Kết quả bóng đá trận Bosnia & Herzegovina vs Qatar, 02:00 ngày 25/06/2026

FIFA World Cup · 02:00 ngày 25/06/2026
Bosnia & Herzegovina
3 Kết thúc HT 2-1 1
Qatar
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Seattle Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Bosnia & Herzegovina Phút Qatar
Kerim Alajbegovic(Assists:Ivan Basic) (Kiến tạo: Ivan Basic) 1 - 0 29'
Mahmoud Abunada 1 - 1 34'
42' 1 - 2 Hasan Al-Haydos(Assists:Edmílson Junior) (Kiến tạo: Edmílson Junior)
HT 2-1
46' ▲ Abdulaziz Hatem ▼ Jassem Gaber
▲ Benjamin Tahirovic ▼ Ivan Sunjic46'
▲ Amar Memic ▼ Arjan Malic46'
56' ▲ Ahmed Al-Ganehi ▼ Hasan Al-Haydos
▲ Ermin Mahmic ▼ Edin Dzeko64'
▲ Dennis Hadzikadunic ▼ Nikola Katic64'
72' ▲ Almoez Ali ▼ Karim Boudiaf
78' Ahmed Fathi
79' ▲ Ahmed Alaaeldin ▼ Edmílson Junior
79' ▲ Mohamed Al-Mannai ▼ Ahmed Fathi
Ermin Mahmic(Assists:Dennis Hadzikadunic) (Kiến tạo: Dennis Hadzikadunic) 2 - 2 80'
Ermin Mahmic 82'
▲ Dzenis Burnic ▼ Kerim Alajbegovic82'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 01 64
Bại 22 25
Ghi bàn 42 125
Mất bàn 710 1317
Điểm 31 127

Chủ = Bosnia & Herzegovina · Khách = Qatar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bosnia & Herzegovina (16)Hiệp 1 / Cả trậnQatar (8)
3 (19%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (19%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (19%)Hòa/Hòa2 (25%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (6%)Bại/Bại4 (50%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Bosnia & Herzegovina 0 (0%)Hòa 1 (100%)Qatar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/08/10Bosnia and Herzegovina1-1 (1-0)Qatar-+1.252.75H

Thành tích gần đây — Bosnia & Herzegovina

BHHHHHHTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup19/06/26Switzerland4-1 (0-0)Bosnia and Herzegovina7-3-12.5B
World Cup13/06/26Canada1-1 (0-1)Bosnia and Herzegovina9-4-0.252.25H
INT FRL07/06/26Panama1-1 (1-1)Bosnia and Herzegovina9-10+0.252.25H
INT FRL30/05/26Bosnia and Herzegovina0-0 (0-0)North Macedonia2-1+0.752.25H
WCPEU01/04/26Bosnia and Herzegovina1-1 (0-1)Italy7-2-0.752.25H
WCPEU27/03/26Wales1-1 (0-0)Bosnia and Herzegovina5-3-0.52.25H
WCPEU19/11/25Austria1-1 (0-1)Bosnia and Herzegovina4-2-1.52.5H
WCPEU16/11/25Bosnia and Herzegovina3-1 (0-1)Romania4-102.5T
INT FRL13/10/25Malta1-4 (0-1)Bosnia and Herzegovina4-4+12.25T
WCPEU10/10/25Cyprus2-2 (1-2)Bosnia and Herzegovina3-5+0.752.25H
WCPEU10/09/25Bosnia and Herzegovina1-2 (0-0)Austria3-2-0.52.25B
WCPEU07/09/25San Marino0-6 (0-1)Bosnia and Herzegovina0-6+3.253.75T
INT FRL10/06/25Slovenia2-1 (0-0)Bosnia and Herzegovina3-5-0.252B
WCPEU07/06/25Bosnia and Herzegovina1-0 (0-0)San Marino5-2+4.254.75T
WCPEU25/03/25Bosnia and Herzegovina2-1 (1-1)Cyprus7-7+1.52.75T
WCPEU22/03/25Romania0-1 (0-1)Bosnia and Herzegovina5-1-0.752.25T
UEFA NL20/11/24Bosnia and Herzegovina1-1 (0-1)Netherlands3-5-1.252.75H
UEFA NL17/11/24Germany7-0 (3-0)Bosnia and Herzegovina3-0-2.253.5B
UEFA NL15/10/24Bosnia and Herzegovina0-2 (0-1)Hungary4-3-0.252.25B
UEFA NL12/10/24Bosnia and Herzegovina1-2 (0-2)Germany3-2-1.53B

Thành tích gần đây — Qatar

BHHBBHBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup19/06/26Canada6-0 (3-0)Qatar19-1-1.252.5B
World Cup14/06/26Qatar1-1 (0-1)Switzerland3-10-1.252.75H
INT FRL07/06/26Qatar0-0 (0-0)El Salvador3-4+0.752.25H
INT FRL29/05/26Ireland1-0 (1-0)Qatar7-3-0.752.5B
ARAB CUP08/12/25Qatar0-3 (0-1)Tunisia10-4-0.252.25B
ARAB CUP05/12/25Syria1-1 (0-0)Qatar4-7+0.52.25H
ARAB CUP01/12/25Qatar0-1 (0-0)Palestine6-3+12.5B
INT FRL17/11/25Qatar1-2 (1-1)Zimbabwe6-6+0.52.25B
FIFA WCQL15/10/25Qatar2-1 (0-0)United Arab Emirates1-2+0.252.25T
FIFA WCQL08/10/25Oman0-0 (0-0)Qatar2-5+12.25H
INT CF07/09/25Qatar1-4 (0-3)Russia3-6-0.52.25B
INT FRL03/09/25Qatar2-2 (1-0)Bahrain-+0.52H
INT FRL24/08/25Qatar0-1 (0-1)Lebanon-+1.252.5B
INT FRL26/07/25Udinese3-0 (2-0)Qatar2-2--B
INT FRL23/07/25Qatar2-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv---T
FIFA WCQL10/06/25Uzbekistan3-0 (1-0)Qatar6-1-0.52.5B
FIFA WCQL06/06/25Qatar1-0 (1-0)Iran3-3-0.52.5T
FIFA WCQL25/03/25Kyrgyzstan3-1 (1-0)Qatar5-6+0.752.25B
FIFA WCQL21/03/25Qatar5-1 (3-0)North Korea4-7+12.5T
GC27/12/24Kuwait1-1 (0-0)Qatar1-7+0.752.25H

