Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Vitoria BA, 05:30 ngày 24/07/2026

Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 24/07/2026
Botafogo RJ
0 Kết thúc HT 0-0 0
Vitoria BA
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Botafogo RJVitoria BA
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonathan Benkenstein Pinheiro
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân phải) — bị chặn
9'
9'
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị cản phá
13'
Phạt góc
14'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị cản phá
19'
Phạt góc
20'
23'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân trái) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
30'
Phạt góc
31'
34'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Emmanuel Martinez
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị cản phá
41'
41'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Renato Kayser De Souza, ra Rene Sousa
46'
🔁 Thay người: vào Caique de Jesus Goncalves, ra Leandro Emmanuel Martinez
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — chệch khung thành
48'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị chặn
55'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Justino (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — bị cản phá
58'
60'
Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Diego Tarzia, ra Matheusinho
🔁 Thay người: vào Danilo Dos Santos De Oliveira, ra Lucas Villalba
66'
🔁 Thay người: vào Lucas Emanuel Jales do Nascimento, ra Matheus Martins
66'
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Lucas Emanuel Jales do Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
78'
🔁 Thay người: vào Tomas Pochettino, ra Ze Vitor
🔁 Thay người: vào José Kadir, ra Arthur Mendonca Cabral
79'
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Huguinho
79'
🔁 Thay người: vào Mateo Ponte, ra Victor Alexander da Silva,Vitinho
79'
83'
🎯 Dứt điểm - Carlos de Menezes Júnior (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
86'
87'
🔁 Thay người: vào Matheus Silva Duarte,Matheusinho, ra Erick de Arruda Serafim
🟨 Thẻ vàng - Mateo Ponte
90+2'
90+3'
Phạt góc
90+5'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Botafogo RJ Phút Vitoria BA
34' Leandro Emmanuel Martinez
HT 0-0
46' ▲ Renato Kayser De Souza ▼ Rene Sousa
46' ▲ Caique de Jesus Goncalves ▼ Leandro Emmanuel Martinez
66' ▲ Diego Tarzia ▼ Matheusinho
▲ Danilo Dos Santos De Oliveira ▼ Lucas Villalba66'
▲ Lucas Emanuel Jales do Nascimento ▼ Matheus Martins66'
78' ▲ Tomas Pochettino ▼ Ze Vitor
▲ José Kadir ▼ Arthur Mendonca Cabral79'
▲ Santiago Rodriguez ▼ Huguinho79'
▲ Mateo Ponte ▼ Victor Alexander da Silva,Vitinho79'
87' ▲ Matheus Silva Duarte,Matheusinho ▼ Erick de Arruda Serafim
Mateo Ponte 90+2'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 56
Hòa 11 31
Bại 01 23
Ghi bàn 31 1518
Mất bàn 12 914
Điểm 74 1819

Chủ = Botafogo RJ · Khách = Vitoria BA

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Botafogo RJ (46)Hiệp 1 / Cả trậnVitoria BA (43)
14 (30%)Thắng/Thắng11 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
3 (7%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (15%)Hòa/Thắng7 (16%)
4 (9%)Hòa/Hòa7 (16%)
6 (13%)Hòa/Bại3 (7%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (5%)
5 (11%)Bại/Hòa1 (2%)
6 (13%)Bại/Bại8 (19%)

Bảng xếp hạng

Botafogo RJ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197573332269
Sân nhà943217131515
Sân khách103251619116
6 gần6411136--

