Kết quả bóng đá trận Bognor Regis Town vs Chichester City, 19:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 01/08/2026
Bognor Regis Town 1 Kết thúc HT 1-0 1
Chichester City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Bognor Regis Town | Phút | |
| Luke Pardoe 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| Luke Pardoe ❌ Đá hỏng penalty | 52' | |
| 70' | ⚽ 1 - 1 Chebby B. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 10 |
Chủ = Bognor Regis Town · Khách = Chichester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bognor Regis Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 6 (13%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 8 (17%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Bognor Regis Town 4 (67%)Hòa 0 (0%)Chichester City 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | Chichester City | 0-2 (0-1) | Bognor Regis Town | - | - | T |
| 01/01/25 | Bognor Regis Town | 1-4 (0-2) | Chichester City | 0 | 3.25 | B |
| 26/08/24 | Chichester City | 2-1 (1-1) | Bognor Regis Town | 0 | 3 | B |
| 29/07/23 | Bognor Regis Town | 4-1 (3-0) | Chichester City | - | - | T |
| 10/08/21 | Bognor Regis Town | 3-0 (1-0) | Chichester City | +1.25 | 3.5 | T |
| 05/09/20 | Chichester City | 2-4 (1-2) | Bognor Regis Town | -0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Bognor Regis Town
TBTTBTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Havant Waterlooville | 1-4 (0-1) | Bognor Regis Town | - | - | T |
| 18/07/26 | Sholing FC | 3-2 (1-1) | Bognor Regis Town | - | - | B |
| 11/07/26 | Bognor Regis Town | 4-1 (1-0) | Hamble ASSC | - | - | T |
| 09/07/26 | Bognor Regis Town | 3-0 (1-0) | Fareham Town | - | - | T |
| 04/07/26 | Bognor Regis Town | 0-1 (0-0) | Dorking | - | - | B |
| 25/04/26 | Bognor Regis Town | 3-0 (2-0) | Binfield | - | - | T |
| 04/04/26 | Bognor Regis Town | 1-1 (0-0) | Harrow Borough | - | - | H |
| 21/03/26 | Bognor Regis Town | 3-0 (1-0) | Metropolitan Police | - | - | T |
| 28/02/26 | Bognor Regis Town | 1-1 (0-0) | Westfields | - | - | H |
| 14/02/26 | Bognor Regis Town | 1-0 (0-0) | Southall FC | - | - | T |
| 07/02/26 | Bognor Regis Town | 0-1 (0-1) | Hanworth Villa | - | - | B |
| 24/01/26 | Bognor Regis Town | 0-1 (0-0) | Hendon | - | - | B |
| 10/01/26 | Bognor Regis Town | 1-0 (1-0) | South Park | - | - | T |
| 03/01/26 | Bognor Regis Town | 2-4 (1-1) | Horndean | - | - | B |
| 01/01/26 | Bognor Regis Town | 1-4 (1-4) | Littlehampton Town | - | - | B |
| 27/12/25 | Bognor Regis Town | 2-1 (0-0) | Fareham Town | - | - | T |
| 13/12/25 | Bognor Regis Town | 1-2 (0-0) | Bedfont Sports | - | - | B |
| 15/11/25 | Bognor Regis Town | 1-1 (0-1) | Egham Town | - | - | H |
| 05/11/25 | Bognor Regis Town | 3-1 (3-1) | Hayes Yeading United | - | - | T |
| 25/10/25 | Bognor Regis Town | 2-0 (2-0) | Kingstonian | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chichester City
HHTBBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Brentwood Town | 2-2 (1-0) | Chichester City | - | - | H |
| 18/04/26 | Chichester City | 2-2 (1-1) | Dartford | - | - | H |
| 11/04/26 | Potters Bar Town | 0-1 (0-0) | Chichester City | - | - | T |
| 06/04/26 | Chichester City | 0-2 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Welling United | 3-1 (0-0) | Chichester City | - | - | B |
| 28/03/26 | Chichester City | 1-2 (1-1) | Ramsgate | - | - | B |
| 21/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-4 (1-0) | Chichester City | - | - | T |
| 14/03/26 | Chichester City | 1-1 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 11/03/26 | Canvey Island | 3-1 (0-1) | Chichester City | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Chichester City | 3-1 (1-0) | Cray Wanderers | - | - | T |
| 28/02/26 | Dulwich Hamlet | 3-1 (1-0) | Chichester City | - | - | B |
| 21/02/26 | Chichester City | 3-0 (0-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 17/02/26 | Aveley | 2-2 (1-2) | Chichester City | -1.25 | 3 | H |
| 14/02/26 | Billericay Town | 1-0 (0-0) | Chichester City | - | - | B |
| 07/02/26 | Chatham Town | 2-3 (1-0) | Chichester City | - | - | T |
| 31/01/26 | Chichester City | 0-1 (0-1) | Aveley | - | - | B |
| 24/01/26 | Cheshunt | 2-0 (0-0) | Chichester City | - | - | B |
| 17/01/26 | Chichester City | 2-2 (0-1) | Wingate Finchley | - | - | H |
| 10/01/26 | Ramsgate | 3-1 (1-0) | Chichester City | - | - | B |
| 03/01/26 | Chichester City | 2-1 (0-1) | Carshalton Athletic FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
516
Sút cầu môn
38
Tấn công
5475
Tấn công nguy hiểm
2848
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bognor Regis Town (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Chichester City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bognor Regis Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | |
| Nyewood Lane | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Bognor Regis | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.62 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.50 ↓ | 2.50 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.61 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.70 ↓ | 2.37 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.80 | 2.05 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 3.47 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.13 | 3.73 | 1.62 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 8.94 ↑ | 1.16 ↓ | 6.83 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.61 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 4.10 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.31 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.67 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.