Đội hình

Bosnia & HerzegovinaQatar
1Nikola Vasilj5Sead Kolasinac18Nikola Katic21Stjepan Radeljic24Arjan Malic13Ivan Basic14Ivan Sunjic19Kerim Alajbegovic20Esmir Bajraktarevic10Ermedin Demirovic11CEdin Dzeko1Mahmoud Abunada2Pedro Miguel4Issa Laye16Boualem Khoukhi18Sultan Al-Brake5Jassem Gaber12Karim Boudiaf20Ahmed Fathi8Edmílson Junior10CHasan Al-Haydos11Akram Afif

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
9
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
96
75
Tấn công nguy hiểm
46
33
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
515
434
TL chuyền bóng thành công
88%
85%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
1
3
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
4
Quả ném biên
12
18
Cắt bóng
4
4
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
30
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.68
0.77
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bosnia & Herzegovina (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Qatar (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Bosnia & HerzegovinaQatar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
Bosnia & HerzegovinaQatar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
32
Thắng 1
86
Hòa
34
Thua 1
36
Thua 2+
Bosnia & HerzegovinaQatar

Thông tin đội bóng

Bosnia & Herzegovina Thông tin Qatar
1992 Thành lập 1960
Sân nhà Al Bayt Stadium
0 Sức chứa 0
Sergej Barbarez HLV Julen Lopetegui
Sarajevo Khu vực Doha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.783.234.150.872.250.930.780.501.06
Live1.38 ↓4.30 ↑6.50 ↑0.80 ↓2.751.00 ↑0.88 ↑1.250.96 ↓
EasybetsSớm1.405.006.500.812.751.030.941.250.91
Live1.38 ↓5.006.500.82 ↑2.751.02 ↓0.90 ↓1.250.95 ↑
VcbetSớm1.653.505.000.832.250.950.850.750.87
Live1.40 ↓4.75 ↑7.50 ↑0.82 ↓2.751.02 ↑0.89 ↑1.250.94 ↑
Mansion88Sớm1.843.253.700.922.250.901.040.750.80
Live1.40 ↓4.70 ↑6.40 ↑0.85 ↓2.751.05 ↑0.94 ↓1.250.98 ↑
InterwettenSớm1.703.705.001.052.500.730.750.501.05
Live1.43 ↓4.90 ↑7.25 ↑0.60 ↓2.501.25 ↑1.10 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.923.354.100.812.250.93---
Live1.43 ↓5.00 ↑7.20 ↑0.98 ↑3.000.80 ↓---
12betSớm1.843.253.700.922.250.901.040.750.80
Live1.40 ↓4.70 ↑6.40 ↑0.85 ↓2.751.05 ↑0.94 ↓1.250.98 ↑
CrownSớm1.583.905.200.792.251.011.041.000.78
Live1.42 ↓4.90 ↑6.90 ↑0.82 ↑2.751.04 ↑0.90 ↓1.250.97 ↑
SbobetSớm1.843.143.860.922.250.900.840.501.00
Live1.39 ↓4.75 ↑7.40 ↑0.85 ↓2.751.05 ↑0.93 ↑1.250.99 ↓
WewbetSớm1.783.254.320.912.250.891.030.750.79
Live1.41 ↓4.75 ↑7.45 ↑0.82 ↓2.751.04 ↑0.91 ↓1.250.97 ↑
LadbrokesSớm1.613.755.751.002.500.75---
Live1.40 ↓5.00 ↑6.50 ↑0.61 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm1.743.454.500.882.250.861.000.750.76
Live1.42 ↓4.70 ↑6.75 ↑0.78 ↓2.751.02 ↑0.89 ↓1.250.90 ↑
PinnacleSớm1.673.715.050.792.251.020.860.750.96
Live1.41 ↓5.08 ↑7.26 ↑0.83 ↑2.751.06 ↑0.92 ↑1.250.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.763.503.750.822.500.880.781.000.99
Live1.35 ↓4.45 ↑6.10 ↑0.76 ↓2.750.94 ↑0.98 ↑1.250.82 ↓
BwinSớm1.553.505.250.982.500.73---
Live1.42 ↓5.00 ↑6.75 ↑0.62 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm1.893.583.620.992.500.820.390.001.67
Live1.46 ↓5.07 ↑7.55 ↑0.82 ↓2.751.05 ↑0.93 ↑1.250.93 ↓
Bet 365Sớm1.703.504.750.852.251.000.980.750.88
Live1.40 ↓5.00 ↑6.50 ↑0.83 ↓2.751.03 ↑0.90 ↓1.250.95 ↑
William HillSớm1.853.104.401.152.500.650.670.501.10
Live1.40 ↓4.60 ↑6.50 ↑0.62 ↓2.501.20 ↑0.88 ↑1.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.