Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ (Youth) vs Santos (Youth), 07:00 ngày 16/07/2026
Trẻ (Brazil) · 07:00 ngày 16/07/2026
Botafogo RJ (Youth) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Santos (Youth)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Botafogo RJ (Youth) | Phút | |
| Arthur Izaque 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Ivan Molina | 26' | |
| 45+1' | Joao Daniel Grando | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | Kauan Pierry | |
| 90+3' | Gabriel Follmer | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 16 |
Chủ = Botafogo RJ (Youth) · Khách = Santos (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (38%) | Thắng/Thắng | 12 (32%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Botafogo RJ (Youth) 4 (36%)Hòa 3 (27%)Santos (Youth) 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Santos (Youth) | 4-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 28/05/26 | Santos (Youth) | 1-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | H |
| 13/03/25 | Santos (Youth) | 4-1 (2-1) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 08/08/24 | Botafogo RJ (Youth) | 3-2 (2-1) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 23/08/21 | Botafogo RJ (Youth) | 1-1 (0-1) | Santos (Youth) | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/11/20 | Botafogo RJ (Youth) | 4-0 (1-0) | Santos (Youth) | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/10/19 | Botafogo RJ (Youth) | 0-2 (0-0) | Santos (Youth) | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/12/18 | Santos (Youth) | 1-2 (0-1) | Botafogo RJ (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 21/07/17 | Botafogo RJ (Youth) | 2-3 (1-2) | Santos (Youth) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/12/14 | Santos (Youth) | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ (Youth) | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/12/11 | Botafogo RJ (Youth) | 1-1 (0-0) | Santos (Youth) | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ (Youth)
HBTTTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Botafogo RJ (Youth) | 2-2 (2-1) | CR Flamengo (RJ) (Youth) | - | - | H |
| 09/07/26 | Santos (Youth) | 4-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 05/07/26 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 0-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | T |
| 02/07/26 | Botafogo RJ (Youth) | 3-2 (1-2) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 26/06/26 | RB Bragantino Youth | 2-5 (1-2) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | T |
| 22/06/26 | Botafogo RJ (Youth) | 5-1 (3-1) | Serrano RJ U20 | - | - | T |
| 21/06/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 2-0 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 18/06/26 | Botafogo RJ (Youth) | 1-0 (0-0) | Gremio Youth | - | - | T |
| 15/06/26 | Serrano RJ U20 | 1-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | H |
| 11/06/26 | Botafogo RJ (Youth) | 2-0 (0-0) | Criciuma SC (Youth) | - | - | T |
| 28/05/26 | Santos (Youth) | 1-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | H |
| 22/05/26 | Atletico Paranaense (Youth) | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | T |
| 17/05/26 | Botafogo RJ (Youth) | 3-1 (1-0) | Cruzeiro (Youth) | - | - | T |
| 14/05/26 | Botafogo RJ (Youth) | 3-1 (2-0) | CR Flamengo (RJ) (Youth) | - | - | T |
| 07/05/26 | Juventude (Youth) | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | T |
| 30/04/26 | Vasco da Gama (Youth) | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 27/04/26 | Botafogo RJ (Youth) | 2-1 (2-0) | Fortaleza U20 | - | - | T |
| 23/04/26 | Botafogo RJ (Youth) | 1-0 (1-0) | Bahia (Youth) | - | - | T |
| 15/04/26 | Cuiaba (MT) (Youth) | 3-1 (3-1) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 08/04/26 | Botafogo RJ (Youth) | 1-1 (0-1) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Santos (Youth)
TTHBHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Santos (Youth) | 6-0 (3-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | T |
| 09/07/26 | Santos (Youth) | 4-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | T |
| 05/07/26 | Ponte Preta (Youth) | 0-0 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | H |
| 02/07/26 | Santos (Youth) | 0-3 (0-2) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 29/06/26 | Santos (Youth) | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | H |
| 24/06/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 1-2 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 21/06/26 | Santos (Youth) | 0-2 (0-0) | Bahia (Youth) | - | - | B |
| 17/06/26 | America MG (Youth) | 1-3 (0-3) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | Santos (Youth) | 1-0 (0-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 12/06/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (1-1) | Santos (Youth) | - | - | H |
| 31/05/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-3 (0-2) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 28/05/26 | Santos (Youth) | 1-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | H |
| 22/05/26 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 2-1 (1-1) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 17/05/26 | Fortaleza U20 | 1-2 (1-0) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 14/05/26 | Santos (Youth) | 4-0 (2-0) | Juventude (Youth) | - | - | T |
| 08/05/26 | Vasco da Gama (Youth) | 3-1 (1-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 30/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos (Youth) | 0-4 (0-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 22/04/26 | Santos (Youth) | 3-1 (2-0) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | T |
| 17/04/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-0 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2511
Sút cầu môn
64
Tấn công
15798
Tấn công nguy hiểm
14064
Sút ngoài cầu môn
197
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
911
Việt vị
11
Quả ném biên
3523
So Sánh Sức Mạnh
54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ (Youth) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Santos (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Mexico |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 2.55 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.00 | 2.55 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.20 ↑ | 2.80 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.10 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.15 ↓ | 2.70 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.33 | 2.56 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.34 ↑ | 2.67 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↑ | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.00 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.35 ↓ | 2.50 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.33 | 3.12 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.16 ↓ | 3.01 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↑ | 2.80 ↑ | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.34 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.08 ↓ | 2.98 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 ↓ | 2.40 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.20 ↑ | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo RJ (Youth) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Santos (Youth) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).