Kết quả bóng đá trận Breidablik vs IBV Vestmannaeyjar, 01:00 ngày 28/07/2026

Ngoại hạng Iceland · 01:00 ngày 28/07/2026
Breidablik
1 Kết thúc HT 0-0 0
IBV Vestmannaeyjar
🟨 5 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Kopavogsvollur Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Breidablik Phút IBV Vestmannaeyjar
Ivar Orn Arnason 29'
HT 0-0
Agust Orri Thorsteinsson 1 - 0 51'
Kristinn Steindorsson 59'
66' ▲ Vítor Pisco ▼ Viggo Valgeirsson
66' ▲ Hermann Ragnarsson ▼ Robert Hlynsson
66' ▲ Liam Jeffs ▼ Sesar orn Hardarson
▲ David Ingvarsson ▼ Jonatan Gudni Arnarsson69'
▲ Dagur orn Fjeldsted ▼ Kristinn Jonsson78'
▲ Arnar Gunnleifsson ▼ Kristinn Steindorsson78'
82' ▲ Halldor Jon Sigurdur Thordarson ▼ Bjarki Bjorn Gunnarsson
82' ▲ Arnar Breki Gunnarsson ▼ Alex Freyr Hilmarsson
▲ Andri Rafn Yeoman ▼ Gabriel Hallsson85'
Asgeir Helgi Orrason 88'
Hlynur Freyr Karlsson 90+2'
Dagur orn Fjeldsted 90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 64
Hòa 11 23
Bại 02 23
Ghi bàn 34 2220
Mất bàn 18 1516
Điểm 71 2015

Chủ = Breidablik · Khách = IBV Vestmannaeyjar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Breidablik (29)Hiệp 1 / Cả trậnIBV Vestmannaeyjar (25)
9 (31%)Thắng/Thắng5 (20%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (17%)Hòa/Thắng3 (12%)
2 (7%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (3%)Hòa/Bại5 (20%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (12%)
7 (24%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

Breidablik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168533526294
Sân nhà86112112193
Sân khách82421414104
6 gần6411117--

IBV Vestmannaeyjar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng164482634168
Sân nhà83231515116
Sân khách81251119511
6 gần63211210--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Breidablik 10 (50%)Hòa 6 (30%)IBV Vestmannaeyjar 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR03/05/26IBV Vestmannaeyjar1-2 (1-1)Breidablik3-6+0.53.25T
ICE PR16/09/25Breidablik1-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar8-1+0.753H
ICE PR15/06/25IBV Vestmannaeyjar0-2 (0-1)Breidablik8-8+0.753.25T
ICE PR22/07/23Breidablik3-1 (3-0)IBV Vestmannaeyjar9-6+1.253T
ICE PR23/04/23IBV Vestmannaeyjar2-1 (1-1)Breidablik5-7+0.753.25B
ICE LC15/03/23Breidablik2-3 (1-1)IBV Vestmannaeyjar8-1+1.53.75B
ICE PR17/09/22Breidablik3-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar8-6+1.253.5T
ICE PR02/07/22IBV Vestmannaeyjar0-0 (0-0)Breidablik8-7+1.253H
ICE LC25/02/21Breidablik2-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar14-3+45T
ICE CH18/01/20Breidablik2-0 (2-0)IBV Vestmannaeyjar4-3+23.25T
ICE PR22/09/19IBV Vestmannaeyjar1-1 (1-1)Breidablik4-4+13.25H
ICE PR22/06/19Breidablik3-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar8-5+1.753.25T
ICE CH13/01/19Breidablik4-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar3-3+0.52.75T
ICE PR07/07/18IBV Vestmannaeyjar0-0 (0-0)Breidablik7-602.5H
ICE PR28/04/18Breidablik4-1 (1-0)IBV Vestmannaeyjar6-5+0.753T
ICE PR24/09/17Breidablik3-2 (1-1)IBV Vestmannaeyjar5-4+0.52.75T
ICE PR10/07/17IBV Vestmannaeyjar1-1 (0-1)Breidablik4-3-0.252.75H
ICE CH14/01/17Breidablik2-3 (0-2)IBV Vestmannaeyjar3-5+12.75B
ICE PR19/09/16Breidablik1-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar6-5+12.5H
ICE CUP03/07/16Breidablik2-3 (1-0)IBV Vestmannaeyjar4-2+0.752.5B

