Kết quả bóng đá trận Boroondara Eagles (W) vs Spring Hills FC (W), 14:00 ngày 25/07/2026

VIC Ngoại hạng Nữ · 14:00 ngày 25/07/2026
Boroondara Eagles (W)
2 Kết thúc HT 2-0 1
Spring Hills FC (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Boroondara Eagles (W) Phút Spring Hills FC (W)
1 - 0 41'
2 - 0 42'
HT 2-0
59' 2 - 1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 00 01
Bại 13 46
Ghi bàn 71 207
Mất bàn 54 1610
Điểm 60 1810

Chủ = Boroondara Eagles (W) · Khách = Spring Hills FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Boroondara Eagles (W) (22)Hiệp 1 / Cả trậnSpring Hills FC (W) (23)
8 (36%)Thắng/Thắng4 (17%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (18%)Hòa/Thắng4 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (32%)Bại/Bại10 (43%)

Bảng xếp hạng

Boroondara Eagles (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213184734405
Sân nhà117132116227
Sân khách116052618184
6 gần6303109--

Spring Hills FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2282122632268
Sân nhà1142512151410
Sân khách114071417129
6 gần630344--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Boroondara Eagles (W) 2 (67%)Hòa 1 (33%)Spring Hills FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL17/04/26Spring Hills FC (W)2-3 (2-1)Boroondara Eagles (W)1-6+0.53.5T
AUS WPL05/07/25Boroondara Eagles (W)1-1 (0-0)Spring Hills FC (W)4-3+0.253.25H
AUS WPL04/04/25Spring Hills FC (W)0-2 (0-2)Boroondara Eagles (W)3-5-13.25T

Thành tích gần đây — Boroondara Eagles (W)

TBBTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL19/07/26Boroondara Eagles (W)4-2 (2-2)Melbourne Victory FC Youth(W)4-303.25T
AUS WPL14/07/26Boroondara Eagles (W)1-2 (0-1)Preston Lions (W)7-4+0.53.25B
AUS WPL10/07/26Box Hill (W)3-1 (1-0)Boroondara Eagles (W)12-2-1.253.5B
AUS WPL05/07/26Boroondara Eagles (W)1-0 (0-0)South Melbourne (W)4-2-1.253.25T
AUS WPL27/06/26Heidelberg United (W)1-3 (0-1)Boroondara Eagles (W)4-603.5T
AUS WPL05/06/26Bentleigh Greens (W)1-0 (1-0)Boroondara Eagles (W)1-4--B
AUS WPL31/05/26Boroondara Eagles (W)0-4 (0-1)Essendon Royals (W)5-9-0.53.25B
AUS WPL24/05/26Boroondara Eagles (W)3-0 (1-0)Melbourne City Youth(W)8-5--T
AUS WPL16/05/26Keilor Park (W)2-5 (1-2)Boroondara Eagles (W)2-7--T
AUS WPL10/05/26Boroondara Eagles (W)1-2 (1-0)Avondale FC (W)2-2--B
AUS WPL02/05/26FC Bulleen Lions (W)2-1 (2-0)Boroondara Eagles (W)8-5--B
AUS WPL29/04/26Melbourne Victory FC Youth(W)3-2 (2-0)Boroondara Eagles (W)4-2-0.53.25B
AUS WPL26/04/26Boroondara Eagles (W)2-1 (2-0)Alamein (W)2-6+0.252.75T
AUS WPL17/04/26Spring Hills FC (W)2-3 (2-1)Boroondara Eagles (W)1-6+0.53.5T
AUS WPL08/04/26South Melbourne (W)1-0 (1-0)Boroondara Eagles (W)5-2-13.5B
AUS WPL28/03/26Boroondara Eagles (W)2-1 (1-1)Box Hill (W)4-3-0.53T
AUS WPL14/03/26Boroondara Eagles (W)2-2 (2-1)Heidelberg United (W)7-6+0.253.5H
AUS WPL06/03/26Preston Lions (W)1-4 (1-1)Boroondara Eagles (W)2-5-0.253.25T
AUS WPL28/02/26Boroondara Eagles (W)3-1 (1-0)Bentleigh Greens (W)12-2+2.754.5T
AUS WPL22/02/26Essendon Royals (W)1-3 (0-1)Boroondara Eagles (W)10-3--T

Thành tích gần đây — Spring Hills FC (W)

BBTTTBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL17/07/26Spring Hills FC (W)0-1 (0-1)Box Hill (W)2-8-1.253.25B
AUS WPL11/07/26South Melbourne (W)1-0 (1-0)Spring Hills FC (W)4-0-1.53.25B
AUS WPL03/07/26Spring Hills FC (W)1-0 (1-0)Heidelberg United (W)0-6-0.53T
AUS WPL26/06/26Preston Lions (W)0-1 (0-1)Spring Hills FC (W)4-4-0.253T
AUS WPL19/06/26Spring Hills FC (W)1-0 (0-0)Bentleigh Greens (W)3-1+1.253.25T
AUS WPL06/06/26Essendon Royals (W)2-1 (1-1)Spring Hills FC (W)9-1-23.5B
AUS VWC02/06/26Spring Hills FC (W)0-1 (0-1)FC Bulleen Lions (W)2-5-1.753.25B
AUS WPL29/05/26Spring Hills FC (W)1-1 (1-1)Melbourne City Youth(W)6-5--H
AUS WPL23/05/26Keilor Park (W)2-1 (2-1)Spring Hills FC (W)3-6+0.53B
AUS WPL16/05/26Avondale FC (W)0-1 (0-0)Spring Hills FC (W)4-4-1.253.25T
AUS WPL08/05/26Spring Hills FC (W)0-1 (0-0)FC Bulleen Lions (W)3-4-1.53.5B
AUS WPL02/05/26Alamein (W)1-0 (1-0)Spring Hills FC (W)2-4-0.753B
AUS WPL24/04/26Spring Hills FC (W)1-4 (0-2)Melbourne Victory FC Youth(W)4-7+0.253B
AUS WPL17/04/26Spring Hills FC (W)2-3 (2-1)Boroondara Eagles (W)1-6-0.53.5B
AUS WPL10/04/26Box Hill (W)4-0 (2-0)Spring Hills FC (W)6-2-1.253.5B
AUS WPL27/03/26Spring Hills FC (W)1-0 (0-0)South Melbourne (W)3-7-13.25T
AUS WPL21/03/26Heidelberg United (W)4-2 (3-1)Spring Hills FC (W)5-7--B
AUS WPL13/03/26Spring Hills FC (W)4-3 (2-2)Preston Lions (W)1-2+0.52.75T
AUS WPL06/03/26Bentleigh Greens (W)1-6 (1-2)Spring Hills FC (W)4-7+13.25T
AUS WPL27/02/26Spring Hills FC (W)0-1 (0-1)Essendon Royals (W)3-8-0.753B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
3
2
Sút bóng
11
4
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
52
52
Tấn công nguy hiểm
48
30
Sút ngoài cầu môn
5
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Boroondara Eagles (W) (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Spring Hills FC (W) (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Boroondara Eagles (W) (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Spring Hills FC (W) (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
39
1 Bàn
41
2 Bàn
30
3 Bàn
22
4+ Bàn
1110
B.thắng H1
1711
B.thắng H2
Boroondara Eagles (W)Spring Hills FC (W)

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
10
T/H
01
T/B
44
H/T
00
H/H
02
H/B
10
B/T
01
B/H
57
B/B
Boroondara Eagles (W)Spring Hills FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
46
Thắng 1
11
Hòa
69
Thua 1
23
Thua 2+
Boroondara Eagles (W)Spring Hills FC (W)

Thông tin đội bóng

Boroondara Eagles (W) Thông tin Spring Hills FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.534.304.300.823.001.020.941.000.89
Live1.04 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑3.500.04 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.573.403.700.673.000.660.711.000.63
Live1.01 ↓5.25 ↑46.00 ↑0.91 ↑3.500.48 ↓0.34 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm1.563.904.550.813.000.990.921.000.88
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.02 ↓0.39 ↓0.001.69 ↑
InterwettenSớm1.853.653.651.103.500.60---
Live1.03 ↓12.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.753.403.400.893.250.72---
Live1.03 ↓11.91 ↑100.00 ↑2.93 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm1.563.954.401.023.250.740.670.751.09
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑3.57 ↑3.500.15 ↓0.39 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm1.563.953.950.753.000.950.750.750.95
Live1.01 ↓9.70 ↑17.00 ↑2.50 ↑3.500.10 ↓0.34 ↓0.001.56 ↑
SbobetSớm1.563.734.080.953.000.850.800.751.00
Live1.03 ↓5.70 ↑150.00 ↑3.44 ↑3.500.15 ↓0.56 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.673.873.850.773.000.970.850.750.89
Live1.04 ↓5.75 ↑31.00 ↑2.63 ↑3.500.16 ↓0.38 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm1.673.704.000.552.501.30---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.673.703.700.873.250.660.780.750.75
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.66 ↑3.500.02 ↓0.37 ↓0.001.71 ↑
PinnacleSớm1.713.793.880.823.000.940.900.750.85
Live1.13 ↓6.18 ↑30.38 ↑2.76 ↑3.500.25 ↓0.45 ↓0.001.65 ↑
BwinSớm1.663.704.000.552.501.30---
Live1.03 ↓11.00 ↑91.00 ↑3.60 ↑3.500.15 ↓---
1xBetSớm1.694.004.031.183.500.601.651.500.43
Live1.01 ↓12.90 ↑75.00 ↑4.14 ↑3.500.14 ↓0.38 ↓0.001.91 ↑
Bet 365Sớm1.653.903.901.003.250.800.880.750.93
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑3.500.12 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.623.804.201.203.500.57---
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑3.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.