Vitoria BA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1975722252611
Sân nhà9711153224
Sân khách10046722419
6 gần6501128--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Botafogo RJ 9 (45%)Hòa 8 (40%)Vitoria BA 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D110/11/25Vitoria BA0-0 (0-0)Botafogo RJ6-7+0.252.25H
BRA D117/07/25Botafogo RJ0-0 (0-0)Vitoria BA6-5+12.25H
BRA D124/11/24Botafogo RJ1-1 (0-1)Vitoria BA10-0+1.252.5H
BRA D112/07/24Vitoria BA0-1 (0-0)Botafogo RJ4-502.25T
Copa do Brasil23/05/24Vitoria BA1-2 (0-1)Botafogo RJ6-202.25T
Copa do Brasil03/05/24Botafogo RJ1-0 (0-0)Vitoria BA1-5+12.25T
BRA D230/09/21Vitoria BA0-0 (0-0)Botafogo RJ4-7+0.252H
BRA D201/07/21Botafogo RJ1-0 (0-0)Vitoria BA6-0+0.52.25T
BRA D124/09/18Vitoria BA3-4 (1-2)Botafogo RJ3-1-0.52T
BRA D128/05/18Botafogo RJ1-1 (1-1)Vitoria BA6-1+0.52.5H
BRA D102/10/17Botafogo RJ2-3 (1-1)Vitoria BA1-4+0.752.25B
BRA D115/06/17Vitoria BA2-2 (0-2)Botafogo RJ2-7-0.252.25H
BRA D119/09/16Vitoria BA0-1 (0-1)Botafogo RJ7-1-0.252.25T
BRA D112/06/16Botafogo RJ1-1 (0-0)Vitoria BA6-8+0.252.25H
BRA D206/09/15Vitoria BA1-2 (0-0)Botafogo RJ11-4-0.252.25T
BRA D231/05/15Botafogo RJ2-0 (2-0)Vitoria BA12-8+12.5T
BRA D105/10/14Vitoria BA2-1 (0-0)Botafogo RJ8-5-0.252.25B
BRA D126/05/14Botafogo RJ1-1 (1-0)Vitoria BA10-4+0.752.5H
BRA D118/10/13Vitoria BA1-0 (0-0)Botafogo RJ--0.252.5B
BRA D102/08/13Botafogo RJ2-0 (1-0)Vitoria BA-+0.752.5T

Thành tích gần đây — Botafogo RJ

TBTHTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6+0.52.5T
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4-0.52.75B
CON CSA28/05/26Caracas FC1-3 (1-0)Botafogo RJ8-4+0.252.25T
BRA D124/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Botafogo RJ4-3-0.52.5H
CON CSA21/05/26Independiente Petrolero0-3 (0-1)Botafogo RJ1-5+1.253.25T
BRA D118/05/26Botafogo RJ3-1 (2-1)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7+0.252.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4-0.252.5H
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4+0.252.25T
BRA D103/05/26Botafogo RJ1-2 (1-0)Remo Belem (PA)9-6+12.5B
CON CSA29/04/26Botafogo RJ3-0 (1-0)Independiente Petrolero14-1+2.753.75T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5+0.252.25H
Copa do Brasil22/04/26Botafogo RJ1-0 (0-0)Chapecoense SC5-5+12.5T
BRA D119/04/26Chapecoense SC1-4 (1-3)Botafogo RJ4-4+0.252.5T
CON CSA16/04/26Racing Club2-3 (1-2)Botafogo RJ8-5-0.52.5T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4+0.752.25H
CON CSA10/04/26Botafogo RJ1-1 (0-1)Caracas FC7-1+1.753H
BRA D105/04/26Vasco da Gama1-2 (0-0)Botafogo RJ3-2-0.52.5T
BRA D102/04/26Botafogo RJ3-2 (2-1)Mirassol2-8+0.252.25T
BRA D130/03/26Atletico Paranaense4-1 (2-1)Botafogo RJ1-8-0.252.25B

