 ngày 17/07/2026
Brisbane Knights 2 Kết thúc HT 1-1 1
Grange Thistle SC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 15
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Brisbane Knights | Phút | |
| Tyson Livermore 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Elijah Eustace | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| 90+4' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 24 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 20 |
Chủ = Brisbane Knights · Khách = Grange Thistle SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brisbane Knights | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Brisbane Knights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 2 | 16 | 30 | 64 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 0 | 10 | 15 | 37 | 3 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 27 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | - | - |
Grange Thistle SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 44 | 23 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 27 | 13 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 10 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Brisbane Knights 2 (17%)Hòa 2 (17%)Grange Thistle SC 8 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Grange Thistle SC | 4-2 (2-2) | Brisbane Knights | -1 | 3.75 | B |
| 19/07/25 | Grange Thistle SC | 6-2 (1-0) | Brisbane Knights | -0.25 | 4.25 | B |
| 11/04/25 | Brisbane Knights | 4-4 (2-2) | Grange Thistle SC | -0.5 | 4 | H |
| 06/09/20 | Grange Thistle SC | 4-2 (3-2) | Brisbane Knights | -3 | 4.25 | B |
| 03/08/19 | Grange Thistle SC | 3-4 (1-3) | Brisbane Knights | -2.75 | 4.25 | T |
| 28/06/19 | Brisbane Knights | 2-5 (0-2) | Grange Thistle SC | -1 | 3.5 | B |
| 22/06/18 | Brisbane Knights | 0-4 (0-1) | Grange Thistle SC | -1 | 3.5 | B |
| 16/03/18 | Grange Thistle SC | 2-0 (2-0) | Brisbane Knights | -0.5 | 3.75 | B |
| 21/05/16 | Grange Thistle SC | 3-3 (0-0) | Brisbane Knights | - | - | H |
| 19/02/16 | Brisbane Knights | 0-1 (0-0) | Grange Thistle SC | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/15 | Brisbane Knights | 3-2 (0-0) | Grange Thistle SC | +1 | 3.25 | T |
| 28/03/15 | Grange Thistle SC | 2-1 (0-0) | Brisbane Knights | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brisbane Knights
TBTTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Taringa Rovers | 1-3 (0-1) | Brisbane Knights | -0.75 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | Brisbane Knights | 0-3 (0-2) | SWQ Thunder | - | - | B |
| 01/07/26 | Brisbane Knights | 3-1 (2-0) | Souths United | - | - | T |
| 28/06/26 | Brisbane Knights | 6-2 (3-1) | Caloundra | - | - | T |
| 20/06/26 | Southside Eagles | 2-1 (0-1) | Brisbane Knights | -0.5 | 4 | B |
| 06/06/26 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Brisbane Knights | - | - | B |
| 23/05/26 | Brisbane Knights | 1-2 (1-1) | Pine Hills | - | - | B |
| 17/05/26 | Moreton City Excelsior II | 8-0 (5-0) | Brisbane Knights | -1.75 | 4.5 | B |
| 02/05/26 | Mitchelton FC | 4-3 (2-2) | Brisbane Knights | -0.75 | 4 | B |
| 29/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 4-0 (3-0) | Brisbane Knights | - | - | B |
| 25/04/26 | Grange Thistle SC | 4-2 (2-2) | Brisbane Knights | -1 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | Brisbane Knights | 0-2 (0-1) | Virginia United | +0.5 | 3.75 | B |
| 14/04/26 | Brisbane Knights | 3-1 (1-0) | Taringa Rovers | - | - | T |
| 07/04/26 | SWQ Thunder | 4-0 (0-0) | Brisbane Knights | - | - | B |
| 31/03/26 | Brisbane Knights | 2-1 (0-0) | Mudgeeraba | - | - | T |
| 20/03/26 | Brisbane Knights | 2-0 (0-0) | Southside Eagles | -0.25 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Souths United | 2-2 (1-2) | Brisbane Knights | -0.25 | 3.75 | H |
| 07/03/26 | Brisbane Knights | 1-0 (0-0) | Samford Ranges | - | - | T |
| 28/02/26 | Caloundra | 4-2 (4-1) | Brisbane Knights | - | - | B |
| 30/01/26 | Brisbane Knights | 1-2 (1-0) | Pine Hills | - | - | B |
Thành tích gần đây — Grange Thistle SC
TBTHTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Virginia United | 0-3 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | T |
| 04/07/26 | Grange Thistle SC | 1-2 (0-0) | Mitchelton FC | - | - | B |
