Kết quả bóng đá trận Bray Wanderers vs UC Dublin, 01:45 ngày 11/07/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 11/07/2026
Bray Wanderers 6 Kết thúc HT 2-0 0
UC Dublin
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Carlisle Grounds Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Bray Wanderers | Phút | |
| Ifunanyachi Achara 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Ifunanyachi Achara 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 45+1' | Mikey McCullagh | |
| HT 2-0 | ||
| Ryan Kelly 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| Ifunanyachi Achara 4 - 0 ⚽ | 51' | |
| Daniel Ring 5 - 0 ⚽ | 75' | |
| Endri Mustali 6 - 0 ⚽ | 86' | |
| 88' | Geordy Lavin | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 25 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 10 | 18 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 15 |
Chủ = Bray Wanderers · Khách = UC Dublin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bray Wanderers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Bảng xếp hạng
Bray Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11 | 7 | 6 | 48 | 31 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 4 | 0 | 33 | 12 | 28 | 2 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 15 | 19 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
UC Dublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 3 | 9 | 41 | 29 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 23 | 10 | 25 | 3 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 19 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bray Wanderers 9 (45%)Hòa 4 (20%)UC Dublin 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | UC Dublin | 3-4 (1-4) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-0) | UC Dublin | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/10/25 | Bray Wanderers | 3-2 (1-1) | UC Dublin | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | UC Dublin | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/08/25 | UC Dublin | 3-2 (2-2) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/06/25 | Bray Wanderers | 1-3 (0-2) | UC Dublin | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/25 | Bray Wanderers | 2-0 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.25 | T |
| 01/04/25 | UC Dublin | 0-1 (0-1) | Bray Wanderers | -0.75 | 2.25 | T |
| 29/10/24 | UC Dublin | 1-0 (0-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/10/24 | Bray Wanderers | 2-0 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.25 | T |
| 05/10/24 | UC Dublin | 1-1 (0-1) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/24 | Bray Wanderers | 0-1 (0-1) | UC Dublin | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/24 | UC Dublin | 0-0 (0-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/02/24 | Bray Wanderers | 1-2 (0-2) | UC Dublin | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/01/23 | UC Dublin | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | -1.25 | 2.5 | T |
| 20/11/21 | Bray Wanderers | 0-2 (0-0) | UC Dublin | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/09/21 | UC Dublin | 4-3 (2-0) | Bray Wanderers | 0 | 2.5 | B |
| 19/06/21 | Bray Wanderers | 4-0 (1-0) | UC Dublin | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/21 | UC Dublin | 0-0 (0-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/03/21 | UC Dublin | 3-3 (3-0) | Bray Wanderers | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bray Wanderers
TTBTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Cork City | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Treaty United | 2-2 (2-2) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Bray Wanderers | 4-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Kerry FC | 2-2 (0-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Finglas United | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | UC Dublin | 3-4 (1-4) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Treaty United | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Athlone Town | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Longford Town | 1-0 (0-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (0-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (0-1) | Kerry FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — UC Dublin
BTBTTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Longford Town | 2-1 (0-1) | UC Dublin | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | UC Dublin | 0-1 (0-1) | Kerry FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Finn Harps | 0-5 (0-3) | UC Dublin | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | UC Dublin | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (2-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | UC Dublin | 3-4 (1-4) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Cork City | 3-1 (1-0) | UC Dublin | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Treaty United | 0-3 (0-2) | UC Dublin | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | UC Dublin | 2-1 (1-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-0) | UC Dublin | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | UC Dublin | 0-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Athlone Town | 0-2 (0-2) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | UC Dublin | 4-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | UC Dublin | 0-1 (0-0) | Cork City | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-0) | UC Dublin | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Longford Town | 0-0 (0-0) | UC Dublin | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | UC Dublin | 2-0 (2-0) | Treaty United | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
127
Sút cầu môn
74
Tấn công
84101
Tấn công nguy hiểm
5772
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
98
Quả ném biên
1719
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bray Wanderers (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
UC Dublin (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bray Wanderers (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
UC Dublin (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bray Wanderers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1895 |
| Carlisle Grounds | Sân nhà | UCD Bowl |
| 7500 | Sức chứa | 4500 |
| Pat Devlin | HLV | Andrew Myler |
| Bray | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.60 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 1.31 ↑ | 5.50 | 0.61 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.13 | 2.70 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.20 ↑ | 2.45 ↓ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.05 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.08 ↑ | 5.50 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.25 ↑ | 25.00 ↑ | 0.95 ↓ | 5.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.30 | 2.75 | 0.68 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.72 ↑ | 43.02 ↑ | 0.97 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.05 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.66 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.75 | 2.83 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.10 ↑ | 18.50 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.06 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.34 | 2.84 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.70 ↑ | 16.00 ↑ | 1.33 ↑ | 5.50 | 0.61 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.67 | 3.06 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.25 ↑ | 24.00 ↑ | 1.21 ↑ | 5.50 | 0.66 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.20 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.99 | 3.67 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.44 ↑ | 26.07 ↑ | 1.31 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.80 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.85 | 3.26 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 | 0.68 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.50 | 0.62 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bray Wanderers | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| UC Dublin | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).