Kết quả bóng đá trận Botafogo SP vs Juventude, 07:30 ngày 24/07/2026

Serie B (Brazil) · 07:30 ngày 24/07/2026
Botafogo SP
4 Kết thúc HT 2-0 2
Juventude
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Botafogo SPJuventude
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Mendonca da Silva Jr
🚩 Việt vị
3'
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (chân trái) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
9'
9'
🎯 Dứt điểm - Lucas Mineiro (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Patryck Lanza dos Reis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rafael Gava (chân trái) — chệch khung thành
14'
BÀN THẮNG - Gustavo Vilar dos Santos 1-0
16'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli Other Body Part (sút) Post
16'
🎯 Dứt điểm - Arthur Caike do Nascimento Cruz (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Vilar dos Santos (chân phải) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (chân phải) — bị chặn
22'
Phạt góc
23'
25'
🚩 Việt vị
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Luan Martins (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - W·Wallace Fortuna dos Santos 2-0
32'
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân phải) — vào lưới
32'
35'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Mineiro
🟨 Thẻ vàng - Yuri Felipe
44'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (chân trái) — chệch khung thành
45+5'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nathan, ra Rai dos Reis Ramos
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Arthur Caike do Nascimento Cruz 3-0
49'
🎯 Dứt điểm - Arthur Caike do Nascimento Cruz (chân phải) — vào lưới
49'
52'
Phạt góc
Phạt góc
54'
55'
BÀN THẮNG - Patryck Lanza dos Reis 3-1, kiến tạo: Marcos Paulo Lima Barbeiro
55'
🎯 Dứt điểm - Patryck Lanza dos Reis (chân phải) — vào lưới
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (đánh đầu) — bị cản phá
BÀN THẮNG - W·Wallace Fortuna dos Santos 4-1, kiến tạo: Rafael Gava
58'
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân phải) — vào lưới
58'
59'
🔁 Thay người: vào Alan Kardec de Sousa Pereira, ra Fabio de Lima Costa
60'
🔁 Thay người: vào Pablo Roberto dos Santos, ra Luan Martins
🔁 Thay người: vào Guilherme de Queiroz Goncalves, ra Arthur Caike do Nascimento Cruz
60'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Everton Morelli (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
64'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Yuri Felipe
65'
70'
BÀN THẮNG - Pablo Roberto dos Santos 4-2
70'
🎯 Dứt điểm - Pablo Roberto dos Santos (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Luis Manuel Castro Caceres, ra Lucas Mineiro
🔁 Thay người: vào Wallace Fortuna dos Santos, ra W·Wallace Fortuna dos Santos
73'
🔁 Thay người: vào Marco Batistussi, ra Rafael Gava
73'
🔁 Thay người: vào Gabriel Inocêncio, ra Pedro Henrique
74'
74'
🎯 Dứt điểm - Pablo Roberto dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Nathan (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Diogo Barbosa Medonha, ra Patryck Lanza dos Reis
81'
Phạt góc
82'
Phạt góc
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pinheiro (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Leandro Maciel, ra Guilherme de Queiroz Goncalves
85'
🎯 Dứt điểm - Leandro Maciel (chân phải) — chệch khung thành
90'
90+1'
🚩 Việt vị
90+1'
🚩 Việt vị
90+3'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Patrick de Carvalho Brey
90+5'
90+8'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (chân trái) — bị chặn
90+9'
Phạt góc
90+9'
🚩 Việt vị
90+9'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Lima Barbeiro Other Body Part (sút) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (4-2)

