Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund (Youth) vs FC Utrecht (Youth), 20:00 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 26/07/2026
Borussia Dortmund (Youth)
5 Kết thúc HT 2-0 1
FC Utrecht (Youth)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 46
Hòa 01 22
Bại 22 42
Ghi bàn 63 1421
Mất bàn 68 1511
Điểm 31 1420

Chủ = Borussia Dortmund (Youth) · Khách = FC Utrecht (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Borussia Dortmund (Youth) (46)Hiệp 1 / Cả trậnFC Utrecht (Youth) (22)
13 (28%)Thắng/Thắng10 (45%)
3 (7%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
10 (22%)Hòa/Thắng2 (9%)
4 (9%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (7%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (17%)Bại/Bại4 (18%)

Thành tích gần đây — Borussia Dortmund (Youth)

BBTBTHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26Dordrecht4-1 (1-1)Borussia Dortmund (Youth)5-2-0.53B
INT CF11/07/26Vitesse Arnhem1-0 (1-0)Borussia Dortmund (Youth)2-4-0.53B
INT CF04/07/26Borussia Dortmund (Youth)3-1 (0-0)Luner SV---T
GER Reg16/05/26Wiedenbruck2-0 (1-0)Borussia Dortmund (Youth)-+13.75B
PLI CUP13/05/26Real Madrid U210-1 (0-1)Borussia Dortmund (Youth)8-2-0.52.75T
GER Reg10/05/26Borussia Dortmund (Youth)1-1 (0-0)Koln Am---H
GER Reg03/05/26Schalke 04 (Youth)4-0 (3-0)Borussia Dortmund (Youth)-+0.53.25B
PLI CUP30/04/26Real Sociedad B0-2 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)4-1+0.252.75T
GER Reg26/04/26Bocholt FC1-1 (1-0)Borussia Dortmund (Youth)-+0.53.25H
GER Reg23/04/26SSVg Velbert1-2 (1-1)Borussia Dortmund (Youth)-+13.25T
GER Reg18/04/26Borussia Dortmund (Youth)3-2 (3-1)SV Rodinghausen-+12.75T
GER Reg15/04/26Monchengladbach AM.2-1 (1-1)Borussia Dortmund (Youth)-+0.253B
GER Reg09/04/26Siegen Sportfreunde0-1 (0-1)Borussia Dortmund (Youth)-+0.252.75T
GER Reg04/04/26Borussia Dortmund (Youth)1-0 (1-0)Fortuna Koln--0.253T
GER Reg21/03/26Bonner0-1 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)-+0.52.75T
PLI CUP19/03/26Everton U210-2 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)7-5+0.253T
GER Reg14/03/26Borussia Dortmund (Youth)4-1 (0-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)-+0.753.25T
GER Reg07/03/26Gutersloh1-1 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)-03H
GER Reg01/03/26Borussia Dortmund (Youth)1-2 (0-1)Rot-Weiss Oberhausen-+0.253.25B
GER Reg15/02/26Borussia Dortmund (Youth)4-1 (2-1)VfL Bochum (Youth)-+1.253.5T

Thành tích gần đây — FC Utrecht (Youth)

BTHTBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26FC Utrecht (Youth)1-2 (0-1)Werder Bremen (Youth)7-5+0.253.25B
HOL D225/04/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-303.25T
HOL D221/04/26Den Bosch1-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)5-10-0.53.25H
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11+0.253.25T
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403B
HOL D206/04/26FC Oss3-1 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-403B
HOL D221/03/26FC Utrecht (Youth)3-1 (2-0)Dordrecht2-903T
HOL D218/03/26ADO Den Haag1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-1.753.5B
HOL D214/03/26FC Utrecht (Youth)1-0 (0-0)Helmond Sport2-4+0.753T
HOL D208/03/26SC Cambuur1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)8-3-1.253.25B
HOL D203/03/26Emmen1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-8-0.53B
HOL D228/02/26FC Utrecht (Youth)2-3 (2-1)Almere City FC3-8-0.253.25B
HOL D221/02/26De Graafschap1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D217/02/26FC Utrecht (Youth)1-1 (1-0)Willem II2-803.25H
HOL D203/02/26FC Utrecht (Youth)2-2 (0-1)VVV Venlo8-203H
HOL D227/01/26RKC Waalwijk2-2 (2-0)FC Utrecht (Youth)1-8-0.753.25H
HOL D224/01/26MVV Maastricht2-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)5-103H
HOL D220/01/26FC Utrecht (Youth)5-3 (2-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-0+0.253.5T
HOL D223/12/25FC Utrecht (Youth)1-3 (1-2)Roda JC7-203B
HOL D213/12/25AZ Alkmaar (Youth)1-4 (0-2)FC Utrecht (Youth)4-4-0.53T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Borussia Dortmund (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FC Utrecht (Youth) (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Borussia Dortmund (Youth)FC Utrecht (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Borussia Dortmund (Youth)FC Utrecht (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
61
Thắng 1
35
Hòa
36
Thua 1
33
Thua 2+
Borussia Dortmund (Youth)FC Utrecht (Youth)

Thông tin đội bóng

Borussia Dortmund (Youth) Thông tin FC Utrecht (Youth)
1909-12-19 Thành lập
Rote Erde Sân nhà
40000 Sức chứa 0
Jan Zimmermann HLV Mark Otten
Dortmund Khu vực Utrecht
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.153.752.750.953.500.800.880.250.82
Live2.05 ↓3.80 ↑2.90 ↑0.81 ↓3.250.93 ↑0.82 ↓0.250.88 ↑
12betSớm1.993.652.840.813.250.950.840.250.92
Live1.93 ↓3.652.96 ↑0.79 ↓3.250.97 ↑0.78 ↓0.250.98 ↑
CrownSớm1.993.702.650.783.250.920.790.250.91
Live2.01 ↑3.702.61 ↓0.783.250.920.82 ↑0.250.88 ↓
WewbetSớm2.053.592.630.803.250.940.840.250.90
Live2.04 ↓3.57 ↓2.64 ↑0.803.250.940.83 ↓0.250.91 ↑
LadbrokesSớm2.303.752.450.332.502.10---
Live2.05 ↓3.60 ↓2.80 ↑0.40 ↑2.501.80 ↓---
18BetSớm2.203.702.850.933.500.820.900.250.85
Live2.10 ↓3.80 ↑3.00 ↑0.933.500.820.84 ↓0.250.90 ↑
PinnacleSớm2.303.482.480.853.500.850.790.000.93
Live2.04 ↓3.55 ↑2.93 ↑0.95 ↑3.500.79 ↓0.82 ↑0.250.93
BwinSớm2.253.752.400.823.500.87---
Live2.05 ↓3.60 ↓2.80 ↑0.93 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm2.373.602.500.903.500.800.730.001.00
Live2.14 ↓3.66 ↑3.03 ↑0.95 ↑3.250.85 ↑0.85 ↑0.250.95 ↓
Bet 365Sớm2.303.602.500.883.500.930.930.250.88
Live2.05 ↓3.50 ↓2.90 ↑0.83 ↓3.250.98 ↑0.88 ↓0.250.93 ↑
William HillSớm2.153.402.801.003.500.70---
Live2.05 ↓3.403.00 ↑0.95 ↓3.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.