Kết quả bóng đá trận Bogota FC vs Deportivo Pasto, 07:00 ngày 29/07/2026
Copa Cúp Colombia · 07:00 ngày 29/07/2026
Bogota FC 0 Kết thúc HT 0-3 3
Deportivo Pasto
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Bogota FC
Deportivo Pasto
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
⚽ BÀN THẮNG - Perlaza Jonathan 0-1
22'
⚽ BÀN THẮNG - Jorge Leonardo Obregon Rojas 0-2
⛳ Phạt góc
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Perlaza Jonathan 0-3
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
⛳ Phạt góc
🥅 Phạt đền
⛳ Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Harold Sandoval
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Bogota FC | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Perlaza Jonathan | |
| 6' | Jorge Leonardo Obregon Rojas | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Jorge Leonardo Obregon Rojas | |
| 23' | Hervin Goyes | |
| Brayan Cuero | 37' | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 3 Perlaza Jonathan | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Harold Sandoval ▼ Ray Andres Vanegas Zuniga | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Joyce Rios ▼ Hervin Goyes | |
| Kevin Aladesanmi ❌ Đá hỏng penalty | 48' | |
| Harold Sandoval | 53' | |
| ▲ Jair Velasco ▼ Kevin Aladesanmi | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ John Mendez ▼ Perlaza Jonathan | |
| 70' ⇄ | ▲ Joider Micolta Piedahita ▼ Santiago Jimenez Luque | |
| 70' ⇄ | ▲ Patrick Preciado ▼ Jorge Leonardo Obregon Rojas | |
| ▲ Samuel Perea ▼ Nezareth Segura | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Frank Martinez ▼ Diego Chavez | |
| 80' | Enrique Serje | |
| Juan Alberto Sanchez Perea | 85' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 6 |
Chủ = Bogota FC · Khách = Deportivo Pasto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bogota FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bogota FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Deportivo Pasto 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Deportivo Pasto | 0-1 (0-0) | Bogota FC | -1.5 | 2.75 | T |
| 09/01/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (0-0) | Bogota FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bogota FC
TTHBHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Bogota FC | 1-0 (1-0) | Union Magdalena | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Deportivo Pasto | 0-1 (0-0) | Bogota FC | -1.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Union Magdalena | 0-0 (0-0) | Bogota FC | - | - | H |
| 18/05/26 | Bogota FC | 1-2 (1-1) | Real Cartagena | - | - | B |
| 14/05/26 | Bogota FC | 1-1 (1-0) | Barranquilla FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Barranquilla FC | 2-0 (1-0) | Bogota FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Real Cartagena | 2-0 (2-0) | Bogota FC | - | - | B |
| 28/04/26 | Bogota FC | 1-1 (1-1) | Union Magdalena | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Real Santander | 1-2 (1-0) | Bogota FC | 0 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Bogota FC | 2-0 (1-0) | Orsomarso | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Bogota FC | 2-2 (0-1) | Real Soacha Cundinamarca | 0 | 2 | H |
| 26/03/26 | Envigado FC | 1-2 (1-0) | Bogota FC | -1.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Bogota FC | 0-2 (0-2) | Deportes Quindio | 0 | 2 | B |
| 17/03/26 | Barranquilla FC | 1-1 (0-0) | Bogota FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Bogota FC | 0-1 (0-0) | Tigres Zipaquira | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Independiente Yumbo | 1-1 (1-0) | Bogota FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Bogota FC | 1-0 (0-0) | Atletico FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Bogota FC | 2-1 (1-1) | Boca Juniors De Cali | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Patriotas FC | 0-1 (0-1) | Bogota FC | -0.75 | 2 | T |
| 10/02/26 | Bogota FC | 0-1 (0-1) | Real Cartagena | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Pasto
BBBBBBTTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 3-2 (2-2) | Deportivo Pasto | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Deportivo Pasto | 0-1 (0-0) | Bogota FC | +1.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Deportivo Pasto | 0-2 (0-1) | Deportes Tolima | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes Tolima | 1-0 (1-0) | Deportivo Pasto | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 4-3 (0-1) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Jaguares de Cordoba | 2-3 (1-2) | Deportivo Pasto | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Deportivo Pasto | 1-0 (1-0) | Deportes Tolima | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Alianza Petrolera | 0-0 (0-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-1) | Deportivo Pasto | -0.25 | 2 | T |
| 19/03/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (1-0) | Boyaca Chico | +1 | 2 | T |
| 14/03/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (2-0) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (2-0) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 02/03/26 | Deportivo Pasto | 3-2 (1-0) | Cucuta | +0.75 | 2 | T |
| 21/02/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Deportivo Pasto | 1-1 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2 | H |
| 11/02/26 | Llaneros FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2 | T |
| 07/02/26 | Deportivo Pasto | 0-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 1.75 | H |
| 02/02/26 | Deportivo Cali | 3-0 (2-0) | Deportivo Pasto | -0.75 | 2 | B |
Đội hình
Bogota FC
Deportivo Pasto
29Alejandro Aguilar2Málcom Palacios13Juan Moreno16Humberto Ramos Jaramillo27Jafe Perez5Juan Alberto Sanchez Perea6CKevin Castro25Brayan Cuero7Kevin Aladesanmi20Nezareth Segura22Ray Andres Vanegas Zuniga1Ederson Ancizar Cabezas Quinonez5CNicolas Gil6Santiago Jimenez Luque27Hervin Goyes36Julian Alveiro Quinones Garcia7Perlaza Jonathan8Enrique Serje10Diego Chavez32Matias Pisano9Jorge Leonardo Obregon Rojas29Santiago Cordoba Urrutia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Málcom Palacios
- 5Juan Alberto Sanchez Perea🟨 Thẻ vàng 85'
- 6Kevin Castro C
- 7Kevin Aladesanmi❌ Hỏng pen 48' · ▼ Rời sân 59'
- 13Juan Moreno
- 16Humberto Ramos Jaramillo
- 20Nezareth Segura▼ Rời sân 75'
- 22Ray Andres Vanegas Zuniga▼ Rời sân 46'
- 25Brayan Cuero🟨 Thẻ vàng 37'
- 27Jafe Perez
- 29Alejandro Aguilar
Khách · 442
- 1Ederson Ancizar Cabezas Quinonez
- 5Nicolas Gil C
- 6Santiago Jimenez Luque▼ Rời sân 70'
- 7Perlaza Jonathan⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 59'
- 8Enrique Serje🟨 Thẻ vàng 80'
- 9Jorge Leonardo Obregon Rojas⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 70'
- 10Diego Chavez▼ Rời sân 79'
- 27Hervin Goyes🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'
- 29Santiago Cordoba Urrutia
- 32Matias Pisano
- 36Julian Alveiro Quinones Garcia
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
712
Sút cầu môn
210
Tấn công
8692
Tấn công nguy hiểm
6240
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bogota FC (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Deportivo Pasto (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bogota FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Deportivo Pasto (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 3 (14%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bogota FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Estadio Departamental Libertad | |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| HLV | Jonathan Risueno | |
| Khu vực | Pasto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.03 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.30 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 2.90 | 1.97 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 1.04 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 57.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.02 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 39.50 ↑ | 9.04 ↑ | 1.04 ↓ | 6.27 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 2.90 | 1.97 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 1.04 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 59.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.07 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.40 | 2.89 | 2.07 | 1.02 | 2.00 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 28.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.34 | 2.07 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.00 | 0.64 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 326.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.81 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.10 | 2.13 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 12.52 ↑ | 4.57 ↑ | 1.31 ↓ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.98 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.60 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 142.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.