Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Santos, 05:30 ngày 17/07/2026

Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 17/07/2026
Botafogo RJ
2 Kết thúc HT 1-0 1
Santos
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Botafogo RJ Phút Santos
Huguinho 25'
26' Thaciano Mickael da Silva
Lucas Emanuel Jales do Nascimento(Assists:Kauan Toledo) (Kiến tạo: Kauan Toledo) 1 - 0 41'
Lucas Emanuel Jales do Nascimento(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR42'
45+2' Alvaro Barreal
Matheus Martins 45+2'
HT 1-0
54' ▲ Christian Oliva ▼ Gustavo Henrique
57' 1 - 1 Alvaro Barreal
64' ▲ Nadson ▼ Miguel Terceros
64' ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Thaciano Mickael da Silva
▲ Santiago Rodriguez ▼ Matheus Martins64'
71' ▲ Gabriel Vinicius Menino ▼ Igor Vinicius de Souza
71' ▲ Gabriel Bontempo ▼ Benjamin Rollheiser
▲ José Kadir ▼ Kauan Toledo77'
▲ Edenilson Andrade dos Santos ▼ Lucas Emanuel Jales do Nascimento78'
Nahuel Ferraresi 78'
▲ Fernando Marcal De Oliveira ▼ Alex Nicolao Telles86'
▲ Mateo Ponte ▼ Victor Alexander da Silva,Vitinho86'
José Kadir 2 - 1 90+5'
José Kadir 90+5'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 11 32
Bại 01 23
Ghi bàn 37 1522
Mất bàn 15 914
Điểm 74 1817

Chủ = Botafogo RJ · Khách = Santos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Botafogo RJ (46)Hiệp 1 / Cả trậnSantos (39)
14 (30%)Thắng/Thắng8 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (15%)
3 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (15%)Hòa/Thắng3 (8%)
4 (9%)Hòa/Hòa7 (18%)
6 (13%)Hòa/Bại8 (21%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (11%)Bại/Hòa2 (5%)
6 (13%)Bại/Bại4 (10%)

Bảng xếp hạng

Botafogo RJ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197573332269
Sân nhà943217131515
Sân khách103251619116
6 gần6312117--

Santos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8332127128
Sân nhà42209283
Sân khách41123549
6 gần6312139--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Botafogo RJ 4 (20%)Hòa 6 (30%)Santos 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D127/10/25Botafogo RJ2-2 (2-1)Santos6-6+0.52.25H
BRA D102/06/25Santos0-1 (0-0)Botafogo RJ5-402T
BRA D127/11/23Botafogo RJ1-1 (1-0)Santos4-5+0.752.5H
BRA D124/07/23Santos2-2 (1-0)Botafogo RJ2-8+0.252H
BRA D111/11/22Botafogo RJ3-0 (1-0)Santos3-4+0.252.25T
BRA D121/07/22Santos2-0 (1-0)Botafogo RJ4-4-0.52.25B
BRA D118/01/21Santos2-1 (1-1)Botafogo RJ15-6-0.752.5B
BRA D121/09/20Botafogo RJ0-0 (0-0)Santos8-10-0.252.25H
BRA D104/11/19Santos4-1 (2-1)Botafogo RJ9-8-1.252.5B
BRA D121/07/19Botafogo RJ0-1 (0-0)Santos9-2-0.252B
BRA D122/11/18Santos1-1 (1-0)Botafogo RJ9-5-0.252.25H
BRA D105/08/18Botafogo RJ0-0 (0-0)Santos5-202.25H
BRA D117/09/17Botafogo RJ2-0 (2-0)Santos4-10+0.252.25T
BRA D108/06/17Santos1-0 (0-0)Botafogo RJ7-2-0.752.25B
BRA D115/09/16Botafogo RJ0-1 (0-1)Santos12-2+0.252.5B
BRA D105/06/16Santos3-0 (2-0)Botafogo RJ7-5-0.52.25B
BRA D101/12/14Santos2-0 (0-0)Botafogo RJ8-2-12.5B
Copa do Brasil17/10/14Santos5-0 (3-0)Botafogo RJ6-2-0.752.5B
Copa do Brasil02/10/14Botafogo RJ2-3 (1-3)Santos8-302.25B
BRA D101/09/14Botafogo RJ1-0 (0-0)Santos5-2+0.252T

