Kết quả bóng đá trận Boston Legacy W vs Chicago Red Stars (W), 07:00 ngày 11/07/2026
Nữ (Mỹ) · 07:00 ngày 11/07/2026
Boston Legacy W 2 Kết thúc HT 1-0 0
Chicago Red Stars (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Boston Legacy W | Phút | |
| Amanda Gutierres 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| Nichelle Prince 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| Cano A. | 76' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 12 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 6 |
Chủ = Boston Legacy W · Khách = Chicago Red Stars (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boston Legacy W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
Boston Legacy W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 23 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 15 | 14 | 8 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Chicago Red Stars (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 0 | 12 | 8 | 31 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 14 | 9 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 1 | 17 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Boston Legacy W 0 (0%)Hòa 0 (0%)Chicago Red Stars (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-0 (1-0) | Boston Legacy W | - | - | B |
Thành tích gần đây — Boston Legacy W
HBBHTHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Boston Legacy W | 2-2 (1-2) | Bay FC (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 1-0 (0-0) | Boston Legacy W | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Bay FC (W) | 1-1 (0-0) | Boston Legacy W | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Boston Legacy W | 2-1 (0-1) | Orlando Pride (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Gotham FC (W) | 1-1 (1-1) | Boston Legacy W | -1.25 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Boston Legacy W | 3-2 (1-1) | Denver Summit W | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Boston Legacy W | 2-2 (2-0) | North Carolina (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-0 (1-0) | Boston Legacy W | - | - | B |
| 04/04/26 | Boston Legacy W | 0-1 (0-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Houston Dash (W) | 3-0 (1-0) | Boston Legacy W | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Boston Legacy W | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | - | - | B |
| 19/02/26 | Molde (W) | 0-7 (0-2) | Boston Legacy W | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chicago Red Stars (W)
TBTBBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 3-2 (1-1) | Utah Royals (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | North Carolina (W) | 4-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-0 (1-0) | Boston Legacy W | - | - | T |
| 04/04/26 | Utah Royals (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-3 (0-3) | Orlando Pride (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | -1 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Angel City FC (W) | 4-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Alhama CF (W) | 0-1 (0-1) | Chicago Red Stars (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/02/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.25 | 3 | T |
| 03/11/25 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (0-1) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | San Diego Wave (W) | 6-1 (4-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/10/25 | Chicago Red Stars (W) | 2-2 (0-0) | Utah Royals (W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | Kansas City NWSL (W) | 4-1 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
199
Sút cầu môn
54
Tấn công
10388
Tấn công nguy hiểm
7858
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
307268
TL chuyền bóng thành công
85%75%
Phạm lỗi
129
Việt vị
11
Cứu thua
43
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
102
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
2812
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.031.04
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boston Legacy W (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Chicago Red Stars (W) (18 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boston Legacy W (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Chicago Red Stars (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boston Legacy W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.91 | 4.95 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.91 | 3.72 ↓ | 0.68 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.10 | 4.70 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 3.80 | 6.00 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | 0.72 | 1.00 | 0.62 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 11.50 ↑ | 0.70 ↑ | 2.75 | 0.63 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.15 | 4.45 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.93 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.10 ↑ | 19.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.80 | 1.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.20 | 6.00 | 0.62 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.75 ↑ | 16.48 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.15 | 4.45 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.93 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.10 ↑ | 19.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 13.50 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.98 | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.83 | 4.39 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.70 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.04 | 5.45 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.97 ↑ | 28.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 13.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.40 | 7.50 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.64 | 6.76 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.24 ↑ | 18.76 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.55 | 0.66 | 2.50 | 1.08 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.71 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 14.00 ↑ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.34 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.06 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.19 ↓ | 7.08 ↑ | 11.30 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boston Legacy W | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chicago Red Stars (W) | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).