Diễn biến trận đấu

Botafogo SP Phút Juventude
Gustavo Vilar dos Santos 1 - 0 16'
Wesley Pinheiro Santos 2 - 0 32'
35' Lucas Mineiro
Yuri Felipe 44'
HT 2-0
46' ▲ Nathan ▼ Rai dos Reis Ramos
Arthur Caike do Nascimento Cruz 3 - 0 49'
55' 3 - 1 Patryck Lanza dos Reis(Assists:Marcos Paulo Lima Barbeiro) (Kiến tạo: Marcos Paulo Lima Barbeiro)
Wesley Pinheiro Santos(Assists:Rafael Gava) (Kiến tạo: Rafael Gava) 4 - 1 58'
59' ▲ Alan Kardec de Sousa Pereira ▼ Fabio de Lima Costa
60' ▲ Pablo Roberto dos Santos ▼ Luan Martins
▲ Guilherme de Queiroz Goncalves ▼ Arthur Caike do Nascimento Cruz60'
Yuri Felipe 65'
70' 4 - 2 Pablo Roberto dos Santos
71' ▲ Luis Manuel Castro Caceres ▼ Lucas Mineiro
▲ Wallace Fortuna dos Santos ▼ Wesley Pinheiro Santos73'
▲ Marco Batistussi ▼ Rafael Gava73'
▲ Gabriel Inocêncio ▼ Pedro Henrique74'
78' ▲ Diogo Barbosa Medonha ▼ Patryck Lanza dos Reis
▲ Leandro Maciel ▼ Guilherme de Queiroz Goncalves85'
Patrick de Carvalho Brey 90+5'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 20 31
Bại 01 33
Ghi bàn 75 1415
Mất bàn 54 117
Điểm 56 1519

Chủ = Botafogo SP · Khách = Juventude

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Botafogo SP (27)Hiệp 1 / Cả trậnJuventude (39)
4 (15%)Thắng/Thắng11 (28%)
3 (11%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng6 (15%)
5 (19%)Hòa/Hòa8 (21%)
4 (15%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
5 (19%)Bại/Bại8 (21%)

Bảng xếp hạng

Botafogo SP

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8323591110
Sân nhà421132710
Sân khách411227413
6 gần632196--

Juventude

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199552112324
Sân nhà10721141231
Sân khách9234711914
6 gần651090--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Botafogo SP 1 (17%)Hòa 4 (67%)Juventude 1 (17%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D230/07/23Botafogo SP0-2 (0-1)Juventude7-402B
BRA D216/04/23Juventude1-2 (0-1)Botafogo SP11-7-0.252T
BRA D203/12/20Botafogo SP1-1 (0-0)Juventude9-7-0.252H
BRA D229/08/20Juventude0-0 (0-0)Botafogo SP6-3-0.52H
BRA D329/08/16Juventude0-0 (0-0)Botafogo SP13-3-0.252.25H
BRA D326/06/16Botafogo SP1-1 (0-0)Juventude8-4+1.253H

Thành tích gần đây — Botafogo SP

HHTBTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D218/07/26Londrina PR0-0 (0-0)Botafogo SP8-3-0.252H
BRA D211/07/26Sport Club do Recife3-3 (0-2)Botafogo SP7-2-0.52.25H
BRA D207/07/26Botafogo SP3-1 (1-0)Avai FC6-2+0.52.25T
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602B
BRA D221/06/26Ceara0-1 (0-0)Botafogo SP7-5-0.52T
BRA D215/06/26Botafogo SP2-1 (0-1)Operario Ferroviario PR2-3+0.252T
BRA D209/06/26Vila Nova1-0 (1-0)Botafogo SP9-9-0.52B
BRA D202/06/26Ponte Preta0-0 (0-0)Botafogo SP5-1202H
BRA D226/05/26Botafogo SP1-2 (0-1)Athletic Club MG6-2+0.252B
BRA D217/05/26Goias1-0 (0-0)Botafogo SP4-5-0.52.25B
BRA D211/05/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Botafogo SP5-1-0.52.25B
BRA D203/05/26Botafogo SP1-1 (1-0)Nautico (PE)11-202H
BRA D223/04/26Cuiaba1-1 (0-0)Botafogo SP6-4-0.252H
BRA D220/04/26Botafogo SP1-1 (1-1)Atletico Clube Goianiense7-5+0.252.25H
BRA D211/04/26Criciuma1-0 (0-0)Botafogo SP9-6-0.752.25B
BRA D206/04/26Botafogo SP1-2 (1-0)Sao Bernardo9-8+0.252.25B
BRA D202/04/26America MG1-2 (1-1)Botafogo SP11-7-0.52.25T
BRA D222/03/26Botafogo SP4-0 (3-0)Fortaleza7-5-0.252.25T
BRA SP16/02/26Botafogo SP0-1 (0-0)Capie Warrero8-5+0.252B
BRA SP08/02/26Guarani SP0-2 (0-1)Botafogo SP5-6-0.252T