Thành tích gần đây — Vitoria BA

TTTBTTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/07/26Vitoria BA1-0 (0-0)Vasco da Gama3-202.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6+0.52.25T
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7-0.252.25T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5-0.52.25B
BRA CNF28/05/26ABC RN3-4 (2-1)Vitoria BA8-2+0.252.25T
BRA D124/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Internacional RS4-602.25T
BRA CNF21/05/26Vitoria BA6-2 (2-2)ABC RN3-2+1.252.5T
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6-0.752.25B
Copa do Brasil15/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Flamengo1-8-0.752.5T
BRA D110/05/26Fluminense RJ2-2 (1-0)Vitoria BA6-3-12.5H
BRA CNF07/05/26Vitoria BA1-0 (0-0)Ceara9-4+0.52.25T
BRA D103/05/26Vitoria BA4-1 (2-1)Coritiba PR2-4+0.252.25T
BRA CNF30/04/26Confianca SE2-2 (1-2)Vitoria BA4-2+0.252.25H
BRA D127/04/26Atletico Paranaense3-1 (1-1)Vitoria BA4-4-0.752.25B
Copa do Brasil23/04/26Flamengo2-1 (1-1)Vitoria BA6-1-1.753B
BRA D119/04/26Vitoria BA0-0 (0-0)Corinthians Paulista (SP)4-202H
BRA CNF16/04/26Vitoria BA3-1 (1-0)Piaui(PI)10-5+1.752.75T
BRA D112/04/26Vitoria BA2-0 (1-0)Sao Paulo2-6-0.252T
BRA CNF09/04/26Vitoria BA4-1 (2-0)Juazeirense5-5+1.52.5T
BRA D106/04/26Chapecoense SC1-1 (0-0)Vitoria BA9-1-0.252.25H

Đội hình

Botafogo RJVitoria BA
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira2Victor Alexander da Silva,Vitinho13CAlex Nicolao Telles21Fernando Marcal De Oliveira34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina75Huguinho10Alvaro Montoro11Matheus Martins77Lucas Villalba19Arthur Mendonca Cabral1Lucas Willians Assis Arcanjo13Ramon Ramos Lima25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido83Jamerson Santos de Jesus44CGabriel Baralhas dos Santos88Ze Vitor6Leandro Emmanuel Martinez10Matheusinho33Erick de Arruda Serafim91Rene Sousa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
5
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
111
83
Tấn công nguy hiểm
63
25
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
373
298
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
16
14
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
18
23
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
23
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.36
0.39
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H8 B3
T3 H8 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1
T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Botafogo RJ (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Vitoria BA (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
68
1 Bàn
55
2 Bàn
30
3 Bàn
21
4+ Bàn
148
B.thắng H1
1914
B.thắng H2
Botafogo RJVitoria BA

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
00
T/H
30
T/B
32
H/T
13
H/H
11
H/B
00
B/T
31
B/H
36
B/B
Botafogo RJVitoria BA

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
65
Thắng 1
54
Hòa
21
Thua 1
23
Thua 2+
Botafogo RJVitoria BA

Botafogo RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Victor Alexander da Silva,Vitinho
Hậu vệ
81/024/351
19Arthur Mendonca Cabral
Tiền đạo
7.74/212/171
21Fernando Marcal De Oliveira
Hậu vệ
7.30/042/474
11Matheus Martins
Tiền đạo
7.32/222/241
10Alvaro Montoro
Tiền vệ
7.31/140/461
34Gabriel Justino
Tiền vệ
7.31/032/332
75Huguinho
Hậu vệ
7.25/124/276
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira
Thủ môn
70/016/230
6Cristian Nicolas Medina
Tiền vệ
72/030/340
13Alex Nicolao Telles
Hậu vệ
6.91/031/373
77Lucas Villalba
Tiền đạo
6.51/08/134
8Danilo Dos Santos De Oliveira (dự bị)
Tiền vệ
6.70/07/121
4Mateo Ponte (dự bị)
Hậu vệ
6.70/05/62🟨
23Santiago Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/110
37José Kadir (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/20
79Lucas Emanuel Jales do Nascimento (dự bị)
Tiền vệ
6.31/03/60

