Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Gremio (RS), 03:00 ngày 30/07/2026
Serie A (Brazil) · 03:00 ngày 30/07/2026
Botafogo RJ Sắp đá --:--:--
Gremio (RS)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 9 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 14 |
Chủ = Botafogo RJ · Khách = Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 32 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 19 | 14 | 4 |
Gremio (RS)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-12-08 | Thành lập | 1903-9-15 |
| Estadio Olimpico Joao Havelange | Sân nhà | Estadio Olimpico Monumental |
| 46931 | Sức chứa | 51081 |
| Franclim Carvalho | HLV | Luis Manuel Ribeiro de Castro |
| Janeiro | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.73 | 3.60 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 0.97 | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 | 4.40 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.55 ↓ | 4.70 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.65 | 4.30 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↓ | 4.60 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.32 | 4.28 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.28 ↓ | 4.18 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.50 ↓ | 5.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.70 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.50 | 4.70 | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.92 | 1.00 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.73 ↑ | 4.17 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.80 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.50 ↓ | 5.00 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.79 | 5.19 | 0.99 | 2.50 | 0.86 | 1.63 | 1.25 | 0.51 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.64 ↓ | 5.19 | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.75 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.73 | 3.60 | 4.75 | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.98 | 0.75 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 ↑ | 4.20 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo RJ | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gremio (RS) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).