Thành tích gần đây — Juventude

TTHTTTBTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/4 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5+0.51.75T
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.52T
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2-0.252.25H
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4+0.52.25T
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1-0.252H
BSSC01/05/26Cianorte PR3-2 (3-0)Juventude3-3-0.252.25B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8+0.52T
Copa do Brasil22/04/26Sao Paulo1-0 (1-0)Juventude13-0-1.252.75B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2-0.52.25T
BSSC16/04/26Juventude0-0 (0-0)Chapecoense SC2-7+0.52H
BRA D212/04/26Juventude2-0 (1-0)Goias6-1+0.252.25T

Đội hình

Botafogo SPJuventude
1Victor Bernardes Andrade e Souza3Ericson da Silva4Gustavo Vilar dos Santos6CPatrick de Carvalho Brey31Pedro Henrique8Everton Morelli10Rafael Gava20Yuri Felipe23Wesley Pinheiro Santos30Jose Hugo18Arthur Caike do Nascimento Cruz93Jandrei2Rai dos Reis Ramos30Patryck Lanza dos Reis34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro97Gabriel Pinheiro5Luan Martins8Lucas Mineiro10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
79
92
Tấn công nguy hiểm
29
40
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
22
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
237
395
TL chuyền bóng thành công
75%
84%
Phạm lỗi
22
16
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
3
10
Quả ném biên
14
15
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
3
10
Chuyền dài
26
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
0.59
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B1
T1 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Botafogo SP (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Juventude (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Botafogo SP (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Juventude (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

76
0 Bàn
67
1 Bàn
23
2 Bàn
22
3 Bàn
10
4+ Bàn
1010
B.thắng H1
109
B.thắng H2
Botafogo SPJuventude

Chi tiết về HT/FT

28
T/T
20
T/H
10
T/B
21
H/T
44
H/H
31
H/B
10
B/T
01
B/H
33
B/B
Botafogo SPJuventude

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
35
Thắng 1
65
Hòa
84
Thua 1
00
Thua 2+
Botafogo SPJuventude

Botafogo SP

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Gustavo Vilar dos Santos
Trung vệ
8.111/117/221
18Arthur Caike do Nascimento Cruz
Tiền đạo
7.612/16/110
10Rafael Gava
Tiền vệ trung tâm
7.211/026/300
23Wesley Pinheiro Santos
Tiền đạo
6.923/27/130
8Everton Morelli
Tiền vệ
6.84/017/193
6Patrick de Carvalho Brey
Hậu vệ trái
6.61/022/250🟨
30Jose Hugo
Tiền đạo
6.30/09/123
3Ericson da Silva
Trung vệ
6.10/019/242
1Victor Bernardes Andrade e Souza
Thủ môn
5.70/013/330
31Pedro Henrique
Hậu vệ
5.70/012/120
20Yuri Felipe
Tiền vệ
5.40/018/210🟨🟥
13Wallace Fortuna dos Santos (dự bị)
Trung vệ
6.40/01/10
22Gabriel Inocêncio (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/03/60
17Guilherme de Queiroz Goncalves (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/10
28Marco Batistussi (dự bị)
Tiền vệ
5.80/03/30
5Leandro Maciel (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/03/40

