Kết quả bóng đá trận Brann vs Start Kristiansand, 22:00 ngày 12/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 12/07/2026
Brann 2 Kết thúc HT 0-0 1
Start Kristiansand
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Brann | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Noah Jean Holm ▼ Martin Hellan | 46' ⇄ | |
| 48' ⇄ | ▲ Markus Soomets ▼ Steve Regis Mvoue | |
| 53' | ⚽ 0 - 1 Hakon Lorentzen(Assists:Tom Strannegard) (Kiến tạo: Tom Strannegard) | |
| 55' | Erlend Dahl Reitan | |
| ▲ Ulrick Mathisen ▼ Kristall Mani Ingason | 62' ⇄ | |
| ▲ Niklas Castro ▼ Bard Finne | 62' ⇄ | |
| ▲ Denzel De Roeve ▼ Thore Pedersen | 62' ⇄ | |
| Noah Jean Holm(Assists:Niklas Castro) (Kiến tạo: Niklas Castro) 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Fredrik Palerud ▼ Ousmane Diallo | |
| 69' ⇄ | ▲ Eirik Schulze ▼ Hakon Lorentzen | |
| ▲ Jacob Lungi Sorensen ▼ Niklas Jensen Wassberg | 78' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Deni Dashaev ▼ Mikael Ugland | |
| 87' ⇄ | ▲ Sebastian Griesbeck ▼ Erlend Dahl Reitan | |
| Kristian Eriksen(Assists:Niklas Castro) (Kiến tạo: Niklas Castro) 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| Niklas Castro | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 28 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 7 |
Chủ = Brann · Khách = Start Kristiansand
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Brann
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 1 | 8 | 30 | 25 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 9 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 19 | 14 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Start Kristiansand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 4 | 9 | 16 | 34 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | 6 | 16 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 24 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brann 9 (45%)Hòa 5 (25%)Start Kristiansand 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/22 | Brann | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/07/22 | Start Kristiansand | 0-2 (0-1) | Brann | +0.5 | 3 | T |
| 11/02/22 | Start Kristiansand | 3-1 (2-0) | Brann | -0.25 | 3 | B |
| 10/12/20 | Start Kristiansand | 1-1 (0-0) | Brann | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/07/20 | Brann | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | +1 | 3 | H |
| 12/02/19 | Brann | 1-1 (0-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/08/18 | Brann | 4-1 (2-0) | Start Kristiansand | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/05/18 | Start Kristiansand | 0-1 (0-0) | Brann | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/10/16 | Start Kristiansand | 1-2 (0-0) | Brann | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/05/16 | Brann | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | +1 | 2.5 | T |
| 19/02/15 | Brann | 0-3 (0-3) | Start Kristiansand | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/10/14 | Brann | 1-2 (0-1) | Start Kristiansand | +0.5 | 3 | B |
| 05/05/14 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Brann | -0.5 | 3 | H |
| 22/03/14 | Start Kristiansand | 3-1 (0-0) | Brann | 0 | 3 | B |
| 21/02/14 | Start Kristiansand | 1-2 (1-1) | Brann | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/13 | Start Kristiansand | 3-3 (2-1) | Brann | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/13 | Brann | 2-0 (1-0) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
| 18/10/11 | Start Kristiansand | 3-1 (2-1) | Brann | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/11 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +0.5 | 3 | T |
| 08/08/10 | Start Kristiansand | 3-1 (2-0) | Brann | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Brann
BTBBBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | +1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Bryne | 1-2 (1-1) | Brann | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Kristiansund BK | 3-2 (1-1) | Brann | +1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Tromsdalen | 2-2 (0-1) | Brann | +1.75 | 3.5 | H |
| 27/02/26 | Bologna | 1-0 (0-0) | Brann | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/02/26 | Brann | 2-2 (0-1) | Sotra | +0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Start Kristiansand
BBTBBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | -0.25 | 3 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | -2.5 | 4 | B |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | H |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bryne | 2-2 (0-1) | Start Kristiansand | +0.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Rosenborg BK | 2-1 (2-0) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 18/02/26 | Start Kristiansand | 2-0 (1-0) | Donn | - | - | T |
| 13/02/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Start Kristiansand | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/02/26 | Viking | 4-0 (3-0) | Start Kristiansand | -1.5 | 3.5 | B |
Đội hình
Brann
Start Kristiansand
1Mathias Dyngeland2Martin Hellan3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt20Vetle Dragsnes8Felix Horn Myhre23Thore Pedersen25Niklas Jensen Wassberg10Kristall Mani Ingason11Bard Finne16Kristian Eriksen1Jacob Larsen5Omar Jebali6CJohn Olav Norheim16Tom Strannegard27Ousmane Diallo29Erlend Dahl Reitan10Steve Regis Mvoue18Mikael Ugland23Erlend Segberg17Jesper Cornelius20Hakon Lorentzen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mathias Dyngeland6.8
- 2Martin Hellan▼ Rời sân 46'6.1
- 3Fredrik Knudsen C7
- 8Felix Horn Myhre8
- 10Kristall Mani Ingason▼ Rời sân 62'6.2
- 11Bard Finne▼ Rời sân 62'6.6
- 16Kristian Eriksen⚽ Ghi bàn 90'7.7
- 17Joachim Soltvedt8.2
- 20Vetle Dragsnes6.3
- 23Thore Pedersen▼ Rời sân 62'6.4
- 25Niklas Jensen Wassberg▼ Rời sân 78'7.7
Khách · 532
- 1Jacob Larsen6
- 5Omar Jebali6.5
- 6John Olav Norheim C7
- 10Steve Regis Mvoue▼ Rời sân 48'6.4
- 16Tom Strannegard🎯 Kiến tạo 53'8.1
- 17Jesper Cornelius6.6
- 18Mikael Ugland▼ Rời sân 87'6.1
- 20Hakon Lorentzen⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 69'7.1
- 23Erlend Segberg6.7
- 27Ousmane Diallo▼ Rời sân 69'6.9
- 29Erlend Dahl Reitan🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 87'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
43
Tấn công
13981
Tấn công nguy hiểm
7134
