Kết quả bóng đá trận Bolivar vs Real Potosi, 04:15 ngày 27/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 27/07/2026
Bolivar 2 Kết thúc HT 1-1 1
Real Potosi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Bolivar
Real Potosi
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Dorny Romero
🎯 Dứt điểm - Leonel Justiniano Arauz (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Dorny Romero 1-0
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân phải) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Carlos Chore (đánh đầu) Post
21'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Anazgo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leonel Justiniano Arauz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonel Justiniano Arauz (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Cauteruccio (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Billy Arce (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesus Sagredo (chân phải) — bị chặn
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Alberto Ali 1-1, kiến tạo: Jose Alipaz
45+2'
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (chân trái) — vào lưới
45+4'
VAR Decision - Goal awarded - Luis Alberto Ali
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Pato Rodriguez, ra Lucas Chavez
🔁 Thay người: vào Jose Manuel Sagredo Chavez, ra Jesus Sagredo
46'
🔁 Thay người: vào Fran Geral Supayabe Alpiri, ra Carlos Chore
46'
🔁 Thay người: vào Cristian Vedia, ra Jose Alipaz
46'
🔁 Thay người: vào Jorge Rojas, ra Vladimir Castellon
48'
🎯 Dứt điểm - Jairo Thomas (chân phải) — bị cản phá
52'
🔁 Thay người: vào John Vargas, ra Jairo Thomas
🔁 Thay người: vào Dairon Estibens Asprilla Rivas, ra Billy Arce
⚽ BÀN THẮNG - Dairon Estibens Asprilla Rivas 2-1, kiến tạo: Martin Cauteruccio
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — vào lưới
64'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Anazgo
66'
🟨 Thẻ vàng - Luis Alberto Ali
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Jeferson Rivas, ra Luis Alberto Ali
🔁 Thay người: vào Ervin Vaca, ra Martin Cauteruccio
79'
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Anazgo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Justiniano Arauz (chân phải) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Jeferson Rivas (đánh đầu) Post
89'
🎯 Dứt điểm - Fran Geral Supayabe Alpiri (chân phải) — chệch khung thành
90'
Shot Right Footed Shot Blocked
🔁 Thay người: vào Santiago Echeverría, ra Carlos Antonio Melgar Vargas
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Bolivar | Phút | |
| Dorny Romero | 6' | |
| Dorny Romero 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Luis Alberto Ali(Assists:Jose Alipaz) (Kiến tạo: Jose Alipaz) | |
| 45+4' | 📺 Luis Alberto Ali(Reason:Goal awarded) VAR | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Pato Rodriguez ▼ Lucas Chavez | 46' ⇄ | |
| ▲ Jose Manuel Sagredo Chavez ▼ Jesus Sagredo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fran Geral Supayabe Alpiri ▼ Carlos Chore | |
| 46' ⇄ | ▲ Cristian Vedia ▼ Jose Alipaz | |
| 46' ⇄ | ▲ Jorge Rojas ▼ Vladimir Castellon | |
| 52' ⇄ | ▲ John Vargas ▼ Jairo Thomas | |
| ▲ Dairon Estibens Asprilla Rivas ▼ Billy Arce | 56' ⇄ | |
| Dairon Estibens Asprilla Rivas(Assists:Martin Cauteruccio) (Kiến tạo: Martin Cauteruccio) 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| 64' | Gonzalo Anazgo | |
| 66' | Luis Alberto Ali | |
| 75' ⇄ | ▲ Jeferson Rivas ▼ Luis Alberto Ali | |
| ▲ Ervin Vaca ▼ Martin Cauteruccio | 78' ⇄ | |
| ▲ Santiago Echeverría ▼ Carlos Antonio Melgar Vargas | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = Bolivar · Khách = Real Potosi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bolivar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Bolivar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 3 | 2 | 26 | 11 | 21 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 8 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Real Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 10 | 16 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 4 | 11 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bolivar 15 (75%)Hòa 2 (10%)Real Potosi 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | Real Potosi | 1-3 (0-1) | Bolivar | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Bolivar | 3-1 (1-0) | Real Potosi | +2.75 | 4.25 | T |
