Kết quả bóng đá trận Bohemians vs St. Patricks Athletic, 02:00 ngày 27/06/2026
Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 27/06/2026
Bohemians 2 Kết thúc HT 1-0 0
St. Patricks Athletic
🟨 4 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Bohemians | Phút | |
| Harry Vaughan | 8' | |
| Patrick Hickey | 33' | |
| Colm Whelan 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Patrick Hickey | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Byrne Cian ▼ Harry Vaughan | 46' ⇄ | |
| ▲ Connor Parsons ▼ Markuss Strods | 58' ⇄ | |
| ▲ Dayle Rooney ▼ Colm Whelan | 58' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Aidan Keena ▼ Ryan Edmondson | |
| 64' ⇄ | ▲ Jason McClelland ▼ Anto Breslin | |
| 68' ⇄ | ▲ Christopher Forrester ▼ Barry Baggley | |
| 76' ⇄ | ▲ Sam Rooney ▼ James Brown | |
| 76' ⇄ | ▲ Simon Power ▼ Romal Palmer | |
| ▲ Niall Morahan ▼ Jordan Flores | 83' ⇄ | |
| Ross Tierney 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| Dayle Rooney | 90+1' | |
| ▲ Adam Mcdonnell ▼ Ross Tierney | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 14 |
Chủ = Bohemians · Khách = St. Patricks Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 14 (37%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Bohemians
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 7 | 6 | 40 | 27 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 14 | 17 | 6 |
| Sân khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 13 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 11 | - | - |
St. Patricks Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 7 | 6 | 40 | 21 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bohemians 4 (20%)Hòa 7 (35%)St. Patricks Athletic 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Bohemians | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/10/25 | Bohemians | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/07/25 | St. Patricks Athletic | 0-0 (0-0) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/25 | Bohemians | 2-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/25 | St. Patricks Athletic | 3-0 (1-0) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/10/24 | Bohemians | 1-3 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 29/06/24 | St. Patricks Athletic | 0-0 (0-0) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/05/24 | Bohemians | 2-2 (1-2) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 24/02/24 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/01/24 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-0) | Bohemians | - | - | H |
| 12/11/23 | Bohemians | 1-3 (1-1) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/10/23 | Bohemians | 0-2 (0-0) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/08/23 | St. Patricks Athletic | 0-0 (0-0) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/23 | Bohemians | 2-3 (1-3) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/03/23 | St. Patricks Athletic | 0-2 (0-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/10/22 | St. Patricks Athletic | 3-1 (1-0) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/08/22 | Bohemians | 1-3 (0-2) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/22 | St. Patricks Athletic | 3-0 (2-0) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/22 | Bohemians | 1-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bohemians
TBBTBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Bohemians | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Bohemians | 1-1 (1-0) | Dundalk | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Bohemians | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Bohemians | 1-0 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Waterford United | 0-1 (0-1) | Bohemians | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Bohemians | 3-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic
TTBTHBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | St. Patricks Athletic | 5-0 (2-0) | Blackrock College AFC | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Dundalk | 2-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (2-1) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | St. Patricks Athletic | 0-0 (0-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (0-1) | Drogheda United | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Shelbourne | 2-3 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/03/26 | St. Patricks Athletic | 1-0 (0-0) | Galway United | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Bohemians
St. Patricks Athletic
25Paul Walters12Patrick Hickey15Senan Mullen16Darragh Power22Sam Todd6Jordan Flores8Harry Vaughan10CDawson Devoy26Ross Tierney32Markuss Strods9Colm Whelan1Danny Rogers2Sean Hoare3Anto Breslin4CJoe Redmond6Jamie Lennon7Zak Elbouzedi17Romal Palmer23James Brown10Kian Leavy19Barry Baggley27Ryan Edmondson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Jordan Flores▼ Rời sân 83'
- 8Harry Vaughan🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 46'
- 9Colm Whelan⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 58'
- 10Dawson Devoy C
- 12Patrick Hickey🟨 Thẻ vàng 33' · 🟥 Thẻ đỏ 44'
- 15Senan Mullen
- 16Darragh Power
- 22Sam Todd
- 25Paul Walters
- 26Ross Tierney⚽ Ghi bàn 89' · ▼ Rời sân 90+1'
- 32Markuss Strods▼ Rời sân 58'
Khách · 3421
- 1Danny Rogers
- 2Sean Hoare
- 3Anto Breslin▼ Rời sân 64'
- 4Joe Redmond C
- 6Jamie Lennon
- 7Zak Elbouzedi
- 10Kian Leavy
- 17Romal Palmer▼ Rời sân 76'
- 19Barry Baggley▼ Rời sân 68'
- 23James Brown▼ Rời sân 76'
- 27Ryan Edmondson▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
40
Sút bóng
816
Sút cầu môn
25
Tấn công
74134
Tấn công nguy hiểm
2387
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
323486
TL chuyền bóng thành công
75%82%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
01
Cứu thua
40
Tắc bóng
1216
Quả ném biên
1723
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
1636
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.141.14
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
St. Patricks Athletic (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bohemians | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890-9-6 | Thành lập | 1929 |
| Dalymount Park | Sân nhà | Richmond Park |
| 14500 | Sức chứa | 7000 |
| Alan Reynolds | HLV | Tim Clancy |
| Dublin | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.91 | 0.00 | 0.89 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.05 ↓ | 2.65 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.05 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.05 | 2.55 ↓ | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.98 | 0.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.53 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.60 | 3.10 | 2.53 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.94 | 0.00 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.25 ↑ | 2.55 ↓ | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.29 | 2.39 | 0.79 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.28 ↓ | 2.67 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.87 | 1.06 | 2.50 | 0.71 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.22 ↑ | 2.64 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.60 | 3.00 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.