Kết quả bóng đá trận Bolivar vs Gremio (RS), 05:00 ngày 24/07/2026

Copa Sudamericana · 05:00 ngày 24/07/2026
Bolivar
3 Kết thúc HT 2-2 2
Gremio (RS)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

BolivarGremio (RS)
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Roberto Bruno Perez Gutierrez
BÀN THẮNG - Martin Cauteruccio 1-0, kiến tạo: Pato Rodriguez
2'
🎯 Dứt điểm - Martin Cauteruccio (đánh đầu) — vào lưới
2'
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — chệch khung thành
6'
7'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — bị cản phá
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
15'
16'
BÀN THẮNG - Mathias Villasanti 1-1
16'
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (chân trái) — vào lưới
BÀN THẮNG - Robson Tome 2-1
18'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Sagredo Chavez (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — vào lưới
18'
23'
Phạt góc
23'
BÀN THẮNG - Mateus Cardoso Lemos Martins 2-2
23'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — chệch khung thành
32'
35'
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân trái) — bị chặn
39'
41'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — chệch khung thành
43'
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân trái) — bị cản phá
45+2'
Phạt góc
45+4'
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) Post
Hết hiệp 1 (2-2)
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Jesus Sagredo (chân phải) — chệch khung thành
52'
54'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Perez
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị chặn
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (đánh đầu) — bị chặn
56'
🚩 Việt vị
57'
57'
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Dairon Estibens Asprilla Rivas 3-2, kiến tạo: Jesus Sagredo
58'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân trái) — vào lưới
58'
60'
🔁 Thay người: vào Gustavo Martins, ra Luis Eduardo
60'
🔁 Thay người: vào Gabriel Mec, ra Jose Enamorado
60'
🔁 Thay người: vào Miguel Monsalve, ra Mateus Cardoso Lemos Martins
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Leonel Justiniano Arauz, ra Ervin Vaca
64'
🔁 Thay người: vào Luis Paz, ra Jesus Sagredo
64'
🎯 Dứt điểm - Martin Cauteruccio (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
67'
🔁 Thay người: vào Juan Ignacio Martin Nardoni, ra Mathias Villasanti
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Sagredo Chavez (chân trái) — bị cản phá
70'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Luis Paz (chân phải) — chệch khung thành
71'
72'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Mec
74'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mec (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Justiniano Arauz (chân phải) — chệch khung thành
76'
78'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jhon Cristian Velasquez, ra Pato Rodriguez
81'
🔁 Thay người: vào Lucas Chavez, ra Martin Cauteruccio
81'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
81'
84'
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dorny Romero, ra Robson Tome
85'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Jhon Cristian Velasquez (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Jhon Cristian Velasquez (chân trái) — bị chặn
90+1'
90+2'
🔁 Thay người: vào Matheus Nascimento de Paula, ra Martin Braithwaite
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân phải) — bị cản phá
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Bolivar Phút Gremio (RS)
Martin Cauteruccio(Assists:Pato Rodriguez) (Kiến tạo: Pato Rodriguez) 1 - 0 2'
16' 1 - 1 Mathias Villasanti
Robson Tome 2 - 1 18'
23' 2 - 2 Mateus Cardoso Lemos Martins
HT 2-2
54' Leonel Perez
3 - 2 57'
Dairon Estibens Asprilla Rivas(Assists:Jesus Sagredo) (Kiến tạo: Jesus Sagredo) 4 - 2 58'
60' ▲ Gustavo Martins ▼ Luis Eduardo
60' ▲ Gabriel Mec ▼ Jose Enamorado
60' ▲ Miguel Monsalve ▼ Mateus Cardoso Lemos Martins
▲ Leonel Justiniano Arauz ▼ Ervin Vaca64'
▲ Luis Paz ▼ Jesus Sagredo64'
67' ▲ Juan Ignacio Martin Nardoni ▼ Mathias Villasanti
72' Gabriel Mec
▲ Jhon Cristian Velasquez ▼ Pato Rodriguez81'
▲ Lucas Chavez ▼ Martin Cauteruccio81'
▲ Dorny Romero ▼ Robson Tome85'
90+2' ▲ Matheus Nascimento de Paula ▼ Martin Braithwaite
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 34
Hòa 01 42
Bại 02 34
Ghi bàn 94 1618
Mất bàn 36 1417
Điểm 91 1314

Chủ = Bolivar · Khách = Gremio (RS)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bolivar (48)Hiệp 1 / Cả trậnGremio (RS) (44)
19 (40%)Thắng/Thắng9 (20%)
2 (4%)Thắng/Hòa3 (7%)
3 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (10%)Hòa/Thắng8 (18%)
4 (8%)Hòa/Hòa8 (18%)
2 (4%)Hòa/Bại7 (16%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
5 (10%)Bại/Hòa2 (5%)
7 (15%)Bại/Bại6 (14%)

