Kết quả bóng đá trận Botafogo SP vs Juventude, 07:30 ngày 24/07/2026
Serie B (Brazil) · 07:30 ngày 24/07/2026
Botafogo SP 4 Kết thúc HT 2-0 2
Juventude
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Botafogo SP
Juventude
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Mendonca da Silva Jr
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
9'
🎯 Dứt điểm - Lucas Mineiro (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Patryck Lanza dos Reis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rafael Gava (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Vilar dos Santos 1-0
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli Other Body Part (sút) Post
🎯 Dứt điểm - Arthur Caike do Nascimento Cruz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Vilar dos Santos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
25'
🚩 Việt vị
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Luan Martins (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - W·Wallace Fortuna dos Santos 2-0
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân phải) — vào lưới
35'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Mineiro
🟨 Thẻ vàng - Yuri Felipe
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nathan, ra Rai dos Reis Ramos
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Arthur Caike do Nascimento Cruz 3-0
🎯 Dứt điểm - Arthur Caike do Nascimento Cruz (chân phải) — vào lưới
52'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
55'
⚽ BÀN THẮNG - Patryck Lanza dos Reis 3-1, kiến tạo: Marcos Paulo Lima Barbeiro
55'
🎯 Dứt điểm - Patryck Lanza dos Reis (chân phải) — vào lưới
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - W·Wallace Fortuna dos Santos 4-1, kiến tạo: Rafael Gava
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Alan Kardec de Sousa Pereira, ra Fabio de Lima Costa
60'
🔁 Thay người: vào Pablo Roberto dos Santos, ra Luan Martins
🔁 Thay người: vào Guilherme de Queiroz Goncalves, ra Arthur Caike do Nascimento Cruz
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Yuri Felipe
70'
⚽ BÀN THẮNG - Pablo Roberto dos Santos 4-2
70'
🎯 Dứt điểm - Pablo Roberto dos Santos (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Luis Manuel Castro Caceres, ra Lucas Mineiro
🔁 Thay người: vào Wallace Fortuna dos Santos, ra W·Wallace Fortuna dos Santos
🔁 Thay người: vào Marco Batistussi, ra Rafael Gava
🔁 Thay người: vào Gabriel Inocêncio, ra Pedro Henrique
74'
🎯 Dứt điểm - Pablo Roberto dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Nathan (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Diogo Barbosa Medonha, ra Patryck Lanza dos Reis
81'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pinheiro (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Leandro Maciel, ra Guilherme de Queiroz Goncalves
🎯 Dứt điểm - Leandro Maciel (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🚩 Việt vị
90+1'
🚩 Việt vị
90+3'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Patrick de Carvalho Brey
90+8'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (chân trái) — bị chặn
90+9'
⛳ Phạt góc
90+9'
🚩 Việt vị
90+9'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| Botafogo SP | Phút | |
| Gustavo Vilar dos Santos 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Wesley Pinheiro Santos 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 35' | Lucas Mineiro | |
| Yuri Felipe | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nathan ▼ Rai dos Reis Ramos | |
| Arthur Caike do Nascimento Cruz 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 55' | ⚽ 3 - 1 Patryck Lanza dos Reis(Assists:Marcos Paulo Lima Barbeiro) (Kiến tạo: Marcos Paulo Lima Barbeiro) | |
| Wesley Pinheiro Santos(Assists:Rafael Gava) (Kiến tạo: Rafael Gava) 4 - 1 ⚽ | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Alan Kardec de Sousa Pereira ▼ Fabio de Lima Costa | |
| 60' ⇄ | ▲ Pablo Roberto dos Santos ▼ Luan Martins | |
| ▲ Guilherme de Queiroz Goncalves ▼ Arthur Caike do Nascimento Cruz | 60' ⇄ | |
| Yuri Felipe | 65' | |
| 70' | ⚽ 4 - 2 Pablo Roberto dos Santos | |
| 71' ⇄ | ▲ Luis Manuel Castro Caceres ▼ Lucas Mineiro | |
| ▲ Wallace Fortuna dos Santos ▼ Wesley Pinheiro Santos | 73' ⇄ | |
| ▲ Marco Batistussi ▼ Rafael Gava | 73' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Inocêncio ▼ Pedro Henrique | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Diogo Barbosa Medonha ▼ Patryck Lanza dos Reis | |
| ▲ Leandro Maciel ▼ Guilherme de Queiroz Goncalves | 85' ⇄ | |
| Patrick de Carvalho Brey | 90+5' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 7 |
| Điểm | 5 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Botafogo SP · Khách = Juventude
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo SP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 21 | 12 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 1 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 0 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Botafogo SP 1 (17%)Hòa 4 (67%)Juventude 1 (17%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/23 | Botafogo SP | 0-2 (0-1) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 16/04/23 | Juventude | 1-2 (0-1) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | T |
| 03/12/20 | Botafogo SP | 1-1 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 29/08/20 | Juventude | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | H |
| 29/08/16 | Juventude | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/06/16 | Botafogo SP | 1-1 (0-0) | Juventude | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Botafogo SP
HHTBTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | T |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Botafogo SP | 1-2 (1-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Botafogo SP | 4-0 (3-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-0) | Capie Warrero | +0.25 | 2 | B |
| 08/02/26 | Guarani SP | 0-2 (0-1) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Juventude
TTHTTTBTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/4 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | +0.5 | 1.75 | T |
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Juventude | 2-1 (1-1) | Tombense | +0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Cianorte PR | 3-2 (3-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Juventude | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | +0.5 | 2 | H |
| 12/04/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Botafogo SP
Juventude
1Victor Bernardes Andrade e Souza3Ericson da Silva4Gustavo Vilar dos Santos6CPatrick de Carvalho Brey31Pedro Henrique8Everton Morelli10Rafael Gava20Yuri Felipe23Wesley Pinheiro Santos30Jose Hugo18Arthur Caike do Nascimento Cruz93Jandrei2Rai dos Reis Ramos30Patryck Lanza dos Reis34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro97Gabriel Pinheiro5Luan Martins8Lucas Mineiro10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1Victor Bernardes Andrade e Souza5.7
