Kết quả bóng đá trận Brattvag vs Mjondalen IF, 19:00 ngày 25/07/2026

2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 25/07/2026
Brattvag
3 Kết thúc HT 0-2 5
Mjondalen IF
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Brattvag Phút Mjondalen IF
25' 0 - 1 Isak Kjelsrud Vik
26' 0 - 2 Sander Marthinussen
44' Tobias Björnebye
HT 0-2
54' 0 - 3 Sander Marthinussen
61' 0 - 4 Tobias Flem
64' 0 - 5 Sander Marthinussen
Leandro Neto 1 - 5 69'
Jørgen Galta 2 - 5 74'
74' Jesper Solberg
Andreas Tveiten 3 - 5 79'
Filip Stankovic 90'
90+3' Valdemar Schmolker
FT 3-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 66
Hòa 10 12
Bại 20 32
Ghi bàn 58 2121
Mất bàn 84 1115
Điểm 19 1920

Chủ = Brattvag · Khách = Mjondalen IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brattvag (21)Hiệp 1 / Cả trậnMjondalen IF (20)
7 (33%)Thắng/Thắng5 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (14%)Hòa/Thắng5 (25%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (5%)
4 (19%)Hòa/Bại3 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
5 (24%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Brattvag

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng138142514253
Sân nhà6402138124
Sân khách7412126133
6 gần6312116--

Mjondalen IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng138232718262
Sân nhà6510165161
Sân khách73131113108
6 gần6411126--

Thành tích gần đây — Brattvag

HBTBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D227/06/26Lysekloster1-1 (0-0)Brattvag-+0.753H
NOR D221/06/26Brattvag1-2 (1-0)Jerv4-8+0.253B
NOR D214/06/26Sotra0-1 (0-0)Brattvag5-4-0.252.75T
NOR D231/05/26Sandvikens1-0 (0-0)Brattvag6-5+0.752.75B
NOR D225/05/26Brattvag2-0 (1-0)Notodden FK5-4+13T
NOR D214/05/26Bjarg2-6 (1-5)Brattvag2-303T
NOR D210/05/26Brattvag2-0 (1-0)FK Arendal4-4--T
NOR D202/05/26Kvik Halden0-2 (0-0)Brattvag3-4+0.253.25T
NOR D226/04/26Brattvag3-0 (2-0)Vidar6-5+1.253.75T
NOR D218/04/26Eik-Tonsberg0-2 (0-1)Brattvag6-6+0.252.75T
NOR D211/04/26Brattvag2-1 (2-0)Pors Grenland1-6+1.253.5T
NOR D206/04/26Traff2-0 (0-0)Brattvag4-4+0.53.25B
INT CF28/03/26Kristiansund BK4-0 (4-0)Brattvag7-4-0.753.25B
INT CF21/03/26Stjordals Blink4-0 (2-0)Brattvag---B
INT CF28/02/26Aalesund FK6-1 (0-0)Brattvag---B
INT CF15/02/26Molde2-1 (1-0)Brattvag3-1-24B
INT CF12/02/26Brattvag0-1 (0-0)Sparta Praha B11-1-0.253.75B
INT CF06/02/26Ranheim IL3-1 (1-0)Brattvag---B
INT CF30/01/26Hodd0-2 (0-1)Brattvag---T
INT CF23/01/26Aalesund FK0-2 (0-0)Brattvag---T