Vitoria BA

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Lucas Willians Assis Arcanjo
Thủ môn
8.90/015/270
33Erick de Arruda Serafim
Tiền đạo
7.51/027/341
36Luan Candido
Hậu vệ
7.20/032/341
83Jamerson Santos de Jesus
Hậu vệ
7.20/028/333
88Ze Vitor
Tiền vệ
7.20/035/414
25Carlos de Menezes Júnior
Hậu vệ
6.91/018/211
13Ramon Ramos Lima
Hậu vệ
6.80/026/365
44Gabriel Baralhas dos Santos
Tiền vệ
6.70/013/173
6Leandro Emmanuel Martinez
Tiền vệ
6.40/012/160🟨
91Rene Sousa
Tiền đạo
6.32/13/31
10Matheusinho
Tiền vệ
6.21/06/131
95Caique de Jesus Goncalves (dự bị)
Tiền vệ
7.40/09/136
98Matheus Silva Duarte,Matheusinho (dự bị)
Hậu vệ
6.70/01/10
8Tomas Pochettino (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/01/21
12Diego Tarzia (dự bị)
Tiền đạo
6.60/00/40
79Renato Kayser De Souza (dự bị)
Tiền đạo
6.10/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Botafogo RJ Thông tin Vitoria BA
1904-12-08 Thành lập 1899-5-13
Estadio Olimpico Joao Havelange Sân nhà Estadio Manoel Barradas
46931 Sức chứa 35632
Franclim Carvalho HLV Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura
Janeiro Khu vực Salvador
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.673.713.900.772.500.950.910.750.87
Live1.673.713.900.772.500.950.910.750.87
EasybetsSớm1.733.604.800.802.500.990.950.750.84
Live20.00 ↑1.04 ↓41.00 ↑5.50 ↑0.500.01 ↓0.42 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.733.804.330.882.750.930.980.750.85
Live12.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑2.90 ↑0.500.27 ↓0.39 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.763.704.250.952.750.890.940.750.92
Live11.00 ↑1.05 ↓30.00 ↑9.09 ↑0.500.04 ↓0.31 ↓0.002.56 ↑
InterwettenSớm1.733.554.800.702.501.050.700.501.05
Live13.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑7.00 ↑0.500.03 ↓0.75 ↑0.500.95 ↓
10BETSớm1.673.554.700.822.750.85---
Live11.75 ↑1.05 ↓24.78 ↑7.42 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm1.763.704.250.952.750.890.940.750.92
Live10.00 ↑1.06 ↓28.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.743.854.050.962.750.910.950.750.93
Live15.50 ↑1.03 ↓23.00 ↑5.55 ↑0.500.03 ↓5.88 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.723.544.211.082.750.801.020.750.88
Live11.00 ↑1.07 ↓18.50 ↑6.25 ↑0.500.08 ↓0.42 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.773.503.760.892.750.951.000.750.86
Live12.80 ↑1.09 ↓14.90 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.753.704.400.672.501.10---
Live17.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.723.404.700.862.750.880.930.750.82
Live16.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑10.91 ↑0.500.03 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.703.884.580.972.750.840.920.750.90
Live8.79 ↑1.12 ↓19.70 ↑4.29 ↑0.500.17 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
HK Jockey ClubSớm1.613.554.350.762.500.940.910.750.85
Live1.58 ↓3.60 ↑4.45 ↑0.73 ↓2.500.98 ↑0.90 ↓0.750.90 ↑
BwinSớm1.753.754.500.662.501.05---
Live9.75 ↑1.08 ↓19.50 ↑1.05 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm1.753.754.930.742.501.151.791.500.47
Live18.30 ↑1.02 ↓37.00 ↑7.94 ↑0.500.07 ↓0.30 ↓0.002.83 ↑
Bet 365Sớm1.733.604.750.902.750.950.980.750.88
Live21.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
William HillSớm1.753.404.330.672.501.100.750.500.95
Live12.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑8.00 ↑0.500.06 ↓0.87 ↑0.750.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.