Kết quả bóng đá trận Bridlicna vs Hlucin, 19:00 ngày 25/07/2026
Cúp Séc · 19:00 ngày 25/07/2026
Bridlicna 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hlucin
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Bridlicna | Phút | |
| Slavik M. 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| John MackDonald Igbinoba | 42' | |
| 43' | Vojtech Kolaska | |
| HT 1-0 | ||
| 81' | Bohuslav Musil | |
| Adam Kavan | 82' | |
| Alexandr Říha | 89' | |
| Daniel Kostera | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 3 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 6 | 19 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 13 |
Chủ = Bridlicna · Khách = Hlucin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bridlicna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 16 (43%) |
Thành tích gần đây — Bridlicna
THBHTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | Bridlicna | 3-1 (1-0) | Opava II | - | - | T |
| 29/08/25 | Bridlicna | 0-0 (0-0) | Sumperk | - | - | H |
| 24/08/25 | MFK Havirov | 5-1 (1-0) | Bridlicna | - | - | B |
| 15/08/25 | Bridlicna | 0-0 (0-0) | Petrvald na Morave | - | - | H |
| 09/08/25 | FC Irp Cesky Tesin | 0-2 (0-0) | Bridlicna | - | - | T |
| 03/08/25 | SSK Bilovec | 2-0 (1-0) | Bridlicna | - | - | B |
| 27/07/25 | Bridlicna | 2-6 (1-4) | Unicov | - | - | B |
| 08/05/25 | Bridlicna | 3-1 (1-0) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | T |
| 23/04/25 | Bridlicna | 0-1 (0-0) | SSK Bilovec | - | - | B |
| 06/04/25 | FK Bohumin | 3-0 (2-0) | Bridlicna | - | - | B |
| 23/03/25 | Frenstat Pod Radhostem | 1-1 (1-1) | Bridlicna | - | - | H |
| 08/03/25 | Vitkovice | 2-4 (0-0) | Bridlicna | - | - | T |
| 07/09/24 | FC Vratimov | 3-2 (1-0) | Bridlicna | - | - | B |
| 24/08/24 | Opava II | 2-1 (1-1) | Bridlicna | - | - | B |
| 27/07/24 | Bridlicna | 1-2 (0-2) | Rymarov | - | - | B |
| 28/04/24 | Opava II | 2-0 (1-0) | Bridlicna | - | - | B |
| 28/09/23 | FC Vratimov | 3-0 (2-0) | Bridlicna | - | - | B |
| 29/07/23 | Bridlicna | 0-6 (0-4) | Unicov | - | - | B |
| 28/05/23 | MFK Karvina B | 4-0 (1-0) | Bridlicna | - | - | B |
| 08/10/22 | Opava II | 8-1 (5-0) | Bridlicna | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hlucin
TTTBBHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Vrchovina | 1-2 (0-0) | Hlucin | - | - | T |
| 04/06/26 | Hlucin | 1-0 (0-0) | FC Vsetin | - | - | T |
| 31/05/26 | Brno B | 1-6 (0-0) | Hlucin | - | - | T |
| 24/05/26 | Hlucin | 0-3 (0-1) | Hranice KUNZ | - | - | B |
| 20/05/26 | Unicov | 2-1 (0-0) | Hlucin | -1.5 | 3 | B |
| 17/05/26 | MFK Karvina B | 2-2 (1-1) | Hlucin | - | - | H |
| 08/05/26 | Hlucin | 1-6 (0-4) | Sigma Olomouc B | - | - | B |
| 02/05/26 | Hlucin | 2-1 (0-1) | Zlin B | - | - | T |
| 29/04/26 | Hlucin | 0-2 (0-1) | Polanka | 0 | 3 | B |
| 25/04/26 | TJ Start Brno | 0-0 (0-0) | Hlucin | - | - | H |
| 17/04/26 | Hlucin | 0-2 (0-1) | Unie Hlubina | - | - | B |
| 12/04/26 | Slovacko II | 2-1 (1-0) | Hlucin | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Hlucin | 1-5 (1-5) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 28/03/26 | Trinec | 3-0 (1-0) | Hlucin | -2.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Hlucin | 0-3 (0-0) | Blansko | +0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Vitkovice | 1-0 (1-0) | Hlucin | - | - | B |
| 07/03/26 | Hlucin | 1-2 (1-2) | Frydek-Mistek | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Hlucin | 1-2 (0-1) | GKS Jastrzebie | - | - | B |
| 16/11/25 | Polanka | 2-1 (1-0) | Hlucin | +0.5 | 3 | B |
| 08/11/25 | Hlucin | 3-0 (1-0) | Vrchovina | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
42
Sút bóng
912
Sút cầu môn
21
Tấn công
9193
Tấn công nguy hiểm
3140
Sút ngoài cầu môn
711
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
10
Quả ném biên
3740
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bridlicna (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Hlucin (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bridlicna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.19 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.55 ↑ | 1.70 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.75 ↑ | 1.72 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.27 | 2.73 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.40 ↑ | 19.30 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.60 ↑ | 1.67 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 55.00 ↑ | 5.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.77 | 3.48 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.17 ↑ | 30.22 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.60 ↑ | 1.66 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.79 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.82 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.