Kết quả bóng đá trận Bologna vs Heidenheimer, 21:00 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 22/07/2026
Bologna
1 Kết thúc HT 1-1 1
Heidenheimer
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Bologna Phút Heidenheimer
Santiago Thomas Castro 1 - 0 20'
29' 1 - 1 Marvin Pieringer
HT 1-1
64' Frank Feller
Benjamin Dominguez 66'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 11 24
Hòa 11 32
Bại 11 24
Ghi bàn 311 722
Mất bàn 54 1014
Điểm 44 914

Chủ = Bologna · Khách = Heidenheimer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bologna (7)Hiệp 1 / Cả trậnHeidenheimer (39)
1 (14%)Thắng/Thắng5 (13%)
1 (14%)Thắng/Hòa4 (10%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (3%)
2 (29%)Hòa/Hòa4 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại9 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (29%)Bại/Bại13 (33%)

Thành tích gần đây — Bologna

BHTTHBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Bologna0-4 (0-3)Arminia Bielefeld2-5+0.253B
ITA D123/05/26Bologna3-3 (2-1)Inter Milan1-4-0.253H
ITA D117/05/26Atalanta0-1 (0-0)Bologna2-5-12.75T
ITA D112/05/26Napoli2-3 (1-2)Bologna7-1-12.5T
ITA D103/05/26Bologna0-0 (0-0)Cagliari7-2+0.752.5H
ITA D125/04/26Bologna0-2 (0-2)AS Roma7-702.25B
ITA D120/04/26Juventus2-0 (1-0)Bologna6-1-12.75B
UEFA EL17/04/26Aston Villa4-0 (3-0)Bologna4-2-0.752.75B
ITA D112/04/26Bologna2-0 (1-0)Lecce8-6+0.752.25T
UEFA EL10/04/26Bologna1-3 (0-1)Aston Villa4-3-0.252.25B
ITA D105/04/26Cremonese1-2 (0-2)Bologna2-4+0.52.5T
ITA D122/03/26Bologna0-2 (0-0)Lazio2-1+0.252B
UEFA EL20/03/26AS Roma3-3 (1-2)Bologna7-3-0.752.25H
ITA D115/03/26Sassuolo0-1 (0-1)Bologna7-4+0.252.25T
UEFA EL13/03/26Bologna1-1 (0-0)AS Roma7-302H
ITA D108/03/26Bologna1-2 (0-0)Verona5-3+12.5B
ITA D103/03/26Pisa0-1 (0-0)Bologna7-4+0.52.25T
UEFA EL27/02/26Bologna1-0 (0-0)Brann13-1+1.252.75T
ITA D124/02/26Bologna1-0 (0-0)Udinese4-7+0.52.25T
UEFA EL20/02/26Brann0-1 (0-1)Bologna7-4+0.52.75T

Thành tích gần đây — Heidenheimer

TBTBTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26TSV Nördlingen0-9 (0-5)Heidenheimer---T
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3+0.253B
INT CF04/07/26Rheindorf Altach1-2 (0-1)Heidenheimer3-3+0.753T
GER D116/05/26Heidenheimer0-2 (0-2)FSV Mainz 056-3+0.53.25B
GER D110/05/26FC Koln1-3 (1-2)Heidenheimer6-4-0.753T
GER D102/05/26Bayern Munchen3-3 (1-2)Heidenheimer13-5-2.754H
GER D125/04/26Heidenheimer2-0 (1-0)St. Pauli6-602.5T
GER D119/04/26SC Freiburg2-1 (1-0)Heidenheimer5-4-0.752.75B
GER D111/04/26Heidenheimer3-1 (2-0)Union Berlin3-5-0.252.5T
GER D104/04/26Borussia Monchengladbach2-2 (1-1)Heidenheimer2-3-13H
GER D121/03/26Heidenheimer3-3 (0-2)Bayer Leverkusen2-5-13H
GER D114/03/26Eintracht Frankfurt1-0 (0-0)Heidenheimer5-4-13B
GER D107/03/26Heidenheimer2-4 (0-2)TSG Hoffenheim4-3-0.753B
GER D128/02/26Werder Bremen2-0 (0-0)Heidenheimer3-2-0.752.75B
GER D123/02/26Heidenheimer3-3 (2-2)VfB Stuttgart3-4-0.753H
GER D115/02/26Augsburg1-0 (0-0)Heidenheimer4-5-0.52.75B
GER D107/02/26Heidenheimer0-2 (0-1)Hamburger SV10-802.75B
GER D101/02/26Borussia Dortmund3-2 (1-1)Heidenheimer12-3-1.753.25B
GER D124/01/26Heidenheimer0-3 (0-0)RB Leipzig4-0-0.753B
GER D117/01/26VfL Wolfsburg1-1 (0-1)Heidenheimer9-6-0.753H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
102
100
Tấn công nguy hiểm
68
50
Sút ngoài cầu môn
9
5
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bologna (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Heidenheimer (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
BolognaHeidenheimer

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
BolognaHeidenheimer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
81
Thắng 1
45
Hòa
15
Thua 1
65
Thua 2+
BolognaHeidenheimer

Thông tin đội bóng

Bologna Thông tin Heidenheimer
1909 Thành lập 1972-5-27
Stadio Renato dallAra Sân nhà Voith-Arena
39444 Sức chứa 13000
HLV Frank Schmidt
Bologna Khu vực Heidenheim an der Brenz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.802.601.013.250.760.980.250.78
Live9.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑5.50 ↑2.500.04 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm2.053.703.000.983.250.770.810.250.90
Live5.25 ↑1.25 ↓9.50 ↑2.20 ↑2.500.30 ↓0.42 ↓0.001.64 ↑
Mansion88Sớm2.023.403.100.823.000.940.850.250.91
Live7.30 ↑1.16 ↓10.00 ↑3.70 ↑2.500.18 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm2.153.552.850.602.501.10---
Live7.25 ↑1.12 ↓13.00 ↑3.80 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm1.733.904.100.933.000.78---
Live5.69 ↑1.23 ↓10.72 ↑2.74 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm2.023.403.100.823.000.940.850.250.91
Live7.30 ↑1.16 ↓10.00 ↑3.57 ↑2.500.19 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm2.003.702.870.803.001.001.000.500.82
Live10.50 ↑1.10 ↓14.00 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
SbobetSớm1.923.402.960.813.000.950.760.251.00
Live9.60 ↑1.10 ↓11.50 ↑4.76 ↑2.500.11 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm2.113.692.840.803.001.000.890.250.93
Live7.70 ↑1.18 ↓10.00 ↑3.22 ↑2.500.19 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm2.203.602.600.502.501.37---
Live11.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.103.902.950.733.001.010.810.250.92
Live10.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓0.36 ↓0.001.98 ↑
PinnacleSớm1.863.553.260.753.000.970.870.500.84
Live7.00 ↑1.14 ↓9.85 ↑2.52 ↑2.500.25 ↓0.52 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm2.203.602.551.253.500.55---
Live8.50 ↑1.11 ↓12.00 ↑0.83 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm1.704.204.251.163.250.650.830.750.88
Live11.40 ↑1.07 ↓22.00 ↑4.57 ↑2.500.13 ↓0.36 ↓0.002.15 ↑
Bet 365Sớm1.624.004.001.003.000.800.800.751.00
Live10.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.003.602.901.203.500.60---
Live61.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.