| 25/06/26 | Grange Thistle SC | 2-1 (0-1) | SWQ Thunder | +0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Taringa Rovers | 0-0 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 06/06/26 | Southside Eagles | 1-2 (1-0) | Grange Thistle SC | +1 | 4 | T |
| 02/06/26 | Grange Thistle SC | 4-0 (2-0) | Souths United | +1 | 4 | T |
| 24/05/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Samford Ranges | +2.25 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | Caloundra | 2-2 (0-1) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 03/05/26 | Grange Thistle SC | 3-3 (2-1) | Pine Hills | +1.25 | 3.75 | H |
| 29/04/26 | Grange Thistle SC | 0-2 (0-1) | Gold Coast United | -1.75 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Grange Thistle SC | 4-2 (2-2) | Brisbane Knights | +1 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Moreton City Excelsior II | 2-3 (0-3) | Grange Thistle SC | -0.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Virginia United | +0.75 | 3.75 | T |
| 01/04/26 | Mitchelton FC | 0-3 (0-2) | Grange Thistle SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Mitchelton FC | 2-1 (1-1) | Grange Thistle SC | +0.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Grange Thistle SC | 2-3 (1-1) | Taringa Rovers | +0.75 | 4 | B |
| 17/03/26 | Grange Thistle SC | 3-2 (1-0) | Southside Eagles | +0.5 | 4 | T |
| 14/03/26 | SWQ Thunder | 1-1 (0-0) | Grange Thistle SC | 0 | 3.75 | H |
| 28/02/26 | Souths United | 0-4 (0-3) | Grange Thistle SC | +0.5 | 3.75 | T |
| 30/08/25 | Robina City Blue | 3-3 (2-1) | Grange Thistle SC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
615
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1520
Sút cầu môn
69
Tấn công
109112
Tấn công nguy hiểm
7193
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B8T8 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn3.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brisbane Knights (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Grange Thistle SC (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brisbane Knights (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Grange Thistle SC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 2 (15%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brisbane Knights | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.40 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.89 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.33 ↓ | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.91 ↑ | -1.50 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.80 | 1.50 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.43 ↓ | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.40 | 1.46 | 0.83 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 4.70 ↑ | 1.38 ↓ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.26 | 4.57 | 1.44 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.81 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 5.30 ↑ | 4.70 ↑ | 1.34 ↓ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.82 ↑ | -1.50 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 4.80 | 1.48 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.80 | 1.40 ↓ | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.90 | 1.42 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.67 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 4.90 ↑ | 5.00 ↑ | 1.43 ↑ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.81 ↑ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.10 | 4.80 | 1.38 | 0.96 | 4.00 | 0.76 | 0.78 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 5.40 ↑ | 5.03 ↑ | 1.35 ↓ | 0.87 ↓ | 4.00 | 0.84 ↑ | 0.88 ↑ | -1.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 4.80 | 1.47 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.80 | 1.40 ↓ | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.49 | 5.00 | 1.50 | 1.06 | 4.25 | 0.68 | 0.78 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 5.89 ↑ | 5.10 ↑ | 1.36 ↓ | 1.06 | 4.25 | 0.67 ↓ | 0.83 ↑ | -1.50 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 5.00 | 1.44 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.33 ↓ | 5.00 | 1.48 ↑ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.90 | -1.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.40 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.40 | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.