- 3Ericson da Silva6.1
- 4Gustavo Vilar dos Santos⚽ Ghi bàn 16'8.1
- 6Patrick de Carvalho Brey C🟨 Thẻ vàng 90+5'6.6
- 8Everton Morelli6.8
- 10Rafael Gava🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 73'7.2
- 18Arthur Caike do Nascimento Cruz⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 60'7.6
- 20Yuri Felipe🟨 Thẻ vàng 44' · 🟥 Thẻ đỏ 65'5.4
- 23Wesley Pinheiro Santos⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 73'6.9
- 30Jose Hugo6.3
- 31Pedro Henrique▼ Rời sân 74'5.7
Khách · 541
- 2Rai dos Reis Ramos▼ Rời sân 46'6
- 5Luan Martins▼ Rời sân 60'6.2
- 8Lucas Mineiro🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 71'5.2
- 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento6
- 11Fabio de Lima Costa▼ Rời sân 59'6.2
- 25Alisson Pelegrini Safira5.7
- 30Patryck Lanza dos Reis⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 78'7
- 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam C6.4
- 47Marcos Paulo Lima Barbeiro🎯 Kiến tạo 55'7.4
- 93Jandrei4.8
- 97Gabriel Pinheiro8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
43
Tấn công
7992
Tấn công nguy hiểm
2940
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1622
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
237395
TL chuyền bóng thành công
75%84%
Phạm lỗi
2216
Việt vị
23
Cứu thua
10
Tắc bóng
310
Quả ném biên
1415
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
310
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.620.59
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B1T1 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo SP (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Juventude (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Botafogo SP (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Juventude (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Botafogo SP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Gustavo Vilar dos Santos Trung vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 17/22 | 1 | ||
| 18Arthur Caike do Nascimento Cruz Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 6/11 | 0 | ||
| 10Rafael Gava Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/0 | 26/30 | 0 | ||
| 23Wesley Pinheiro Santos Tiền đạo | 6.9 | 2 | 3/2 | 7/13 | 0 | ||
| 8Everton Morelli Tiền vệ | 6.8 | 4/0 | 17/19 | 3 | |||
| 6Patrick de Carvalho Brey Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 22/25 | 0 | 🟨 | ||
| 30Jose Hugo Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 3 | |||
| 3Ericson da Silva Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 1Victor Bernardes Andrade e Souza Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 13/33 | 0 | |||
| 31Pedro Henrique Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 20Yuri Felipe Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 18/21 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 13Wallace Fortuna dos Santos (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 22Gabriel Inocêncio (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 17Guilherme de Queiroz Goncalves (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 28Marco Batistussi (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 5Leandro Maciel (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
Juventude
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97Gabriel Pinheiro Hậu vệ | 8.1 | 1/0 | 54/59 | 6 | |||
| 47Marcos Paulo Lima Barbeiro Hậu vệ | 7.4 | 1 | 3/1 | 64/76 | 4 | ||
| 30Patryck Lanza dos Reis Hậu vệ | 7 | 1 | 2/1 | 16/25 | 0 | ||
| 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 40/42 | 2 | |||
| 11Fabio de Lima Costa Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 5Luan Martins Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 2Rai dos Reis Ramos Hậu vệ | 6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento Tiền đạo | 6 | 1/0 | 28/34 | 0 | |||
| 25Alisson Pelegrini Safira Tiền đạo | 5.7 | 2/0 | 5/7 | 0 | |||
| 8Lucas Mineiro Tiền vệ | 5.2 | 1/0 | 40/43 | 1 | 🟨 | ||
| 93Jandrei Thủ môn | 4.8 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 7Pablo Roberto dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/1 | 20/22 | 1 | ||
| 16Diogo Barbosa Medonha (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 22Nathan (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 14/18 | 1 | |||
| 17Luis Manuel Castro Caceres (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 9Alan Kardec de Sousa Pereira (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Botafogo SP | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913-7-29 | |
| Sân nhà | Alfredo Jaconi | |
| 0 | Sức chứa | 30519 |
| Ivan Izzo | HLV | Mauricio Nogueira Barbieri |
| Khu vực | Caxias do Sul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 2.85 | 2.73 | 0.79 | 2.00 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.22 ↑ | 2.85 | 2.65 ↓ | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.80 | 0.77 | 2.00 | 1.04 | 1.05 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 2.99 | 3.05 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.75 | 0.89 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.44 ↑ | 100.00 ↑ | 5.99 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 2.99 | 3.05 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.10 | 2.98 | 0.94 | 2.00 | 0.92 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 2.89 | 2.96 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 125.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 2.83 | 3.01 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.95 ↑ | 35.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.75 | 3.05 | 0.95 | 2.00 | 0.78 | 0.69 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 7.98 ↑ | 6.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 2.82 | 3.11 | 0.98 | 2.00 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.60 ↑ | 30.72 ↑ | 4.08 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 2.44 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.27 | 2.78 | 3.00 | 1.25 | 2.25 | 0.57 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.70 ↓ | 2.68 ↓ | 1.25 | 2.25 | 0.57 | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.87 | 1.50 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.70 | 3.07 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.39 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.10 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.75 | 3.00 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.96 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.63 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo SP | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Juventude | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).