Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Vitoria BA, 05:30 ngày 24/07/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 24/07/2026
Botafogo RJ 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vitoria BA
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Botafogo RJ
Vitoria BA
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonathan Benkenstein Pinheiro
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân trái) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
34'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Emmanuel Martinez
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Renato Kayser De Souza, ra Rene Sousa
46'
🔁 Thay người: vào Caique de Jesus Goncalves, ra Leandro Emmanuel Martinez
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Justino (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Diego Tarzia, ra Matheusinho
🔁 Thay người: vào Danilo Dos Santos De Oliveira, ra Lucas Villalba
🔁 Thay người: vào Lucas Emanuel Jales do Nascimento, ra Matheus Martins
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Emanuel Jales do Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Tomas Pochettino, ra Ze Vitor
🔁 Thay người: vào José Kadir, ra Arthur Mendonca Cabral
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Huguinho
🔁 Thay người: vào Mateo Ponte, ra Victor Alexander da Silva,Vitinho
83'
🎯 Dứt điểm - Carlos de Menezes Júnior (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Matheus Silva Duarte,Matheusinho, ra Erick de Arruda Serafim
🟨 Thẻ vàng - Mateo Ponte
90+3'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Botafogo RJ | Phút | |
| 34' | Leandro Emmanuel Martinez | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Renato Kayser De Souza ▼ Rene Sousa | |
| 46' ⇄ | ▲ Caique de Jesus Goncalves ▼ Leandro Emmanuel Martinez | |
| 66' ⇄ | ▲ Diego Tarzia ▼ Matheusinho | |
| ▲ Danilo Dos Santos De Oliveira ▼ Lucas Villalba | 66' ⇄ | |
| ▲ Lucas Emanuel Jales do Nascimento ▼ Matheus Martins | 66' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Tomas Pochettino ▼ Ze Vitor | |
| ▲ José Kadir ▼ Arthur Mendonca Cabral | 79' ⇄ | |
| ▲ Santiago Rodriguez ▼ Huguinho | 79' ⇄ | |
| ▲ Mateo Ponte ▼ Victor Alexander da Silva,Vitinho | 79' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Matheus Silva Duarte,Matheusinho ▼ Erick de Arruda Serafim | |
| Mateo Ponte | 90+2' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 19 |
Chủ = Botafogo RJ · Khách = Vitoria BA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (30%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (11%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 33 | 32 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 19 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Vitoria BA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 22 | 25 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 3 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 22 | 4 | 19 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Botafogo RJ 9 (45%)Hòa 8 (40%)Vitoria BA 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/11/25 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/25 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | +1 | 2.25 | H |
| 24/11/24 | Botafogo RJ | 1-1 (0-1) | Vitoria BA | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/07/24 | Vitoria BA | 0-1 (0-0) | Botafogo RJ | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/24 | Vitoria BA | 1-2 (0-1) | Botafogo RJ | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/24 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Vitoria BA | +1 | 2.25 | T |
| 30/09/21 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2 | H |
| 01/07/21 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/09/18 | Vitoria BA | 3-4 (1-2) | Botafogo RJ | -0.5 | 2 | T |
| 28/05/18 | Botafogo RJ | 1-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/10/17 | Botafogo RJ | 2-3 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/06/17 | Vitoria BA | 2-2 (0-2) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/09/16 | Vitoria BA | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/06/16 | Botafogo RJ | 1-1 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/09/15 | Vitoria BA | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/15 | Botafogo RJ | 2-0 (2-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | T |
| 05/10/14 | Vitoria BA | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/05/14 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/10/13 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/13 | Botafogo RJ | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ
TBTHTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Caracas FC | 1-3 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Botafogo RJ | 1-1 (0-1) | Caracas FC | +1.75 | 3 | H |
| 05/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Botafogo RJ | 3-2 (2-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Atletico Paranaense | 4-1 (2-1) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Vitoria BA
TTTBTTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | ABC RN | 3-4 (2-1) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Vitoria BA | 6-2 (2-2) | ABC RN | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Confianca SE | 2-2 (1-2) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Vitoria BA | -1.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Vitoria BA | 3-1 (1-0) | Piaui(PI) | +1.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | T |
| 09/04/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-0) | Juazeirense | +1.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Chapecoense SC | 1-1 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Botafogo RJ
Vitoria BA
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira2Victor Alexander da Silva,Vitinho13CAlex Nicolao Telles21Fernando Marcal De Oliveira34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina75Huguinho10Alvaro Montoro11Matheus Martins77Lucas Villalba19Arthur Mendonca Cabral1Lucas Willians Assis Arcanjo13Ramon Ramos Lima25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido83Jamerson Santos de Jesus44CGabriel Baralhas dos Santos88Ze Vitor6Leandro Emmanuel Martinez10Matheusinho33Erick de Arruda Serafim91Rene Sousa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Victor Alexander da Silva,Vitinho▼ Rời sân 79'8
