Kết quả bóng đá trận Brann vs Valerenga, 19:30 ngày 26/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 26/07/2026
Brann
Sắp đá --:--:--
Valerenga
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 10 12
Bại 01 44
Ghi bàn 69 1719
Mất bàn 46 1617
Điểm 76 1614

Chủ = Brann · Khách = Valerenga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brann (21)Hiệp 1 / Cả trậnValerenga (30)
7 (33%)Thắng/Thắng10 (33%)
1 (5%)Thắng/Hòa3 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (14%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (29%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

Brann

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146172822196
Sân nhà630398912
Sân khách83141914105
6 gần6312109--

Valerenga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135261922179
Sân nhà7412159136
Sân khách6114413412
6 gần63121410--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brann 8 (40%)Hòa 3 (15%)Valerenga 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D113/09/25Brann3-2 (1-1)Valerenga11-4+13.25T
NOR D103/05/25Valerenga2-4 (0-2)Brann4-6+0.252.75T
INT CF22/03/25Brann2-1 (1-1)Valerenga6-8+0.752.75T
INT CF27/02/24Brann3-0 (1-0)Valerenga8-1+1.253.5T
NOR D109/10/23Valerenga1-2 (1-1)Brann3-1+0.252.75T
NORC13/07/23Valerenga3-2 (1-2)Brann7-6+0.53B
NOR D122/04/23Brann3-1 (1-1)Valerenga8-4+0.52.75T
INT CF03/03/23Valerenga1-3 (0-2)Brann4-8-0.253.25T
NOR D101/11/21Valerenga1-0 (1-0)Brann14-8-0.753B
NOR D113/05/21Brann0-3 (0-0)Valerenga2-8-0.252.75B
NOR D114/09/20Valerenga5-1 (5-1)Brann10-5-0.252.75B
NOR D102/08/20Brann1-2 (1-1)Valerenga9-1+0.252.5B
NOR D104/11/19Valerenga1-0 (1-0)Brann2-2-0.252.5B
NOR D123/04/19Brann1-1 (1-1)Valerenga3-1+0.752.5H
NOR D127/08/18Valerenga2-0 (0-0)Brann6-402.5B
NOR D111/06/18Brann0-0 (0-0)Valerenga4-0+0.752.5H
NOR D125/09/17Valerenga2-1 (1-0)Brann3-5-0.252.5B
NOR D103/07/17Brann0-0 (0-0)Valerenga2-4+0.752.5H
NOR D113/08/16Valerenga3-2 (2-1)Brann6-4-0.252.5B
NOR D109/07/16Brann4-1 (1-1)Valerenga1-4+0.52.5T

Thành tích gần đây — Brann

HTTBTBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5+0.252.25H
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4-0.53T
NOR D112/07/26Brann2-1 (0-0)Start Kristiansand4-3+1.53.25T
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4+13.25B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1+0.754T
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5+0.753.25B
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3-1.53.75B
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7+0.753.25B
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0+1.253.25T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8-0.753H
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2+13T
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2-0.52.5T
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11+0.252.75H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7+1.253.25T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7-0.53.25B
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2+1.253.5B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6+0.52.75T
NOR D122/03/26Brann1-2 (1-1)Tromso IL6-9+0.252.75B
NORC20/03/26Bryne1-2 (1-1)Brann0-10+0.753T
NOR D115/03/26Kristiansund BK3-2 (1-1)Brann6-11+13B

Thành tích gần đây — Valerenga

TBTBHTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D117/07/26Valerenga6-1 (3-0)Aalesund FK8-7+0.753.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7-0.752.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6+0.252.75T
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4-0.253.25H
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6+13.25T
NOR D125/05/26Start Kristiansand2-0 (2-0)Valerenga5-7+0.253B
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0+0.53T
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3+0.53H
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5-0.53B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2-0.253H
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6-0.253.25B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6+0.252.75H
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6-0.253.25T
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7+0.253.25T
INT CF07/03/26Valerenga4-3 (1-1)Stromsgodset7-5+13.25T
INT CF27/02/26Rosenborg BK0-1 (0-1)Valerenga8-7+0.252.75T
INT CF21/02/26Valerenga1-0 (1-0)KFUM Oslo-+0.253T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brann (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brann (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUU

Valerenga (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

15
0 Bàn
53
1 Bàn
52
2 Bàn
12
3 Bàn
21
4+ Bàn
1510
B.thắng H1
139
B.thắng H2
BrannValerenga

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
11
H/H
22
H/B
00
B/T
00
B/H
54
B/B
BrannValerenga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
65
Thắng 1
34
Hòa
73
Thua 1
14
Thua 2+
BrannValerenga

Thông tin đội bóng

Brann Thông tin Valerenga
1908-9-26 Thành lập 1913-7-19
Brann Stadion Sân nhà Ullevaal Stadion
20000 Sức chứa 25572
Freyr Alexandersson HLV Geir Bakke
Bergen Khu vực Oslo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.654.163.600.833.250.890.910.750.87
Live1.654.163.600.833.250.890.910.750.87
EasybetsSớm1.714.104.200.933.250.890.950.750.87
Live1.70 ↓4.104.30 ↑0.88 ↓3.250.99 ↑0.85 ↓0.751.01 ↑
VcbetSớm1.674.104.000.923.250.930.920.750.93
Live1.70 ↑4.00 ↓3.90 ↓0.87 ↓3.250.98 ↑0.87 ↓0.750.98 ↑
Mansion88Sớm1.734.053.950.933.250.930.930.750.95
Live1.71 ↓4.25 ↑4.35 ↑0.88 ↓3.251.02 ↑0.89 ↓0.751.03 ↑
InterwettenSớm1.634.104.501.103.500.650.951.000.75
Live1.73 ↑4.104.10 ↓1.05 ↓3.500.70 ↑0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.643.854.200.863.250.78---
Live1.67 ↑3.95 ↑4.00 ↓0.81 ↓3.250.86 ↑---
12betSớm1.734.053.950.933.250.930.930.750.95
Live1.71 ↓4.25 ↑4.35 ↑0.88 ↓3.251.02 ↑0.89 ↓0.751.03 ↑
CrownSớm1.774.353.900.993.250.870.970.750.91
Live1.71 ↓4.50 ↑4.10 ↑0.90 ↓3.250.97 ↑0.88 ↓0.751.00 ↑
SbobetSớm1.723.883.801.003.250.881.000.750.90
Live1.70 ↓4.18 ↑4.26 ↑0.90 ↓3.251.00 ↑0.87 ↓0.751.05 ↑
WewbetSớm1.694.374.430.953.250.910.860.751.02
Live1.70 ↑4.38 ↑4.30 ↓0.89 ↓3.250.99 ↑0.87 ↑0.751.03 ↑
LadbrokesSớm1.703.803.750.442.501.62---
Live1.67 ↓3.90 ↑3.90 ↑0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.604.204.500.873.250.870.740.751.02
Live1.73 ↑4.30 ↑4.20 ↓0.873.250.94 ↑0.86 ↑0.750.95 ↓
PinnacleSớm1.764.114.030.953.250.850.960.750.86
Live1.71 ↓4.42 ↑4.45 ↑0.86 ↓3.251.02 ↑0.89 ↓0.751.01 ↑
HK Jockey ClubSớm1.633.903.800.903.250.800.920.750.84
Live1.633.903.800.903.250.800.94 ↑0.750.86 ↑
BwinSớm1.734.104.001.053.500.66---
Live1.70 ↓4.104.10 ↑1.00 ↓3.500.70 ↑---
1xBetSớm1.684.244.661.173.500.710.300.002.62
Live1.70 ↑4.30 ↑4.40 ↓0.86 ↓3.250.97 ↑1.38 ↑1.250.55 ↓
Bet 365Sớm1.624.104.500.983.250.831.031.000.78
Live1.70 ↑4.00 ↓4.33 ↓0.85 ↓3.250.95 ↑0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm1.624.004.601.153.500.620.750.750.97
Live1.67 ↑4.004.00 ↓1.05 ↓3.500.73 ↑0.79 ↑0.750.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.