Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Coritiba PR, 04:30 ngày 27/07/2026

Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 27/07/2026
Bragantino
Sắp đá --:--:--
Coritiba PR
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 20 32
Bại 02 25
Ghi bàn 34 1512
Mất bàn 28 817
Điểm 53 1811

Chủ = Bragantino · Khách = Coritiba PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bragantino (39)Hiệp 1 / Cả trậnCoritiba PR (33)
9 (23%)Thắng/Thắng5 (15%)
3 (8%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (21%)Hòa/Thắng5 (15%)
5 (13%)Hòa/Hòa7 (21%)
5 (13%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (15%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Bragantino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8440142161
Sân nhà4310121101
Sân khách41302162
6 gần6420113--

Coritiba PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1975725272610
Sân nhà933311111217
Sân khách104241416144
6 gần6213912--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Bragantino 4 (36%)Hòa 3 (27%)Coritiba PR 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D129/01/26Coritiba PR0-1 (0-0)Bragantino1-5-0.252.25T
BRA D104/12/23Bragantino1-0 (0-0)Coritiba PR12-6+1.753T
BRA D107/08/23Coritiba PR0-1 (0-1)Bragantino3-402.25T
BRA D110/10/22Coritiba PR2-1 (1-1)Bragantino5-802B
BRA D116/06/22Bragantino4-2 (3-0)Coritiba PR4-5+0.52.25T
BRA D106/12/20Coritiba PR0-0 (0-0)Bragantino3-1202H
BRA D124/08/20Bragantino1-2 (1-1)Coritiba PR10-3+0.52.25B
BRA D225/11/19Coritiba PR1-0 (0-0)Bragantino5-3-0.52.25B
BRA D223/08/19Bragantino1-1 (1-0)Coritiba PR3-2+0.52.25H
BRA D210/10/10Bragantino2-3 (0-2)Coritiba PR-02.5B
BRA D214/07/10Coritiba PR0-0 (0-0)Bragantino--12.75H

Thành tích gần đây — Bragantino

HHTTTTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA23/07/26Sporting Cristal0-0 (0-0)Bragantino5-2+0.252.25H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4-0.52.25H
INT CF11/07/26Bragantino2-1 (1-1)Atletico Paranaense9-2+0.252.5T
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1+0.252.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5+1.52.5T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6-0.52.25T
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5-0.52.25H
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6+0.752.25T
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4-0.252.25B
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3-0.252.25B
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3+0.52.5T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2+0.252.25T
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602B
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4-0.252.25B
Copa do Brasil23/04/26Bragantino1-1 (1-1)Mirassol4-3+0.52.25H
BRA D120/04/26Bragantino4-2 (2-2)Remo Belem (PA)1-1+12.5T
CON CSA17/04/26Bragantino3-2 (1-1)Blooming8-5+1.752.75T
BRA D113/04/26Cruzeiro2-1 (1-1)Bragantino2-7-0.52.25B
CON CSA10/04/26Carabobo FC1-0 (1-0)Bragantino5-7+0.252.25B
BRA D106/04/26Mirassol0-1 (0-0)Bragantino12-6-0.52.25T

Thành tích gần đây — Coritiba PR

BBTTBHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D123/07/26Coritiba PR1-3 (0-2)Palmeiras8-4-0.252.25B
BRA D131/05/26Flamengo3-0 (1-0)Coritiba PR6-4-1.53B
BRA D126/05/26Coritiba PR3-2 (0-1)Bahia3-602.25T
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3-0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25B
BRA D110/05/26Coritiba PR2-2 (1-0)Internacional RS3-802.25H
BRA D103/05/26Vitoria BA4-1 (2-1)Coritiba PR2-4-0.252.25B
BRA D127/04/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Coritiba PR5-2-0.752.25B
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3-0.52.25H
BRA D120/04/26Coritiba PR2-0 (1-0)Atletico Mineiro2-802.25T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4-0.752.25H
BRA D105/04/26Coritiba PR1-1 (0-0)Fluminense RJ3-10-0.252.25H
BRA D102/04/26Coritiba PR1-1 (0-1)Vasco da Gama3-402.25H
BRA D123/03/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Coritiba PR7-4-0.52.25B
BRA D119/03/26Mirassol0-1 (0-0)Coritiba PR7-2-0.752.25T
BRA D116/03/26Coritiba PR1-0 (1-0)Remo Belem (PA)4-6+0.52.25T
BRA D112/03/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)Coritiba PR8-6-0.752.25T
BRA D126/02/26Coritiba PR0-1 (0-0)Sao Paulo3-702.25B
Bra PL22/02/26Coritiba PR2-2 (0-1)Operario Ferroviario PR5-3+0.52H
Bra PL15/02/26Operario Ferroviario PR2-2 (0-2)Coritiba PR7-5-0.252H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bragantino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bragantino (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Coritiba PR (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
96
1 Bàn
25
2 Bàn
33
3 Bàn
10
4+ Bàn
1511
B.thắng H1
1114
B.thắng H2
BragantinoCoritiba PR