Thành tích gần đây — Breidablik

HTTTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR21/07/26Hafnarfjordur0-0 (0-0)Breidablik4-8+0.53.5H
ICE PR14/07/26Breidablik2-1 (0-1)Keflavik7-4+13.75T
ICE PR04/07/26IA Akranes1-2 (1-0)Breidablik5-703.75T
ICE CUP28/06/26Breidablik3-0 (0-0)Vikingur Reykjavik3-9-1.253.5T
ICE PR26/06/26Breidablik1-4 (0-1)Vikingur Reykjavik4-3-13.75B
ICE PR22/06/26Breidablik3-1 (0-0)KA Akureyri10-5+13.75T
ICE PR17/06/26Stjarnan Gardabaer4-4 (2-3)Breidablik4-803.75H
ICE CUP13/06/26KFR Aegir0-3 (0-2)Breidablik---T
ICE PR30/05/26Fram Reykjavik4-3 (3-1)Breidablik2-4-0.253.5B
ICE PR23/05/26Breidablik6-3 (4-2)KR Reykjavik5-9-0.254T
ICE PR18/05/26Valur Reykjavik3-2 (1-0)Breidablik4-13+0.253.5B
ICE CUP14/05/26Throttur Reykjavik1-2 (0-1)Breidablik8-4+0.753T
ICE PR09/05/26Breidablik3-3 (2-0)Hafnarfjordur13-8+0.753.5H
ICE PR03/05/26IBV Vestmannaeyjar1-2 (1-1)Breidablik3-6+0.53.25T
ICE PR28/04/26Breidablik4-0 (1-0)Thor Akureyri10-4+1.253.5T
ICE PR23/04/26Keflavik0-0 (0-0)Breidablik4-6+0.753.25H
ICE PR18/04/26Breidablik1-0 (1-0)IA Akranes7-5+0.53.5T
ICE PR11/04/26Vikingur Reykjavik1-1 (0-1)Breidablik5-3-0.753.25H
ICE CUP04/04/26Kormakur1-6 (0-2)Breidablik---T
INT CF28/03/26Breidablik2-5 (0-4)KR Reykjavik0-303.5B

Thành tích gần đây — IBV Vestmannaeyjar

HBTHTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR19/07/26IBV Vestmannaeyjar2-2 (0-1)KA Akureyri5-1+0.253.25H
ICE PR13/07/26KR Reykjavik5-2 (2-1)IBV Vestmannaeyjar6-1-1.254B
ICE PR04/07/26IBV Vestmannaeyjar1-0 (0-0)Valur Reykjavik3-2+0.253.25T
ICE PR29/06/26Hafnarfjordur1-1 (1-0)IBV Vestmannaeyjar13-203.25H
ICE PR22/06/26IBV Vestmannaeyjar2-1 (2-1)Stjarnan Gardabaer2-4-0.253.5T
ICE PR14/06/26Thor Akureyri1-4 (0-3)IBV Vestmannaeyjar10-503.25T
ICE PR01/06/26IBV Vestmannaeyjar6-1 (2-0)Keflavik3-3-0.53T
ICE PR22/05/26IA Akranes2-2 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-6-13H
ICE PR17/05/26IBV Vestmannaeyjar0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-6-1.53.5B
ICE PR10/05/26KA Akureyri2-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar5-5-13.25B
ICE PR03/05/26IBV Vestmannaeyjar1-2 (1-1)Breidablik3-6-0.53.25B
ICE PR28/04/26Fram Reykjavik5-1 (2-0)IBV Vestmannaeyjar11-5-0.53.25B
ICE PR23/04/26IBV Vestmannaeyjar2-6 (0-4)KR Reykjavik2-4-0.53.75B
ICE PR17/04/26Valur Reykjavik2-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar6-5-0.53.25B
ICE PR12/04/26IBV Vestmannaeyjar1-1 (1-0)Hafnarfjordur2-503H
ICE CUP04/04/26IBV Vestmannaeyjar2-2 (0-1)Throttur Reykjavik---H
ICE LC11/03/26Fylkir4-2 (1-2)IBV Vestmannaeyjar2-3-0.53.25B
INT CF23/02/26IBV Vestmannaeyjar1-0 (1-0)Deportiva Minera---T
INT CF16/02/26Aalborg1-2 (0-2)IBV Vestmannaeyjar10-1-0.52.75T
ICE LC13/02/26Hafnarfjordur0-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar7-1-0.53H

Đội hình

BreidablikIBV Vestmannaeyjar
1Anton Ari Einarsson4Asgeir Helgi Orrason5Ivar Orn Arnason9Oli Valur Omarsson19Kristinn Jonsson14Hlynur Freyr Karlsson29Gabriel Hallsson8CViktor Karl Einarsson15Agust Orri Thorsteinsson22Jonatan Gudni Arnarsson10Kristinn Steindorsson33Ari Petersen2Sigurdur Arnar Magnusson4Mattias Edeland23Arnor Ingi Kristinsson26Felix Orn Fridriksson10Viggo Valgeirsson25CAlex Freyr Hilmarsson8Bjarki Bjorn Gunnarsson27Robert Hlynsson30Vicente Valor7Sesar orn Hardarson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
0
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
100
89
Tấn công nguy hiểm
71
53
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
8
18
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
482
476
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
18
8
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
21
23
Cắt bóng
2
7
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
27
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
0.93
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B3
T3 H2 B8
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Breidablik (29 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
IBV Vestmannaeyjar (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Breidablik (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