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
591334
TL chuyền bóng thành công
83%66%
Phạm lỗi
913
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
1520
Quả ném biên
2522
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
3244
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.81.29
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Start Kristiansand (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Start Kristiansand (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brann
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Joachim Soltvedt Hậu vệ trái | 8.2 | 2/0 | 74/89 | 2 | |||
| 8Felix Horn Myhre Tiền vệ trung tâm | 8 | 2/0 | 42/48 | 8 | |||
| 16Kristian Eriksen Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 4/1 | 21/32 | 1 | ||
| 25Niklas Jensen Wassberg Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 43/45 | 3 | |||
| 3Fredrik Knudsen Trung vệ | 7 | 0/0 | 60/74 | 2 | |||
| 1Mathias Dyngeland Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 39/57 | 0 | |||
| 11Bard Finne Trung phong | 6.6 | 1/0 | 21/25 | 1 | |||
| 23Thore Pedersen Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 20Vetle Dragsnes Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 76/86 | 0 | |||
| 10Kristall Mani Ingason Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 2Martin Hellan Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 9Niklas Castro (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 2 | 2/1 | 18/18 | 1 | 🟨 | |
| 29Noah Jean Holm (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 2/2 | 8/10 | 2 | ||
| 21Denzel De Roeve (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 6/11 | 1 | |||
| 18Jacob Lungi Sorensen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 14Ulrick Mathisen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 |
Start Kristiansand
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Tom Strannegard Tiền vệ trái | 8.1 | 1 | 2/0 | 21/28 | 4 | ||
| 20Hakon Lorentzen Trung phong | 7.1 | 1 | 2/2 | 13/20 | 0 | ||
| 6John Olav Norheim Trung vệ | 7 | 0/0 | 22/34 | 4 | |||
| 27Ousmane Diallo Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 20/29 | 4 | |||
| 23Erlend Segberg Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 25/35 | 2 | |||
| 17Jesper Cornelius Trung phong | 6.6 | 4/0 | 9/17 | 3 | |||
| 5Omar Jebali Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 18/27 | 4 | |||
| 10Steve Regis Mvoue Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 18Mikael Ugland Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/0 | 26/32 | 2 | |||
| 1Jacob Larsen Thủ môn | 6 | 0/0 | 12/31 | 1 | |||
| 29Erlend Dahl Reitan Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 18/25 | 2 | 🟨 | ||
| 11Eirik Schulze (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 7/11 | 0 | |||
| 2Fredrik Palerud (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 3/7 | 0 | |||
| 14Markus Soomets (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 13/21 | 2 | |||
| 13Sebastian Griesbeck (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 22James Ampofo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brann | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-9-26 | Thành lập | 1905-9-19 |
| Brann Stadion | Sân nhà | Sor Arena |
| 20000 | Sức chứa | 15000 |
| Freyr Alexandersson | HLV | Azar Karadas |
| Bergen | Khu vực | Kristiansand |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.95 | 6.70 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.28 | 4.95 | 6.70 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 1.50 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.90 | 7.30 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.77 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.39 ↑ | 5.00 ↑ | 7.00 ↓ | 0.95 | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.80 ↑ | 1.25 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.00 | 0.97 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.33 | 4.80 | 7.00 | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.82 ↑ | 1.25 | 1.04 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.90 | 6.60 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 1.38 | 4.90 | 6.60 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.87 | 0.83 ↑ | 1.25 | 1.06 | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.25 | 7.25 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↓ | 6.75 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.83 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.70 ↑ | 6.20 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.90 | 6.60 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 1.38 | 4.90 | 6.60 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.87 | 0.83 ↑ | 1.25 | 1.06 | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 5.30 | 7.10 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.06 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.41 ↑ | 5.20 ↓ | 6.70 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.87 | 0.85 ↓ | 1.25 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.66 | 6.30 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 1.11 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 5.40 | 7.75 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.05 ↓ | 7.35 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.50 ↓ | 6.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.39 ↑ | 5.00 | 7.00 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.81 | 8.16 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.84 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.38 ↑ | 5.47 ↓ | 7.48 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.84 | 1.25 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.28 | 4.85 | 6.80 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.28 | 4.85 | 6.80 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.25 | 6.75 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.80 ↓ | 6.75 | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.53 | 7.85 | 1.07 | 3.50 | 0.78 | 0.89 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.22 ↓ | 7.01 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 1.04 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.38 ↑ | 5.00 ↑ | 7.00 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.80 ↓ | 6.50 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.