Thành tích gần đây — Bolivar

THBBBHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D118/07/26Bolivar4-0 (1-0)Club Guabira5-1+2.54T
BOL D113/07/26The Strongest1-1 (1-1)Bolivar2-4-0.253.25H
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2+0.253B
CON CLA20/05/26Fluminense RJ2-1 (1-1)Bolivar5-1-1.52.75B
BOL D117/05/26Universitario De Vinto3-2 (2-1)Bolivar7-5+13.25B
BOL D114/05/26Bolivar1-1 (0-1)Nacional Potosi7-1+2.253.75H
BOL D111/05/26Blooming0-0 (0-0)Bolivar4-3+0.53.25H
CON CLA07/05/26Deportivo La Guaira1-1 (1-0)Bolivar6-702.5H
BOL D104/05/26San Jose de Oruro1-2 (1-0)Bolivar2-7+0.753.5T
CON CLA01/05/26Bolivar2-0 (1-0)Fluminense RJ2-1+0.52.75T
BOL D127/04/26Bolivar6-0 (2-0)Real Tomayapo4-0+2.754.25T
BOL D122/04/26Bolivar1-2 (1-1)Independiente Petrolero7-1+2.253.75B
CON CLA15/04/26Bolivar1-1 (0-1)Deportivo La Guaira15-2+1.753.25H
BOL D112/04/26Academia del Balompie Boliviano0-2 (0-1)Bolivar5-9+13.5T
CON CLA08/04/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Bolivar5-1-0.752.5B
BOL D104/04/26Bolivar5-2 (3-0)Real Oruro5-4+2.254T
INT CF29/03/26SD Quito5-1 (1-0)Bolivar4-1+1.753.25B
INT CF09/03/26Bolivar2-1 (2-0)Always Ready3-6+0.753.5T
INT CF06/03/26Always Ready3-2 (1-2)Bolivar8-5+0.253.25B
INT CF01/03/26Blooming1-3 (0-1)Bolivar3-0+0.754T

Thành tích gần đây — Gremio (RS)

BTBTBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4-0.52.25B
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---T
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3+12.5B
INT CF28/06/26Cascavel PR1-2 (1-1)Gremio (RS)4-1+1.52.25T
BRA D131/05/26Gremio (RS)1-3 (1-1)Corinthians Paulista (SP)4-8+0.252B
CON CSA27/05/26Gremio (RS)2-2 (0-1)Montevideo City Torque7-5+12.5H
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5+0.252.25T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10+1.252.5T
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
Copa do Brasil15/05/26Confianca SE0-3 (0-1)Gremio (RS)3-2+0.752.25T
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6-0.52.25B
CON CSA06/05/26Deportivo Riestra0-3 (0-1)Gremio (RS)6-301.75T
BRA D103/05/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
CON CSA30/04/26Palestino0-0 (0-0)Gremio (RS)2-1+0.252H
BRA D127/04/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Coritiba PR5-2+0.752.25T
Copa do Brasil22/04/26Gremio (RS)2-0 (0-0)Confianca SE11-0+1.52.5T
BRA D119/04/26Cruzeiro2-0 (0-0)Gremio (RS)4-1-0.752.5B
CON CSA15/04/26Gremio (RS)1-0 (0-0)Deportivo Riestra8-2+12.25T
BRA D112/04/26Internacional RS0-0 (0-0)Gremio (RS)8-2-0.52.5H
CON CSA09/04/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Gremio (RS)7-1+0.252.5B

Đội hình

BolivarGremio (RS)
1Carlos Emilio Lampe Porras2Jesus Sagredo3Xavier Ricardo Arreaga4CJose Manuel Sagredo Chavez5Santiago Echeverría6Ervin Vaca14Robson Tome17Pato Rodriguez80Carlos Antonio Melgar Vargas9Martin Cauteruccio27Dairon Estibens Asprilla Rivas1Weverton Pereira da Silva3Wagner Leonardo7Cristian Pavon43Luis Eduardo54Pedro Gabriel17Douglas Moreira Fagundes20CMathias Villasanti33Leonel Perez21Mateus Cardoso Lemos Martins22Martin Braithwaite99Jose Enamorado

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
31
13
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
108
65
Tấn công nguy hiểm
57
24
Sút ngoài cầu môn
14
8
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
5
12
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
404
324
TL chuyền bóng thành công
91%
81%
Phạm lỗi
12
5
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
9
9
Quả ném biên
15
12
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
18
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.17
1.24
Cơ hội rõ rệt
9
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bolivar (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bolivar (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 1 (10%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUU

Gremio (RS) (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
01
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
06
B.thắng H2
BolivarGremio (RS)

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
BolivarGremio (RS)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
24
Thắng 1
55
Hòa
54
Thua 1
22
Thua 2+
BolivarGremio (RS)

