Kết quả bóng đá trận Bolivar vs Gremio (RS), 05:00 ngày 24/07/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 24/07/2026
Bolivar 3 Kết thúc HT 2-2 2
Gremio (RS)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Bolivar
Gremio (RS)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Roberto Bruno Perez Gutierrez
⚽ BÀN THẮNG - Martin Cauteruccio 1-0, kiến tạo: Pato Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Martin Cauteruccio (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
16'
⚽ BÀN THẮNG - Mathias Villasanti 1-1
16'
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Robson Tome 2-1
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Sagredo Chavez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — vào lưới
23'
⛳ Phạt góc
23'
⚽ BÀN THẮNG - Mateus Cardoso Lemos Martins 2-2
23'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân trái) — bị cản phá
45+2'
⛳ Phạt góc
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Sagredo (chân phải) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Perez
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
57'
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Dairon Estibens Asprilla Rivas 3-2, kiến tạo: Jesus Sagredo
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân trái) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Gustavo Martins, ra Luis Eduardo
60'
🔁 Thay người: vào Gabriel Mec, ra Jose Enamorado
60'
🔁 Thay người: vào Miguel Monsalve, ra Mateus Cardoso Lemos Martins
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leonel Justiniano Arauz, ra Ervin Vaca
🔁 Thay người: vào Luis Paz, ra Jesus Sagredo
🎯 Dứt điểm - Martin Cauteruccio (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Juan Ignacio Martin Nardoni, ra Mathias Villasanti
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Sagredo Chavez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Paz (chân phải) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Mec
74'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mec (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Justiniano Arauz (chân phải) — chệch khung thành
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jhon Cristian Velasquez, ra Pato Rodriguez
🔁 Thay người: vào Lucas Chavez, ra Martin Cauteruccio
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dorny Romero, ra Robson Tome
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhon Cristian Velasquez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhon Cristian Velasquez (chân trái) — bị chặn
90+2'
🔁 Thay người: vào Matheus Nascimento de Paula, ra Martin Braithwaite
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Bolivar | Phút | |
| Martin Cauteruccio(Assists:Pato Rodriguez) (Kiến tạo: Pato Rodriguez) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 Mathias Villasanti | |
| Robson Tome 2 - 1 ⚽ | 18' | |
| 23' | ⚽ 2 - 2 Mateus Cardoso Lemos Martins | |
| HT 2-2 | ||
| 54' | Leonel Perez | |
| 3 - 2 ⚽ | 57' | |
| Dairon Estibens Asprilla Rivas(Assists:Jesus Sagredo) (Kiến tạo: Jesus Sagredo) 4 - 2 ⚽ | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Gustavo Martins ▼ Luis Eduardo | |
| 60' ⇄ | ▲ Gabriel Mec ▼ Jose Enamorado | |
| 60' ⇄ | ▲ Miguel Monsalve ▼ Mateus Cardoso Lemos Martins | |
| ▲ Leonel Justiniano Arauz ▼ Ervin Vaca | 64' ⇄ | |
| ▲ Luis Paz ▼ Jesus Sagredo | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Juan Ignacio Martin Nardoni ▼ Mathias Villasanti | |
| 72' | Gabriel Mec | |
| ▲ Jhon Cristian Velasquez ▼ Pato Rodriguez | 81' ⇄ | |
| ▲ Lucas Chavez ▼ Martin Cauteruccio | 81' ⇄ | |
| ▲ Dorny Romero ▼ Robson Tome | 85' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Matheus Nascimento de Paula ▼ Martin Braithwaite | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 17 |
| Điểm | 9 | 1 | 13 | 14 |
Chủ = Bolivar · Khách = Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bolivar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (40%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Thành tích gần đây — Bolivar
THBBBHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | +2.5 | 4 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | +1 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +2.25 | 3.75 | H |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Bolivar | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | +2.75 | 4.25 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +2.25 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Deportivo La Guaira | +1.75 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Bolivar | +1 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | +2.25 | 4 | T |
| 29/03/26 | SD Quito | 5-1 (1-0) | Bolivar | +1.75 | 3.25 | B |
| 09/03/26 | Bolivar | 2-1 (2-0) | Always Ready | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/03/26 | Always Ready | 3-2 (1-2) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Blooming | 1-3 (0-1) | Bolivar | +0.75 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Gremio (RS)
BTBTBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | T |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cascavel PR | 1-2 (1-1) | Gremio (RS) | +1.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Confianca SE | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gremio (RS) | 2-0 (0-0) | Confianca SE | +1.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Cruzeiro | 2-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Bolivar
Gremio (RS)
1Carlos Emilio Lampe Porras2Jesus Sagredo3Xavier Ricardo Arreaga4CJose Manuel Sagredo Chavez5Santiago Echeverría6Ervin Vaca14Robson Tome17Pato Rodriguez80Carlos Antonio Melgar Vargas9Martin Cauteruccio27Dairon Estibens Asprilla Rivas1Weverton Pereira da Silva3Wagner Leonardo7Cristian Pavon43Luis Eduardo54Pedro Gabriel17Douglas Moreira Fagundes20CMathias Villasanti33Leonel Perez21Mateus Cardoso Lemos Martins22Martin Braithwaite99Jose Enamorado
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Carlos Emilio Lampe Porras6.4
- 2Jesus Sagredo🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 64'8.1
- 3Xavier Ricardo Arreaga6.6
- 4Jose Manuel Sagredo Chavez C7.1
- 5Santiago Echeverría6.8
- 6Ervin Vaca▼ Rời sân 64'6
