Kết quả bóng đá trận Boston River vs Central Espanol, 01:00 ngày 13/07/2026
Liga AUF (Uruguay) · 01:00 ngày 13/07/2026
Boston River 0 Kết thúc HT 0-0 0
Central Espanol
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Boston River | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Agustin Aguirre | 60' | |
| ▲ Franco Marcelo Perez Portillo ▼ Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus | 66' ⇄ | |
| ▲ Cristian Yair Gonzalez ▼ Leandro Suhr | 66' ⇄ | |
| 76' | Lautaro Gandulfo | |
| 80' ⇄ | ▲ Santiago Sequeira ▼ Facundo Sosa | |
| 84' | Guillermo Gandolfo | |
| Juan Acosta | 85' | |
| 88' ⇄ | ▲ Nicolas Campos ▼ Fernando Camarda | |
| ▲ Gaston Ramirez ▼ Agustin Amado | 89' ⇄ | |
| ▲ Facundo Aristegui ▼ Francisco Bonfiglio | 89' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Mateo Urrutia ▼ Lucas Pino | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 13 |
| Điểm | 2 | 2 | 8 | 14 |
Chủ = Boston River · Khách = Central Espanol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boston River | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (35%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Boston River
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Central Espanol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Boston River 1 (100%)Hòa 0 (0%)Central Espanol 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Boston River | 2-1 (1-0) | Central Espanol | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Boston River
HBBBTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (0-0) | Boston River | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/26 | Boston River | 0-1 (0-1) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | -2 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cerro Largo | 3-0 (1-0) | Boston River | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Boston River | 3-2 (2-0) | O.Higgins | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Boston River | 4-1 (2-1) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (1-1) | Boston River | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Boston River | 2-4 (1-0) | Millonarios | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Boston River | 2-1 (1-0) | Central Espanol | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | O.Higgins | 2-0 (1-0) | Boston River | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Boston River | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2 | T |
| 16/04/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Boston River | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 2-0 (1-0) | Boston River | -0.5 | 2 | B |
| 08/04/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Boston River | 4-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 31/03/26 | CA Juventud | 1-2 (0-0) | Boston River | -0.25 | 2 | T |
| 26/03/26 | Boston River | 0-2 (0-1) | CA Penarol | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Club Atletico Progreso | 0-1 (0-0) | Boston River | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Central Espanol
HTBTTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Central Espanol | 1-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/26 | CA Penarol | 0-1 (0-0) | Central Espanol | -1 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (1-0) | Central Espanol | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Defensor Sporting Montevideo | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Central Espanol | 2-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Boston River | 2-1 (1-0) | Central Espanol | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Central Espanol | 3-1 (2-1) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Albion FC | 6-1 (0-1) | Central Espanol | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Central Espanol | 2-2 (0-1) | Danubio FC | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Nacional Montevideo | 0-1 (0-0) | Central Espanol | -1.25 | 2.5 | T |
| 31/03/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2 | T |
| 25/03/26 | Liverpool URU | 3-3 (2-2) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (1-1) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Central Espanol | 1-3 (0-1) | Cerro Largo | 0 | 2 | B |
| 09/03/26 | Defensor Sporting Montevideo | 0-0 (0-0) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Central Espanol | 0-1 (0-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | B |
| 23/02/26 | CA Juventud | 0-1 (0-0) | Central Espanol | 0 | 2 | T |
| 16/02/26 | Central Espanol | 2-1 (0-0) | CA Penarol | -1.25 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | Club Atletico Progreso | 0-3 (0-2) | Central Espanol | -0.5 | 2 | T |
| 20/01/26 | Central Espanol | 0-0 (0-0) | Universidad de Concepcion | - | - | H |
Đội hình
Boston River
Central Espanol
1Bruno Antunez22Fredy Joel Martinez Mancilla25Agustin Aguirre30CMartin Gonzalez31Juan Acosta5Rodrigo Saravia10Agustin Amado16Leandro Suhr20Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus26Facundo Munoa8Francisco Bonfiglio39Rodolfo Alves de Melo2Ignacio Rodriguez4Marcos Montiel11Lautaro Gandulfo14CMiguel Alejandro Villoldo Rueda17Luciano Fernandez8Fernando Camarda16Isaac Mendez21Lucas Pino24Guillermo Gandolfo27Facundo Sosa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bruno Antunez
- 5Rodrigo Saravia
- 8Francisco Bonfiglio▼ Rời sân 89'
- 10Agustin Amado▼ Rời sân 89'
- 16Leandro Suhr▼ Rời sân 66'
- 20Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus▼ Rời sân 66'
- 22Fredy Joel Martinez Mancilla
- 25Agustin Aguirre🟨 Thẻ vàng 60'
- 26Facundo Munoa
- 30Martin Gonzalez C
- 31Juan Acosta🟨 Thẻ vàng 85'
Khách · 541
- 2Ignacio Rodriguez
- 4Marcos Montiel
- 8Fernando Camarda▼ Rời sân 88'
- 11Lautaro Gandulfo🟨 Thẻ vàng 76'
- 14Miguel Alejandro Villoldo Rueda C
- 16Isaac Mendez
- 17Luciano Fernandez
- 21Lucas Pino▼ Rời sân 90+4'
- 24Guillermo Gandolfo🟨 Thẻ vàng 84'
- 27Facundo Sosa▼ Rời sân 80'
- 39Rodolfo Alves de Melo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
149
Sút cầu môn
41
Tấn công
10770
Tấn công nguy hiểm
7136
Sút ngoài cầu môn
108
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boston River (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Central Espanol (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boston River (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Central Espanol (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boston River | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Parque Palermo | |
| 0 | Sức chứa | 9000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.00 | 2.73 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.08 | 3.00 | 2.73 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 | 2.99 ↓ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 ↓ | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.70 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 | 2.99 ↓ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.88 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.20 | 3.15 | 2.88 | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.96 | 2.91 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.17 | 2.96 | 2.91 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 2.95 | 3.15 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.23 | 3.02 ↑ | 3.08 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.15 | 0.75 | 2.00 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.20 ↑ | 3.10 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.82 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.13 | 3.19 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.19 ↑ | 3.26 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.05 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.09 | 3.05 | 3.05 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.10 | 3.10 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.20 | 1.33 | 2.50 | 0.56 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.17 ↓ | 3.17 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.20 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.25 | 3.30 ↑ | 3.10 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.95 | 0.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.97 | 0.25 | 0.86 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.