Thành tích gần đây — Botafogo RJ

BTHTTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4-0.52.75B
CON CSA28/05/26Caracas FC1-3 (1-0)Botafogo RJ8-4+0.252.25T
BRA D124/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Botafogo RJ4-3-0.52.5H
CON CSA21/05/26Independiente Petrolero0-3 (0-1)Botafogo RJ1-5+1.253.25T
BRA D118/05/26Botafogo RJ3-1 (2-1)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7+0.252.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4-0.252.5H
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4+0.252.25T
BRA D103/05/26Botafogo RJ1-2 (1-0)Remo Belem (PA)9-6+12.5B
CON CSA29/04/26Botafogo RJ3-0 (1-0)Independiente Petrolero14-1+2.753.75T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5+0.252.25H
Copa do Brasil22/04/26Botafogo RJ1-0 (0-0)Chapecoense SC5-5+12.5T
BRA D119/04/26Chapecoense SC1-4 (1-3)Botafogo RJ4-4+0.252.5T
CON CSA16/04/26Racing Club2-3 (1-2)Botafogo RJ8-5-0.52.5T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4+0.752.25H
CON CSA10/04/26Botafogo RJ1-1 (0-1)Caracas FC7-1+1.753H
BRA D105/04/26Vasco da Gama1-2 (0-0)Botafogo RJ3-2-0.52.5T
BRA D102/04/26Botafogo RJ3-2 (2-1)Mirassol2-8+0.252.25T
BRA D130/03/26Atletico Paranaense4-1 (2-1)Botafogo RJ1-8-0.252.25B
BRA D122/03/26Bragantino1-2 (1-1)Botafogo RJ11-6-0.52.25T

Thành tích gần đây — Santos

TTTBHBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Santos3-0 (0-0)Uniao Sao Joao EC10-4--T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5+0.52.25T
CON CSA27/05/26Santos3-0 (1-0)Deportivo Cuenca3-4+1.52.75T
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5-0.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5+0.52.25H
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3+0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25T
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3+0.252.25T
CON CSA06/05/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Santos6-5+0.752.5H
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4-12.5H
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4-0.252H
BRA D126/04/26Bahia2-2 (0-2)Santos5-3-0.52.5H
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3+0.52.25H
BRA D120/04/26Santos2-3 (1-1)Fluminense RJ6-402.25B
CON CSA15/04/26Santos1-1 (1-1)Deportivo Recoleta6-2+1.52.75H
BRA D112/04/26Santos1-0 (0-0)Atletico Mineiro5-7+0.252.25T
CON CSA09/04/26Deportivo Cuenca1-0 (0-0)Santos9-402B
BRA D106/04/26Flamengo3-1 (0-0)Santos2-7-1.252.75B
BRA D103/04/26Santos2-0 (1-0)Remo Belem (PA)7-4+12.5T
BRA D123/03/26Cruzeiro0-0 (0-0)Santos6-0-0.52.5H

Đội hình

Botafogo RJSantos
24Leonardo Matias Baiersdorf Linck2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi13CAlex Nicolao Telles34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina11Matheus Martins75Huguinho77Lucas Villalba59Kauan Toledo79Lucas Emanuel Jales do Nascimento77Gabriel Brazao4CLucas Verissimo Da Silva14Luan Peres Petroni18Igor Vinicius de Souza31Gonzalo Escobar15Willian Souza Arao da Silva48Gustavo Henrique22Alvaro Barreal30Miguel Terceros32Benjamin Rollheiser16Thaciano Mickael da Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
17
22
Sút cầu môn
7
9
Tấn công
114
94
Tấn công nguy hiểm
48
39
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
6
7
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
377
418
TL chuyền bóng thành công
81%
79%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
8
5
Tắc bóng
17
17
Quả ném biên
24
19
Cắt bóng
16
12
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
16
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.86
2.47
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Botafogo RJ (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (82%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Santos (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
67
1 Bàn
48
2 Bàn
31
3 Bàn
20
4+ Bàn
1313
B.thắng H1
1813
B.thắng H2
Botafogo RJSantos

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
03
T/H
30
T/B
32
H/T
12
H/H
16
H/B
00
B/T
31
B/H
31
B/B
Botafogo RJSantos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
61
Thắng 1
58
Hòa
23
Thua 1
22
Thua 2+
Botafogo RJSantos

Botafogo RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Leonardo Matias Baiersdorf Linck
Thủ môn
80/018/350
5Nahuel Ferraresi
Hậu vệ
7.50/069/762🟨
34Gabriel Justino
Tiền vệ
7.20/050/605
79Lucas Emanuel Jales do Nascimento
Tiền vệ
711/14/42
11Matheus Martins
Tiền đạo
6.94/214/166🟨
59Kauan Toledo
Tiền đạo
6.812/011/113
13Alex Nicolao Telles
Hậu vệ
6.70/024/264
2Victor Alexander da Silva,Vitinho
Hậu vệ
6.70/016/233
6Cristian Nicolas Medina
Tiền vệ
6.64/129/352
75Huguinho
Hậu vệ
6.62/033/416🟨
77Lucas Villalba
Tiền đạo
6.52/17/144
37José Kadir (dự bị)
Tiền đạo
7.512/12/30🟨
23Santiago Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ
7.10/013/181
21Fernando Marcal De Oliveira (dự bị)
Hậu vệ
6.80/04/60
4Mateo Ponte (dự bị)
Hậu vệ
6.60/02/20
88Edenilson Andrade dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/51