- 9Martin Cauteruccio⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 81'7.3
- 14Robson Tome⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 85'8.1
- 17Pato Rodriguez🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 81'9.1
- 27Dairon Estibens Asprilla Rivas⚽ Ghi bàn 58'8
- 80Carlos Antonio Melgar Vargas7.8
Khách · 433
- 1Weverton Pereira da Silva8.1
- 3Wagner Leonardo6.4
- 7Cristian Pavon6.4
- 17Douglas Moreira Fagundes6.6
- 20Mathias Villasanti C⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 67'6
- 21Mateus Cardoso Lemos Martins⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 60'7.7
- 22Martin Braithwaite▼ Rời sân 90+2'6.7
- 33Leonel Perez🟨 Thẻ vàng 54'6.4
- 43Luis Eduardo▼ Rời sân 60'6
- 54Pedro Gabriel5.7
- 99Jose Enamorado▼ Rời sân 60'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
02
Sút bóng
3113
Sút cầu môn
105
Tấn công
10865
Tấn công nguy hiểm
5724
Sút ngoài cầu môn
148
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
512
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
404324
TL chuyền bóng thành công
91%81%
Phạm lỗi
125
Việt vị
11
Cứu thua
27
Tắc bóng
99
Quả ném biên
1512
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.171.24
Cơ hội rõ rệt
94
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bolivar (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bolivar (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 1 (10%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUU
Gremio (RS) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bolivar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Pato Rodriguez Tiền vệ | 9.1 | 1 | 5/1 | 24/27 | 3 | ||
| 2Jesus Sagredo Hậu vệ | 8.1 | 1 | 1/0 | 27/29 | 1 | ||
| 14Robson Tome Tiền vệ | 8.1 | 1 | 5/1 | 38/41 | 0 | ||
| 27Dairon Estibens Asprilla Rivas Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 6/2 | 12/17 | 1 | ||
| 80Carlos Antonio Melgar Vargas Hậu vệ | 7.8 | 3/0 | 72/74 | 6 | |||
| 9Martin Cauteruccio Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 12/17 | 0 | ||
| 4Jose Manuel Sagredo Chavez Hậu vệ | 7.1 | 2/2 | 25/30 | 0 | |||
| 5Santiago Echeverría Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 33/36 | 0 | |||
| 3Xavier Ricardo Arreaga Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 49/53 | 3 | |||
| 1Carlos Emilio Lampe Porras Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 6Ervin Vaca Tiền đạo | 6 | 0/0 | 33/34 | 2 | |||
| 23Leonel Justiniano Arauz (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 9/10 | 2 | |||
| 8Luis Paz (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 8/8 | 1 | |||
| 77Dorny Romero (dự bị) Tiền đạo | - | 3/3 | 2/2 | 0 | |||
| 18Lucas Chavez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Jhon Cristian Velasquez (dự bị) Tiền vệ | - | 2/0 | 4/4 | 1 |
Gremio (RS)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Weverton Pereira da Silva Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 17/38 | 0 | |||
| 21Mateus Cardoso Lemos Martins Tiền đạo | 7.7 | 1 | 5/3 | 16/19 | 4 | ||
| 22Martin Braithwaite Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 17/20 | 0 | |||
| 17Douglas Moreira Fagundes Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 28/28 | 4 | |||
| 7Cristian Pavon Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 35/45 | 3 | |||
| 3Wagner Leonardo Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 27/29 | 2 | |||
| 33Leonel Perez Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 4 | 🟨 | ||
| 20Mathias Villasanti Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1 | 1/1 | 33/40 | 1 | ||
| 99Jose Enamorado Tiền đạo | 6 | 2/1 | 2/2 | 0 | |||
| 43Luis Eduardo Hậu vệ | 6 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 54Pedro Gabriel Hậu vệ | 5.7 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 37Gabriel Mec (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 1/3 | 0 | 🟨 | ||
| 5Juan Ignacio Martin Nardoni (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 11Miguel Monsalve (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 6Gustavo Martins (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 30Matheus Nascimento de Paula (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bolivar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-4-12 | Thành lập | 1903-9-15 |
| Estadio Hernando Siles | Sân nhà | Estadio Olimpico Monumental |
| 42000 | Sức chứa | 51081 |
| Vladimir Soria Camacho | HLV | Luis Manuel Ribeiro de Castro |
| La Paz | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.10 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.26 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.20 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.55 | 4.10 ↑ | 5.75 | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.99 ↓ | 1.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.85 | 4.45 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 250.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.95 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 4.10 | 3.95 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.82 ↑ | 100.00 ↑ | 5.89 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.85 | 4.45 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 250.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.36 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 95.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.91 | 4.51 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 61.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.40 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 35.00 ↑ | 7.87 ↑ | 5.75 | 0.05 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.66 | 4.06 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.62 ↑ | 30.97 ↑ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.78 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.40 | 3.95 | 6.00 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 3.95 | 6.00 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.33 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.48 | 4.48 | 0.72 | 2.50 | 1.28 | 0.82 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.91 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.20 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.