Kết quả bóng đá trận Breidablik vs Keflavik, 02:15 ngày 14/07/2026

Ngoại hạng Iceland · 02:15 ngày 14/07/2026
Breidablik
2 Kết thúc HT 0-1 1
Keflavik
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Kopavogsvollur Stadium Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Breidablik Phút Keflavik
24' 0 - 1 Alpha Conteh(Assists:Anton Kralj) (Kiến tạo: Anton Kralj)
Viktor Orn Margeirsson 32'
HT 0-1
Jonatan Gudni Arnarsson(Assists:David Ingvarsson) (Kiến tạo: David Ingvarsson) 1 - 1 57'
▲ Kristinn Jonsson ▼ Viktor Karl Einarsson60'
▲ Dagur orn Fjeldsted ▼ David Ingvarsson60'
63' ▲ Eidur Ragnarsson ▼ Marin Mudrazija
▲ Thor Willumsson ▼ Jonatan Gudni Arnarsson72'
74' ▲ Dagur Ingi Valsson ▼ Sindri Snaer Magnusson
83' ▲ Baldur Logi Gudlaugsson ▼ Thorlakur Baxter
▲ Ludviksson Anton ▼ Gabriel Hallsson84'
Kristinn Jonsson(Assists:Dagur orn Fjeldsted) (Kiến tạo: Dagur orn Fjeldsted) 2 - 1 89'
Arnor Gauti Jonsson 90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 10 23
Bại 02 24
Ghi bàn 47 2716
Mất bàn 29 1822
Điểm 73 2012

Chủ = Breidablik · Khách = Keflavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Breidablik (28)Hiệp 1 / Cả trậnKeflavik (26)
9 (32%)Thắng/Thắng4 (15%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (14%)Hòa/Thắng5 (19%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (12%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (8%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
7 (25%)Bại/Bại8 (31%)

Bảng xếp hạng

Breidablik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157533426264
Sân nhà75112012164
Sân khách82421414104
6 gần64111610--

Keflavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165472533196
Sân nhà83321311125
Sân khách8215122279
6 gần6222812--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Breidablik 13 (65%)Hòa 5 (25%)Keflavik 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR23/04/26Keflavik0-0 (0-0)Breidablik4-6+0.753.25H
ICE CUP26/04/24Keflavik2-1 (1-0)Breidablik0-12+1.754B
ICE LC08/03/24Breidablik4-0 (2-0)Keflavik9-3+1.753.5T
ICE PR21/08/23Breidablik2-1 (1-1)Keflavik8-4+1.753.5T
ICE PR30/05/23Keflavik0-0 (0-0)Breidablik5-12+1.253.25H
ICE PR18/07/22Keflavik2-3 (1-1)Breidablik1-5+13.25T
ICE PR20/04/22Breidablik4-1 (3-0)Keflavik8-3+23.5T
ICE CH08/01/22Breidablik5-2 (2-1)Keflavik8-6+2.53.75T
ICE PR26/07/21Keflavik2-0 (1-0)Breidablik4-8+13.25B
ICE CUP24/06/21Keflavik0-0 (0-0)Breidablik8-25+1.253.5H
ICE PR14/05/21Breidablik4-0 (1-0)Keflavik8-3+1.53.25T
ICE CH23/01/21Keflavik1-6 (1-3)Breidablik4-14+1.53.75T
ICE CUP26/06/20Breidablik3-2 (1-0)Keflavik8-4+23.25T
ICE LC03/03/19Keflavik3-4 (2-2)Breidablik2-7+23.75T
ICE PR31/07/18Keflavik1-3 (0-0)Breidablik3-4+13T
ICE PR12/05/18Breidablik1-0 (1-0)Keflavik3-8+1.53T
ICE CH21/01/17Keflavik1-4 (1-3)Breidablik8-3+13.25T
ICE PR06/08/15Breidablik4-0 (2-0)Keflavik9-5+1.53T
ICE PR18/05/15Keflavik1-1 (0-0)Breidablik5-6+0.753H
ICE PR07/08/14Breidablik4-4 (1-2)Keflavik7-3+0.752.75H

