Kết quả bóng đá trận Bohemians Dublin (W) vs Sligo Rovers (W), 21:00 ngày 25/07/2026
National League Nữ (Ireland) · 21:00 ngày 25/07/2026
Bohemians Dublin (W) 2 Kết thúc HT 0-3 3
Sligo Rovers (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Bohemians Dublin (W) | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ||
| 32' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 2 | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45+2' | ||
| HT 0-3 | ||
| 1 - 3 ⚽ | 74' | |
| 2 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 20 | 16 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 20 |
Chủ = Bohemians Dublin (W) · Khách = Sligo Rovers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians Dublin (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Bohemians Dublin (W) 8 (57%)Hòa 3 (21%)Sligo Rovers (W) 3 (21%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Sligo Rovers (W) | 5-1 (3-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Bohemians Dublin (W) | 3-2 (2-2) | Sligo Rovers (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/04/25 | Sligo Rovers (W) | 1-1 (1-1) | Bohemians Dublin (W) | +1 | 3 | H |
| 08/03/25 | Sligo Rovers (W) | 0-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/07/24 | Bohemians Dublin (W) | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 12/05/24 | Sligo Rovers (W) | 0-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | H |
| 30/09/23 | Sligo Rovers (W) | 4-1 (2-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Bohemians Dublin (W) | 0-1 (0-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 17/06/23 | Sligo Rovers (W) | 1-3 (0-2) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 06/05/23 | Bohemians Dublin (W) | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 13/08/22 | Sligo Rovers (W) | 0-2 (0-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 06/08/22 | Bohemians Dublin (W) | 3-1 (3-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 03/07/22 | Bohemians Dublin (W) | 2-1 (1-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 26/03/22 | Sligo Rovers (W) | 1-3 (0-2) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bohemians Dublin (W)
BBBHTHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Yalong City (W) | 3-0 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | DLR Waves (W) | 2-1 (1-1) | Bohemians Dublin (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shelbourne (W) | 4-0 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | -1 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 5-0 (4-0) | Waterford United (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-0 (0-0) | Waterford United (W) | +1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 0-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | -1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Shelbourne (W) | 2-1 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sligo Rovers (W) | 5-1 (3-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-1 (0-0) | FC Treaty United (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Shelbourne (W) | 1-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 2-5 (1-1) | Yalong City (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Peamount Utd (W) | 2-2 (0-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Yalong City (W) | 3-2 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Peamount Utd (W) | 3-3 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | -0.75 | 3 | H |
| 04/10/25 | FC Treaty United (W) | 1-1 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | Bohemians Dublin (W) | 3-2 (2-2) | Sligo Rovers (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/09/25 | Shamrock Rovers (W) | 2-2 (2-0) | Bohemians Dublin (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/09/25 | Wexford Youths (W) | 1-3 (1-1) | Bohemians Dublin (W) | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers (W)
TTHHBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sligo Rovers (W) | 3-1 (2-0) | DLR Waves (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Sligo Rovers (W) | 1-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | FC Treaty United (W) | 1-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Shelbourne (W) | 2-2 (1-0) | Sligo Rovers (W) | -2 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (2-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Sligo Rovers (W) | 4-0 (4-0) | Cork City (W) | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Waterford United (W) | 1-2 (1-2) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 3-1 (2-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sligo Rovers (W) | 5-1 (3-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Peamount Utd (W) | 1-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | DLR Waves (W) | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Sligo Rovers (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sligo Rovers (W) | 0-5 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -2 | 3.75 | B |
| 15/03/26 | Sligo Rovers (W) | 1-1 (0-0) | Yalong City (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Yalong City (W) | 4-0 (4-0) | Sligo Rovers (W) | -3 | 4 | B |
| 04/10/25 | Sligo Rovers (W) | 2-3 (1-1) | DLR Waves (W) | 0 | 2.5 | B |
| 27/09/25 | Bohemians Dublin (W) | 3-2 (2-2) | Sligo Rovers (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | Peamount Utd (W) | 4-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Sligo Rovers (W) | 2-2 (0-0) | FC Treaty United (W) | -1 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
910
Sút cầu môn
39
Tấn công
9998
Tấn công nguy hiểm
6647
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B3T3 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians Dublin (W) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Sligo Rovers (W) (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians Dublin (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Sligo Rovers (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bohemians Dublin (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↑ | 3.40 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.55 | 1.81 | 0.78 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 75.24 ↑ | 9.43 ↑ | 1.01 ↓ | 2.48 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.35 | 2.92 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.35 | 2.98 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.19 | 3.27 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 16.50 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.27 | 2.96 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 | 2.90 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.35 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.07 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.18 | 2.88 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 17.74 ↑ | 7.70 ↑ | 1.09 ↓ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 | 2.90 ↓ | 0.73 | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.51 | 3.80 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 86.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.