Kết quả bóng đá trận Botev Vratsa vs Cherno More Varna, 23:30 ngày 19/07/2026
First League (Bulgaria) · 23:30 ngày 19/07/2026
Botev Vratsa 1 Kết thúc HT 0-0 1
Cherno More Varna
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Hristo Botev Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Botev Vratsa | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Martin Detelinov Petkov | 46' | |
| 49' | Nikolay Zlatev | |
| 49' | Nikolay Zlatev | |
| 53' ⇄ | ▲ Georgi Lazarov ▼ Nikolay Zlatev | |
| 58' | David Teles | |
| ▲ Preslav Borukov ▼ Daniel Genov | 64' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 0 - 1 Vasil Panayotov | |
| ▲ Samuil Mechev ▼ Martin Smolenski | 71' ⇄ | |
| 76' | Miguel Barandas | |
| 77' ⇄ | ▲ Berk Beyhan ▼ Mohamed Achi | |
| 78' | Georgi Lazarov | |
| 78' | ||
| 88' | Luciano Squadrone | |
| 89' ⇄ | ▲ Petar Dimitrov Andreev ▼ Miguel Barandas | |
| 90' ⇄ | ▲ Joao Bandaro ▼ David Teles | |
| Milen Stoev | 90+3' | |
| Martin Detelinov Petkov 1 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 7 |
| Điểm | 4 | 2 | 14 | 19 |
Chủ = Botev Vratsa · Khách = Cherno More Varna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botev Vratsa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 5 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Botev Vratsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Cherno More Varna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Botev Vratsa 3 (15%)Hòa 4 (20%)Cherno More Varna 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | H |
| 29/08/25 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | Cherno More Varna | -0.75 | 2 | T |
| 07/12/24 | Botev Vratsa | 2-3 (2-2) | Cherno More Varna | -1 | 2.25 | B |
| 13/08/24 | Cherno More Varna | 2-1 (1-1) | Botev Vratsa | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/03/24 | Cherno More Varna | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/09/23 | Botev Vratsa | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/06/23 | Botev Vratsa | 3-1 (1-1) | Cherno More Varna | -1 | 2.75 | T |
| 21/04/23 | Botev Vratsa | 0-2 (0-0) | Cherno More Varna | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/09/22 | Cherno More Varna | 2-1 (0-1) | Botev Vratsa | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/04/22 | Cherno More Varna | 5-0 (4-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 2.5 | B |
| 23/10/21 | Botev Vratsa | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/21 | Botev Vratsa | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/01/21 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Botev Vratsa | - | - | B |
| 22/11/20 | Cherno More Varna | 2-1 (1-1) | Botev Vratsa | -1 | 2.75 | B |
| 30/11/19 | Cherno More Varna | 4-1 (2-0) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/08/19 | Botev Vratsa | 1-1 (0-1) | Cherno More Varna | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/06/19 | Botev Vratsa | 1-3 (0-1) | Cherno More Varna | - | - | B |
| 04/11/18 | Botev Vratsa | 2-1 (0-0) | Cherno More Varna | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/18 | Cherno More Varna | 2-1 (1-1) | Botev Vratsa | -1 | 2.25 | B |
| 25/05/13 | Cherno More Varna | 1-1 (1-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Botev Vratsa
THTHTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-0) | Botev Vratsa | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | Botev Vratsa | 2-2 (2-2) | Beitar Jerusalem | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Botev Vratsa | 2-1 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | Botev Vratsa | 3-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | FC Dobrudzha | 1-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | PFK Montana | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Septemvri Sofia | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Botev Vratsa | 2-1 (2-0) | Spartak Varna | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-0) | Botev Vratsa | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Botev Vratsa | 3-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2 | H |
| 28/03/26 | Slavia Sofia | 2-5 (0-2) | Botev Vratsa | - | - | T |
| 22/03/26 | Botev Vratsa | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Botev Plovdiv | 1-3 (1-1) | Botev Vratsa | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/03/26 | CSKA Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Botev Vratsa | 0-0 (0-0) | Beroe Stara Zagora | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Cherno More Varna
HHTTHTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Cherno More Varna | 1-1 (0-1) | FC Dunav Ruse | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/07/26 | Cherno More Varna | 2-2 (0-2) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 08/07/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | - | - | T |
| 03/07/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Spartak Pleven | +1.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | H |
