Kết quả bóng đá trận Brann vs Start Kristiansand, 22:00 ngày 12/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 12/07/2026
Brann
2 Kết thúc HT 0-0 1
Start Kristiansand
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Brann Phút Start Kristiansand
HT 0-0
▲ Noah Jean Holm ▼ Martin Hellan46'
48' ▲ Markus Soomets ▼ Steve Regis Mvoue
53' 0 - 1 Hakon Lorentzen(Assists:Tom Strannegard) (Kiến tạo: Tom Strannegard)
55' Erlend Dahl Reitan
▲ Ulrick Mathisen ▼ Kristall Mani Ingason62'
▲ Niklas Castro ▼ Bard Finne62'
▲ Denzel De Roeve ▼ Thore Pedersen62'
Noah Jean Holm(Assists:Niklas Castro) (Kiến tạo: Niklas Castro) 1 - 1 68'
69' ▲ Fredrik Palerud ▼ Ousmane Diallo
69' ▲ Eirik Schulze ▼ Hakon Lorentzen
▲ Jacob Lungi Sorensen ▼ Niklas Jensen Wassberg78'
87' ▲ Deni Dashaev ▼ Mikael Ugland
87' ▲ Sebastian Griesbeck ▼ Erlend Dahl Reitan
Kristian Eriksen(Assists:Niklas Castro) (Kiến tạo: Niklas Castro) 2 - 1 90'
Niklas Castro 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 10 11
Bại 12 57
Ghi bàn 63 1611
Mất bàn 66 1828
Điểm 43 137

Chủ = Brann · Khách = Start Kristiansand

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brann (22)Hiệp 1 / Cả trậnStart Kristiansand (24)
7 (32%)Thắng/Thắng2 (8%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (13%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (4%)
3 (14%)Hòa/Bại5 (21%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (8%)
7 (32%)Bại/Bại7 (29%)

Bảng xếp hạng

Brann

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156183025198
Sân nhà73041111912
Sân khách83141914105
6 gần6204811--

Start Kristiansand

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1524916341016
Sân nhà6132610616
Sân khách91171024414
6 gần6114817--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brann 9 (45%)Hòa 5 (25%)Start Kristiansand 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL04/08/22Brann1-0 (0-0)Start Kristiansand4-3+1.753.25T
NOR AL07/07/22Start Kristiansand0-2 (0-1)Brann10-8+0.53T
INT CF11/02/22Start Kristiansand3-1 (2-0)Brann3-6-0.253B
NOR D110/12/20Start Kristiansand1-1 (0-0)Brann8-5-0.252.5H
NOR D120/07/20Brann1-1 (1-1)Start Kristiansand11-1+13H
INT CF12/02/19Brann1-1 (0-1)Start Kristiansand-+0.752.75H
NOR D107/08/18Brann4-1 (2-0)Start Kristiansand3-8+1.252.75T
NOR D112/05/18Start Kristiansand0-1 (0-0)Brann2-13+0.52.5T
NOR D131/10/16Start Kristiansand1-2 (0-0)Brann8-8+0.752.75T
NOR D108/05/16Brann1-0 (0-0)Start Kristiansand3-1+12.5T
INT CF19/02/15Brann0-3 (0-3)Start Kristiansand7-2-0.253.25B
NOR D106/10/14Brann1-2 (0-1)Start Kristiansand7-5+0.53B
NOR D105/05/14Start Kristiansand1-1 (1-0)Brann2-4-0.53H
INT CF22/03/14Start Kristiansand3-1 (0-0)Brann5-403B
INT CF21/02/14Start Kristiansand1-2 (1-1)Brann6-202.75T
NOR D113/07/13Start Kristiansand3-3 (2-1)Brann--0.252.75H
NOR D110/05/13Brann2-0 (1-0)Start Kristiansand-+0.753T
NOR D118/10/11Start Kristiansand3-1 (2-1)Brann--0.253B
NOR D116/05/11Brann2-1 (0-0)Start Kristiansand-+0.53T
NOR D108/08/10Start Kristiansand3-1 (2-0)Brann--0.253B

Thành tích gần đây — Brann

BTBBBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4+13.25B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1+0.754T
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5+0.753.25B
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3-1.53.75B
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7+0.753.25B
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0+1.253.25T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8-0.753H
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2+13T
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2-0.52.5T
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11+0.252.75H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7+1.253.25T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7-0.53.25B
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2+1.253.5B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6+0.52.75T
NOR D122/03/26Brann1-2 (1-1)Tromso IL6-9+0.252.75B
NORC20/03/26Bryne1-2 (1-1)Brann0-10+0.753T
NOR D115/03/26Kristiansund BK3-2 (1-1)Brann6-11+13B
NORC08/03/26Tromsdalen2-2 (0-1)Brann-+1.753.5H
UEFA EL27/02/26Bologna1-0 (0-0)Brann13-1-1.252.75B
INT CF20/02/26Brann2-2 (0-1)Sotra10-2+0.253.25H

