Kết quả bóng đá trận Bragantino (W) vs Atletico Mineiro (W), 03:00 ngày 26/07/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 03:00 ngày 26/07/2026
Bragantino (W) 2 Kết thúc HT 2-0 0
Atletico Mineiro (W)
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Bragantino (W) | Phút | |
| Del Trecco M. 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Miria | 22' | |
| 23' | Amalia | |
| Miria 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 2-0 | ||
| 73' | ||
| Ester | 83' | |
| 88' | Karen | |
| Marzia | 90+4' | |
| 90+5' | ||
| Thalya | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 14 | 15 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = Bragantino (W) · Khách = Atletico Mineiro (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bragantino (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Bragantino (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2 | 5 | 21 | 20 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 10 | 13 | 7 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Atletico Mineiro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 18 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 8 | 4 | 16 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Bragantino (W) 1 (25%)Hòa 2 (50%)Atletico Mineiro (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/24 | Bragantino (W) | 2-1 (1-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 07/06/22 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (1-0) | Bragantino (W) | -1.5 | 3 | B |
| 07/09/21 | Atletico Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 31/08/21 | Bragantino (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Bragantino (W)
THTBTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Botafogo RJ(W) | 0-2 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Mirassol (W) | 1-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Sao Jose dos Campos (W) | 1-4 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Bragantino (W) | 1-2 (1-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Bragantino (W) | 0-6 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Bragantino (W) | 0-3 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Taubate(W) | 1-1 (1-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Bragantino (W) | 2-2 (1-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Bragantino (W) | 3-1 (2-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 5-1 (4-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | Bragantino (W) | 2-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Internacional(W) | 1-1 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Flamengo/RJ (W) | 4-2 (3-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 16/02/26 | Bragantino (W) | 2-0 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 01/12/25 | Santos (W) | 2-3 (0-3) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 27/11/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 0-3 (0-2) | Bragantino (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro (W)
TTBTBHTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-1 (1-0) | CA Piauiense(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 3-1 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-3 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | America Mineiro (W) | 0-2 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Palmeiras SP (W) | 4-1 (2-1) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 28/04/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Santos (W) | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 31/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-2 (1-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Internacional(W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-1 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 23/02/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | America MG (W) | 4-0 (2-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Atletico Mineiro (W) | 4-0 (3-0) | America MG (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Atletico Mineiro (W) | 1-1 (0-0) | America MG (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Cruzeiro MG (W) | 4-3 (4-1) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Itabirito (W) | 2-4 (1-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 17/09/25 | EC Bahia (W) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
52
Tấn công
95105
Tấn công nguy hiểm
6270
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bragantino (W) (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Atletico Mineiro (W) (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bragantino (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.30 ↓ | 4.30 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.35 | 4.10 | 0.85 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.20 ↓ | 4.20 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.57 | 3.90 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.46 ↓ | 4.19 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.50 ↑ | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.40 | 4.30 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.41 | 4.43 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.39 ↓ | 4.40 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.50 ↑ | 4.00 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.59 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.60 ↑ | 4.33 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.40 | 4.75 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.25 ↓ | 4.00 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.