Kết quả bóng đá trận Borac Banja Luka vs CS Petrocub, 01:30 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 24/07/2026
Borac Banja Luka
3 Kết thúc HT 1-0 0
CS Petrocub
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Tường thuật trực tiếp

Borac Banja LukaCS Petrocub
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jakob A Sundberg
🟨 Thẻ vàng - Viktor Rogan
17'
Phạt góc
19'
BÀN THẮNG - Damir Hrelja 1-0, kiến tạo: Luka Juricic
20'
30'
Phạt góc
Phạt góc
32'
Phạt góc
39'
Phạt góc
42'
43'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Avram
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mihai Lupan, ra Mihai Sava
46'
🟨 Thẻ vàng - Ion Jardan
Phạt góc
52'
Phạt góc
53'
Phạt góc
54'
61'
Phạt góc
Phạt góc
63'
Phạt góc
63'
BÀN THẮNG - Luka Juricic 2-0
64'
66'
🟨 Thẻ vàng - Sergiu Platica
🔁 Thay người: vào Amer Hiros, ra Matej Deket
71'
🔁 Thay người: vào Nemanja Jaksic, ra Pascual Abel
71'
71'
🔁 Thay người: vào Ilie Botnari, ra Dumitru Demian
78'
🔁 Thay người: vào Maxim Cojocaru, ra Sergiu Platica
78'
🔁 Thay người: vào Pavel Nazari, ra Ovidiu David
🔁 Thay người: vào Ante Roguljic, ra Damir Hrelja
78'
Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào David Vukovic, ra Milos Jojic
84'
85'
🔁 Thay người: vào Mihail Platica, ra Guera Djou
BÀN THẮNG - Ante Roguljic 3-0, kiến tạo: Amer Hiros
86'
Phạt góc
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Borac Banja Luka Phút CS Petrocub
Viktor Rogan 17'
Damir Hrelja(Assists:Luka Juricic) (Kiến tạo: Luka Juricic) 1 - 0 20'
43' Cristian Avram
HT 1-0
46' ▲ Mihai Lupan ▼ Mihai Sava
46' Ion Jardan
Luka Juricic 2 - 0 64'
66' Sergiu Platica
▲ Amer Hiros ▼ Matej Deket71'
▲ Nemanja Jaksic ▼ Pascual Abel71'
71' ▲ Ilie Botnari ▼ Dumitru Demian
78' ▲ Maxim Cojocaru ▼ Sergiu Platica
78' ▲ Pavel Nazari ▼ Ovidiu David
▲ Ante Roguljic ▼ Damir Hrelja78'
▲ David Vukovic ▼ Milos Jojic84'
85' ▲ Mihail Platica ▼ Guera Djou
Ante Roguljic(Assists:Amer Hiros) (Kiến tạo: Amer Hiros) 3 - 0 86'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 11 33
Bại 12 24
Ghi bàn 42 1813
Mất bàn 56 917
Điểm 41 1812

Chủ = Borac Banja Luka · Khách = CS Petrocub

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Borac Banja Luka (11)Hiệp 1 / Cả trậnCS Petrocub (13)
3 (27%)Thắng/Thắng3 (23%)
3 (27%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (23%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích gần đây — Borac Banja Luka

BHBHTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL15/07/26Levski Sofia4-0 (0-0)Borac Banja Luka7-2-1.252.5B
UEFA CL08/07/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)Levski Sofia3-7-0.252.25H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3-1.253B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2+0.52.5H
INT CF23/06/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Sutjeska Niksic3-1--T
INT CF20/06/26Jedinstvo Putevi0-8 (0-3)Borac Banja Luka3-8--T
BOS PL26/05/26Borac Banja Luka2-0 (0-0)Posusje5-0+1.52.5T
BOS PL22/05/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)Borac Banja Luka3-0+0.52H
BOS PL16/05/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Zeljeznicar5-2--T
BOS PL11/05/26NK Siroki Brijeg0-1 (0-1)Borac Banja Luka2-2--T
BOS PL04/05/26Sarajevo0-1 (0-1)Borac Banja Luka6-302T
BOS PL26/04/26Borac Banja Luka3-1 (2-0)FK Sloga Doboj7-3+1.752.75T
BOS PL23/04/26HSK Zrinjski Mostar1-1 (0-0)Borac Banja Luka7-3-0.252H
BOS PL18/04/26Borac Banja Luka2-2 (2-1)FK Velez Mostar10-3+1.252.5H
BOS PL11/04/26Rudar Prijedor0-2 (0-1)Borac Banja Luka1-9+1.252.5T
BOS PL04/04/26Posusje0-3 (0-1)Borac Banja Luka4-1--T
INT CF28/03/26Backa Topola2-2 (0-1)Borac Banja Luka---H
BOS PL22/03/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)Radnik Bijeljina3-0--T
BOS PL14/03/26FK Zeljeznicar0-1 (0-0)Borac Banja Luka7-9--T
BOS PL08/03/26Borac Banja Luka5-1 (2-1)NK Siroki Brijeg6-1--T

