Kết quả bóng đá trận Brindabella Blues FC vs Canberra White Eagles, 12:00 ngày 25/07/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 12:00 ngày 25/07/2026
Brindabella Blues FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Canberra White Eagles
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Brindabella Blues FC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Ryan Gulevski | |
| 45+3' | ||
| HT 0-1 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 2 Fabian Olivares | |
| Sheriff M. 1 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90+4' | Damien Mckellar | |
| 90+5' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 32 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 6 |
Chủ = Brindabella Blues FC · Khách = Canberra White Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brindabella Blues FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (23%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 13 (33%) | Bại/Bại | 17 (43%) |
Bảng xếp hạng
Brindabella Blues FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 0 | 14 | 10 | 49 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 15 | 6 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 5 | 34 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 20 | - | - |
Canberra White Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 1 | 14 | 14 | 48 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 26 | 1 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 22 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Brindabella Blues FC 6 (46%)Hòa 1 (8%)Canberra White Eagles 6 (46%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-2) | Brindabella Blues FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/08/25 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-0) | Brindabella Blues FC | +0.25 | 4.25 | T |
| 28/06/25 | Brindabella Blues FC | 2-3 (0-1) | Canberra White Eagles | +1.5 | 3.5 | B |
| 03/05/25 | Canberra White Eagles | 4-4 (0-4) | Brindabella Blues FC | - | - | H |
| 02/04/25 | Canberra White Eagles | 0-1 (0-1) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
| 10/08/24 | Brindabella Blues FC | 1-0 (0-0) | Canberra White Eagles | - | - | T |
| 15/06/24 | Brindabella Blues FC | 8-0 (2-0) | Canberra White Eagles | - | - | T |
| 27/04/24 | Canberra White Eagles | 0-5 (0-0) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
| 24/08/22 | Canberra White Eagles | 2-1 (1-1) | Brindabella Blues FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/07/21 | Brindabella Blues FC | 0-5 (0-2) | Canberra White Eagles | - | - | B |
| 12/06/21 | Canberra White Eagles | 4-2 (2-0) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
| 05/09/20 | Canberra White Eagles | 3-0 (2-0) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
| 17/08/19 | Canberra White Eagles | 6-1 (2-0) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brindabella Blues FC
BBBTBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/33 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Canberra FC | 2-0 (2-0) | Brindabella Blues FC | -4.5 | 5.25 | B |
| 04/07/26 | Monaro Panthers | 9-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | -3.5 | 4.75 | B |
| 28/06/26 | Canberra Juventus | 2-0 (0-0) | Brindabella Blues FC | -2.25 | 4 | B |
| 20/06/26 | Brindabella Blues FC | 1-0 (0-0) | OConnor Knights | -0.75 | 4 | T |
| 13/06/26 | Brindabella Blues FC | 1-4 (0-0) | Belconnen United | - | - | B |
| 30/05/26 | Brindabella Blues FC | 0-3 (0-0) | Canberra Olympic | -2 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Cooma Tigers | 7-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Tuggeranong United | 5-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 13/05/26 | Brindabella Blues FC | 0-1 (0-0) | Canberra Juventus | -1 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-2) | Brindabella Blues FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | OConnor Knights | 2-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Brindabella Blues FC | 0-2 (0-1) | Canberra FC | -2 | 4.5 | B |
| 15/04/26 | Belconnen United | 4-1 (2-1) | Brindabella Blues FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Brindabella Blues FC | 0-3 (0-1) | Monaro Panthers | -1.5 | 4 | B |
| 08/04/26 | Brindabella Blues FC | 2-4 (1-1) | Canberra FC | -2.5 | 4 | B |
| 30/08/25 | Brindabella Blues FC | 3-1 (1-1) | Canberra Juventus | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/08/25 | West Canberra Wanderers | 0-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
| 20/08/25 | Brindabella Blues FC | 2-0 (1-0) | Belconnen United | -1.25 | 3.5 | T |
| 16/08/25 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-0) | Brindabella Blues FC | +0.25 | 4.25 | T |
| 09/08/25 | Anu FC | 2-0 (1-0) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Canberra White Eagles
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-1) | Canberra White Eagles | -1.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Canberra Olympic | 2-1 (2-0) | Canberra White Eagles | -1.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-1) | Cooma Tigers | - | - | B |
| 27/06/26 | Queanbeyan City | 2-1 (1-0) | Canberra White Eagles | -2 | 3.75 | B |
| 17/06/26 | Canberra White Eagles | 1-2 (0-0) | Canberra FC | -3.5 | 5 | B |
| 10/06/26 | Belconnen United | 1-2 (1-1) | Canberra White Eagles | -1.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Monaro Panthers | 2-1 (0-1) | Canberra White Eagles | - | - | B |
| 23/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-1) | OConnor Knights | -0.75 | 3.75 | B |
| 17/05/26 | Canberra White Eagles | 1-4 (1-1) | Canberra Juventus | -2 | 4 | B |
| 12/05/26 | Canberra White Eagles | 0-3 (0-2) | Queanbeyan City | - | - | B |
| 05/05/26 | Canberra White Eagles | 0-4 (0-3) | Canberra FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-2) | Brindabella Blues FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Canberra White Eagles | 2-4 (1-3) | Tuggeranong United | -1.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Canberra White Eagles | 1-6 (0-2) | Canberra Olympic | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Canberra FC | 5-0 (2-0) | Canberra White Eagles | -3.25 | 4.5 | B |
| 11/04/26 | Cooma Tigers | 7-0 (2-0) | Canberra White Eagles | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | Canberra White Eagles | 2-0 (1-0) | OConnor Knights | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Canberra White Eagles | 1-1 (1-0) | Belconnen United | -1 | 3.25 | H |
| 30/08/25 | Canberra White Eagles | 0-0 (0-0) | Belconnen United | -1.25 | 4 | H |
| 23/08/25 | Canberra Olympic | 3-0 (3-0) | Canberra White Eagles | -1.75 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
48
Tấn công
7177
Tấn công nguy hiểm
4850
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B6T6 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brindabella Blues FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Canberra White Eagles (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brindabella Blues FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 2 (17%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Canberra White Eagles (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brindabella Blues FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 3.53 | 1.88 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.80 ↑ | 1.85 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.91 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.60 | 0.70 | 3.50 | 0.63 | 0.63 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.80 | 1.74 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.85 | 1.95 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.89 | 0.91 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.80 | 1.74 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.85 | 1.84 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.55 | 3.61 | 1.72 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.11 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 13.50 ↑ | 4.26 ↑ | 1.23 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.78 | 1.96 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.83 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 198.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.03 ↓ | 5.51 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.02 | 4.31 | 1.55 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 3.03 ↓ | 3.89 ↓ | 1.91 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.98 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.05 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 4.30 | 1.96 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 4.10 | 1.91 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.91 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.