Thành tích gần đây — Breidablik

TTBTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR04/07/26IA Akranes1-2 (1-0)Breidablik5-703.75T
ICE CUP28/06/26Breidablik3-0 (0-0)Vikingur Reykjavik3-9-1.253.5T
ICE PR26/06/26Breidablik1-4 (0-1)Vikingur Reykjavik4-3-13.75B
ICE PR22/06/26Breidablik3-1 (0-0)KA Akureyri10-5+13.75T
ICE PR17/06/26Stjarnan Gardabaer4-4 (2-3)Breidablik4-803.75H
ICE CUP13/06/26KFR Aegir0-3 (0-2)Breidablik---T
ICE PR30/05/26Fram Reykjavik4-3 (3-1)Breidablik2-4-0.253.5B
ICE PR23/05/26Breidablik6-3 (4-2)KR Reykjavik5-9-0.254T
ICE PR18/05/26Valur Reykjavik3-2 (1-0)Breidablik4-13+0.253.5B
ICE CUP14/05/26Throttur Reykjavik1-2 (0-1)Breidablik8-4+0.753T
ICE PR09/05/26Breidablik3-3 (2-0)Hafnarfjordur13-8+0.753.5H
ICE PR03/05/26IBV Vestmannaeyjar1-2 (1-1)Breidablik3-6+0.53.25T
ICE PR28/04/26Breidablik4-0 (1-0)Thor Akureyri10-4+1.253.5T
ICE PR23/04/26Keflavik0-0 (0-0)Breidablik4-6+0.753.25H
ICE PR18/04/26Breidablik1-0 (1-0)IA Akranes7-5+0.53.5T
ICE PR11/04/26Vikingur Reykjavik1-1 (0-1)Breidablik5-3-0.753.25H
ICE CUP04/04/26Kormakur1-6 (0-2)Breidablik---T
INT CF28/03/26Breidablik2-5 (0-4)KR Reykjavik0-303.5B
ICE LC26/02/26Breidablik2-3 (0-2)Leiknir Reykjavik9-4+23.75B
ICE LC20/02/26Breidablik1-0 (0-0)Hafnarfjordur6-12--T

Thành tích gần đây — Keflavik

HTHBBTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR07/07/26Keflavik1-1 (0-0)Fram Reykjavik1-10-0.253.5H
ICE PR29/06/26Keflavik3-2 (1-1)KR Reykjavik4-4-0.754T
ICE PR22/06/26Valur Reykjavik1-1 (1-0)Keflavik12-5-0.253.75H
ICE PR15/06/26Keflavik1-2 (0-2)Hafnarfjordur7-4+0.753.5B
ICE PR01/06/26IBV Vestmannaeyjar6-1 (2-0)Keflavik3-3+0.53B
ICE PR23/05/26Keflavik1-0 (1-0)Thor Akureyri10-6+0.753.5T
ICE PR18/05/26Keflavik1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer7-3-0.253.25H
ICE PR09/05/26IA Akranes1-3 (0-1)Keflavik5-7-0.753.25T
ICE PR04/05/26Keflavik1-3 (1-1)Vikingur Reykjavik7-4-13.25B
ICE PR27/04/26KA Akureyri1-2 (1-1)Keflavik3-6-0.753.25T
ICE PR23/04/26Keflavik0-0 (0-0)Breidablik4-6-0.753.25H
ICE PR18/04/26Fram Reykjavik3-1 (1-0)Keflavik9-4-1.253.5B
ICE PR13/04/26KR Reykjavik3-2 (1-0)Keflavik7-6-1.254B
ICE CUP06/04/26Grindavik0-0 (0-0)Keflavik6-6+13.5H
ICE LC07/03/26Keflavik4-3 (1-1)Fram Reykjavik6-5-0.253.5T
ICE LC28/02/26Keflavik3-1 (0-0)KFR Aegir11-1+3.254.25T
ICE LC14/02/26Vestri2-3 (1-2)Keflavik---T
ICE LC07/02/26Keflavik2-2 (0-1)HK Kopavogs9-3+0.753.25H
ICE LC31/01/26Stjarnan Gardabaer2-1 (2-0)Keflavik7-7-0.753.5B
ICE D127/09/25Keflavik4-0 (3-0)HK Kopavogs3-5+0.53.25T

Đội hình

BreidablikKeflavik
1Anton Ari Einarsson4Asgeir Helgi Orrason5Ivar Orn Arnason18David Ingvarsson21Viktor Orn Margeirsson6Arnor Gauti Jonsson8CViktor Karl Einarsson15Agust Orri Thorsteinsson22Jonatan Gudni Arnarsson29Gabriel Hallsson33Arnar Gunnleifsson1Asgeir Magnusson5David Helgi Aronsson13Anton Kralj20Marin Brigic22Asgeir Pall Magnusson6CSindri Snaer Magnusson8Thorlakur Baxter11Mohamed Alghoul14Marin Mudrazija21Alpha Conteh10Stefan Ljubicic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
154
149
Tấn công nguy hiểm
90
99
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
534
356
TL chuyền bóng thành công
88%
85%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
4
2
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
20
24
Cắt bóng
5
14
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
27
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.65
1.2
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2
T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0
T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Breidablik (28 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Keflavik (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Breidablik (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Keflavik (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
38
1 Bàn
32
2 Bàn
32
3 Bàn
30
4+ Bàn
146
B.thắng H1
1812
B.thắng H2
BreidablikKeflavik

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
31
T/H
00
T/B
22
H/T
12
H/H
01
H/B
10
B/T
01
B/H
34
B/B
BreidablikKeflavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
55
Thắng 1
46
Hòa
33
Thua 1
23
Thua 2+
BreidablikKeflavik