Juventude

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
97Gabriel Pinheiro
Hậu vệ
8.11/054/596
47Marcos Paulo Lima Barbeiro
Hậu vệ
7.413/164/764
30Patryck Lanza dos Reis
Hậu vệ
712/116/250
34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
Hậu vệ
6.40/040/422
11Fabio de Lima Costa
Tiền đạo cánh trái
6.21/05/60
5Luan Martins
Tiền vệ
6.21/014/160
2Rai dos Reis Ramos
Hậu vệ
60/03/50
10Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Tiền đạo
61/028/340
25Alisson Pelegrini Safira
Tiền đạo
5.72/05/70
8Lucas Mineiro
Tiền vệ
5.21/040/431🟨
93Jandrei
Thủ môn
4.80/014/210
7Pablo Roberto dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
7.613/120/221
16Diogo Barbosa Medonha (dự bị)
Hậu vệ
6.70/07/90
22Nathan (dự bị)
Hậu vệ
6.71/014/181
17Luis Manuel Castro Caceres (dự bị)
Tiền đạo
6.50/06/71
9Alan Kardec de Sousa Pereira (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Botafogo SP Thông tin Juventude
Thành lập 1913-7-29
Sân nhà Alfredo Jaconi
0 Sức chứa 30519
Ivan Izzo HLV Mauricio Nogueira Barbieri
Khu vực Caxias do Sul
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.172.852.730.792.000.830.970.250.73
Live2.22 ↑2.852.65 ↓0.70 ↓1.750.92 ↑1.02 ↑0.250.68 ↓
EasybetsSớm2.352.903.100.852.000.900.990.250.77
Live1.03 ↓41.00 ↑401.00 ↑3.60 ↑6.500.08 ↓2.60 ↑0.000.22 ↓
VcbetSớm2.383.002.800.772.001.041.050.250.70
Live1.01 ↓11.00 ↑46.00 ↑2.70 ↑6.500.24 ↓0.29 ↓-0.252.35 ↑
Mansion88Sớm2.212.993.050.872.000.951.020.250.82
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑5.26 ↑6.500.07 ↓2.70 ↑0.000.27 ↓
InterwettenSớm2.402.803.251.402.500.500.600.001.20
Live1.01 ↓24.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑6.500.01 ↓0.75 ↑0.000.95 ↓
10BETSớm2.452.902.750.892.000.75---
Live1.01 ↓11.44 ↑100.00 ↑5.99 ↑6.500.05 ↓---
12betSớm2.212.993.050.872.000.951.020.250.82
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑5.00 ↑6.500.08 ↓2.70 ↑0.000.27 ↓
CrownSớm2.363.102.980.942.000.921.060.250.82
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑3.84 ↑6.500.11 ↓0.08 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm2.282.892.960.912.000.951.050.250.83
Live1.01 ↓9.80 ↑125.00 ↑5.00 ↑6.500.10 ↓2.70 ↑0.000.27 ↓
WewbetSớm2.322.833.010.882.000.941.020.250.82
Live1.05 ↓9.95 ↑35.00 ↑4.30 ↑6.500.11 ↓0.88 ↓0.001.00 ↑
LadbrokesSớm2.372.902.801.302.500.55---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.35 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm2.502.753.050.952.000.780.690.001.06
Live1.01 ↓76.00 ↑476.00 ↑7.98 ↑6.750.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.572.823.110.982.000.810.730.001.11
Live1.09 ↓9.60 ↑30.72 ↑4.08 ↑6.500.17 ↓2.44 ↑0.000.31 ↓
HK Jockey ClubSớm2.272.783.001.252.250.571.020.250.76
Live2.55 ↑2.70 ↓2.68 ↓1.252.250.570.84 ↓0.000.92 ↑
BwinSớm2.402.952.871.502.500.47---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑1.15 ↓6.500.61 ↑---
1xBetSớm2.472.703.070.501.501.400.700.001.02
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.39 ↑6.500.10 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
Bet 365Sớm2.402.903.100.751.751.051.050.250.75
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.40 ↑6.500.10 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm2.502.753.000.501.501.450.960.250.67
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑6.500.01 ↓1.63 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Botafogo SP+1/4001
Juventude-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).