Kết quả bóng đá trận Boston Legacy W vs Portland Thorns FC (W), 03:00 ngày 10/08/2026
Nữ (Mỹ) · 03:00 ngày 10/08/2026
Boston Legacy W Sắp đá --:--:--
Portland Thorns FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 10 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 9 |
Chủ = Boston Legacy W · Khách = Portland Thorns FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boston Legacy W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Boston Legacy W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 24 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 15 | 14 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 9 | 6 | 12 |
Portland Thorns FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 25 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 4 | 18 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 21 | 10 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boston Legacy W (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Portland Thorns FC (W) (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Boston Legacy W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.27 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.41 | 3.50 | 2.27 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.92 | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.20 | 2.31 | 0.62 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.05 ↓ | 2.48 ↑ | 0.62 | 2.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.44 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.36 | 3.50 | 2.44 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.50 | 2.44 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.46 ↓ | 3.46 ↓ | 2.49 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.40 | 0.68 | 2.75 | 0.84 | 0.75 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.35 | 3.35 | 2.45 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.44 | 2.45 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.45 ↑ | 2.53 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.41 ↓ | 3.45 ↓ | 2.45 ↓ | 0.64 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.45 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.