Thành tích gần đây — CS Petrocub

BBHHTTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL D120/07/26CS Petrocub2-3 (0-1)Sheriff Tiraspol5-602B
UEFA CL16/07/26Egnatia6-1 (3-0)CS Petrocub7-5-0.752.25B
MOL D112/07/26CSF Baliti1-1 (0-1)CS Petrocub8-5--H
UEFA CL09/07/26CS Petrocub1-1 (1-1)Egnatia3-6+0.52.25H
MOL D105/07/26CS Petrocub5-0 (2-0)FC Milsami5-8+0.752.25T
MOL D129/06/26CS Petrocub2-1 (0-0)Dacia-Buiucani5-8+1.753T
MOL D118/05/26Zimbru Chisinau1-1 (0-1)CS Petrocub9-2--H
MOL Cup13/05/26Sheriff Tiraspol2-0 (1-0)CS Petrocub6-5-0.52B
MOL D110/05/26CS Petrocub3-0 (1-0)CSF Baliti9-3--T
MOL Cup06/05/26CS Petrocub1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol5-402.25T
MOL D103/05/26FC Milsami0-3 (0-0)CS Petrocub4-7--T
MOL D127/04/26CS Petrocub1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol3-7--T
MOL Cup22/04/26CSF Baliti1-1 (0-0)CS Petrocub7-3+0.752.5H
MOL D118/04/26Dacia-Buiucani1-2 (0-1)CS Petrocub2-4--T
MOL D111/04/26CS Petrocub3-0 (2-0)Zimbru Chisinau2-9--T
MOL D105/04/26CSF Baliti0-2 (0-2)CS Petrocub7-3--T
MOL D121/03/26CS Petrocub2-0 (1-0)FC Milsami1-8--T
MOL D114/03/26Sheriff Tiraspol1-0 (1-0)CS Petrocub4-7--B
MOL D108/03/26CS Petrocub3-0 (2-0)Dacia-Buiucani7-3--T
MOL Cup04/03/26CS Petrocub1-0 (1-0)CSF Baliti3-9+1.252.75T

Đội hình

Borac Banja LukaCS Petrocub
72CMladen Jurkas3Pascual Abel16Sebastian Herrera Cardona19Viktor Rogan24Jurich Carolina18Milos Jojic89Matej Deket98Sandi Ogrinec7Luka Juricic11Damir Hrelja77Stefan Savic12Cristian Avram2Vlad Pascari3Catalin Cucos11Sergiu Platica44Guera Djou90CIon Jardan8Dumitru Demian24Ovidiu David27Mihai Sava37Dan Puscas15Petru Popescu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
127
96
Tấn công nguy hiểm
74
50
Sút ngoài cầu môn
7
0
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
1
4
Quả ném biên
18
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
CS Petrocub (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CS Petrocub (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Borac Banja LukaCS Petrocub

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Borac Banja LukaCS Petrocub

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
65
Thắng 1
64
Hòa
02
Thua 1
22
Thua 2+
Borac Banja LukaCS Petrocub

Thông tin đội bóng

Borac Banja Luka Thông tin CS Petrocub
1926 Thành lập
Gradski Stadion Sân nhà Stadionul Municipal
20000 Sức chứa 0
Vinko Marinovic HLV Shota Makharadze
Banja Luka Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.205.250.843.000.780.901.250.80
Live1.334.205.250.843.000.780.92 ↑1.250.78 ↓
EasybetsSớm1.384.506.200.863.000.880.901.250.83
Live1.08 ↓6.40 ↑33.00 ↑3.80 ↑3.500.01 ↓3.40 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.554.105.000.913.000.830.951.000.79
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑2.85 ↑3.500.20 ↓0.36 ↓0.002.00 ↑
Mansion88Sớm1.414.205.800.933.000.830.971.250.79
Live1.08 ↓5.70 ↑46.00 ↑4.34 ↑3.500.12 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.903.753.551.203.500.601.051.500.70
Live1.10 ↓7.00 ↑45.00 ↑3.00 ↑3.500.17 ↓1.051.500.70
10BETSớm1.873.703.500.913.000.76---
Live1.09 ↓7.12 ↑39.78 ↑3.11 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm1.414.205.800.933.000.830.971.250.79
Live1.08 ↓5.70 ↑46.00 ↑5.00 ↑3.500.09 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.404.405.500.883.000.820.901.250.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.54 ↑3.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.414.035.300.983.000.821.021.250.80
Live1.08 ↓6.20 ↑28.00 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.514.294.961.003.250.800.841.000.98
Live1.08 ↓7.05 ↑33.00 ↑3.44 ↑3.500.13 ↓0.34 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.445.006.500.532.501.40---
Live1.01 ↓46.00 ↑201.00 ↑2.00 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm1.843.703.500.903.000.790.840.500.84
Live1.01 ↓59.00 ↑301.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.853.453.400.762.750.970.850.500.85
Live1.11 ↓7.35 ↑30.97 ↑3.02 ↑3.500.23 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
BwinSớm1.404.756.001.303.500.55---
Live1.01 ↓67.00 ↑351.00 ↑0.90 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm1.943.903.621.143.250.631.150.750.63
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑6.24 ↑3.500.10 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
Bet 365Sớm1.833.603.400.983.000.830.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.553.905.000.572.501.300.901.250.78
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑3.500.01 ↓0.77 ↓1.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Borac Banja Luka+1/2Chưa có trận cùng mức
CS Petrocub-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).