Thành tích gần đây — Start Kristiansand

BBTBBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Start Kristiansand---B
NOR D130/05/26Fredrikstad2-1 (0-1)Start Kristiansand2-1-0.753B
NOR D125/05/26Start Kristiansand2-0 (2-0)Valerenga5-7-0.253T
NOR D120/05/26Start Kristiansand1-4 (1-2)Bodo Glimt1-5-1.753.5B
NOR D116/05/26Viking6-3 (1-3)Start Kristiansand12-2-1.753.5B
NOR D103/05/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Tromso IL3-2-0.752.75H
NOR D101/05/26Bodo Glimt5-0 (2-0)Start Kristiansand13-4-2.54B
NOR D126/04/26Ham-Kam2-1 (0-0)Start Kristiansand5-1-0.252.75B
NOR D120/04/26Start Kristiansand1-1 (1-0)Molde2-6-0.52.75H
NOR D111/04/26Lillestrom3-1 (2-0)Start Kristiansand3-5-13B
NOR D106/04/26Sarpsborg 081-1 (1-1)Start Kristiansand7-2-0.753H
INT CF27/03/26Tromso IL1-0 (0-0)Start Kristiansand---B
NOR D121/03/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Aalesund FK11-2+0.252.75H
NOR D115/03/26KFUM Oslo2-0 (0-0)Start Kristiansand4-2-0.52.75B
INT CF08/03/26Sandefjord3-2 (1-1)Start Kristiansand5-4-0.53B
INT CF28/02/26Bryne2-2 (0-1)Start Kristiansand1-9+0.253H
INT CF24/02/26Rosenborg BK2-1 (2-0)Start Kristiansand10-10-0.753B
INT CF18/02/26Start Kristiansand2-0 (1-0)Donn---T
INT CF13/02/26Lyn Oslo0-2 (0-0)Start Kristiansand3-7+0.253.25T
INT CF06/02/26Viking4-0 (3-0)Start Kristiansand5-5-1.53.5B

Đội hình

BrannStart Kristiansand
1Mathias Dyngeland2Martin Hellan3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt20Vetle Dragsnes8Felix Horn Myhre23Thore Pedersen25Niklas Jensen Wassberg10Kristall Mani Ingason11Bard Finne16Kristian Eriksen1Jacob Larsen5Omar Jebali6CJohn Olav Norheim16Tom Strannegard27Ousmane Diallo29Erlend Dahl Reitan10Steve Regis Mvoue18Mikael Ugland23Erlend Segberg17Jesper Cornelius20Hakon Lorentzen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
17
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
139
81
Tấn công nguy hiểm
71
34
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
591
334
TL chuyền bóng thành công
83%
66%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
15
20
Quả ném biên
25
22
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
32
44
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.8
1.29
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brann (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Start Kristiansand (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brann (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Start Kristiansand (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
58
1 Bàn
31
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
139
B.thắng H1
114
B.thắng H2
BrannStart Kristiansand

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
01
T/H
02
T/B
00
H/T
11
H/H
22
H/B
00
B/T
02
B/H
53
B/B
BrannStart Kristiansand

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
40
Thắng 1
45
Hòa
85
Thua 1
17
Thua 2+
BrannStart Kristiansand

Brann

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Joachim Soltvedt
Hậu vệ trái
8.22/074/892
8Felix Horn Myhre
Tiền vệ trung tâm
82/042/488
16Kristian Eriksen
Tiền vệ tấn công
7.714/121/321
25Niklas Jensen Wassberg
Tiền vệ trung tâm
7.70/043/453
3Fredrik Knudsen
Trung vệ
70/060/742
1Mathias Dyngeland
Thủ môn
6.80/039/570
11Bard Finne
Trung phong
6.61/021/251
23Thore Pedersen
Hậu vệ phải
6.40/034/400
20Vetle Dragsnes
Hậu vệ trái
6.30/076/860
10Kristall Mani Ingason
Tiền vệ tấn công
6.20/022/230
2Martin Hellan
Hậu vệ phải
6.10/015/200
9Niklas Castro (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.822/118/181🟨
29Noah Jean Holm (dự bị)
Trung phong
7.712/28/102
21Denzel De Roeve (dự bị)
Hậu vệ phải
71/06/111
18Jacob Lungi Sorensen (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/06/70
14Ulrick Mathisen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/03/60

