Kết quả bóng đá trận Bom Jesus vs Rio Verde GO, 20:00 ngày 09/08/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 20:00 ngày 09/08/2026
Bom Jesus 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Rio Verde GO
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Điểm | 7 | 9 | 14 | 9 |
Chủ = Bom Jesus · Khách = Rio Verde GO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bom Jesus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (100%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Bom Jesus
TTHTTHTT
Thắng 6 (75%)Hòa 2 (25%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/5 (8 trận) Châu Á: 6/2/0 T/X: 7/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Trindade AC | 0-2 (0-1) | Bom Jesus | - | - | T |
| 30/07/26 | Morrinhos FC | 1-2 (0-0) | Bom Jesus | - | - | T |
| 27/07/26 | Bom Jesus | 0-0 (0-0) | Goianesia GO | - | - | H |
| 10/11/25 | Bom Jesus | 1-0 (1-0) | MineirosGO | - | - | T |
| 27/10/25 | Pires do Rio FC | 1-4 (1-3) | Bom Jesus | - | - | T |
| 19/10/25 | Bom Jesus | 1-1 (1-0) | America GO | - | - | H |
| 12/10/25 | Bom Jesus | 2-1 (2-1) | Aparecida GO | - | - | T |
| 04/10/25 | Guanabara City FC | 1-3 (0-1) | Bom Jesus | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rio Verde GO
TTTHHTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Rio Verde GO | 4-1 (2-0) | Gremio Anapolis | - | - | T |
| 30/07/26 | Rio Verde GO | 1-0 (1-0) | Tupy de Jussara | - | - | T |
| 27/07/26 | Crixas FC | 0-3 (0-1) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 31/07/25 | Ipora EC | 2-2 (2-1) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 28/07/25 | Rio Verde GO | 1-1 (1-1) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 20/07/25 | Gremio Anapolis | 1-2 (1-1) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 14/07/25 | Rio Verde GO | 1-0 (0-0) | Centro Oeste | - | - | T |
| 11/07/25 | AA Anapolina | 0-0 (0-0) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 06/07/25 | Rio Verde GO | 2-1 (1-1) | Trindade AC | - | - | T |
| 29/06/25 | EC Tupy | 2-2 (1-2) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 23/06/25 | Rio Verde GO | 0-0 (0-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 19/06/25 | Trindade AC | 3-0 (1-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 15/06/25 | Rio Verde GO | 0-0 (0-0) | AA Anapolina | - | - | H |
| 08/06/25 | Centro Oeste | 0-0 (0-0) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 26/05/25 | Morrinhos FC | 2-0 (2-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 22/05/25 | Rio Verde GO | 4-0 (2-0) | Ipora EC | - | - | T |
| 19/10/24 | Guanabara City FC | 0-2 (0-1) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 23/11/20 | Inhumas | 9-0 (5-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 12/11/20 | Itumbiara EC GO | 4-0 (2-0) | Rio Verde GO | -1.5 | 3 | B |
| 02/11/20 | Rio Verde GO | 0-2 (0-1) | Uniao Inhumas | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
44
Sút cầu môn
21
Tấn công
4957
Tấn công nguy hiểm
2939
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
48
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
73
Việt vị
11
Quả ném biên
1113
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bom Jesus (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Rio Verde GO (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bom Jesus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.74 | 2.00 | 0.89 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.20 ↓ | 2.80 ↑ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.70 | 2.30 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.95 ↓ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 2.87 | 2.13 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.98 ↓ | 2.73 ↑ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.65 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 2.15 ↓ | 2.80 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 0.72 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.66 ↑ | 2.15 ↓ | 2.77 ↑ | 0.78 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.12 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.98 ↓ | 2.73 ↑ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 2.88 | 2.56 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.27 ↑ | 2.02 ↓ | 2.66 ↑ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 2.10 ↓ | 2.62 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.70 ↑ | 2.15 ↓ | 2.85 ↑ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 2.72 | 2.53 | 0.84 | 2.00 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.98 ↓ | 3.09 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.55 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 2.10 ↓ | 2.65 ↑ | 1.60 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.76 ↑ | 2.21 ↓ | 2.76 ↑ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.50 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.75 ↑ | 2.20 ↓ | 2.75 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 2.75 | 2.15 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 2.00 ↓ | 2.70 ↑ | 1.63 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.