Santos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Willian Souza Arao da Silva
Tiền vệ
7.40/034/405
22Alvaro Barreal
Tiền đạo
7.217/432/414🟨
31Gonzalo Escobar
Hậu vệ
6.91/028/376
18Igor Vinicius de Souza
Hậu vệ
6.71/031/413
30Miguel Terceros
Tiền vệ
6.72/121/243
48Gustavo Henrique
Tiền vệ
6.70/023/252
4Lucas Verissimo Da Silva
Hậu vệ
6.63/125/270
32Benjamin Rollheiser
Tiền đạo
6.51/035/432
77Gabriel Brazao
Thủ môn
6.30/015/201
14Luan Peres Petroni
Hậu vệ
6.20/035/472
16Thaciano Mickael da Silva
Tiền vệ
6.12/06/81🟨
11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị)
Tiền đạo
6.93/26/71
57Nadson (dự bị)
Tiền đạo
6.81/05/104
25Gabriel Vinicius Menino (dự bị)
Tiền vệ
6.70/07/81
49Gabriel Bontempo (dự bị)
Tiền vệ
6.61/110/130
28Christian Oliva (dự bị)
Tiền vệ
6.30/017/240

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Botafogo RJ Thông tin Santos
1904-12-08 Thành lập 1912-4-14
Estadio Olimpico Joao Havelange Sân nhà Estadio Urbano Caldeira
46931 Sức chứa 21256
Franclim Carvalho HLV Alexi Stival,Cuca
Janeiro Khu vực Santos
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.973.383.080.822.500.900.970.500.81
Live1.973.383.080.822.500.900.970.500.81
EasybetsSớm1.873.203.900.882.500.930.990.500.84
Live2.00 ↑3.60 ↑3.60 ↓0.87 ↓2.500.95 ↑0.990.500.83 ↓
VcbetSớm1.913.503.750.872.500.940.940.500.89
Live1.95 ↑3.503.60 ↓0.86 ↓2.500.95 ↑1.00 ↑0.500.83 ↓
Mansion88Sớm1.953.503.550.872.500.970.950.500.91
Live2.00 ↑3.503.40 ↓0.88 ↑2.500.99 ↑1.00 ↑0.500.89 ↓
InterwettenSớm1.953.254.000.802.500.900.900.500.80
Live2.05 ↑3.45 ↑3.50 ↓0.802.500.900.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.893.153.850.762.500.84---
Live1.99 ↑3.40 ↑3.50 ↓0.79 ↑2.500.92 ↑---
12betSớm1.953.503.550.872.500.970.950.500.91
Live2.00 ↑3.503.40 ↓0.88 ↑2.500.99 ↑1.00 ↑0.500.89 ↓
CrownSớm2.003.553.350.892.500.981.000.500.88
Live2.06 ↑3.553.20 ↓0.90 ↑2.500.97 ↓1.06 ↑0.500.82 ↓
SbobetSớm1.983.263.460.912.500.970.980.500.92
Live2.03 ↑3.25 ↓3.32 ↓0.89 ↓2.500.99 ↑1.03 ↑0.500.87 ↓
WewbetSớm1.943.243.370.872.500.930.940.500.88
Live2.03 ↑3.28 ↑3.27 ↓0.89 ↑2.500.97 ↑1.03 ↑0.500.85 ↓
LadbrokesSớm1.913.304.330.802.500.91---
Live2.00 ↑3.50 ↑3.60 ↓0.802.500.91---
18BetSớm1.883.353.900.822.500.930.890.500.86
Live2.00 ↑3.50 ↑3.45 ↓0.83 ↑2.500.930.96 ↑0.500.81 ↓
PinnacleSớm1.933.573.850.872.500.930.930.500.89
Live1.98 ↑3.67 ↑3.67 ↓0.88 ↑2.500.98 ↑1.00 ↑0.500.87 ↓
HK Jockey ClubSớm1.863.353.350.792.500.910.720.251.07
Live1.863.353.350.792.500.910.720.251.07
BwinSớm1.903.304.330.782.500.90---
Live2.00 ↑3.60 ↑3.60 ↓0.80 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm2.023.373.990.872.500.970.740.251.14
Live2.023.64 ↑3.68 ↓0.88 ↑2.500.970.75 ↑0.251.13 ↓
Bet 365Sớm1.903.254.000.902.500.950.950.500.90
Live2.00 ↑3.60 ↑3.60 ↓0.85 ↓2.500.951.03 ↑0.500.83 ↓
William HillSớm1.913.253.800.852.500.850.910.500.83
Live2.00 ↑3.30 ↑3.40 ↓0.83 ↓2.500.91 ↑0.910.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.