- 6Cristian Nicolas Medina7
- 10Alvaro Montoro7.3
- 11Matheus Martins▼ Rời sân 66'7.3
- 13Alex Nicolao Telles C6.9
- 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira7
- 19Arthur Mendonca Cabral▼ Rời sân 79'7.7
- 21Fernando Marcal De Oliveira7.3
- 34Gabriel Justino7.3
- 75Huguinho▼ Rời sân 79'7.2
- 77Lucas Villalba▼ Rời sân 66'6.5
Khách · 4231
- 1Lucas Willians Assis Arcanjo8.9
- 6Leandro Emmanuel Martinez🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 10Matheusinho▼ Rời sân 66'6.2
- 13Ramon Ramos Lima6.8
- 25Carlos de Menezes Júnior6.9
- 33Erick de Arruda Serafim▼ Rời sân 87'7.5
- 36Luan Candido7.2
- 44Gabriel Baralhas dos Santos C6.7
- 83Jamerson Santos de Jesus7.2
- 88Ze Vitor▼ Rời sân 78'7.2
- 91Rene Sousa▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
195
Sút cầu môn
61
Tấn công
11183
Tấn công nguy hiểm
6325
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
373298
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
1614
Cứu thua
16
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2327
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.360.39
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H8 B3T3 H8 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Botafogo RJ (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Vitoria BA (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Botafogo RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Victor Alexander da Silva,Vitinho Hậu vệ | 8 | 1/0 | 24/35 | 1 | |||
| 19Arthur Mendonca Cabral Tiền đạo | 7.7 | 4/2 | 12/17 | 1 | |||
| 21Fernando Marcal De Oliveira Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 42/47 | 4 | |||
| 11Matheus Martins Tiền đạo | 7.3 | 2/2 | 22/24 | 1 | |||
| 10Alvaro Montoro Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 40/46 | 1 | |||
| 34Gabriel Justino Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 32/33 | 2 | |||
| 75Huguinho Hậu vệ | 7.2 | 5/1 | 24/27 | 6 | |||
| 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 6Cristian Nicolas Medina Tiền vệ | 7 | 2/0 | 30/34 | 0 | |||
| 13Alex Nicolao Telles Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 31/37 | 3 | |||
| 77Lucas Villalba Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 8/13 | 4 | |||
| 8Danilo Dos Santos De Oliveira (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 4Mateo Ponte (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 2 | 🟨 | ||
| 23Santiago Rodriguez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 37José Kadir (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 79Lucas Emanuel Jales do Nascimento (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 3/6 | 0 |
Vitoria BA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lucas Willians Assis Arcanjo Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 15/27 | 0 | |||
| 33Erick de Arruda Serafim Tiền đạo | 7.5 | 1/0 | 27/34 | 1 | |||
| 36Luan Candido Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 32/34 | 1 | |||
| 83Jamerson Santos de Jesus Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 28/33 | 3 | |||
| 88Ze Vitor Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 35/41 | 4 | |||
| 25Carlos de Menezes Júnior Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 18/21 | 1 | |||
| 13Ramon Ramos Lima Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 26/36 | 5 | |||
| 44Gabriel Baralhas dos Santos Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/17 | 3 | |||
| 6Leandro Emmanuel Martinez Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 91Rene Sousa Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 3/3 | 1 | |||
| 10Matheusinho Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 6/13 | 1 | |||
| 95Caique de Jesus Goncalves (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 9/13 | 6 | |||
| 98Matheus Silva Duarte,Matheusinho (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Tomas Pochettino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 12Diego Tarzia (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 0/4 | 0 | |||
| 79Renato Kayser De Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-12-08 | Thành lập | 1899-5-13 |
| Estadio Olimpico Joao Havelange | Sân nhà | Estadio Manoel Barradas |
| 46931 | Sức chứa | 35632 |
| Franclim Carvalho | HLV | Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura |
| Janeiro | Khu vực | Salvador |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 3.71 | 3.90 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.67 | 3.71 | 3.90 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.33 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.25 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.70 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.75 ↑ | 1.05 ↓ | 24.78 ↑ | 7.42 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.25 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.85 | 4.05 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.54 | 4.21 | 1.08 | 2.75 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.76 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.09 ↓ | 14.90 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.70 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 10.91 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.88 | 4.58 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 8.79 ↑ | 1.12 ↓ | 19.70 ↑ | 4.29 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.35 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.60 ↑ | 4.45 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.08 ↓ | 19.50 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.93 | 0.74 | 2.50 | 1.15 | 1.79 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 18.30 ↑ | 1.02 ↓ | 37.00 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.75 | 0.90 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.