Breidablik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Jonatan Gudni Arnarsson
Tiền đạo cánh phải
7.512/116/183
21Viktor Orn Margeirsson
Trung vệ
7.20/053/570🟨
5Ivar Orn Arnason
Trung vệ
7.21/088/973
18David Ingvarsson
Hậu vệ trái
7.210/027/341
4Asgeir Helgi Orrason
Trung vệ
7.20/075/790
8Viktor Karl Einarsson
Tiền vệ trung tâm
7.11/143/460
29Gabriel Hallsson
Hậu vệ phải
7.12/129/361
6Arnor Gauti Jonsson
Tiền vệ phòng ngự
6.80/038/443🟨
1Anton Ari Einarsson
Thủ môn
6.70/025/310
15Agust Orri Thorsteinsson
Tiền đạo cánh trái
6.71/141/480
33Arnar Gunnleifsson
6.20/05/80
16Dagur orn Fjeldsted (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
812/015/173
19Kristinn Jonsson (dự bị)
Hậu vệ trái
7.511/15/90
45Thor Willumsson (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/40
13Ludviksson Anton (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/05/61

Keflavik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Alpha Conteh
Tiền đạo cánh trái
7.713/117/233
6Sindri Snaer Magnusson
Tiền vệ phòng ngự
7.21/039/416
13Anton Kralj
Hậu vệ trái
710/023/244
20Marin Brigic
Trung vệ
6.91/043/463
10Stefan Ljubicic
Trung phong
6.84/119/221
11Mohamed Alghoul
Tiền vệ tấn công
6.60/024/321
5David Helgi Aronsson
Trung vệ
6.50/045/512
8Thorlakur Baxter
Tiền vệ trung tâm
6.42/225/312
22Asgeir Pall Magnusson
Hậu vệ trái
6.31/117/242
1Asgeir Magnusson
Thủ môn
6.20/034/380
14Marin Mudrazija
Trung phong
5.91/06/80
23Eidur Ragnarsson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/14/40
7Dagur Ingi Valsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/04/40
17Baldur Logi Gudlaugsson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Breidablik Thông tin Keflavik
Thành lập 1929-9-29
Kopavogsvollur Stadium Sân nhà Keflavikurvollur Stadium
0 Sức chứa 2000
Olafur Skulason HLV Haraldur Gudmundsson
Kópavogur Khu vực Reykjanesbaer
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.534.153.450.873.750.751.011.000.69
Live1.534.153.450.873.750.751.011.000.69
EasybetsSớm1.634.404.200.893.750.810.981.000.79
Live1.70 ↑4.20 ↓3.90 ↓0.95 ↑3.750.810.88 ↓0.750.91 ↑
VcbetSớm1.503.803.700.843.750.950.771.000.71
Live1.60 ↑3.70 ↓3.30 ↓0.98 ↑3.750.82 ↓0.73 ↓0.750.75 ↑
Mansion88Sớm1.584.503.800.843.750.980.951.000.89
Live1.71 ↑4.20 ↓3.30 ↓1.00 ↑3.750.82 ↓1.19 ↑1.000.68 ↓
InterwettenSớm1.734.103.850.753.500.950.700.501.05
Live1.734.103.850.753.500.950.700.501.05
10BETSớm1.654.204.100.873.750.80---
Live1.73 ↑4.203.85 ↓0.93 ↑3.750.78 ↓---
12betSớm1.584.503.800.843.750.980.951.000.89
Live1.71 ↑4.20 ↓3.30 ↓1.00 ↑3.750.82 ↓1.19 ↑1.000.68 ↓
CrownSớm1.604.603.900.853.750.951.001.000.82
Live1.65 ↑4.45 ↓3.70 ↓0.96 ↑3.750.84 ↓1.08 ↑1.000.74 ↓
SbobetSớm1.584.404.150.903.750.981.001.000.90
Live1.66 ↑4.18 ↓3.84 ↓0.86 ↓3.501.02 ↑0.93 ↓0.750.97 ↑
WewbetSớm1.654.604.080.903.750.901.021.000.80
Live1.73 ↑4.48 ↓3.78 ↓0.99 ↑3.750.83 ↓0.92 ↓0.750.92 ↑
LadbrokesSớm1.704.203.500.282.502.30---
Live1.704.203.500.282.502.30---
18BetSớm1.644.204.200.933.750.790.760.750.97
Live1.71 ↑4.30 ↑3.70 ↓0.95 ↑3.750.78 ↓0.87 ↑0.750.85 ↓
PinnacleSớm1.614.464.150.903.750.851.001.000.78
Live1.74 ↑4.32 ↓3.79 ↓0.81 ↓3.500.99 ↑0.91 ↓0.750.89 ↑
BwinSớm1.714.333.600.723.500.98---
Live1.714.333.600.723.500.98---
1xBetSớm1.674.404.240.683.501.120.760.750.95
Live1.72 ↑4.20 ↓3.94 ↓0.96 ↑3.750.80 ↓0.81 ↑0.750.82 ↓
Bet 365Sớm1.574.204.500.833.750.980.951.000.85
Live1.70 ↑4.00 ↓3.90 ↓0.98 ↑3.750.83 ↓0.88 ↓0.750.93 ↑
William HillSớm1.624.004.000.653.501.100.750.750.95
Live1.70 ↑3.90 ↓3.70 ↓0.75 ↑3.501.00 ↓0.88 ↑0.750.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.