| 20/08/21 | Real Potosi | 0-2 (0-2) | Bolivar | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/03/21 | Bolivar | 1-0 (1-0) | Real Potosi | +2 | 4 | T |
| 26/12/20 | Real Potosi | 2-3 (1-2) | Bolivar | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/03/20 | Bolivar | 0-0 (0-0) | Real Potosi | +2.25 | 4 | H |
| 28/11/19 | Real Potosi | 2-5 (0-3) | Bolivar | +1 | 3.25 | T |
| 29/07/19 | Bolivar | 5-2 (0-1) | Real Potosi | +2.5 | 4 | T |
| 11/05/19 | Bolivar | 4-3 (2-2) | Real Potosi | +2.25 | 3.75 | T |
| 28/02/19 | Real Potosi | 2-2 (1-1) | Bolivar | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/12/18 | Bolivar | 8-0 (2-0) | Real Potosi | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/09/18 | Real Potosi | 4-2 (2-2) | Bolivar | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/04/18 | Real Potosi | 1-6 (1-1) | Bolivar | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/02/18 | Bolivar | 5-1 (3-1) | Real Potosi | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/11/17 | Bolivar | 1-0 (0-0) | Real Potosi | +2 | 3.25 | T |
| 21/08/17 | Real Potosi | 2-3 (0-1) | Bolivar | +0.5 | 3 | T |
| 08/05/17 | Real Potosi | 2-1 (1-0) | Bolivar | +0.5 | 3 | B |
| 13/02/17 | Bolivar | 4-0 (2-0) | Real Potosi | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/12/16 | Bolivar | 2-0 (0-0) | Real Potosi | +1.75 | 3.25 | T |
| 29/09/16 | Real Potosi | 2-1 (2-0) | Bolivar | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bolivar
TTHBBBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | +2.5 | 4 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | +1 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +2.25 | 3.75 | H |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Bolivar | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | +2.75 | 4.25 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +2.25 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Deportivo La Guaira | +1.75 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Bolivar | +1 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | +2.25 | 4 | T |
| 29/03/26 | SD Quito | 5-1 (1-0) | Bolivar | +1.75 | 3.25 | B |
| 09/03/26 | Bolivar | 2-1 (2-0) | Always Ready | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/03/26 | Always Ready | 3-2 (1-2) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Real Potosi
TTHTHBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (1-1) | Real Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Real Potosi | 3-1 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | -1.5 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | +0.75 | 3 | B |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | -1 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | Real Potosi | 2-1 (0-1) | Independiente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/02/26 | Real Potosi | 1-3 (0-1) | Bolivar | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Bolivar | 3-1 (1-0) | Real Potosi | -2.75 | 4.25 | B |
| 09/02/26 | Nacional Potosi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | -1 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | Nacional Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 08/12/25 | Integracion Del Norte San Juan | 1-1 (0-1) | Real Potosi | - | - | H |
| 01/12/25 | Real Potosi | 4-0 (2-0) | Integracion Del Norte San Juan | - | - | T |
| 23/11/25 | Club 1 de Mayo | 2-1 (1-0) | Real Potosi | - | - | B |
| 17/11/25 | Real Potosi | 2-0 (0-0) | Club 1 de Mayo | - | - | T |
| 10/11/25 | CD Rio San Juan Humi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | - | - | T |
Đội hình
Bolivar
Real Potosi
12Lopez J.12Juan Morales2Jesus Sagredo3Xavier Ricardo Arreaga8Luis Paz16Leonardo Yassir Zabala Ceballos10Billy Arce23CLeonel Justiniano Arauz77Dorny Romero80Carlos Antonio Melgar Vargas9Martin Cauteruccio18Lucas Chavez1Cristian Martinez2CJuan Rioja3Gonzalo Anazgo4Kevin Villegas16Carlos Chore21William Fernandez6Jairo Thomas8Felix Imanol Cardenas Lopez23Luis Alberto Ali30Jose Alipaz10Vladimir Castellon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Jesus Sagredo▼ Rời sân 46'6.9
- 3Xavier Ricardo Arreaga6.3
- 8Luis Paz6.7
- 9Martin Cauteruccio🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 78'7.2
- 10Billy Arce▼ Rời sân 56'7.3
- 12Lopez J.