Bolivar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Pato Rodriguez
Tiền vệ
9.115/124/273
2Jesus Sagredo
Hậu vệ
8.111/027/291
14Robson Tome
Tiền vệ
8.115/138/410
27Dairon Estibens Asprilla Rivas
Tiền đạo cánh phải
816/212/171
80Carlos Antonio Melgar Vargas
Hậu vệ
7.83/072/746
9Martin Cauteruccio
Tiền đạo
7.312/112/170
4Jose Manuel Sagredo Chavez
Hậu vệ
7.12/225/300
5Santiago Echeverría
Hậu vệ
6.80/033/360
3Xavier Ricardo Arreaga
Hậu vệ
6.60/049/533
1Carlos Emilio Lampe Porras
Thủ môn
6.40/017/200
6Ervin Vaca
Tiền đạo
60/033/342
23Leonel Justiniano Arauz (dự bị)
Tiền vệ
7.31/09/102
8Luis Paz (dự bị)
Tiền vệ
6.91/08/81
77Dorny Romero (dự bị)
Tiền đạo
-3/32/20
18Lucas Chavez (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20
7Jhon Cristian Velasquez (dự bị)
Tiền vệ
-2/04/41

Gremio (RS)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Weverton Pereira da Silva
Thủ môn
8.10/017/380
21Mateus Cardoso Lemos Martins
Tiền đạo
7.715/316/194
22Martin Braithwaite
Tiền đạo
6.71/017/200
17Douglas Moreira Fagundes
Tiền vệ
6.60/028/284
7Cristian Pavon
Tiền đạo
6.42/035/453
3Wagner Leonardo
Hậu vệ
6.40/027/292
33Leonel Perez
Tiền đạo
6.40/013/164🟨
20Mathias Villasanti
Tiền vệ phòng ngự
611/133/401
99Jose Enamorado
Tiền đạo
62/12/20
43Luis Eduardo
Hậu vệ
60/026/311
54Pedro Gabriel
Hậu vệ
5.71/011/140
37Gabriel Mec (dự bị)
Tiền đạo
6.41/01/30🟨
5Juan Ignacio Martin Nardoni (dự bị)
Tiền vệ
6.30/013/130
11Miguel Monsalve (dự bị)
Tiền vệ
6.10/010/110
6Gustavo Martins (dự bị)
Hậu vệ
5.80/013/150
30Matheus Nascimento de Paula (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bolivar Thông tin Gremio (RS)
1925-4-12 Thành lập 1903-9-15
Estadio Hernando Siles Sân nhà Estadio Olimpico Monumental
42000 Sức chứa 51081
Vladimir Soria Camacho HLV Luis Manuel Ribeiro de Castro
La Paz Khu vực Porto Alegre
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.754.100.922.750.800.890.750.89
Live1.44 ↓4.00 ↑5.60 ↑1.26 ↑5.500.44 ↓1.34 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm1.654.204.200.842.750.990.830.750.98
Live1.02 ↓25.00 ↑451.00 ↑3.40 ↑5.500.02 ↓3.50 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.554.005.750.852.500.981.011.000.83
Live1.554.10 ↑5.750.97 ↑2.750.86 ↓0.99 ↓1.000.84 ↑
Mansion88Sớm1.683.854.451.002.750.820.820.501.02
Live1.03 ↓7.10 ↑250.00 ↑5.00 ↑5.500.09 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.703.954.400.702.501.050.650.501.10
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑5.50 ↑5.500.07 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.644.103.950.742.750.87---
Live1.01 ↓23.82 ↑100.00 ↑5.89 ↑5.500.08 ↓---
12betSớm1.683.854.451.002.750.820.820.501.02
Live1.02 ↓7.30 ↑250.00 ↑5.26 ↑5.500.09 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.654.004.500.952.750.850.830.750.99
Live1.01 ↓13.00 ↑76.00 ↑5.00 ↑5.500.05 ↓5.26 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.623.604.360.952.750.850.870.750.95
Live1.05 ↓6.20 ↑95.00 ↑5.00 ↑5.500.06 ↓3.57 ↑0.250.12 ↓
WewbetSớm1.653.914.510.852.750.990.860.751.00
Live1.03 ↓10.60 ↑61.00 ↑4.30 ↑5.500.11 ↓4.50 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.673.704.000.702.501.00---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.634.004.400.822.750.930.820.750.93
Live1.01 ↓21.00 ↑35.00 ↑7.87 ↑5.750.05 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.783.664.060.792.500.970.790.501.00
Live1.13 ↓6.62 ↑30.97 ↑2.98 ↑5.500.23 ↓2.78 ↑0.250.25 ↓
HK Jockey ClubSớm1.403.956.000.792.500.91---
Live1.403.956.000.792.500.91---
BwinSớm1.713.904.330.702.501.00---
Live1.01 ↓23.00 ↑176.00 ↑0.93 ↑5.500.77 ↓---
1xBetSớm1.744.484.480.722.501.280.820.750.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.91 ↑5.500.14 ↓0.36 ↓0.002.22 ↑
Bet 365Sớm1.654.204.200.852.751.000.850.751.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑5.500.13 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.753.704.000.732.501.000.770.750.88
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑5.500.02 ↓0.53 ↓0.501.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.