Start Kristiansand

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Tom Strannegard
Tiền vệ trái
8.112/021/284
20Hakon Lorentzen
Trung phong
7.112/213/200
6John Olav Norheim
Trung vệ
70/022/344
27Ousmane Diallo
Hậu vệ phải
6.90/020/294
23Erlend Segberg
Tiền vệ phòng ngự
6.71/025/352
17Jesper Cornelius
Trung phong
6.64/09/173
5Omar Jebali
Trung vệ
6.51/018/274
10Steve Regis Mvoue
Tiền vệ trung tâm
6.41/012/140
18Mikael Ugland
Tiền vệ trung tâm
6.12/026/322
1Jacob Larsen
Thủ môn
60/012/311
29Erlend Dahl Reitan
Hậu vệ phải
5.80/018/252🟨
11Eirik Schulze (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.92/17/110
2Fredrik Palerud (dự bị)
Hậu vệ phải
6.41/03/70
14Markus Soomets (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.11/013/212
13Sebastian Griesbeck (dự bị)
Trung vệ
-0/00/11
22James Ampofo (dự bị)
Trung phong
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brann Thông tin Start Kristiansand
1908-9-26 Thành lập 1905-9-19
Brann Stadion Sân nhà Sor Arena
20000 Sức chứa 15000
Freyr Alexandersson HLV Azar Karadas
Bergen Khu vực Kristiansand
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.956.700.923.250.801.011.500.77
Live1.284.956.700.923.250.801.011.500.77
EasybetsSớm1.364.907.300.953.250.830.771.251.02
Live1.39 ↑5.00 ↑7.00 ↓0.953.250.82 ↓0.80 ↑1.251.03 ↑
VcbetSớm1.334.807.000.973.250.880.811.251.05
Live1.334.807.000.99 ↑3.250.86 ↓0.82 ↑1.251.04 ↓
Mansion88Sớm1.384.906.600.993.250.870.821.251.06
Live1.384.906.601.00 ↑3.250.870.83 ↑1.251.06
InterwettenSớm1.355.257.250.953.500.750.851.500.85
Live1.40 ↑5.00 ↓6.75 ↓1.10 ↑3.500.65 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓
10BETSớm1.364.606.000.833.250.80---
Live1.364.70 ↑6.20 ↑0.86 ↑3.250.81 ↑---
12betSớm1.384.906.600.993.250.870.821.251.06
Live1.384.906.601.00 ↑3.250.870.83 ↑1.251.06
CrownSớm1.385.307.100.993.250.871.061.500.82
Live1.41 ↑5.20 ↓6.70 ↓1.00 ↑3.250.870.85 ↓1.251.03 ↑
SbobetSớm1.374.666.301.033.250.851.111.500.80
Live1.35 ↓4.75 ↑6.50 ↑1.02 ↓3.250.86 ↑0.83 ↓1.251.07 ↑
WewbetSớm1.355.407.750.863.251.000.951.500.93
Live1.40 ↑5.05 ↓7.35 ↓1.00 ↑3.250.88 ↓0.85 ↓1.251.05 ↑
LadbrokesSớm1.354.806.000.442.501.62---
Live1.36 ↑4.50 ↓6.000.442.501.60 ↓---
18BetSớm1.335.007.500.823.250.930.931.500.82
Live1.39 ↑5.007.00 ↓0.96 ↑3.250.83 ↓0.80 ↓1.250.99 ↑
PinnacleSớm1.305.818.160.863.250.940.841.500.98
Live1.38 ↑5.47 ↓7.48 ↓1.00 ↑3.250.88 ↓0.841.251.05 ↑
HK Jockey ClubSớm1.284.856.800.853.250.85---
Live1.284.856.800.853.250.85---
BwinSớm1.375.256.751.053.500.68---
Live1.40 ↑4.80 ↓6.751.10 ↑3.500.63 ↓---
1xBetSớm1.355.537.851.073.500.780.891.500.93
Live1.40 ↑5.22 ↓7.01 ↓0.97 ↓3.250.86 ↑1.04 ↑1.500.80 ↓
Bet 365Sớm1.334.758.000.853.250.950.901.500.90
Live1.38 ↑5.00 ↑7.00 ↓0.98 ↑3.250.83 ↓0.80 ↓1.251.00 ↑
William HillSớm1.335.007.001.053.500.700.911.500.80
Live1.36 ↑4.80 ↓6.50 ↓1.15 ↑3.500.62 ↓0.76 ↓1.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.