Kết quả bóng đá trận Breidablik vs Keflavik, 02:15 ngày 14/07/2026
Ngoại hạng Iceland · 02:15 ngày 14/07/2026
Breidablik 2 Kết thúc HT 0-1 1
Keflavik
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Kopavogsvollur Stadium Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Breidablik | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Alpha Conteh(Assists:Anton Kralj) (Kiến tạo: Anton Kralj) | |
| Viktor Orn Margeirsson | 32' | |
| HT 0-1 | ||
| Jonatan Gudni Arnarsson(Assists:David Ingvarsson) (Kiến tạo: David Ingvarsson) 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| ▲ Kristinn Jonsson ▼ Viktor Karl Einarsson | 60' ⇄ | |
| ▲ Dagur orn Fjeldsted ▼ David Ingvarsson | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Eidur Ragnarsson ▼ Marin Mudrazija | |
| ▲ Thor Willumsson ▼ Jonatan Gudni Arnarsson | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Dagur Ingi Valsson ▼ Sindri Snaer Magnusson | |
| 83' ⇄ | ▲ Baldur Logi Gudlaugsson ▼ Thorlakur Baxter | |
| ▲ Ludviksson Anton ▼ Gabriel Hallsson | 84' ⇄ | |
| Kristinn Jonsson(Assists:Dagur orn Fjeldsted) (Kiến tạo: Dagur orn Fjeldsted) 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| Arnor Gauti Jonsson | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 27 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 18 | 22 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 12 |
Chủ = Breidablik · Khách = Keflavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Breidablik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Breidablik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 34 | 26 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 12 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 14 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 10 | - | - |
Keflavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 25 | 33 | 19 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 12 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 22 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Breidablik 13 (65%)Hòa 5 (25%)Keflavik 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | +0.75 | 3.25 | H |
| 26/04/24 | Keflavik | 2-1 (1-0) | Breidablik | +1.75 | 4 | B |
| 08/03/24 | Breidablik | 4-0 (2-0) | Keflavik | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/08/23 | Breidablik | 2-1 (1-1) | Keflavik | +1.75 | 3.5 | T |
| 30/05/23 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | +1.25 | 3.25 | H |
| 18/07/22 | Keflavik | 2-3 (1-1) | Breidablik | +1 | 3.25 | T |
| 20/04/22 | Breidablik | 4-1 (3-0) | Keflavik | +2 | 3.5 | T |
| 08/01/22 | Breidablik | 5-2 (2-1) | Keflavik | +2.5 | 3.75 | T |
| 26/07/21 | Keflavik | 2-0 (1-0) | Breidablik | +1 | 3.25 | B |
| 24/06/21 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/05/21 | Breidablik | 4-0 (1-0) | Keflavik | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/01/21 | Keflavik | 1-6 (1-3) | Breidablik | +1.5 | 3.75 | T |
| 26/06/20 | Breidablik | 3-2 (1-0) | Keflavik | +2 | 3.25 | T |
| 03/03/19 | Keflavik | 3-4 (2-2) | Breidablik | +2 | 3.75 | T |
| 31/07/18 | Keflavik | 1-3 (0-0) | Breidablik | +1 | 3 | T |
| 12/05/18 | Breidablik | 1-0 (1-0) | Keflavik | +1.5 | 3 | T |
| 21/01/17 | Keflavik | 1-4 (1-3) | Breidablik | +1 | 3.25 | T |
| 06/08/15 | Breidablik | 4-0 (2-0) | Keflavik | +1.5 | 3 | T |
| 18/05/15 | Keflavik | 1-1 (0-0) | Breidablik | +0.75 | 3 | H |
| 07/08/14 | Breidablik | 4-4 (1-2) | Keflavik | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Breidablik
TTBTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | IA Akranes | 1-2 (1-0) | Breidablik | 0 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Breidablik | 3-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -1.25 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Breidablik | 1-4 (0-1) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.75 | B |
| 22/06/26 | Breidablik | 3-1 (0-0) | KA Akureyri | +1 | 3.75 | T |
| 17/06/26 | Stjarnan Gardabaer | 4-4 (2-3) | Breidablik | 0 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | KFR Aegir | 0-3 (0-2) | Breidablik | - | - | T |
| 30/05/26 | Fram Reykjavik | 4-3 (3-1) | Breidablik | -0.25 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Breidablik | 6-3 (4-2) | KR Reykjavik | -0.25 | 4 | T |
| 18/05/26 | Valur Reykjavik | 3-2 (1-0) | Breidablik | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Throttur Reykjavik | 1-2 (0-1) | Breidablik | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Breidablik | 3-3 (2-0) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-2 (1-1) | Breidablik | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Breidablik | 4-0 (1-0) | Thor Akureyri | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Breidablik | 1-0 (1-0) | IA Akranes | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Vikingur Reykjavik | 1-1 (0-1) | Breidablik | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Kormakur | 1-6 (0-2) | Breidablik | - | - | T |
