Kết quả bóng đá trận Breidablik (W) vs Vikingur Reykjavik (W), 02:15 ngày 16/07/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 16/07/2026
Breidablik (W)
4 Kết thúc HT 0-0 1
Vikingur Reykjavik (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Breidablik (W) Phút Vikingur Reykjavik (W)
23'
23'
HT 0-0
Edith Kristjansdottir(Assists:Lif van Bemmel) (Kiến tạo: Lif van Bemmel) 1 - 0 73'
Lif van Bemmel 2 - 0 76'
Olof Sigridur Kristinsdottir 3 - 0 79'
90' 3 - 1 Bergdis Sveinsdottir
Olof Marvinsdottir(Assists:Agla Maria Albertsdottir) 4 - 1 90+2'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 01 02
Bại 12 47
Ghi bàn 133 3214
Mất bàn 57 1726
Điểm 61 185

Chủ = Breidablik (W) · Khách = Vikingur Reykjavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Breidablik (W) (28)Hiệp 1 / Cả trậnVikingur Reykjavik (W) (24)
12 (43%)Thắng/Thắng7 (29%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (14%)Hòa/Thắng3 (13%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (11%)Hòa/Bại4 (17%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (18%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Breidablik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng129033816272
Sân nhà6402149123
Sân khách6501247151
6 gần63031610--

Vikingur Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1231820321010
Sân nhà7106920310
Sân khách5212111277
6 gần61141015--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Breidablik (W) 9 (82%)Hòa 0 (0%)Vikingur Reykjavik (W) 2 (18%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7+13.5T
ICE WLC28/03/26Breidablik (W)4-1 (3-1)Vikingur Reykjavik (W)7-1--T
ICE WLC07/03/26Breidablik (W)7-3 (2-1)Vikingur Reykjavik (W)5-5--T
ICE WPR04/10/25Breidablik (W)3-2 (2-2)Vikingur Reykjavik (W)14-6+1.754T
ICE WPR13/08/25Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-2)Breidablik (W)4-7+23.75T
ICE WPR03/05/25Breidablik (W)4-0 (3-0)Vikingur Reykjavik (W)6-4--T
ICE WLC23/02/25Breidablik (W)2-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)8-4+1.754T
ICE WPR31/08/24Breidablik (W)4-0 (2-0)Vikingur Reykjavik (W)13-0--T
ICE WPR25/08/24Breidablik (W)4-0 (1-0)Vikingur Reykjavik (W)6-7--T
ICE WPR21/06/24Vikingur Reykjavik (W)2-1 (1-0)Breidablik (W)9-5+2.253.5B
ICE WC12/08/23Vikingur Reykjavik (W)3-1 (2-1)Breidablik (W)9-5--B

Thành tích gần đây — Breidablik (W)

BTBTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10+2.754.25B
ICE WPR23/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-3)Breidablik (W)6-7+1.753.75T
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--B
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6+0.753.5B
ICE WPR21/05/26Thor KA Akureyri (W)1-3 (0-0)Breidablik (W)4-12+1.753.75T
ICE WC16/05/26Trottur Reykjavik (W)3-2 (1-0)Breidablik (W)3-7--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2+2.54T
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7+13.5T
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2+3.754.75T
ICE WPR25/04/26Breidablik (W)2-0 (2-0)Trottur Reykjavik (W)5-5+1.53.5T
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0+1.754T
ICE WLC28/03/26Breidablik (W)4-1 (3-1)Vikingur Reykjavik (W)7-1--T
ICE WLC21/03/26Stjarnan Gardabaer (W)1-6 (1-3)Breidablik (W)---T
ICE WLC17/03/26Fram Reykjavik (W)0-4 (0-2)Breidablik (W)4-11--T
ICE WLC11/03/26Breidablik (W)7-0 (5-0)IBV Vestmannaeyjar (W)9-2+2.54.25T
ICE WLC07/03/26Breidablik (W)7-3 (2-1)Vikingur Reykjavik (W)5-5--T
UEFA W EL19/02/26Breidablik (W)1-4 (0-2)BK Hacken (W)3-6-24B
UEFA W EL12/02/26BK Hacken (W)7-0 (5-0)Breidablik (W)10-0-2.53.5B
ICE WLC06/02/26Breidablik (W)1-2 (0-2)Valur (W)12-1+1.53.75B

Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik (W)

BHBBTBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR10/07/26Vikingur Reykjavik (W)1-3 (1-2)IBV Vestmannaeyjar (W)8-7+0.53.25B
ICE WPR24/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-3-14H
ICE WC19/06/26Trottur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)4-7-0.253B
ICE WPR13/06/26Vikingur Reykjavik (W)2-5 (1-2)Hafnarfjordur (W)4-9--B
ICE WPR30/05/26Thor KA Akureyri (W)4-6 (0-4)Vikingur Reykjavik (W)6-10--T
ICE WPR26/05/26Vikingur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4+0.53.25B
ICE WPR21/05/26Vikingur Reykjavik (W)1-4 (1-1)Trottur Reykjavik (W)3-3+0.253.25B
ICE WC16/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)3-6--H
ICE WPR12/05/26Fram Reykjavik (W)0-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)2-3+13.5T
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7-13.5B
ICE WPR01/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)3-2 (0-2)Vikingur Reykjavik (W)5-5+13.5B
ICE WPR25/04/26Vikingur Reykjavik (W)2-1 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-5+0.753.25T
ICE WLC28/03/26Breidablik (W)4-1 (3-1)Vikingur Reykjavik (W)7-1--B
ICE WLC24/03/26Trottur Reykjavik (W)2-4 (1-2)Vikingur Reykjavik (W)4-7--T
ICE WLC07/03/26Breidablik (W)7-3 (2-1)Vikingur Reykjavik (W)5-5--B
ICE WLC21/02/26Vikingur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)---T
ICE WLC10/02/26Vikingur Reykjavik (W)7-0 (4-0)Fram Reykjavik (W)6-4--T
ICE WC28/01/26Vikingur Reykjavik (W)6-1 (3-1)Fram Reykjavik (W)7-3+3.54.5T
REWT23/01/26Vikingur Reykjavik (W)8-0 (3-0)Fjolnir (W)13-0--T
ICE WC17/01/26Trottur Reykjavik (W)0-6 (0-3)Vikingur Reykjavik (W)0-1004T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
133
101
Tấn công nguy hiểm
99
66
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T9 H0 B2
T2 H0 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0
T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Breidablik (W) (28 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Vikingur Reykjavik (W) (24 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Breidablik (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Vikingur Reykjavik (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
04
1 Bàn
43
2 Bàn
30
3 Bàn
10
4+ Bàn
105
B.thắng H1
115
B.thắng H2
Breidablik (W)Vikingur Reykjavik (W)

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
11
T/B
22
H/T
01
H/H
12
H/B
10
B/T
00
B/H
02
B/B
Breidablik (W)Vikingur Reykjavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

126
Thắng 2+
13
Thắng 1
02
Hòa
43
Thua 1
36
Thua 2+
Breidablik (W)Vikingur Reykjavik (W)

Thông tin đội bóng

Breidablik (W) Thông tin Vikingur Reykjavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Asmundur Arnarsson HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.175.007.000.674.000.66---
Live1.15 ↓5.25 ↑7.000.70 ↑4.250.63 ↓---
Mansion88Sớm1.235.907.300.864.000.900.952.000.81
Live1.21 ↓6.40 ↑7.60 ↑0.65 ↓4.001.17 ↑0.84 ↓2.000.96 ↑
InterwettenSớm1.206.5010.000.553.501.20---
Live1.207.00 ↑9.00 ↓1.05 ↑4.500.65 ↓---
10BETSớm1.165.408.400.794.000.81---
Live1.18 ↑6.00 ↑8.00 ↓0.82 ↑4.250.81---
12betSớm1.235.907.300.864.000.900.952.000.81
Live1.21 ↓6.40 ↑7.60 ↑0.65 ↓4.001.17 ↑0.84 ↓2.000.96 ↑
CrownSớm1.195.807.200.864.000.840.902.000.80
Live1.17 ↓6.10 ↑7.70 ↑0.60 ↓4.001.11 ↑0.75 ↓2.000.95 ↑
SbobetSớm1.215.306.300.884.000.900.982.000.80
Live1.18 ↓5.90 ↑7.30 ↑0.70 ↓4.001.11 ↑0.78 ↓2.001.02 ↑
WewbetSớm1.305.406.950.894.000.870.951.750.83
Live1.22 ↓6.00 ↑8.95 ↑0.96 ↑4.250.84 ↓0.90 ↓2.000.92 ↑
LadbrokesSớm1.255.757.000.222.502.80---
Live1.22 ↓6.00 ↑7.50 ↑0.50 ↑3.501.40 ↓---
18BetSớm1.176.009.000.714.000.810.712.000.81
Live1.22 ↑6.50 ↑8.00 ↓0.83 ↑4.250.82 ↑0.76 ↑2.000.88 ↑
PinnacleSớm1.286.065.690.904.000.830.951.750.78
Live1.22 ↓7.43 ↑8.00 ↑0.93 ↑4.250.88 ↑0.88 ↓2.000.93 ↑
BwinSớm1.266.007.000.583.501.20---
Live1.23 ↓6.25 ↑7.75 ↑1.10 ↑4.500.65 ↓---
1xBetSớm1.215.7011.201.254.500.571.222.500.59
Live1.19 ↓6.55 ↑9.15 ↓0.86 ↓4.250.82 ↑1.01 ↓2.250.69 ↑
Bet 365Sớm1.226.009.000.934.250.880.852.000.95
Live1.25 ↑5.75 ↓8.50 ↓1.00 ↑4.250.80 ↓0.95 ↑2.000.85 ↓
William HillSớm1.295.506.500.573.501.20---
Live1.20 ↓6.00 ↑8.00 ↑1.05 ↑4.500.65 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.