- 12Juan Morales6.6
- 16Leonardo Yassir Zabala Ceballos7.8
- 18Lucas Chavez▼ Rời sân 46'7.2
- 23Leonel Justiniano Arauz C8
- 77Dorny Romero⚽ Ghi bàn 16' · 🟨 Thẻ vàng 6'8
- 80Carlos Antonio Melgar Vargas▼ Rời sân 90+2'8.1
Khách · 541
- 1Cristian Martinez7
- 2Juan Rioja C6.1
- 3Gonzalo Anazgo🟨 Thẻ vàng 64'6.7
- 4Kevin Villegas6.7
- 6Jairo Thomas▼ Rời sân 52'6.6
- 8Felix Imanol Cardenas Lopez6.2
- 10Vladimir Castellon▼ Rời sân 46'6.6
- 16Carlos Chore▼ Rời sân 46'5.5
- 21William Fernandez5.6
- 23Luis Alberto Ali⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 75'6.5
- 30Jose Alipaz🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 46'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
84
Tấn công
12759
Tấn công nguy hiểm
4819
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
551272
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
815
Việt vị
61
Cứu thua
36
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
1921
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
3023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.410.74
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T15 H2 B3T3 H2 B15
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bolivar (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Real Potosi (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bolivar (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 1 (10%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUU
Real Potosi (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 2 (20%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bolivar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Carlos Antonio Melgar Vargas Hậu vệ | 8.1 | 2/2 | 60/67 | 2 | |||
| 23Leonel Justiniano Arauz Tiền vệ | 8 | 4/3 | 63/68 | 4 | |||
| 77Dorny Romero Tiền đạo | 8 | 1 | 3/1 | 14/18 | 3 | 🟨 | |
| 16Leonardo Yassir Zabala Ceballos Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 77/87 | 2 | |||
| 10Billy Arce Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/0 | 22/28 | 1 | |||
| 9Martin Cauteruccio Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 26/27 | 0 | ||
| 18Lucas Chavez Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 2Jesus Sagredo Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 18/20 | 0 | |||
| 8Luis Paz Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 41/47 | 0 | |||
| 12Juan Morales Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 3Xavier Ricardo Arreaga Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 59/71 | 2 | |||
| 27Dairon Estibens Asprilla Rivas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1/1 | 5/5 | 3 | ||
| 17Pato Rodriguez (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 17/22 | 0 | |||
| 4Jose Manuel Sagredo Chavez (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 6Ervin Vaca (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 15/15 | 2 | |||
| 5Santiago Echeverría (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Real Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Jose Alipaz Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 12/13 | 0 | ||
| 1Cristian Martinez Thủ môn | 7 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 3Gonzalo Anazgo Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 19/24 | 5 | 🟨 | ||
| 4Kevin Villegas Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 10Vladimir Castellon Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 6Jairo Thomas Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 19/24 | 2 | |||
| 23Luis Alberto Ali Tiền đạo | 6.5 | 1 | 2/2 | 5/11 | 0 | 🟨 | |
| 8Felix Imanol Cardenas Lopez Tiền vệ | 6.2 | 3/0 | 30/33 | 2 | |||
| 2Juan Rioja Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 21William Fernandez Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 16Carlos Chore Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 4/7 | 1 | |||
| 18Jeferson Rivas (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Fran Geral Supayabe Alpiri (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 16/19 | 1 | |||
| 77Jorge Rojas (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 13John Vargas (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 8/13 | 1 | |||
| 35Cristian Vedia (dự bị) Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 8/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bolivar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-4-12 | Thành lập | |
| Estadio Hernando Siles | Sân nhà | |
| 42000 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Soria Camacho | HLV | Flabio Torres |
| La Paz | Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.70 | 9.20 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.89 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.57 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.20 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.60 ↑ | 55.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.25 | 9.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.80 | 8.20 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.96 ↑ | 100.00 ↑ | 1.43 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.20 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 47.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.40 | 7.80 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 1.02 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 15.50 ↑ | 0.47 ↓ | 3.75 | 1.29 ↑ | 0.61 ↓ | 1.50 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 5.10 | 7.10 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.04 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 25.00 ↑ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.25 | 9.70 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.70 ↑ | 41.00 ↑ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.89 | 3.25 | 0.84 | 0.83 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 5.97 | 7.94 | 0.81 | 3.50 | 0.93 | 0.97 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.92 ↓ | 12.85 ↑ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.75 | 8.25 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.90 | 9.45 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.69 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.96 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.