| 24/06/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2 | B |
| 16/05/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (1-0) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-1) | Cherno More Varna | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Cherno More Varna | 1-3 (0-1) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Levski Sofia | 2-1 (0-0) | Cherno More Varna | -1 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Cherno More Varna | 1-0 (0-0) | PFK Montana | +1.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Septemvri Sofia | 0-3 (0-1) | Cherno More Varna | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | FC Dobrudzha | 2-1 (2-1) | Cherno More Varna | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Botev Vratsa
Cherno More Varna
94Marin Orlinov3Sainey Sanyang4Ivan Goranov36Milen Stoev88Boyanov L.88Lazar Boyanov6Abdullah Kichukov12Iliya Yurukov9Daniel Genov24Martin Smolenski81Kassim Hadji79Martin Detelinov Petkov81Kristian Tomov3Zhivko Atanasov5Luciano Squadrone13Emanuil Nyagolov37Ventsislav Kerchev24David Teles71CVasil Panayotov7Miguel Barandas11Mohamed Achi39Nikolay Zlatev20Alexander Kolev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Sainey Sanyang
- 4Ivan Goranov
- 6Abdullah Kichukov
- 9Daniel Genov▼ Rời sân 64'
- 12Iliya Yurukov
- 24Martin Smolenski▼ Rời sân 71'
- 36Milen Stoev🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 79Martin Detelinov Petkov⚽ Ghi bàn 90+5' · 🟨 Thẻ vàng 46'
- 81Kassim Hadji
- 88Boyanov L.
- 88Lazar Boyanov
- 94Marin Orlinov
Khách · 4231
- 3Zhivko Atanasov
- 5Luciano Squadrone🟨 Thẻ vàng 88'
- 7Miguel Barandas🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 89'
- 11Mohamed Achi▼ Rời sân 77'
- 13Emanuil Nyagolov
- 20Alexander Kolev
- 24David Teles🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 90'
- 37Ventsislav Kerchev
- 39Nikolay Zlatev🟨 Thẻ vàng 49' · 🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 53'
- 71Vasil Panayotov C⚽ Ghi bàn 70'
- 81Kristian Tomov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
25
Sút bóng
63
Sút cầu môn
32
Tấn công
107120
Tấn công nguy hiểm
5859
Sút ngoài cầu môn
31
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
41
Quả ném biên
3230
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botev Vratsa (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Cherno More Varna (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Botev Vratsa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1945 |
| Hristo Botev Stadium | Sân nhà | Ticha |
| 32000 | Sức chứa | 8250 |
| Todor Simov | HLV | Ilian Iliev |
| Khu vực | VARNA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 2.67 | 2.48 | 0.85 | 2.00 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.48 | 2.67 | 2.48 | 0.85 | 2.00 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.49 | 0.92 | 2.00 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.80 ↓ | 2.80 ↓ | 2.90 ↑ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 2.80 | 2.69 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.55 ↓ | 2.78 ↓ | 2.71 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.85 | 2.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.75 ↓ | 2.70 ↓ | 2.70 ↑ | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.60 | 2.75 | 0.81 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 2.70 ↑ | 2.65 ↓ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 2.80 | 2.69 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.55 ↓ | 2.78 ↓ | 2.71 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 2.98 | 2.60 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.62 ↑ | 2.81 ↓ | 2.62 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 2.76 | 2.58 | 0.96 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.55 | 2.76 | 2.58 | 0.96 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.53 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.68 ↓ | 2.82 ↑ | 2.71 ↑ | 0.94 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.75 | 2.62 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 2.62 | 2.75 | 2.62 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.45 | 0.84 | 2.00 | 0.84 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.70 ↓ | 2.80 ↓ | 2.75 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 2.85 | 2.85 | 0.81 | 2.00 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.93 ↑ | 2.50 ↓ | 3.08 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.65 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 2.80 | 2.65 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 2.95 | 2.49 | 0.49 | 1.50 | 1.34 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.81 ↓ | 2.62 ↓ | 2.93 ↑ | 0.64 ↑ | 1.75 | 1.18 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 2.90 | 2.45 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.75 ↓ | 2.90 | 2.80 ↑ | 0.93 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.63 | 0.44 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.60 ↓ | 2.80 ↑ | 0.50 ↑ | 1.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.