IBV Vestmannaeyjar (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
36
1 Bàn
45
2 Bàn
30
3 Bàn
32
4+ Bàn
1411
B.thắng H1
2015
B.thắng H2
BreidablikIBV Vestmannaeyjar

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
31
T/H
00
T/B
21
H/T
21
H/H
03
H/B
20
B/T
02
B/H
34
B/B
BreidablikIBV Vestmannaeyjar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
54
Thắng 1
56
Hòa
22
Thua 1
26
Thua 2+
BreidablikIBV Vestmannaeyjar

Breidablik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Anton Ari Einarsson
Thủ môn
7.90/025/360
15Agust Orri Thorsteinsson
Tiền đạo cánh trái
7.612/235/411
19Kristinn Jonsson
Hậu vệ trái
7.30/023/323
14Hlynur Freyr Karlsson
Trung vệ
7.30/049/562🟨
9Oli Valur Omarsson
Tiền đạo cánh phải
7.20/038/473
5Ivar Orn Arnason
Trung vệ
7.11/054/602🟨
4Asgeir Helgi Orrason
Trung vệ
7.10/073/810🟨
22Jonatan Gudni Arnarsson
Tiền đạo cánh phải
73/021/241
29Gabriel Hallsson
Hậu vệ phải
6.50/032/361
10Kristinn Steindorsson
Tiền vệ tấn công
6.42/122/290🟨
8Viktor Karl Einarsson
Tiền vệ trung tâm
5.71/123/291
16Dagur orn Fjeldsted (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/20🟨
18David Ingvarsson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/05/50
33Arnar Gunnleifsson (dự bị)
6.10/02/20
30Andri Rafn Yeoman (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/00/20

IBV Vestmannaeyjar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Sigurdur Arnar Magnusson
Trung vệ
7.30/070/793
25Alex Freyr Hilmarsson
Tiền vệ trung tâm
6.81/028/344
33Ari Petersen
Thủ môn
6.80/050/590
26Felix Orn Fridriksson
Hậu vệ trái
6.60/032/403
10Viggo Valgeirsson
Tiền đạo cánh phải
6.62/017/200
4Mattias Edeland
Trung vệ
6.41/069/790
27Robert Hlynsson
Tiền vệ trung tâm
6.31/110/140
30Vicente Valor
Tiền vệ trung tâm
6.33/135/472
7Sesar orn Hardarson
Trung phong
6.20/06/81
23Arnor Ingi Kristinsson
Hậu vệ phải
60/027/351
8Bjarki Bjorn Gunnarsson
Tiền vệ trung tâm
5.91/119/211
42Vítor Pisco (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.52/013/150
24Hermann Ragnarsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/04/102
9Liam Jeffs (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/50
80Halldor Jon Sigurdur Thordarson (dự bị)
Trung phong
-0/03/60
14Arnar Breki Gunnarsson (dự bị)
Trung phong
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Breidablik Thông tin IBV Vestmannaeyjar
Thành lập 1924
Kopavogsvollur Stadium Sân nhà Hasteinsvollur Stadium
0 Sức chứa 1500
Olafur Skulason HLV Aleksandar Linta
Kópavogur Khu vực Vestmannaeyjar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.524.103.600.793.500.830.760.750.94
Live1.55 ↑3.80 ↓3.70 ↑1.20 ↑1.500.40 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm1.694.204.000.963.500.820.850.750.92
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑4.30 ↑1.500.05 ↓5.00 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm1.573.603.500.923.500.870.720.750.76
Live1.03 ↓5.00 ↑36.00 ↑3.05 ↑1.500.22 ↓0.42 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm1.713.853.650.873.500.950.900.750.94
Live1.03 ↓8.30 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm1.734.003.950.903.500.800.700.501.05
Live1.01 ↓14.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓0.65 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.664.303.950.833.500.84---
Live1.03 ↓11.80 ↑100.00 ↑3.24 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm1.713.853.650.873.500.950.900.750.94
Live1.02 ↓8.80 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm1.634.403.850.883.500.920.820.751.00
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.644.033.760.913.500.910.920.750.92
Live1.01 ↓9.00 ↑260.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.724.403.890.863.500.940.880.750.94
Live1.03 ↓10.60 ↑75.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.673.903.750.352.501.90---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.664.403.900.813.500.910.820.750.91
Live1.01 ↓29.00 ↑326.00 ↑11.14 ↑1.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.564.634.380.973.750.790.901.000.87
Live1.18 ↓5.77 ↑30.83 ↑3.18 ↑1.500.23 ↓0.52 ↓0.001.53 ↑
BwinSớm1.684.003.900.853.500.83---
Live1.01 ↓26.00 ↑301.00 ↑0.70 ↓1.500.90 ↑---
1xBetSớm1.704.503.960.833.500.911.551.500.45
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.95 ↑1.500.08 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.654.003.900.903.500.900.830.750.98
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.674.003.800.803.500.910.820.750.88
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑1.500.02 ↓0.81 ↓0.750.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.