Kết quả bóng đá trận Boeun Sangmu (W) vs Changnyeong (W), 16:55 ngày 18/07/2026
WK League · 16:55 ngày 18/07/2026
Boeun Sangmu (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Changnyeong (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Boeun Sangmu (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 84' | ⚽ 0 - 1 Kwak R. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 8 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 17 | 29 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 4 |
Chủ = Boeun Sangmu (W) · Khách = Changnyeong (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boeun Sangmu (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 11 (65%) |
Bảng xếp hạng
Boeun Sangmu (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 16 | 21 | 23 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 16 | 8 | 6 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 5 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Changnyeong (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 2 | 12 | 17 | 40 | 11 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 1 | 6 | 6 | 18 | 1 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 22 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Boeun Sangmu (W) 11 (55%)Hòa 3 (15%)Changnyeong (W) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-2) | Boeun Sangmu (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Changnyeong (W) | 0-0 (0-0) | Boeun Sangmu (W) | +1.5 | 2.75 | H |
| 21/08/25 | Boeun Sangmu (W) | 5-0 (3-0) | Changnyeong (W) | +1.25 | 3 | T |
| 22/05/25 | Changnyeong (W) | 2-1 (2-1) | Boeun Sangmu (W) | - | - | B |
| 17/04/25 | Boeun Sangmu (W) | 5-2 (2-0) | Changnyeong (W) | +1 | 2.25 | T |
| 29/08/24 | Boeun Sangmu (W) | 2-1 (1-1) | Changnyeong (W) | - | - | T |
| 27/06/24 | Changnyeong (W) | 0-1 (0-1) | Boeun Sangmu (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/24 | Boeun Sangmu (W) | 2-1 (0-0) | Changnyeong (W) | - | - | T |
| 25/03/24 | Changnyeong (W) | 1-0 (1-0) | Boeun Sangmu (W) | 0 | 2 | B |
| 22/08/23 | Changnyeong (W) | 1-0 (1-0) | Boeun Sangmu (W) | 0 | 2.5 | B |
| 19/05/23 | Boeun Sangmu (W) | 0-0 (0-0) | Changnyeong (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/23 | Boeun Sangmu (W) | 2-1 (1-0) | Changnyeong (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/10/22 | Boeun Sangmu (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | 0 | 2.75 | T |
| 13/06/22 | Changnyeong (W) | 2-1 (1-1) | Boeun Sangmu (W) | -1 | 2.5 | B |
| 05/05/22 | Boeun Sangmu (W) | 0-2 (0-1) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 05/10/21 | Changnyeong (W) | 1-1 (0-0) | Boeun Sangmu (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/21 | Boeun Sangmu (W) | 2-0 (1-0) | Changnyeong (W) | +0.25 | 3 | T |
| 31/05/21 | Boeun Sangmu (W) | 1-0 (1-0) | Changnyeong (W) | 0 | 2.5 | T |
| 14/09/20 | Boeun Sangmu (W) | 0-3 (0-0) | Changnyeong (W) | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Boeun Sangmu (W)
TTHBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-1 (0-0) | Boeun Sangmu (W) | 0 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-2) | Boeun Sangmu (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-1 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Boeun Sangmu (W) | 0-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/06/26 | Seoul Amazones (W) | 2-1 (2-0) | Boeun Sangmu (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Boeun Sangmu (W) | 0-3 (0-1) | Gyeongju FC (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-3 (0-1) | KSPO FC (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-2 (1-2) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-1 (0-1) | Boeun Sangmu (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-3 (1-1) | Suwon FMC (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Boeun Sangmu (W) | 3-0 (2-0) | Seoul Amazones (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-1 (1-0) | Gyeongju FC (W) | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | KSPO FC (W) | 0-1 (0-0) | Boeun Sangmu (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-1 (0-0) | Boeun Sangmu (W) | - | - | T |
| 02/10/25 | Boeun Sangmu (W) | 2-2 (1-1) | Gyeongju FC (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/09/25 | Changnyeong (W) | 0-0 (0-0) | Boeun Sangmu (W) | +1.5 | 2.75 | H |
| 22/09/25 | Boeun Sangmu (W) | 0-1 (0-1) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0 | 2.5 | B |
| 18/09/25 | Boeun Sangmu (W) | 1-0 (1-0) | KSPO FC (W) | -1 | 2.75 | T |
| 15/09/25 | Seoul Amazones (W) | 2-0 (1-0) | Boeun Sangmu (W) | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Changnyeong (W)
BBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | KSPO FC (W) | 5-1 (4-0) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-2) | Boeun Sangmu (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Changnyeong (W) | 0-0 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 3-2 (3-0) | Changnyeong (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Changnyeong (W) | 1-6 (0-1) | Suwon FMC (W) | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-2) | Seoul Amazones (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Changnyeong (W) | 2-3 (0-1) | Gyeongju FC (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Changnyeong (W) | 0-2 (0-1) | KSPO FC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 3-1 (1-0) | Changnyeong (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Changnyeong (W) | 1-3 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Suwon FMC (W) | 1-2 (0-2) | Changnyeong (W) | -1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Seoul Amazones (W) | 0-2 (0-2) | Changnyeong (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Gyeongju FC (W) | 1-1 (0-0) | Changnyeong (W) | - | - | H |
| 11/04/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | KSPO FC (W) | 2-0 (2-0) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 02/10/25 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-1) | Seoul Amazones (W) | -2 | 3 | B |
| 29/09/25 | Changnyeong (W) | 0-0 (0-0) | Boeun Sangmu (W) | -1.5 | 2.75 | H |
| 22/09/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 18/09/25 | Changnyeong (W) | 1-1 (1-1) | Gyeongju FC (W) | - | - | H |
| 15/09/25 | Changnyeong (W) | 1-0 (1-0) | Suwon FMC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
49
Sút cầu môn
02
Tấn công
128121
Tấn công nguy hiểm
6376
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B2T2 H1 B9
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boeun Sangmu (W) (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Changnyeong (W) (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boeun Sangmu (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Changnyeong (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boeun Sangmu (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.10 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.04 | 3.30 | 3.10 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.20 | 3.20 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 2.95 | 2.80 | 0.76 | 2.50 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↓ | 3.10 ↑ | 3.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.11 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.35 ↑ | 3.11 | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.05 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↓ | 3.10 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.50 | 4.55 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.50 | 4.55 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.13 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.32 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.34 ↓ | 3.11 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.