Thành tích gần đây — Mjondalen IF

TTHBTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D227/06/26Mjondalen IF1-0 (1-0)Bjarg3-1+0.253.25T
NOR D220/06/26Notodden FK1-2 (0-0)Mjondalen IF9-602.75T
NOR D213/06/26Mjondalen IF3-3 (2-1)Kvik Halden5-3+1.253H
NOR D231/05/26Pors Grenland1-0 (0-0)Mjondalen IF6-2+0.53B
NOR D223/05/26Mjondalen IF4-0 (2-0)Sandvikens6-4+1.252.75T
NOR D216/05/26Eik-Tonsberg1-2 (0-0)Mjondalen IF4-6+13.25T
NOR D210/05/26Mjondalen IF2-0 (1-0)Vidar5-3+1.253.5T
NOR D203/05/26Traff2-2 (1-1)Mjondalen IF7-5--H
NOR D225/04/26Sotra4-0 (3-0)Mjondalen IF5-0-0.252.75B
NOR D218/04/26Mjondalen IF2-1 (0-0)Lysekloster7-5+1.253T
NOR D212/04/26Jerv1-0 (1-0)Mjondalen IF5-0-0.253.25B
NOR D206/04/26Mjondalen IF4-1 (1-0)FK Arendal4-4+0.53.5T
INT CF29/03/26Raufoss3-2 (1-2)Mjondalen IF6-1-0.53.25B
INT CF21/03/26Mjondalen IF1-4 (0-0)Skeid Oslo---B
INT CF13/03/26Stromsgodset1-1 (0-1)Mjondalen IF10-3-1.253H
INT CF20/02/26Mjondalen IF3-2 (0-1)Moss2-2-13T
INT CF14/02/26Pors Grenland1-0 (0-0)Mjondalen IF---B
INT CF07/02/26Mjondalen IF1-0 (0-0)Follo---T
INT CF31/01/26Asker1-2 (0-0)Mjondalen IF---T
NOR AL08/11/25Mjondalen IF1-2 (0-2)Egersunds IK3-5-0.53B

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
3
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brattvag (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Mjondalen IF (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 5 — Khách thắng
Hiệp 23 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brattvag (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (9%)Hòa 1 (9%)Xỉu 9 (82%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO

Mjondalen IF (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
31
1 Bàn
44
2 Bàn
11
3 Bàn
12
4+ Bàn
127
B.thắng H1
813
B.thắng H2
BrattvagMjondalen IF

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
01
T/H
10
T/B
23
H/T
10
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
BrattvagMjondalen IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
27
Thắng 1
13
Hòa
45
Thua 1
52
Thua 2+
BrattvagMjondalen IF

Thông tin đội bóng

Brattvag Thông tin Mjondalen IF
Thành lập
Sân nhà Consto Arena
0 Sức chứa 0
HLV Kevin Nicol
Khu vực Mjondalen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.993.603.000.813.000.850.820.250.97
Live1.88 ↓3.603.40 ↑0.89 ↑3.000.78 ↓0.91 ↑0.500.87 ↓
VcbetSớm2.053.603.100.973.000.810.790.250.94
Live1.87 ↓3.75 ↑3.50 ↑0.90 ↓3.000.87 ↑0.85 ↑0.500.87 ↓
InterwettenSớm2.053.453.100.552.501.20---
Live2.00 ↓3.453.20 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm2.023.503.100.843.000.83---
Live1.97 ↓3.55 ↑3.25 ↑0.83 ↓3.000.84 ↑---
WewbetSớm2.033.652.980.873.000.890.810.250.97
Live1.94 ↓3.62 ↓3.26 ↑0.95 ↑3.000.85 ↓0.94 ↑0.500.88 ↓
LadbrokesSớm2.053.303.100.552.501.30---
Live1.91 ↓3.40 ↑3.30 ↑0.552.501.30---
18BetSớm2.103.503.100.843.000.880.810.250.92
Live1.95 ↓3.70 ↑3.40 ↑0.89 ↑3.000.84 ↓0.90 ↑0.500.83 ↓
PinnacleSớm2.103.573.100.923.000.880.850.250.96
Live1.92 ↓3.69 ↑3.50 ↑0.91 ↓3.000.89 ↑0.93 ↑0.500.89 ↓
BwinSớm2.003.303.000.552.501.30---
Live1.90 ↓3.40 ↑3.25 ↑0.552.501.30---
1xBetSớm2.003.583.101.113.250.640.750.250.93
Live1.86 ↓3.65 ↑3.45 ↑1.113.250.640.64 ↓0.251.09 ↑
William HillSớm2.053.253.000.552.501.25---
Live1.85 ↓3.30 ↑3.30 ↑0.552.501.25---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.