| 28/03/26 | Breidablik | 2-5 (0-4) | KR Reykjavik | 0 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Breidablik | 2-3 (0-2) | Leiknir Reykjavik | +2 | 3.75 | B |
| 20/02/26 | Breidablik | 1-0 (0-0) | Hafnarfjordur | - | - | T |
Thành tích gần đây — Keflavik
HTHBBTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Keflavik | 1-1 (0-0) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Keflavik | 3-2 (1-1) | KR Reykjavik | -0.75 | 4 | T |
| 22/06/26 | Valur Reykjavik | 1-1 (1-0) | Keflavik | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 6-1 (2-0) | Keflavik | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Keflavik | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | KA Akureyri | 1-2 (1-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Fram Reykjavik | 3-1 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | KR Reykjavik | 3-2 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 4 | B |
| 06/04/26 | Grindavik | 0-0 (0-0) | Keflavik | +1 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Keflavik | 4-3 (1-1) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Keflavik | 3-1 (0-0) | KFR Aegir | +3.25 | 4.25 | T |
| 14/02/26 | Vestri | 2-3 (1-2) | Keflavik | - | - | T |
| 07/02/26 | Keflavik | 2-2 (0-1) | HK Kopavogs | +0.75 | 3.25 | H |
| 31/01/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-1 (2-0) | Keflavik | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/09/25 | Keflavik | 4-0 (3-0) | HK Kopavogs | +0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Breidablik
Keflavik
1Anton Ari Einarsson4Asgeir Helgi Orrason5Ivar Orn Arnason18David Ingvarsson21Viktor Orn Margeirsson6Arnor Gauti Jonsson8CViktor Karl Einarsson15Agust Orri Thorsteinsson22Jonatan Gudni Arnarsson29Gabriel Hallsson33Arnar Gunnleifsson1Asgeir Magnusson5David Helgi Aronsson13Anton Kralj20Marin Brigic22Asgeir Pall Magnusson6CSindri Snaer Magnusson8Thorlakur Baxter11Mohamed Alghoul14Marin Mudrazija21Alpha Conteh10Stefan Ljubicic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Anton Ari Einarsson6.7
- 4Asgeir Helgi Orrason7.2
- 5Ivar Orn Arnason7.2
- 6Arnor Gauti Jonsson🟨 Thẻ vàng 90+2'6.8
- 8Viktor Karl Einarsson C▼ Rời sân 60'7.1
- 15Agust Orri Thorsteinsson6.7
- 18David Ingvarsson🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 60'7.2
- 21Viktor Orn Margeirsson🟨 Thẻ vàng 32'7.2
- 22Jonatan Gudni Arnarsson⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 72'7.5
- 29Gabriel Hallsson▼ Rời sân 84'7.1
- 33Arnar Gunnleifsson6.2
Khách · 4231
- 1Asgeir Magnusson6.2
- 5David Helgi Aronsson6.5
- 6Sindri Snaer Magnusson C▼ Rời sân 74'7.2
- 8Thorlakur Baxter▼ Rời sân 83'6.4
- 10Stefan Ljubicic6.8
- 11Mohamed Alghoul6.6
- 13Anton Kralj🎯 Kiến tạo 24'7
- 14Marin Mudrazija▼ Rời sân 63'5.9
- 20Marin Brigic6.9
- 21Alpha Conteh⚽ Ghi bàn 24'7.7
- 22Asgeir Pall Magnusson6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
56
Tấn công
154149
Tấn công nguy hiểm
9099
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
534356
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
149
Việt vị
42
Cứu thua
53
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2024
Cắt bóng
514
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.651.2
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Breidablik (28 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Keflavik (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Breidablik (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Keflavik (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Breidablik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Jonatan Gudni Arnarsson Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 16/18 | 3 | ||
| 21Viktor Orn Margeirsson Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 53/57 | 0 | 🟨 | ||
| 5Ivar Orn Arnason Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 88/97 | 3 | |||
| 18David Ingvarsson Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 27/34 | 1 | ||
| 4Asgeir Helgi Orrason Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 75/79 | 0 | |||
| 8Viktor Karl Einarsson Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 43/46 | 0 | |||
| 29Gabriel Hallsson Hậu vệ phải | 7.1 | 2/1 | 29/36 | 1 | |||
| 6Arnor Gauti Jonsson Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 38/44 | 3 | 🟨 | ||
| 1Anton Ari Einarsson Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 15Agust Orri Thorsteinsson Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 41/48 | 0 | |||