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
22
T/H
10
T/B
42
H/T
02
H/H
32
H/B
01
B/T
11
B/H
35
B/B
BragantinoCoritiba PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
43
Thắng 1
47
Hòa
52
Thua 1
15
Thua 2+
BragantinoCoritiba PR

Thông tin đội bóng

Bragantino Thông tin Coritiba PR
1928 Thành lập 1909-10-12
Estadio Nabi Abi Chedid Sân nhà Couto Pereira
25000 Sức chứa 55000
Vagner Mancini HLV Jorginho
Bragança Paulista Khu vực Curitiba
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.573.714.600.852.500.870.760.751.02
Live1.573.714.600.92 ↑2.500.80 ↓0.78 ↑0.751.00 ↓
EasybetsSớm1.603.805.800.852.501.070.800.751.02
Live1.62 ↑3.805.50 ↓0.99 ↑2.500.86 ↓0.79 ↓0.751.06 ↑
VcbetSớm1.673.754.800.912.500.900.890.750.94
Live1.60 ↓3.90 ↑5.50 ↑0.96 ↑2.500.85 ↓0.78 ↓0.751.06 ↑
Mansion88Sớm1.623.805.200.922.500.940.810.751.07
Live1.60 ↓3.85 ↑5.201.02 ↑2.500.88 ↓0.810.751.12 ↑
InterwettenSớm1.703.654.900.852.500.851.101.000.65
Live1.63 ↓3.80 ↑5.50 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓1.05 ↓1.000.70 ↑
10BETSớm1.623.705.000.832.500.83---
Live1.61 ↓3.80 ↑5.40 ↑0.89 ↑2.500.82 ↓---
12betSớm1.623.805.200.922.500.940.810.751.07
Live1.60 ↓3.85 ↑5.201.02 ↑2.500.88 ↓0.810.751.12 ↑
CrownSớm1.693.754.500.932.500.940.890.750.99
Live1.60 ↓3.755.30 ↑0.97 ↑2.500.90 ↓0.78 ↓0.751.11 ↑
SbobetSớm1.583.635.101.032.500.850.830.751.07
Live1.66 ↑3.76 ↑5.20 ↑1.00 ↓2.500.90 ↑0.81 ↓0.751.12 ↑
WewbetSớm1.693.434.300.922.500.920.910.750.95
Live1.62 ↓3.69 ↑5.30 ↑1.00 ↑2.500.88 ↓1.09 ↑1.000.81 ↓
LadbrokesSớm1.673.805.000.852.500.85---
Live1.61 ↓3.90 ↑5.25 ↑0.91 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.653.704.700.872.500.870.820.750.93
Live1.67 ↑3.80 ↑5.25 ↑0.94 ↑2.500.870.78 ↓0.751.03 ↑
PinnacleSớm1.653.885.060.882.500.920.830.750.99
Live1.63 ↓3.98 ↑5.80 ↑1.01 ↑2.500.88 ↓0.82 ↓0.751.09 ↑
HK Jockey ClubSớm1.473.705.500.872.500.830.720.751.07
Live1.48 ↑3.705.30 ↓0.872.500.830.75 ↑0.751.07
BwinSớm1.683.805.000.852.500.83---
Live1.62 ↓3.90 ↑5.50 ↑0.90 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm1.683.895.310.922.500.921.751.500.47
Live1.66 ↓3.87 ↓5.55 ↑0.98 ↑2.500.87 ↓1.37 ↓1.250.54 ↑
Bet 365Sớm1.673.705.000.932.500.930.900.750.95
Live1.62 ↓3.75 ↑5.50 ↑0.95 ↑2.500.85 ↓0.78 ↓0.751.10 ↑
William HillSớm1.673.604.800.852.500.850.880.750.90
Live1.673.50 ↓4.800.852.500.850.82 ↓0.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.