| 33Arnar Gunnleifsson | 6.2 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 16Dagur orn Fjeldsted (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 2/0 | 15/17 | 3 | ||
| 19Kristinn Jonsson (dự bị) Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 5/9 | 0 | ||
| 45Thor Willumsson (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 13Ludviksson Anton (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 5/6 | 1 |
Keflavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Alpha Conteh Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/1 | 17/23 | 3 | ||
| 6Sindri Snaer Magnusson Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 39/41 | 6 | |||
| 13Anton Kralj Hậu vệ trái | 7 | 1 | 0/0 | 23/24 | 4 | ||
| 20Marin Brigic Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 43/46 | 3 | |||
| 10Stefan Ljubicic Trung phong | 6.8 | 4/1 | 19/22 | 1 | |||
| 11Mohamed Alghoul Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 24/32 | 1 | |||
| 5David Helgi Aronsson Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 45/51 | 2 | |||
| 8Thorlakur Baxter Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/2 | 25/31 | 2 | |||
| 22Asgeir Pall Magnusson Hậu vệ trái | 6.3 | 1/1 | 17/24 | 2 | |||
| 1Asgeir Magnusson Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 34/38 | 0 | |||
| 14Marin Mudrazija Trung phong | 5.9 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 23Eidur Ragnarsson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 7Dagur Ingi Valsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 17Baldur Logi Gudlaugsson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Breidablik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929-9-29 | |
| Kopavogsvollur Stadium | Sân nhà | Keflavikurvollur Stadium |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Olafur Skulason | HLV | Haraldur Gudmundsson |
| Kópavogur | Khu vực | Reykjanesbaer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.15 | 3.45 | 0.87 | 3.75 | 0.75 | 1.01 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 1.53 | 4.15 | 3.45 | 0.87 | 3.75 | 0.75 | 1.01 | 1.00 | 0.69 | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.40 | 4.20 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.98 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.20 ↓ | 3.90 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.81 | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 3.70 | 0.84 | 3.75 | 0.95 | 0.77 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.70 ↓ | 3.30 ↓ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.50 | 3.80 | 0.84 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.20 ↓ | 3.30 ↓ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 1.19 ↑ | 1.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.85 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.73 | 4.10 | 3.85 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.10 | 0.87 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 4.20 | 3.85 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.50 | 3.80 | 0.84 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.20 ↓ | 3.30 ↓ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 1.19 ↑ | 1.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.60 | 3.90 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.45 ↓ | 3.70 ↓ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 1.08 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 4.40 | 4.15 | 0.90 | 3.75 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.18 ↓ | 3.84 ↓ | 0.86 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 4.60 | 4.08 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.48 ↓ | 3.78 ↓ | 0.99 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.50 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 4.20 | 3.50 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.20 | 0.93 | 3.75 | 0.79 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.30 ↑ | 3.70 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 4.46 | 4.15 | 0.90 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.32 ↓ | 3.79 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.99 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 4.33 | 3.60 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.71 | 4.33 | 3.60 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.40 | 4.24 | 0.68 | 3.50 | 1.12 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.72 ↑ | 4.20 ↓ | 3.94 ↓ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.50 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.00 ↓ | 3.90 ↓ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.90 ↓ | 3.70 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.